Gói thầu: Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt thi công
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971832-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Cung cấp vật tư thiết bị và lắp đặt thi công |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950256 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | TDTM và KHCB của NPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 15:12:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,715,722,982 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CUNG CẤP THIẾT BỊ CẤU HÌNH | |||
| 1 | Swith POP | Swith POP | 1 | Bộ |
| 2 | Switch truyền dẫn Access | Switch truyền dẫn Access | 5 | Bộ |
| 3 | Modul SFP Gigabit, khoảng cách 40 kM, 1G | Modul SFP Gigabit, khoảng cách 40 kM, 1G | 24 | Cái |
| 4 | Server quản trị | Server quản trị | 1 | Bộ |
| 5 | HĐH cài đặt máy chủ - Windows Server 2019 Standard | HĐH cài đặt máy chủ - Windows Server 2019 Standard | 1 | bộ |
| 6 | Phần mềm giám sát băng thông | Phần mềm giám sát băng thông | 1 | License |
| 7 | Phần mềm giám sát thu thập và phân tích Log | Phần mềm giám sát thu thập và phân tích Log | 1 | License |
| B | CUNG CẤP, LẮP ĐẶT, CẤU HÌNH THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cài đặt máy chủ và các phền mềm giám sát | Cài đặt máy chủ và các phền mềm giám sát | 3 | bộ chương trình |
| 2 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị máy chủ (Server) | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị máy chủ (Server) | 2 | thiết bị |
| 3 | Lắp đặt thiết bị mạng, thiết bị quản lý mạng (Switch) | Lắp đặt thiết bị mạng, thiết bị quản lý mạng (Switch) | 6 | thiết bị |
| 4 | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | Cài đặt cấu hình thiết bị Switch | 6 | thiết bị |
| 5 | Kiểm tra, đo thử hiệu chỉnh toàn trình thiết bị Switch | Kiểm tra, đo thử hiệu chỉnh toàn trình thiết bị Switch | 6 | 1thiết bị |
| 6 | Lắp đặt module SFP 1G | Lắp đặt module SFP 1G | 24 | 1 thiết bị |
| 7 | Cài đặt modul quang SFP 1G | Cài đặt modul quang SFP 1G | 24 | 1 thiết bị |
| 8 | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị thiết bị Modul quang | Kiểm tra các chức năng, giám sát hoạt động và điều chỉnh thiết bị mạng tin học. Loại thiết bị thiết bị Modul quang | 24 | 1 thiết bị |
| C | PHẦN MUA SẮM CÁP QUANG | |||
| 1 | Cáp quang kéo ngầm loại 48Fo | Cáp quang kéo ngầm loại 48Fo | 11.459 | m |
| 2 | Cáp quang treo ADSS/48FO/300 | Cáp quang treo ADSS/48FO/300 | 1.079 | m |
| 3 | Cáp quang treo ADSS/24FO/500 | Cáp quang treo ADSS/24FO/500 | 4.097 | m |
| 4 | Cáp quang treo ADSS/24FO/700 | Cáp quang treo ADSS/24FO/700 | 4.290 | m |
| 5 | Hộp nối ODF 48FO | Hộp nối ODF 48FO | 3 | bộ |
| 6 | Chống rung cáp quang | Chống rung cáp quang | 13 | bộ |
| 7 | Bộ néo cáp ADSS N3/300 | Bộ néo cáp ADSS N3/300 | 18 | bộ |
| 8 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ3/300 | Bộ đỡ cáp ADSS Đ3/300 | 2 | bộ |
| 9 | Bộ néo cáp ADSS N4/500 | Bộ néo cáp ADSS N4/500 | 31 | bộ |
| 10 | Bộ néo cáp ADSS N5/700 | Bộ néo cáp ADSS N5/700 | 30 | bộ |
| 11 | Gông cột đơn BTLT- G1 treo cáp quang ADSS | Gông cột đơn BTLT- G1 treo cáp quang ADSS | 15 | bộ |
| 12 | Gông cột thép G3 treo cáp quang ADSS | Gông cột thép G3 treo cáp quang ADSS | 30 | bộ |
| 13 | Giá cuốn cáp cột điện đơn BTLT- GC1 | Giá cuốn cáp cột điện đơn BTLT- GC1 | 2 | bộ |
| 14 | Giá cuốn cáp cột thép- GC3 | Giá cuốn cáp cột thép- GC3 | 2 | bộ |
| 15 | Biển báo độ cao treo cáp quang | Biển báo độ cao treo cáp quang | 22 | cái |
| 16 | Biển báo cáp quang ( composit) | Biển báo cáp quang ( composit) | 27 | cái |
| 17 | Măng sông cáp quang 24FO | Măng sông cáp quang 24FO | 2 | Bộ |
| 18 | Măng sông cáp quang 48FO | Măng sông cáp quang 48FO | 5 | Bộ |
| 19 | Dây nhảy quang duplex SM LC-SC/UPC 10m | Dây nhảy quang duplex SM LC-SC/UPC 10m | 20 | Sợi |
| 20 | Dây nhảy quang duplex SM LC-SC/UPC 3m | Dây nhảy quang duplex SM LC-SC/UPC 3m | 8 | Sợi |
| 21 | Dây nhảy quang duplex SM LC-LC/UPC 10m | Dây nhảy quang duplex SM LC-LC/UPC 10m | 8 | Sợi |
| 22 | Dây nhảy quang duplex SM LC-LC/UPC 3m | Dây nhảy quang duplex SM LC-LC/UPC 3m | 24 | Sợi |
| D | XÂY DỰNG TUYẾN CÁP QUANG | |||
| 1 | Lắp đặt gông treo cáp, giá cuốn cáp quang vào cột điện tròn | Lắp đặt gông treo cáp, giá cuốn cáp quang vào cột điện tròn | 49 | cột |
| 2 | Lắp đặt các bộ đỡ, bộ néo cáp | Lắp đặt các bộ đỡ, bộ néo cáp | 81 | bộ |
| 3 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 24 sợi | 8.387 | m |
| 4 | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | Ra, kéo, căng hãm cáp quang treo, loại cáp <= 48 sợi | 1.079 | m |
| 5 | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi | Ra, kéo cáp quang trong cống bể có sẵn, loại cáp <= 48 sợi | 11.459 | m |
| 6 | Lắp đặt biển báo | Lắp đặt biển báo | 49 | Biển |
| 7 | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt =< 20m | Lắp chống rung, Chiều cao lắp đặt =< 20m | 13 | bộ |
| 8 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế, Tiết diện dây =< 50mm2 | Làm giàn giáo rải dây vượt đường dây thông tin, hạ thế, Tiết diện dây =< 50mm2 | 2 | vị trí |
| 9 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | Hàn nối măng sông cáp sợi quang, loại cáp quang <=24 FO | 2 | bộ MX |
| 10 | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO | Hàn nối măng sông cáp sợi quang từ, loại cáp quang <=48 FO | 5 | bộ MX |
| 11 | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO | Hàn nối ODF cáp sợi quang, loại cáp quang <=48 FO | 3 | bộ ODF |
| E | BẢO HIỂM CÔNG TRÌNH | |||
| 1 | Bảo hiểm công trình | BH | 1 | HM |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi