Gói thầu: Gói thầu 39B: Thi công di chuyển hệ thống thông tin tín hiệu, cáp quang 04 cầu thuộc gói thầu xây lắp số 16
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976490-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án Đường sắt Khu vực 3 |
| Tên gói thầu | Gói thầu 39B: Thi công di chuyển hệ thống thông tin tín hiệu, cáp quang 04 cầu thuộc gói thầu xây lắp số 16 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974468 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 18:40:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,000,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Km1245+527 | |||
| 1 | Lắp đặt cáp quang chôn đi treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,32 | km |
| 2 | Lắp đặt dây treo cáp | Mô tả tại chương V | 224 | m |
| 3 | Lắp đặt thanh kẹp cáp | Mô tả tại chương V | 5 | thanh |
| 4 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 5 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | hệ |
| 6 | Lắp đặt cáp đồng chôn loại 3x2x1 đi treo | Mô tả tại chương V | 0,267 | km |
| 7 | Lắp đặt hộp cáp HZ-24 | Mô tả tại chương V | 2 | hộp |
| 8 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 85 | m |
| 9 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn qua đường sắt | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 10 | Thi công bể cáp 2 đan | Mô tả tại chương V | 2 | bể |
| 11 | Lắp đặt ống thép F90 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-D40 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 60 | m |
| 13 | Lắp đặt cáp quang chôn loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,32 | km |
| 14 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cáp tín hiệu chôn loại 3x2x1 | Mô tả tại chương V | 0,267 | 100m |
| 16 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 308 | m |
| 17 | Đổ bê tông bảo vệ cáp qua cầu (BT mác 150) | Mô tả tại chương V | 0,0664 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống thép F60 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 56 | m |
| B | Cầu Km1253+223 | |||
| 1 | Dựng cột bê tông đơn loại 7 m | Mô tả tại chương V | 4 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H loại 7 m | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 3 | Lắp đặt mới xà gỗ loại 2.5m | Mô tả tại chương V | 16 | xà |
| 4 | Lắp đặt sứ A18, cuống sứ thẳng | Mô tả tại chương V | 60 | bộ |
| 5 | Lắp kẹp sứ ấm, sứ ấm | Mô tả tại chương V | 40 | bộ |
| 6 | Lắp thanh chống xà 600 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp thanh chống xà 900 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 8 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1350mm | Mô tả tại chương V | 2 | thanh |
| 9 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1950mm | Mô tả tại chương V | 3 | thanh |
| 10 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x2550mm | Mô tả tại chương V | 5 | thanh |
| 11 | Làm dây co 5 sợi | Mô tả tại chương V | 10 | bộ |
| 12 | Đổ bê tông chân dây co | Mô tả tại chương V | 10 | Ụ quầy |
| 13 | Dựng cột bê tông chống loại 7 m | Mô tả tại chương V | 6 | cột |
| 14 | Đổ bê tông chân cột chống | Mô tả tại chương V | 6 | cột |
| 15 | Đổ bê tông chân cột đơn | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 16 | Đổ bê tông chân cột H | Mô tả tại chương V | 4 | cột |
| 17 | Kéo rải dây lưỡng kim CsF3 | Mô tả tại chương V | 2,244 | km/s |
| 18 | Kéo rải dây sắt FeF4 | Mô tả tại chương V | 0,561 | km/s |
| 19 | Lắp đặt cáp quang treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,304 | km |
| 20 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 3x4x0,9 | Mô tả tại chương V | 0,28 | km |
| 21 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 10x2x0,65 | Mô tả tại chương V | 0,282 | km |
| 22 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 5x1 mm | Mô tả tại chương V | 0,56 | km |
| 23 | Lắp đặt cáp quang chôn đi treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,349 | km |
| 24 | Lắp đặt dây treo cáp | Mô tả tại chương V | 282 | m |
| 25 | Lắp đặt thanh kẹp cáp | Mô tả tại chương V | 18 | thanh |
| 26 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 27 | Lắp đặt măng xông cáp đồng | Mô tả tại chương V | 8 | bộ |
| 28 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | hệ |
| 29 | Làm tiếp đất thu lôi chống sét | Mô tả tại chương V | 6 | hệ |
| 30 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 56 | m |
| 31 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn qua đường sắt | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 32 | Thi công bể cáp 2 đan | Mô tả tại chương V | 2 | bể |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-D40 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 40 | m |
| 34 | Lắp đặt ống thép F90 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 35 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,254 | km |
| 36 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo loại 3x4x0,9 | Mô tả tại chương V | 0,254 | km |
| 37 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo loại 10x2x0,65 | Mô tả tại chương V | 0,254 | km |
| 38 | Tháo dỡ, thu hồi đường dây trần hiện tại | Mô tả tại chương V | 0,254 | km |
| 39 | Tháo dỡ, thu hồi cáp tín treo loại 5x1mm | Mô tả tại chương V | 0,508 | km |
| 40 | Dựng cột bê tông đơn loại 7 m | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 41 | Dựng cột bê tông H loại 7 m | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 42 | Lắp đặt mới xà gỗ loại 2.5m | Mô tả tại chương V | 12 | xà |
| 43 | Lắp đặt sứ A18, cuống sứ thẳng | Mô tả tại chương V | 60 | bộ |
| 44 | Lắp thanh chống xà 600 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 45 | Lắp thanh chống xà 900 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 46 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1950mm | Mô tả tại chương V | 6 | thanh |
| 47 | Đổ bê tông chân cột đơn | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 48 | Đổ bê tông chân cột H | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 49 | Kéo rải dây lưỡng kim CsF3 | Mô tả tại chương V | 2,244 | km/s |
| 50 | Kéo rải dây sắt FeF4 | Mô tả tại chương V | 0,561 | km/s |
| 51 | Lắp đặt cáp quang treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,304 | km |
| 52 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 3x4x0,9 | Mô tả tại chương V | 0,28 | km |
| 53 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 10x2x0,65 | Mô tả tại chương V | 0,282 | km |
| 54 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 5x1 mm | Mô tả tại chương V | 0,56 | km |
| 55 | Lắp đặt cáp quang chôn loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,349 | km |
| 56 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt măng xông cáp đồng | Mô tả tại chương V | 8 | bộ |
| 58 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 176 | m |
| 59 | Đổ bê tông bảo vệ cáp qua cầu (BT mác 150) | Mô tả tại chương V | 0,0439 | m3 |
| 60 | Lắp đặt ống thép F60 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 78 | m |
| 61 | Làm tiếp đất thu lôi chống sét | Mô tả tại chương V | 4 | hệ |
| 62 | Tháo dỡ, thu hồi đường dây trần thi công trong bước tạm | Mô tả tại chương V | 0,254 | km |
| C | Cầu Km 1255+471 | |||
| 1 | Dựng cột bê tông đơn loại 7 m | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 2 | Dựng cột bê tông H loại 7 m | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 3 | Lắp đặt mới xà gỗ loại 2.5m | Mô tả tại chương V | 12 | xà |
| 4 | Lắp đặt sứ A18, cuống sứ thẳng | Mô tả tại chương V | 40 | bộ |
| 5 | Lắp kẹp sứ ấm, sứ ấm | Mô tả tại chương V | 40 | bộ |
| 6 | Lắp thanh chống xà 600 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp thanh chống xà 900 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 8 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1950mm | Mô tả tại chương V | 6 | thanh |
| 9 | Làm dây co 5 sợi | Mô tả tại chương V | 8 | bộ |
| 10 | Đổ bê tông chân dây co | Mô tả tại chương V | 8 | Ụ quầy |
| 11 | Dựng cột bê tông chống loại 7 m | Mô tả tại chương V | 8 | cột |
| 12 | Đổ bê tông chân cột chống | Mô tả tại chương V | 8 | cột |
| 13 | Đổ bê tông chân cột H | Mô tả tại chương V | 4 | cột |
| 14 | Kéo rải dây lưỡng kim CsF3 | Mô tả tại chương V | 1,36 | km/s |
| 15 | Kéo rải dây sắt FeF4 | Mô tả tại chương V | 0,34 | km/s |
| 16 | Lắp đặt cáp quang treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,195 | km |
| 17 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 3x4x0,9 | Mô tả tại chương V | 0,175 | km |
| 18 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 10x2x0,65 | Mô tả tại chương V | 0,175 | km |
| 19 | Lắp đặt cáp quang chôn đi treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,24 | km |
| 20 | Lắp đặt dây treo cáp | Mô tả tại chương V | 167 | m |
| 21 | Lắp đặt thanh kẹp cáp | Mô tả tại chương V | 14 | thanh |
| 22 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 23 | Lắp đặt măng xông cáp đồng | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 24 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | hệ |
| 25 | Làm tiếp đất thu lôi chống sét | Mô tả tại chương V | 4 | hệ |
| 26 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 54 | m |
| 27 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn qua đường sắt | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 28 | Thi công bể cáp 2 đan | Mô tả tại chương V | 2 | bể |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-D40 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 78 | m |
| 30 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 31 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,16 | km |
| 32 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo loại 3x4x0,9 | Mô tả tại chương V | 0,16 | km |
| 33 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo loại 10x2x0,65 | Mô tả tại chương V | 0,16 | km |
| 34 | Tháo dỡ, thu hồi đường dây trần hiện tại | Mô tả tại chương V | 0,16 | km |
| 35 | Dựng cột bê tông đơn loại 7 m | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 36 | Lắp đặt mới xà gỗ loại 2.5m | Mô tả tại chương V | 4 | xà |
| 37 | Lắp đặt sứ A18, cuống sứ thẳng | Mô tả tại chương V | 20 | bộ |
| 38 | Lắp thanh chống xà 600 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 39 | Lắp thanh chống xà 900 | Mô tả tại chương V | 4 | cái |
| 40 | Nối đơn bằng sắt L100x100x10x1350mm | Mô tả tại chương V | 2 | thanh |
| 41 | Đổ bê tông chân cột đơn | Mô tả tại chương V | 2 | cột |
| 42 | Kéo rải dây lưỡng kim CsF3 | Mô tả tại chương V | 1,36 | km/s |
| 43 | Kéo rải dây sắt FeF4 | Mô tả tại chương V | 0,34 | km/s |
| 44 | Lắp đặt cáp quang treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,195 | km |
| 45 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 3x4x0,9 | Mô tả tại chương V | 0,175 | km |
| 46 | Lắp đặt cáp đồng treo loại 10x2x0,65 | Mô tả tại chương V | 0,175 | km |
| 47 | Lắp đặt cáp quang chôn loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,24 | km |
| 48 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt măng xông cáp đồng | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 50 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 110 | m |
| 51 | Đổ bê tông bảo vệ cáp qua cầu (BT mác 150) | Mô tả tại chương V | 0,0214 | m3 |
| 52 | Lắp đặt ống thép F60 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 100 | m |
| 53 | Tháo dỡ, thu hồi đường dây trần thi công trong bước tạm | Mô tả tại chương V | 0,16 | km |
| D | Cầu Km 1261+362 | |||
| 1 | Đổ bê tông chân cột đơn | Mô tả tại chương V | 3 | cột |
| 2 | Làm dây co 5 sợi | Mô tả tại chương V | 4 | bộ |
| 3 | Đổ bê tông chân dây co | Mô tả tại chương V | 4 | Ụ quầy |
| 4 | Lắp đặt cáp quang chôn đi treo loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,217 | km |
| 5 | Lắp đặt dây treo cáp | Mô tả tại chương V | 133 | m |
| 6 | Lắp đặt thanh kẹp cáp | Mô tả tại chương V | 3 | thanh |
| 7 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 8 | Lắp đặt hệ thống tiếp đất măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | hệ |
| 9 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 64 | m |
| 10 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn qua đường sắt | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 11 | Thi công bể cáp 2 đan | Mô tả tại chương V | 2 | bể |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE-D40 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 50 | m |
| 13 | Lắp đặt ống thép F110 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 6 | m |
| 14 | Tháo dỡ, di chuyển hạ ngầm cáp quang chôn loại 12Fo | Mô tả tại chương V | 0,217 | km |
| 15 | Lắp đặt, hàn nối măng xông cáp quang | Mô tả tại chương V | 2 | bộ |
| 16 | Đào, lấp, phân rải cát rãnh cáp chôn trực tiếp | Mô tả tại chương V | 117,5 | m |
| 17 | Đổ bê tông bảo vệ cáp qua cầu (BT mác 150) | Mô tả tại chương V | 0,0174 | m3 |
| 18 | Lắp đặt ống thép F60 bảo vệ cáp | Mô tả tại chương V | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi