Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200963817-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế Xây dựng và Quản lý Dự án Miền Đông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922347 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi thường xuyên năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 10:40:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 460,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: 8 PHÒNG KTX TẦNG 1-2-3 | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Đáp ứng Mục III Chương V | 41,1 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Đáp ứng Mục III Chương V | 586,54 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 201,774 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Đáp ứng Mục III Chương V | 153,6 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Đáp ứng Mục III Chương V | 15,36 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 22,8 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ quạt điện treo tường | Đáp ứng Mục III Chương V | 16 | cái |
| 8 | Tháo dỡ quạt điện treo trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 9 | Tháo dỡ đèn ống 0,6m | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ đèn ống 1.2m | Đáp ứng Mục III Chương V | 19 | bộ |
| 11 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Đáp ứng Mục III Chương V | 4,11 | m3 |
| 12 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng Mục III Chương V | 4,11 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,11 | m3 |
| 14 | Bả bằng bột bả vào tường | Đáp ứng Mục III Chương V | 586,54 | m2 |
| 15 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Đáp ứng Mục III Chương V | 201,775 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 784,715 | m2 |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 153,6 | m2 |
| 18 | CCLD trần thạch cao khung nổi 600x600mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 22,8 | m2 |
| 19 | Vệ sinh đánh bóng nền gạch cũ | Đáp ứng Mục III Chương V | 117,6 | m2 |
| 20 | CCLD cửa khung nhôm hệ 76 kính dày 8mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 14,08 | m2 |
| 21 | Sửa chữa lắp đặt cửa đi khung gỗ cũ ( Thay khung cạnh đáy, thay bản lề ) | Đáp ứng Mục III Chương V | 7,68 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Đáp ứng Mục III Chương V | 15,36 | m2 |
| 23 | CCLD cửa khung hệ 76 panel nhôm lá | Đáp ứng Mục III Chương V | 14 | m2 |
| 24 | CCLD cửa khung nhôm kính mờ dày 5mm | Đáp ứng Mục III Chương V | 5,76 | m2 |
| 25 | CCLD khung nhôm hệ 55 lưới che côn trùng | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,56 | m2 |
| 26 | CCLD diềm mái tole chống thấm mái tole | Đáp ứng Mục III Chương V | 10 | m2 |
| 27 | Quạt treo tường | Đáp ứng Mục III Chương V | 16 | cái |
| 28 | Quạt đảo trần + dimer | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 29 | Hộp + bóng led 1x0.6m 10w | Đáp ứng Mục III Chương V | 16 | bộ |
| 30 | Hộp + bóng led 1x1.2m 18w | Đáp ứng Mục III Chương V | 35 | bộ |
| 31 | Ống bảo hộ dây PVC D20 | Đáp ứng Mục III Chương V | 700 | m |
| 32 | Ống bảo hộ dây PVC D60 | Đáp ứng Mục III Chương V | 100 | m |
| 33 | CV 1cx1.5 mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 800 | m |
| 34 | CV 1cx4 mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 600 | m |
| 35 | CXV 1cx10 mm2 | Đáp ứng Mục III Chương V | 150 | m |
| 36 | Tủ điện 4 module | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | hộp |
| 37 | MCB 2P - 10A - 4,5kA | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 38 | MCB 2P - 32A - 6kA | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 39 | MCB 2P - 40A - 10kA | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 40 | MCB 2P - 50A - 10kA | Đáp ứng Mục III Chương V | 3 | cái |
| 41 | Công tắc đơn | Đáp ứng Mục III Chương V | 11 | cái |
| 42 | Công tắc đôi | Đáp ứng Mục III Chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt ổ cắm ba | Đáp ứng Mục III Chương V | 40 | cái |
| 44 | Phụ kiện lắp đặt điện | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | Bộ |
| 45 | uPVC D90 | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,05 | 100m |
| B | HẠNG MỤC 2: CHỐNG THẤM MÁI 15 PHÒNG KTX | |||
| 1 | Phá dỡ nền lát gạch hiện hữu | Đáp ứng Mục III Chương V | 182 | m2 |
| 2 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Đáp ứng Mục III Chương V | 182 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Đáp ứng Mục III Chương V | 16,14 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ khung thép lưới B40 | Đáp ứng Mục III Chương V | 381,78 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ bể hiện hữu | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | bể |
| 6 | Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,92 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,92 | m3 |
| 8 | Vận chuyển phế thải tiếp 7000m bằng ô tô - 5,0T | Đáp ứng Mục III Chương V | 10,92 | m3 |
| 9 | Quét 3 lớp sikafoof membrane | Đáp ứng Mục III Chương V | 182 | m2 |
| 10 | Láng nền chiều dày trung bình 4cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 182 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 16,14 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch cotto 400x400mm, vữa XM M75 | Đáp ứng Mục III Chương V | 182 | m2 |
| 13 | Lắp đặt lại khung thép lưới B40 ( tận dụng lại vật tư ) | Đáp ứng Mục III Chương V | 381,78 | m2 |
| 14 | Rót vữa sika grout chống thấm vị trí ống thoát nước | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | Lỗ |
| 15 | Lắp đặt lại bể chứa nước inox ( tận dụng lại vật tư ) | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | bể |
| 16 | Lắp đặt cầu chắn rác inox D168 | Đáp ứng Mục III Chương V | 1 | cái |
| 17 | Ống uPVC D168 | Đáp ứng Mục III Chương V | 0,2 | 100m |
| 18 | Co 45 uPVC D168 | Đáp ứng Mục III Chương V | 4 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi