Gói thầu: Gói thầu số 4: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973792-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cảng hàng không quốc tế Phú Quốc - Chi nhánh Tổng Công ty cảng hàng không Việt Nam - CTCP |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200949956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư phát triển năm 2020 do Tổng Công ty Cảng hàng không Việt Nam – CTCP bố trí cho Cảng hàng không Quốc tế Phú Quốc |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 16:13:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,842,400,140 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,000,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY DỰNG | |||
| 1 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 7 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ bệ xí | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | bộ |
| 3 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | bộ |
| 4 | Tháo dỡ sàn nâng hiện hữu | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 67,587 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa đi bằng thủ công | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 33,3894 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 21,9656 | m3 |
| 7 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 26,5692 | m3 |
| 8 | Tháo dỡ trần thạch cao hiện hữu | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 175,129 | m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 202,95 | m2 |
| 10 | Bốc xếp, Vận chuyển phế thải các loại | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 56,1984 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - Vận chuyển phế thải các loại | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 56,1984 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - Vận chuyển phế thải các loại | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 56,1984 | m3 |
| 13 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 56,1984 | m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 56,1984 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,6156 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 11,93 | m2 |
| 17 | Làm trần bằng tấm trần sợi khoáng | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 188,8564 | m2 |
| 18 | GCLD sàn nâng tĩnh điện (bao gồm hệ khung sàn đỡ + tấm sàn tĩnh điện) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 188,8564 | m2 |
| 19 | GCLD vách kính dán an toàn dày 12,38mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 55,832 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 214,88 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 214,88 | m2 |
| 22 | GCLD cửa đi 2 cánh chống cháy | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 5,4162 | m2 |
| 23 | Phụ kiện cho cửa đi chống cháy (bản lề trụ ốp inox, tay co)... | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 24 | GCLD ổ khóa cửa đi | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bộ |
| 25 | GCLD cửa đi 2 cánh trượt, kính cường lực 2 lớp an toàn dày 12,38mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8,3848 | m2 |
| 26 | GCLD cửa đi 1 cánh trượt, kính cường lực 2 lớp an toàn dày 12,38mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2,0962 | bộ |
| 27 | Phụ kiện cho cửa đi trượt (tay cầm, hệ dẫn hướng, tay bắt kính....) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 28 | Sản xuất các kết cấu thép khác, sản xuất khung dầm thép | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,2969 | tấn |
| 29 | Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,2969 | tấn |
| 30 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,3491 | tấn |
| 31 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,3491 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng khung thép vách cemboard | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,7614 | tấn |
| 33 | Làm vách bằng Cemboard 1 mặt | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 73,0765 | m2 |
| 34 | Khoan cấy bulong D12 liên kết bản mã | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 162 | 1 lỗ khoan |
| 35 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 73,0765 | m2 |
| 36 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 73,0765 | m2 |
| 37 | Lắp đặt máy lạnh âm trần 2.5HP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | máy |
| 38 | Lắp đặt máy lạnh treo tường 2.5HP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | máy |
| 39 | Bảo ôn ống đồng Superlon 19x25mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,549 | 100m |
| 40 | Bảo ôn ống nước Superlon D28mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,1464 | 100m |
| 41 | Bảo ôn ống nước Superlon D35mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,2196 | 100m |
| 42 | Bảo ôn ống nước Superlon D43mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,2745 | 100m |
| 43 | Ống gió 350x250 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | m |
| 44 | Chân rẽ 350x250 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 45 | Miệng hồi 550x550 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Louver khuếch tán 600x600 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 47 | Thu vuông tròn 350x250xD300 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 48 | Box: 550x550 L250 D300 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Ống gió mềm cách nhiệt D350mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 50 | Bảo ôn ống đồng, ống cách nhiệt xốp - Đường kính 66,7mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,8 | 100m |
| 51 | Ron ống gió | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 52 | Lắp đặt bảng điện 1CC + 2CT | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bảng |
| 53 | Lắp đặt bảng điện 1CC + 3CT | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | bảng |
| 54 | Lắp ổ cắm âm sàn | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | cái |
| 55 | Lắp ổ cắm loại ổ đôi 16A | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 45 | cái |
| 56 | Lắp đặt bảng điện âm sàn | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 23 | cái |
| 57 | Lắp đặt đèn máng xương cá T5 14W | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | bộ |
| 58 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 10mm2 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 280 | m |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 116 | m |
| 60 | Máng cáp điện 250x100 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | m |
| 61 | Nắp máng điện 250x100 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | m |
| 62 | Lắp co ngang L máng cáp 250x100 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 63 | Lắp nắp co ngang L máng cáp 250x100 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 146 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà, đường kính 20mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 350 | m |
| 66 | Lắp đặt Bộ chuyển đổi quang điện 16 kênh G-NET | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt đầu ghi hình 16 kênh SRD -1654DP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 68 | Lắp đặt Switch Cisco SF95D-08 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt dây nhảy quang SC - FC | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 70 | Lắp đặt Dây nhảy quang SC - SC | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 71 | Lắp đặt dây quang 16 Core | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 700 | m |
| 72 | Nhân công hàn cáp quang | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | lần |
| 73 | Dây mạng Comscope CAT6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 300 | m |
| 74 | Bấm đầu mạng AMP CAT6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | cái |
| 75 | Lắp đặt ODF 24 cora | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | hộp |
| 76 | Lắp đặt tủ Rack 42U SJ SMART-B SMR-B4288 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt Camera quan sát Samsung SCP-3371P | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 78 | Kéo rải dây cáp đồng trục | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1.830 | m |
| 79 | Dây mạng Comscope CAT6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4.800 | m |
| 80 | Lắp đặt dây HDMI 15m Unitek | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 81 | Switch Cisco WS-C2960X-48TS-LL | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 82 | Switch Cisco SG95-08 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 83 | Lắp đặt đế âm tường AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 48 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đấu dây RJ45 Cat6 (mặt nạ) 1 port, âm tường | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 48 | hộp |
| 85 | Lắp đặt nhân mạng Cat6 AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 48 | cái |
| 86 | Lắp đặt Module quang Cisco GLC-LH-SMD 1000 Base-LX/LH | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt dây Path core AMP Cat6 1.5m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 48 | cái |
| 88 | Lắp đặt dây nhảy quang SC-FC | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 89 | Bấm đầu mạng AMP CAT6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 100 | cái |
| 90 | Bấm đầu điện thoại | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 30 | cái |
| 91 | Patch Panel AMP 24 Port Cat6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đặt Wireless roule RT-AC86U | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 93 | Lắp đặt Bộ điều khiển trung tâm Bosch CCS-CUD | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt dây cáp hội thảo 10m Bosch LBB3316/10 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 95 | Lắp đặt loa gắn trần 6W BOSCH LCB3090/31 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | bộ |
| 96 | Kéo rải dây tín hiệu âm thanh | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 100 | m |
| 97 | Lắp đặt dây cáp AV 2m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt màng hình quang sát | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt bộ chuyển đổi tín hiệu | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt Jack chuyển DP-HDMI | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 101 | Dây HDMI 5m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | m |
| 102 | Cáp quang 24 core | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 480 | m |
| 103 | Lắp đặt Jack chuyển DVI-HDMI | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt dây HDMI 50m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây HDMI 10m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt dây nhảy quang 30m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây nhảy quang 5m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | cái |
| 108 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x50mm2 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 103 | m |
| 109 | Kéo cáp tê đơn 1x35mm2 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 103 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột ≤ 3mm2 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 135 | m |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 42mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,47 | m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính 42mm ống thoát nước máy lạnh | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 0,47 | 100m |
| 113 | Lắp đặt MCB 2P 16/06KA | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt RCBO 4P 25A/06KA | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 115 | Lắp đặt RCBO 1P 100AmA30 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt MCB 2P 100A/06KA | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 117 | Lắp đặt ống nhựa mền bảo hộ dây dẫn - Đường kính 60mm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 275 | m |
| 118 | Lắp đặt tủ điện tổng DB1 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp tủ điện DB2 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 120 | Lắp tủ điện DB3 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 121 | Lắp đặt MCP 1 pha 10A | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 122 | Lắp đặt MCP 1 pha 20A | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt giá treo tivi | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 40 | cái |
| 124 | Dây mạng Comscope CAT6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 300 | m |
| 125 | Kéo rải dây cáp đồng trục | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1.830 | m |
| 126 | Lắp đặt dây nhảy quang SC-FC | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 12 | cái |
| 127 | Lắp đặt dây nhảy quang FC-FC | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt cáp HDMI 40m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 9 | cái |
| 129 | Bấm đầu mạng AMP Cat 6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | cái |
| 130 | Bấm đầu RJ11 6P4C | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 40 | cái |
| B | HẠNG MỤC THIẾT BỊ | |||
| 1 | Cung cấp thiết bị, phần mềm điều khiển hệ thống BMS và cài đặt kết nối với hệ thống BMS hiện hữu | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | Trọn gói |
| 2 | Màn hình quan sát 19" vuông (Có cổng HDMI) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Bộ chuyển đổi HDMI sang quang có cổng USB DTECH DT-7059 (1 Core) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | bộ |
| 4 | Bàn phím + chuột không dây Dell KM117 màu đen (42KM117) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 5 | Đầu chuyển DP-HDMI | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Đầu chuyển DVI - HDMI | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 7 | Dây HDMI 50m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | sợi |
| 8 | Dây HDMI 10m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | sợi |
| 9 | Dây nhảy quang 30m (SC-LC) AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | sợi |
| 10 | Dây nhảy quang 5m (SC-SC) AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | sợi |
| 11 | Bộ chuyển đổi Video sang quang 16 kênh G16V↑1D↓3-TVI-CVI-AHD-20 : 16 kênh Forward Video TVI-CVI-AHD + tất cả camera Analog + 1 Ch Reverse RS485 Data | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cặp |
| 12 | Đầu ghi hình Samsung 16 kênh SRD -1654DP tích hợp dung lượng lưu trữ 8 Tb | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 13 | Switch Cisco SF95D-08 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Dây nhảy quang 5m SC - FC (AMP) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | sợi |
| 15 | Dây nhảy quang 5m SC - SC (AMP) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 8 | sợi |
| 16 | Đầu bấm mạng AMP Cat 6 RJ45 P/N 554720-3 (1 đầu liền) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | cái |
| 17 | Jack BNC (gồm jack BNC và đầu vặn) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | "Hộp (100 cái)" |
| 18 | Dây rút 30cm, 50cm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | Túi |
| 19 | ODF 24 core | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Tủ rack 42U SJ SMART RACK-B SMR-B4268 (bao gồm: cửa lưới trước sau, cửa mở 2 cánh, cửa hông, thanh máng cáp dọc thân tủ, ổ điện LiOA 24 port , mâm kệ sắt cố định, quạt tản nhiệt). | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | tủ |
| 21 | Camera quan sát dome PTZ Samsung SCP-3371P (bao gồm adapter và chân đế gắn tường) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 22 | Máy chiếu Sony/ Panasonic (có tính năng trình chiếu qua wf) + Bộ màn chiếu điện treo tường 200 inch, giá treo máy chiếu, cáp HDMI 20m. | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 23 | Cáp HDMI 15m Unitek | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | sợi |
| 24 | Tivi LG 65 Inch 4K | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 25 | Tivi LG 42 Inch 4K | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 26 | Máy bộ Dell OptiPlex 3070 Micro Desktop, i3 9100T, Ram 4G, SSD 256 Gb, Window 10 Pro bản quyền | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Màn hình máy tính Dell E2417H | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 7 | cái |
| 28 | Máy tính Dell Optiplex (Core I5, Ram 8Gb) + Window bản quyền | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 7 | bộ |
| 29 | Switch Cisco WS-C2960X-48TS-LL | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Switch Cisco SG95-08 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | cái |
| 31 | Nhân mạng Cat6 AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 48 | Cái |
| 32 | Băng keo đen 2Y | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Cuộn |
| 33 | Dây rút 30cm, 50cm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | Túi |
| 34 | Vòng đánh dấu dây mạng | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Túi |
| 35 | Module quang Cisco GLC-LH-SMD 1000Base-LX / LH | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | Cái |
| 36 | Dây Path corde AMP Cat6 1.5m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 48 | Sợi |
| 37 | Dây nhảy quang SC - LC AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | Sợi |
| 38 | Đầu bấm mạng AMP Cat 6 RJ45 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | "Hôp (100 cái)" |
| 39 | Đầu bấm điện thoại | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 30 | Cái |
| 40 | Patch Panel AMP 24 Port Cat6 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 41 | Máy ghi âm điện thoại trực tiếp 2 lines ARTECH AR200 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 42 | Điện thoại bàn Panasonic KX-TSC881 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 3 | cái |
| 43 | Wireless router RT-AC86U | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | cái |
| 44 | Bộ điều khiển trung tâm Bosch CCS-CUD | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 45 | Micro chủ tọa Bosch CCS-CML | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 46 | Micro đại biểu Bosch CCS-DL | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 22 | cái |
| 47 | Dây cáp hội thảo 10m Bosch LBB3316/10 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 4 | sợi |
| 48 | Amply Bosch PLE-1MA120-EU | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 49 | Loa gắn trần 6W Bosch LCB3090/31 | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | cái |
| 50 | Dây cáp AV 2m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | sợi |
| 51 | Tủ 12U D600 đen, lưới TMC Rack 19'', có ổ cắm điện, quạt tản nhiệt. | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | cái |
| 52 | Máy lạnh Daikin 2.5 HP Cassette âm trần, điều hòa cơ 1 chiều | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 6 | bộ |
| 53 | Máy lạnh Daikin 2.5 HP treo tường, điều hòa cơ 1 chiều | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Màn hình Tivi 43 Inch 4K | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 40 | cái |
| 55 | Dây nhảy quang 5m SC-FC AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 12 | sợi |
| 56 | Dây nhảy quang 5m FC-FC AMP | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | sợi |
| 57 | Cáp HDMI 40m | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 9 | sợi |
| 58 | Jack BNC (gồm jack BNC và đầu vặn) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 2 | hộp |
| 59 | Đầu nối cáp đổng trục (kèm đầu vặn) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 30 | cái |
| 60 | JacK AV | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 50 | cái |
| 61 | Đầu bấm mạng AMP Cat 6 RJ45 P/N 554720-3 (1 đầu liền) | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 25 | cái |
| 62 | Đầu bấm RJ11 6P4C | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 40 | cái |
| 63 | Bằng keo đen 2Y | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 10 | cuộn |
| 64 | Dây rút 30cm, 50cm | Theo nội dung tại Chương V. Yêu cầu Kỹ thuật của E-HSMT | 5 | túi |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi