Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976979-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG CÁC CÔNG TRÌNH GIAO THÔNG TỈNH QUẢNG NAM |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200950379 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí thực hiện công tác bảo trì đường bộ năm 2019 chuyển sang năm 2020 cho Sở Giao thông vận tải để thực hiện công tác bảo trì đường bộ, nhiệm vụ bảo đảm an toàn giao thông năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 19:54:00 đến ngày 2020-10-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,848,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,700,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY LẮP | |||
| B | NỀN, MẶT ĐƯỜNG QL1 | |||
| C | Mặt đường sữa chữa | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (C12,5) dày 6cm | nt | 312,98 | m2 |
| 2 | Tưới lớp dính bám mặt đường lượng nhựa 0,5 kg/m2 | nt | 312,98 | m2 |
| 3 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt(C19) dày 7cm | nt | 312,98 | m2 |
| 4 | Tưới lớp thấm bám mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | nt | 312,98 | m2 |
| D | Mặt đường làm mới | |||
| 1 | Đê tông mặt đường, đá 1x2, mác 350 dày 26cm | nt | 109,12 | m3 |
| 2 | CPĐD loại 1 Dmax 25 dày 20cm | nt | 77,94 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu 2 lớp | nt | 389,7 | m2 |
| E | Nền đường | |||
| F | Phạm vi mặt đường sữa chữa | |||
| 1 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 13cm | nt | 118,2 | m |
| 2 | Đào mặt đường BTN +V/C đổ đi | nt | 40,69 | m3 |
| 3 | San đầm đất độ chặt K=0,98 | nt | 93,894 | m3 |
| G | Phạm vi mặt đường mới | |||
| 1 | Đào khuôn đất cấp 3 +V/C đổ đi | nt | 179,26 | m3 |
| 2 | San đầm đất độ chặt K=0,98 | nt | 35,073 | m3 |
| H | NỀN ĐƯỜNG, MẶT ĐƯỜNG ĐƯỜNG NGANG | |||
| I | Mặt đường | |||
| 1 | BTXM M350, đá 1x2 dày 26cm | nt | 68,61 | m3 |
| 2 | CPDD loại 1 Dmax25 dày 20cm | nt | 52,78 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu 2 lớp | nt | 263,89 | m2 |
| 4 | Dọn dẹp đất rơi vãi trên đường hiện trạng + V/C đổ đi | nt | 11,49 | m3 |
| J | Nền đường | |||
| 1 | Đào mặt đường BTXM cũ + V/C đổ đi | nt | 39,18 | m3 |
| 2 | Đào khuôn đất cấp 3 + V/C đổ đi | nt | 81,77 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường K=0,95 | nt | 8,56 | m3 |
| K | MỞ VÀ ĐÓNG DẢI PHÂN CÁCH | |||
| L | Dải phân cách làm mới (L=3m) | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 lắp ghép | nt | 0,75 | m3 |
| 2 | Thép d16 | nt | 0,0183 | tấn |
| 3 | Thép d12 | nt | 0,019 | tấn |
| 4 | Ống nhựa PVC d50 | nt | 0,44 | m |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | nt | 1 | cái |
| M | Mối nối | |||
| 1 | Cốt thép mối nối d20 | nt | 0,002 | tấn |
| 2 | Vữa không ngót M350 | nt | 0,0007 | m3 |
| N | Dải phân cách làm mới (L=2,5m) | |||
| 1 | Bê tông M250 đá 1x2 lắp ghép | nt | 1,25 | m3 |
| 2 | Thép d16 | nt | 0,0303 | tấn |
| 3 | Thép d12 | nt | 0,0311 | tấn |
| 4 | Ống nhựa PVC d50 | nt | 0,88 | m |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | nt | 2 | cái |
| O | Dải phân cách tận dụng | |||
| 1 | Tháo dỡ dải phân cách cứng hiện trạng | nt | 12 | cái |
| 2 | Bốc xếp + Vận chuyển+ Lắp đặt dải phân cách cứng hiện trạng | nt | 9 | cái |
| 3 | Vận chuyển dải phân cách cũ không tận dụng đến bãi tập kết | nt | 2,25 | m3 |
| P | Mối nối | |||
| 1 | Cốt thép mối nối d20 | nt | 0,0178 | tấn |
| 2 | Vữa không ngót M350 | nt | 0,01 | m3 |
| Q | Khe nối mặt đường bê tông | |||
| R | Khe co | |||
| 1 | Cắt khe co | nt | 301,5 | m |
| 2 | Thép tròn trơn d32 | nt | 0,9375 | tấn |
| 3 | Quét nhựa đường | nt | 9,12 | m2 |
| 4 | Matit chèn khe | nt | 189 | kg |
| S | Khe dãn (22,50m dài) | |||
| 1 | Thép tròn trơn d32 | nt | 0,2131 | tấn |
| 2 | Quét nhựa và bọc nilon | nt | 2,07 | m2 |
| 3 | Mùn cưa | nt | 0,04 | m3 |
| 4 | Gỗ nhóm IV | nt | 0,14 | m3 |
| 5 | Matit chèn khe | nt | 27 | kg |
| 6 | Bê tông khối đỡ M450 đá 1x2 | nt | 0,019 | m3 |
| 7 | Thép d10 | nt | 0,0467 | tấn |
| T | Tổ chức giao thông | |||
| U | Vạch sơn | |||
| 1 | Vạch sơn trắng phản quang | nt | 266,11 | m2 |
| 2 | Vạch sơn vàng phản quang | nt | 101,42 | m2 |
| 3 | Dán màng phản quang | nt | 1,44 | 1m2 |
| 4 | Vữa Sika grout 214-11 | nt | 0,719 | m3 |
| V | Gồ giảm tốc | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường Carboncor Asphalt (loại CA 9,5) dạng sống trâu rộng 2m,chiều dày đã lèn ép (0-6)cm | nt | 20,75 | m2 |
| 2 | Vạch sơn trắng phản quang | nt | 11 | m2 |
| 3 | Vạch sơn vàng phản quang | nt | 11 | m2 |
| W | Biển báo | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác A90 | nt | 1 | biển |
| 2 | Biển báo tròn D90 (tận dụng biển thu hồi, dán lại màng phản quang) | nt | 2 | biển |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chữ nhậtKT(1,7x1)m | nt | 3 | biển |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt biển báo chữ nhậtKT(2,5x1)m | nt | 3 | biển |
| 5 | Thép tấm dày 5mm | nt | 5,7 | kg |
| 6 | Bulong M10 dày 3 | nt | 17 | cái |
| 7 | Nắp chụp thép hộp 25x50 | nt | 6 | cái |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt trụ biển báo D90, L=3,1m | nt | 1 | trụ |
| X | Móng bê tông | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 0,08 | m3 |
| 2 | Thép D14 - chống xoay | nt | 0,73 | kg |
| 3 | Đệm CPĐD Dmax37,5 | nt | 0,02 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng + V/C đổ đi | nt | 0,55 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả hố móng | nt | 0,45 | m3 |
| Y | Di dời biển báo | |||
| Z | Làm mới móng | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 0,8 | m3 |
| 2 | Thép D14 - chống xoay | nt | 7,26 | kg |
| 3 | Đệm CPĐD Dmax37,5 | nt | 0,16 | m3 |
| 4 | Đào đất hố móng + V/C đổ đi | nt | 5,46 | m3 |
| 5 | Đắp đất hoàn trả hố móng | nt | 4,5 | m3 |
| 6 | Phá dỡ móng bê tông + V/C đổ đi | nt | 0,8 | m3 |
| AA | Tháo dỡ biển báo | |||
| 1 | Tháo dỡ biển báo tròn D90 | nt | 2 | biển |
| AB | Di dời cột KM, cọc tiêu | |||
| AC | Cột Km | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 0,07 | m3 |
| 2 | Đào đất hố móng + V/C đổ đi | nt | 0,4 | m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả hố móng | nt | 0,34 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng bê tông + V/C đổ đi | nt | 0,07 | m3 |
| AD | Cọc tiêu | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 1,68 | m3 |
| 2 | Đào móng cấp 3 +V/C đổ đi | nt | 11,23 | m3 |
| 3 | Đắp đất | nt | 9,55 | m3 |
| 4 | Phá dỡ móng bê tông + V/C đổ đi | nt | 1,68 | m3 |
| AE | Hoàn trả cổng chào | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 2,3 | m3 |
| 2 | Đệm CPĐD Dmax37,5 | nt | 0,28 | m3 |
| 3 | Thép tấm | nt | 58,88 | kg |
| 4 | Bulong U M24, L=1000mm | nt | 16 | con |
| 5 | Đục lỗ thép tấm | nt | 16 | lỗ |
| 6 | Đường hàn | nt | 1,13 | m |
| AF | Khung trang trí | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm mạ kẽm | nt | 0,2175 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt thép hộp mạ kẽm | nt | 0,0895 | tấn |
| 3 | Dán màng phản quang | nt | 13,85 | 1m2 |
| AG | Hạng mục khác | |||
| 1 | Phá dỡ móng bê tông + V/C đổ đi | nt | 0,5 | m3 |
| 2 | Đào đất móng +V/C đất thừa đổ đi | nt | 9,81 | m3 |
| 3 | Đắp đất hố móng K=0,95 | nt | 7,22 | m3 |
| AH | GIÁ LONG MÔN BIỂN PHÂN LÀN | |||
| AI | Khung giàn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt hệ khung dàn bằng thép mạ kẽm | nt | 1,6733 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm mạ kẽm | nt | 0,1067 | tấn |
| 3 | Bulong M18, L=50mm | nt | 32 | con |
| AJ | Trụ dàn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cột dàn bằng thép mạ kẽm | nt | 0,7765 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm mạ kẽm | nt | 0,485 | tấn |
| 3 | Bulong U M22, L=550mm | nt | 16 | con |
| 4 | Bulong U M24, L=1200mm | nt | 32 | con |
| AK | Giá treo biển | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thép hộp mạ kẽm | nt | 0,1347 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm mạ kẽm | nt | 0,0322 | tấn |
| 3 | Bu lông M10x150 | nt | 72 | con |
| AL | Móng | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 4,754 | m3 |
| 2 | Đệm CPĐD Dmax37,5 | nt | 0,448 | m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 13cm | nt | 21,2 | m |
| 4 | Đào đất móng + V/C đất thừa đổ đi | nt | 15,92 | m3 |
| 5 | Đào bỏ lớp BTN dày 13cm + V/C đổ đi | nt | 1,683 | m3 |
| 6 | Đắp đất hố móng K=0,95 | nt | 3,92 | m3 |
| AM | Kết cấu áo đường hoàn trả lại giá long môn | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (C12,5), dày 6 cm | nt | 11,14 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (C19), dày 7 cm | nt | 11,14 | m2 |
| 3 | CPDD loại 1 Dmax25 dày 18cm | nt | 2,228 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M350đá 1x2 dày 26cm | nt | 3,119 | m3 |
| AN | GIÁ LONG MÔN ĐÈN TÍN HIỆU | |||
| AO | Thanh ngang | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt hệ khung dàn mạ kẽm | nt | 0,4522 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm mạ kẽm | nt | 0,0404 | tấn |
| 3 | Bulong M18, L=100mm | nt | 12 | con |
| AP | Trụ dàn | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt cột dàn mạ kẽm | nt | 0,7401 | tấn |
| 2 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm mạ kẽm | nt | 0,1635 | tấn |
| 3 | Bulong M22, L=550mm | nt | 8 | con |
| 4 | Bulong U M24, L=1200mm | nt | 32 | con |
| AQ | Cửa kỹ thuật | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm | 0,0088 | tấn | |
| 2 | Bulong M10x150 | nt | 4 | con |
| AR | Móng | |||
| 1 | Bê tông M150 đá 2x4 | nt | 4,082 | m3 |
| 2 | Đệm CPĐD Dmax37,5 | nt | 0,392 | m3 |
| 3 | Cắt mặt đường bê tông nhựa dày 13cm | nt | 20,4 | m |
| 4 | Đào đất hố móng +V/C đất thừa đổ đi | nt | 14,613 | m3 |
| 5 | Đào bỏ lớp BTN dày 12cm +V/C đổ đi | nt | 1,56 | m3 |
| 6 | Đắpđất hố móng K=0,95 | nt | 3,35 | m3 |
| AS | Kết cấu áo đường hoàn trả lại giá long môn | |||
| 1 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (C12,5), dày 6 cm | nt | 11,14 | m2 |
| 2 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa chặt (C19), dày 7 cm | nt | 11,14 | m2 |
| 3 | CPDD loại 1 Dmax25 dày 18cm | nt | 2,228 | m3 |
| 4 | Bê tông mặt đường M350 đá 1x2 dày 26cm | 3,119 | m3 | |
| AT | PHẦN TÍN HIỆU GIAO THÔNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển 3 pha điều khiển đèn đếm lùi trực tiếp (vỏ tủ Inox) | nt | 1 | Tủ |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt trụ đỡ tủ điều khiển | nt | 1 | Trụ |
| 3 | Móng tủ điều khiểnBê tông M200 đá 1x2, KT(0,4x0,4x0,55)m | nt | 1 | Móng |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Trụ thép đèn tín hiệu GT cao 6m vươn 3,2m | nt | 1 | Trụ |
| 5 | Móng trụ đèn tín hiệucao 6m vươn đến 3,2m trên vỉa hèBê tông M200 đá 1x2, KT(1x1x1,2)m | nt | 1 | Móng |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Trụ thép đèn tín hiệu GT cao 2,9m | nt | 2 | Trụ |
| 7 | Móng trụ đèn tín hiệu cao2,9mBêtông M200 đá 1x2, KT(0,7x0,7x0,7)m | nt | 2 | Móng |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt bảng điện cửa trụ và cầu đấu chia dây trụ 2,9m | nt | 2 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt bảng điện cửa trụ và cầu đấu chia dây trụ GLM, trụ 6 vươn 3,2m | nt | 2 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt bảng đèn thông báo "TÀU HỎA ĐANG QUA" | nt | 1 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt đèn đỏ, vàng, xanh 3x300 220VAC trên cần vươn | nt | 1 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt đèn đỏ, vàng, xanh 3x300 220VAC trên trụ | nt | 1 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên rẻ phải (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên giá long môn | nt | 1 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên rẻ trái (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên giá long môn | nt | 1 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên đi thẳng (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên giá long môn | nt | 2 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên đi thẳng (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên trụ | nt | 2 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên rẻ phải (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên trụ | nt | 1 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt đèn mũi tên rẻ trái (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên trụ | nt | 1 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt đèn Led đi bộ 2x200 Đỏ Xanh 220VAC trên trụ | nt | 4 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt đèn đếm lùi 450x450 Xanh Đỏ 220VAC trên giá long môn | nt | 3 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt đèn đếm lùi 1x300 Xanh Đỏ 220VAC trên trụ | nt | 4 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt giá bắt đèn mũi tên (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên giá long môn | nt | 4 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt giá bắt đèn (đỏ, vàng, xanh) 3x300 trên cần vươn | nt | 1 | Bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt cáp lên đèn DVV/Sc 7x1,5mm2 | nt | 90,5 | m |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt cáp lên đèn M(4x1,5)mm2 | nt | 99,5 | m |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt cáp lên đèn M(3x1,5)mm2 | nt | 16 | m |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển DVV/Sc 19x1,5mm2 | nt | 113,815 | m |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển DVV/Sc 4x1,5mm2 | nt | 61,8 | m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt cáp điều khiển DVV/Sc 2x1,5mm2 | nt | 27,295 | m |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt cáp ngầm M(2x10) XLPE/PVC/DSTA/PVC - 0,6kV | nt | 12,875 | m |
| 31 | Tiếp địa RL1 | nt | 5 | Bộ |
| 32 | Tiếp địa RL4 | nt | 1 | Bộ |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt dây đồng trần M10 nối vòng tiếp địa | nt | 89,095 | m |
| 34 | Khoan qua đường bộ | nt | 30,5 | m |
| 35 | Rãnh cáp nền đất | nt | 63 | m |
| 36 | Hố ga cáp ngầm | nt | 4 | hố |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn D65/50 | nt | 38 | m |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt ống nhựa xoắn D130/100 | nt | 30,5 | m |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt ống kẽm nhúng nóng D114x4mm | nt | 29,5 | m |
| 40 | Mốc báo cáp ngầm THGT D120 bằng sứ | nt | 4 | Mốc |
| 41 | Ghíp nối hạ thế | nt | 4 | cái |
| 42 | Đai thép + Khóa đai Inox | nt | 3 | cái |
| 43 | Đầu ênô M2,5 (3 màu, 100 cái/gói) | nt | 4 | gói |
| 44 | Đầu cos M10 | nt | 10 | Cái |
| 45 | Đánh số trụ bằng giấy Decal | nt | 5 | trụ |
| 46 | Bảng tên tủ điều khiển bằng Mica | nt | 1 | Bảng |
| AU | ĐẢM BẢO GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đảm bảo giao thông | nt | 1 | T/bộ |
| AV | TỔNG CỘNG (A+B) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi