Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977166-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 07:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957243 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 23:56:00 đến ngày 2020-10-06 07:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,113,190,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,500,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phá dỡ và đào đắp | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 19,6765 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 11,5554 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 1,4 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của HSMT | 0,3263 | 100m3 đất nguyên thổ |
| B | Phần kênh | |||
| 1 | Đào bùn lẫn sỏi đá trong mọi điều kiện | Theo yêu cầu của HSMT | 92,64 | m3 |
| 2 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Theo yêu cầu của HSMT | 313,022 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV | Theo yêu cầu của HSMT | 159,84 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Đào móng băng rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 435,361 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 5 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6526 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Đào móng chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4968 | 100m3 đất nguyên thổ |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,6866 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,7586 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 91,5 | m3 |
| 10 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 282,7505 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSMT | 5,6306 | 100m2 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 489,7609 | m3 |
| 13 | Gián giấy dầu hai lớp giấy: | Theo yêu cầu của HSMT | 179,5512 | m2 |
| 14 | Bê tông xà dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,1452 | m3 |
| 15 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,574 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà dầm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0244 | 100m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,03 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,8474 | tấn |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0732 | tấn |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 345 | cái |
| 21 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3.201,75 | m2 |
| 22 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 1,925 | m3 |
| 23 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,7 | m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu của HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 23,6156 | m3 |
| 26 | Bê tông bệ máy M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,948 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1336 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6888 | tấn |
| 29 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 90,3296 | m2 |
| 30 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 14,48 | m3 |
| 31 | Gia công hệ khung dàn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,6245 | tấn |
| 32 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | Theo yêu cầu của HSMT | 0,625 | tấn |
| 33 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 27,52 | 1m2 |
| 34 | Máy đóng mở V0 | Theo yêu cầu của HSMT | 6 | Cái |
| 35 | Bu lông M16x150 | Theo yêu cầu của HSMT | 36 | Cái |
| 36 | Bu lông chân chẻ M20x200 | Theo yêu cầu của HSMT | 24 | Cái |
| 37 | Bu lông M14 | Theo yêu cầu của HSMT | 48 | Cái |
| 38 | Máy bơm nước động cơ Diezen - công suất 5.5CV | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | ca |
| 39 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5368 | 100m3 |
| C | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo yêu cầu của HSMT | 13,112 | 1m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1472 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 2,5696 | m3 |
| 4 | Xây tường thẳng bằng gạch bê tông không nung 6,0x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2794 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng M150, đá 4x6, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,99 | m3 |
| 6 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,224 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, mố, trụ trên cạn bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 3,741 | m3 |
| 8 | Bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,1 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu của HSMT | 4,7122 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cầu máng | Theo yêu cầu của HSMT | 0,494 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0354 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2224 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, mố, trụ, mũ mố, mũ trụ cầu trên cạn bằng cần cẩu, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1931 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0353 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cầu máng thường, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6267 | tấn |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo yêu cầu của HSMT | 2,14 | m2 |
| 17 | Khớp nối PVC O-32 | Theo yêu cầu của HSMT | 6,45 | m |
| 18 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSMT | 1,425 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi