Gói thầu: Chi phí xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200957366-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn
Tên gói thầu Chi phí xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200911717
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-25 14:30:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,972,526,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ VĂN HÓA
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 4,688 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,36 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 22,13 m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 1,929 100m2
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,7018 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,8812 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 1,3103 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,9556 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E HSMT 3,8707 tấn
10 Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 73,45 m3
11 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,9691 m3
12 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,194 m3
13 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 67,181 m3
14 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,955 100m3
15 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,8226 100m3
16 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 1,732 100m3
17 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 51,8936 m3
18 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 1,008 1m3
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,075 100m2
20 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 6,747 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 23,488 m3
22 Mua đất mầu trồng cây Chương V - E HSMT 1,201 m3
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 127,733 m2
24 Láng granitô cầu thang Chương V - E HSMT 127,733 m2
25 Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 Chương V - E HSMT 250,3 m
26 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,06 m2
27 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,212 m2
28 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1,212 m2
29 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 2,256 100m2
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3999 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,3224 tấn
32 Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,43 m3
33 Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 10,872 m3
34 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 2,43 100m2
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,9223 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,8585 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 2,1295 tấn
38 Bê tông thương phẩm M200 Chương V - E HSMT 22,6375 m3
39 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 22,3034 m3
40 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 3,2142 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,0208 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 1,936 tấn
43 Bê tông thương phẩm M200 Chương V - E HSMT 31,2996 m3
44 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 30,837 m3
45 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,733 100m2
46 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1817 tấn
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,1193 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,3043 tấn
49 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,513 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 121,76 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 11,252 m3
52 Mua thép L80x80x8 mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 2.392,186 kg
53 Mua thép L63x63x6, L75x75x6 mm làm vì kèo Chương V - E HSMT 3.942,2361 kg
54 Mua thép tấm làm thép bản mã vì kèo Chương V - E HSMT 1.222,62 kg
55 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 5,0256 tấn
56 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 5,0256 tấn
57 Mua thép D14 làm giằng mái thép Chương V - E HSMT 158,106 kg
58 Gia công giằng mái thép Chương V - E HSMT 0,155 tấn
59 Tăng đơ D14 làm giằng mái thép Chương V - E HSMT 12 cái
60 Lắp dựng giằng thép đinh tán Chương V - E HSMT 0,155 tấn
61 Mua thép U120x46x3 làm xà gồ Chương V - E HSMT 3.056,12 kg
62 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,982 tấn
63 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 2,982 tấn
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 490,2508 1m2
65 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 4,8692 100m2
66 Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.45mm Chương V - E HSMT 49,884 md
67 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 7,847 100m2
68 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Chương V - E HSMT 4,933 100m2
69 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm Chương V - E HSMT 9,866 100m2
70 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 40,0616 m2
71 Ốp đá rối vào tường chân móng Chương V - E HSMT 48,433 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 461,654 m2
73 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 886,398 m2
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 104,82 m2
75 Đắp và hoàn thiện các chi tiết đầu cột trụ Chương V - E HSMT 20 cái
76 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 196,286 m2
77 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 321,067 m2
78 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 231,3816 m2
79 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 231,3816 m2
80 Lát 2 lớp gạch chống nóng KT gạch 300x300mm Chương V - E HSMT 25,3809 m2
81 Hệ trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm Chương V - E HSMT 419,1608 m2
82 Bả bằng bột bả vào tường Chương V - E HSMT 886,398 m2
83 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V - E HSMT 641,745 m2
84 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 1.403,751 m2
85 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 566,474 m2
86 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 312,4 m
87 Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm Chương V - E HSMT 511,404 m2
88 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm Chương V - E HSMT 18,129 m2
89 Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm hoa sát cửa Chương V - E HSMT 790,6773 kg
90 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,7714 tấn
91 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 28,0762 1m2
92 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 28,0762 m2
93 Mua thép ống mạ kẽm D60x1.8 làm tay vịn lan can đường dốc Chương V - E HSMT 43,092 kg
94 Mua thép hộp vuông 30x30x1.5 làm lan can đường dốc Chương V - E HSMT 17,536 kg
95 Mua sắt vuông đặc 16x16 mm làm lan can đường dốc Chương V - E HSMT 94,917 kg
96 Gia công lan can Chương V - E HSMT 0,152 tấn
97 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E HSMT 11,903 m2
98 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 7,399 1m2
99 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 Chương V - E HSMT 144,93 md
100 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 144,93 1m
101 Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi KT 10x40 Chương V - E HSMT 108,4 md
102 Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 41,76 m2
103 Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 7,128 m2
104 Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 18,36 m2
105 Mua kính trắng dày 6.38 mm lắp cửa thoáng cửa sổ S1 Chương V - E HSMT 5,063 m2
106 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 67,248 1m2
107 Sơn cửa + nẹp bằng sơn PU Chương V - E HSMT 108,1012 m2
108 Khóa cửa đi-Khóa tay bẻ Chương V - E HSMT 9 bộ
109 Bản lề cửa Iox304 Chương V - E HSMT 160 cái
110 clemon cửa đi, cửa sổ Chương V - E HSMT 27 cụm
111 Vách kính cố định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 79,2068 m2
112 Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm Chương V - E HSMT 25,6254 m2
113 Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất, đồng bộ - tay cài + bản lề A Chương V - E HSMT 64 bộ
114 Khung xương hộp nhôm 35x75x1.4 mm ốp tấm nhôm Alumium màu đỏ cờ Chương V - E HSMT 122,244 kg
115 Bộ chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" Chương V - E HSMT 34 chữ
116 Lắp đặt đèn LED panel 600x600, 36W Chương V - E HSMT 25 bộ
117 Lắp đặt đèn LED panel 300x300, 14W Chương V - E HSMT 2 bộ
118 Lắp đặt đèn LED panel D160, 12W Chương V - E HSMT 6 bộ
119 Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp Chương V - E HSMT 6 cái
120 Bộ đèn cao áp chiếu sáng 250W Chương V - E HSMT 6 bộ
121 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 14 cái
122 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 9 cái
123 Lắp đặt đế âm Chương V - E HSMT 9 hộp
124 Tủ điện tổng 450x300x150 Chương V - E HSMT 1 cái
125 Lắp đặt tủ điện Chương V - E HSMT 1 hộp
126 Lắp đặt các automat 1 pha =15A Chương V - E HSMT 2 cái
127 Lắp đặt các automat 1 pha =20A Chương V - E HSMT 5 cái
128 Lắp đặt các automat 1 pha =63A Chương V - E HSMT 1 cái
129 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 230 m
130 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 310 m
131 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 45 m
132 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16 +1x10 mm2 Chương V - E HSMT 200 m
133 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Chương V - E HSMT 585 m
134 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1392 100m3
135 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1392 100m3
136 Gia công, đóng cọc chống sét Chương V - E HSMT 8 cọc
137 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm Chương V - E HSMT 30 m
138 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E HSMT 170 m
139 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m Chương V - E HSMT 4 cái
140 Chân bật d10 Chương V - E HSMT 4 cái
141 Kiểm tra điện trở tiếp đất Chương V - E HSMT 1 ca
142 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 0,8 100m
143 Cầu chắn rác Chương V - E HSMT 8 cái
144 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 8 cái
145 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
B PHÒNG CHỐNG MỐI
1 Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 45,588 1m3
2 Mua thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3 Chương V - E HSMT 2.512,74 lít
3 Phòng mối bằng hàng rào Chương V - E HSMT 24,48 m3
4 Phòng mối bằng hàng rào Chương V - E HSMT 21,108 m3
5 Phòng mối mặt nền nhà Chương V - E HSMT 457,23 m2
C BỂ PCCC
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,7385 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0537 100m2
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,576 m3
4 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,2363 100m2
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,1679 100m2
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,8334 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1055 tấn
8 Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 8,206 m3
9 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,78 m3
10 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,64 m2
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,64 m2
12 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 17,16 m2
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,0019 100m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0019 tấn
15 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg Chương V - E HSMT 1 cái
D NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,1391 100m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0679 100m2
3 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,404 m3
4 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,2177 m3
5 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,2201 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,193 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0382 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,3441 tấn
9 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 2,2038 m3
10 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1676 100m3
11 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,1255 100m3
12 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,9912 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 15,3969 m3
14 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 3,7094 m3
15 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,2195 100m2
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0855 tấn
17 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2629 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9894 m3
19 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,4707 100m2
20 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,4034 tấn
21 Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 4,84 m3
22 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V - E HSMT 45,3024 m2
23 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - E HSMT 45,3024 m2
24 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V - E HSMT 36,9942 m2
25 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 450x300mm Chương V - E HSMT 107,91 m2
26 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 66,492 m2
27 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 18,59 m2
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 39,8168 m2
29 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 2,3698 m2
30 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 47,07 m2
31 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 85,082 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 89,257 m2
33 Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 8,28 m2
34 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 8,28 1m2
35 Khóa cửa đi-Khóa tay bẻ Chương V - E HSMT 6 bộ
36 Chốt cửa Chương V - E HSMT 6 cái
37 Bản lề cửa Chương V - E HSMT 18 cái
38 Sơn cửa gỗ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 17,864 m2
39 Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 mm Chương V - E HSMT 17,6 md
40 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V - E HSMT 17,6 1m
41 Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 17,6 md
42 Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi Chương V - E HSMT 1,6728 m2
43 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V - E HSMT 1,6728 1m2
44 Sơn cửa sổ gỗ bằng sơn PU Chương V - E HSMT 2,5344 m2
45 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V - E HSMT 0,8428 100m2
46 Hộp điện chứa 2 môdul Chương V - E HSMT 1 cái
47 Lắp đặt hộp điện chứa 2 môdul Chương V - E HSMT 1 hộp
48 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 2 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 20 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 35 m
51 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 55 m
52 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E HSMT 4 bộ
53 Lắp đặt đèn thường có chụp Chương V - E HSMT 1 bộ
54 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 3 cái
55 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm Chương V - E HSMT 3 hộp
56 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 4 bộ
57 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V - E HSMT 3 bộ
58 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E HSMT 3 bộ
59 Lắp đặt xí bệt Chương V - E HSMT 4 bộ
60 Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm Chương V - E HSMT 1 cái
61 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E HSMT 3 bộ
62 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Chương V - E HSMT 1 bể
63 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 2 cái
64 Máy bơm Chương V - E HSMT 1 cái
65 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,1 100m
66 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 0,18 100m
67 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm 0,14 100m
68 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm Chương V - E HSMT 0,45 100m
69 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 5 cái
70 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 2 cái
71 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 4 cái
72 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 10 cái
73 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 1 cái
74 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 10 cái
75 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm 2 cái
76 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 2 cái
77 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Chương V - E HSMT 0 cái
78 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,1258 100m3
79 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,01 100m2
80 Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,7752 m3
81 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0335 100m2
82 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1552 tấn
83 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0739 tấn
84 Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,2318 m3
85 Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 3,0535 m3
86 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,5526 m2
87 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 19,5526 m2
88 Quét nước xi măng 2 nước Chương V - E HSMT 19,5526 m2
89 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,7107 m2
90 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0426 100m2
91 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0118 tấn
92 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0581 tấn
93 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,848 m3
94 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 10 1cấu kiện
95 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0143 100m3
E CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ
1 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,449 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 2,87 100m3
3 Mua linong chấm thấm xi măng Chương V - E HSMT 970 m2
4 Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 97 m3
5 Lát gạch terazo 40x40cm Chương V - E HSMT 970 m2
6 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,464 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 31,2 m2
8 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 240x60mm Chương V - E HSMT 20 m2
9 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,4639 100m3
10 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 10,308 m3
11 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 10,5829 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 96,208 m2
13 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 51,54 m2
14 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,2695 tấn
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,3591 100m2
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 5,985 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 171 1cấu kiện
18 Đắp nền móng công trình Chương V - E HSMT 0,0502 m3
19 Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0468 100m3
20 Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6498 m3
21 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,9008 m3
22 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 5,3 m2
23 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,25 m2
24 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 0,0093 tấn
25 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1715 m3
26 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 0,0098 100m2
27 Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,1715 m3
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E HSMT 5 1cấu kiện
29 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0215 100m3
30 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 2,3987 1m3
31 Ván khuôn móng cột Chương V - E HSMT 0,0149 100m2
32 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2306 m3
33 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,0469 100m2
34 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,0045 tấn
35 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,0322 tấn
36 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 0,6029 m3
37 Bu lông chân cột M16 Chương V - E HSMT 17,0424 kg
38 Mua Thép hộp 50x50x2 Chương V - E HSMT 256,224 kg
39 Mua thép Ống 90x2 Chương V - E HSMT 81,6 kg
40 Mua thép Ống 50x2 Chương V - E HSMT 139,74 kg
41 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2512 tấn
42 Gia công cột bằng thép hình Chương V - E HSMT 0,0799 tấn
43 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Chương V - E HSMT 0,1369 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 29,8097 1m2
45 Lắp cột thép các loại Chương V - E HSMT 0,0799 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,2512 tấn
47 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V - E HSMT 0,1369 tấn
48 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,608 100m2
49 Bản mã bắt chân đế Chương V - E HSMT 22,7964 kg
50 Tôn úp nóc Chương V - E HSMT 16 md
51 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 1,6618 100m3
52 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,3313 100m2
53 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 12,5894 m3
54 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 20,0437 m3
55 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 34,7865 m3
56 Ván khuôn móng dài Chương V - E HSMT 0,6626 100m2
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,3074 tấn
58 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 7,2886 m3
59 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,9878 100m3
60 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,4319 m3
61 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 7,3021 m3
62 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 110,638 m2
63 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 218,658 m2
64 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - E HSMT 1,3133 tấn
65 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp Chương V - E HSMT 4,6891 100m2
66 Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,8706 m3
67 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg Chương V - E HSMT 1.104 cái
68 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 846,2992 m2
69 Bu lông D10 Chương V - E HSMT 2.024 cái
70 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V - E HSMT 0,0686 100m3
71 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 0,2881 m3
72 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 1,6279 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,904 m3
74 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 21,12 m2
75 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V - E HSMT 21,12 m2
76 Gia công cổng sắt Chương V - E HSMT 0,3116 tấn
77 Thép ống Tráng kẽm D50x2 Chương V - E HSMT 75,9805 kg
78 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 27,2807 1m2
79 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - E HSMT 13,7613 m2
80 Ray thép cổng L63x63x6 Chương V - E HSMT 50,3135 kg
81 Bộ bánh xe cổng Chương V - E HSMT 3 bộ
82 Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 0,687 100m3
83 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - E HSMT 0,2 100m3
84 Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 2,864 m3
85 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,017 tấn
86 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E HSMT 0,1268 tấn
87 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E HSMT 0,1 tấn
88 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,141 100m2
89 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - E HSMT 0,0589 100m2
90 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 4,4723 m3
91 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,2267 100m3
92 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 5,4729 m3
93 Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 9,2177 m3
94 Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E HSMT 0,0546 100m3
95 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,0374 tấn
96 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,202 tấn
97 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,2816 100m2
98 Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,5488 m3
99 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E HSMT 0,3867 100m2
100 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,094 tấn
101 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2133 tấn
102 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,2264 tấn
103 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 3,6854 m3
104 Ván khuôn sàn mái Chương V - E HSMT 0,686 100m2
105 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E HSMT 0,576 tấn
106 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 6,8595 m3
107 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E HSMT 0,1715 100m2
108 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0414 tấn
109 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,0153 tấn
110 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E HSMT 0,044 tấn
111 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - E HSMT 1,216 m3
112 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 24,101 m3
113 Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 2,5027 m3
114 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 149,834 m2
115 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - E HSMT 89,75 m2
116 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 38,6 m2
117 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 8,953 m2
118 Trát trần, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 68,6 m2
119 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 72 m
120 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - E HSMT 32,04 m2
121 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 149,834 m2
122 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 139,026 m2
123 Gia công xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,4556 tấn
124 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 38,688 1m2
125 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E HSMT 0,4556 tấn
126 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V - E HSMT 0,6696 100m2
127 úp nóc mái Chương V - E HSMT 21,8 m
128 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 0,16 100m
129 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm Chương V - E HSMT 16 cái
130 Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái Chương V - E HSMT 20 cái
131 Lắp đặt rọ chắn rác thoát nước mái Chương V - E HSMT 6 cái
132 Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 9,72 m2
133 Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi Chương V - E HSMT 10,8 m2
134 Lắp dựng cửa không có khuôn Chương V - E HSMT 20,52 1m2
135 Sơn cửa bằng sơn PU Chương V - E HSMT 20,52 m2
136 Khoá cửa Chương V - E HSMT 3 bộ
137 Chốt cửa sổ inox Chương V - E HSMT 10 cái
138 Chốt cửa đi inox Chương V - E HSMT 3 bộ
139 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E HSMT 0,1542 tấn
140 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E HSMT 6,5482 1m2
141 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E HSMT 6,5482 m2
142 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 Chương V - E HSMT 5,6016 m3
143 Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm Chương V - E HSMT 56,4784 m2
144 Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm Chương V - E HSMT 42,696 m2
145 Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 Chương V - E HSMT 1 bộ
146 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V - E HSMT 50 m
147 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V - E HSMT 15 m
148 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 25 m
149 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V - E HSMT 75 m
150 Lắp đặt quạt trần Chương V - E HSMT 3 cái
151 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 115 m
152 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Chương V - E HSMT 1 cái
153 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E HSMT 6 bộ
154 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E HSMT 5 cái
155 Đế nhựa âm tường chống cháy Chương V - E HSMT 5 cái
156 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E HSMT 8 cái
157 Lắp đặt tủ điện đựng automat Chương V - E HSMT 1 cái
158 Cột thép bát giác 8m D78 dày 3.5mm Chương V - E HSMT 5 bộ
159 Cần đèn PT01-D cao 2m, vươn 1,5m Chương V - E HSMT 5 bộ
160 Đèn Led đường siêu sáng L495xW305xH80, 70W Chương V - E HSMT 5 bộ
161 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II Chương V - E HSMT 3,84 1m3
162 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V - E HSMT 0,192 100m2
163 Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - E HSMT 3,84 m3
164 Bu lông D18 dài 500 Chương V - E HSMT 20 kg
165 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - E HSMT 250 m
166 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V - E HSMT 171 m
F PHẦN PCCC
1 Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy Chương V - E HSMT 1 trung tâm
2 Điện trở cuối kênh Chương V - E HSMT 1 cái
3 Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm Chương V - E HSMT 1 bộ
4 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 1,4 10 đầu
5 Đế và đầu báo khói quang điện Chương V - E HSMT 14 đầu
6 Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy Chương V - E HSMT 0,8 10 đầu
7 Đế và đầu báo nhiệt gia tăng Chương V - E HSMT 8 đầu
8 Chuông báo cháy Chương V - E HSMT 3 chuông
9 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 chuông
10 Đèn báo cháy Chương V - E HSMT 3 đèn
11 Lắp đặt chuông báo cháy Chương V - E HSMT 0,6 5 chuông
12 Nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 3 nút
13 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Chương V - E HSMT 0,6 5 nút
14 Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn nút ấn Chương V - E HSMT 3 hộp
15 Lắp đặt đèn báo phòng Chương V - E HSMT 0,4 5 đèn
16 Đèn báo phòng Chương V - E HSMT 2 đèn
17 Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng Chương V - E HSMT 1 hộp
18 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 Chương V - E HSMT 210 m
20 Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 Chương V - E HSMT 1 10 m
21 Cáp nguồn tín hiệu 10x2x0,5mm2 Chương V - E HSMT 10 m
22 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm Chương V - E HSMT 305 m
23 Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ Chương V - E HSMT 2 kênh
24 Lắp đặt hộp chia ngả Chương V - E HSMT 20 hộp
25 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Chương V - E HSMT 1 cái
26 Đèn thoát hiểm Exit Chương V - E HSMT 5 cái
27 Lắp đặt đèn thoát hiểm Chương V - E HSMT 1 5 đèn
28 Đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 8 cái
29 Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố Chương V - E HSMT 1,6 5 đèn
30 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy Chương V - E HSMT 2 máy
31 Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn Chương V - E HSMT 1 tủ
32 Lắp đặt dây điện 4 ruột 3x16+1x10mm2 Chương V - E HSMT 30 m
33 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Chương V - E HSMT 0,4 100m
34 Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ra D100mm Chương V - E HSMT 2 cái
35 Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1400x800x200mm Chương V - E HSMT 1 hộp
36 Vòi rồng chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 cuộn
37 Lăng chữa cháy D65 Chương V - E HSMT 2 cái
38 Nội quy tiêu lệnh Chương V - E HSMT 8 bộ
39 Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy Chương V - E HSMT 8 hộp
40 Bình chữa cháy ABC-MFZ4 Chương V - E HSMT 16 bình
41 Bình khí CO2-MT3 Chương V - E HSMT 8 bình
42 Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ chuyện dụng Chương V - E HSMT 1 hộp
43 Bộ dụng cụ chữa cháy Chương V - E HSMT 1 bộ
G THIẾT BỊ PCCC
1 Tủ trung tâm báo cháy 3 kênh Chương V - E HSMT 1 Tủ
2 Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10l/s, H=40m.c.n Chương V - E HSMT 1 Cái
3 Máy bơm chữa cháy động cơ diezel Q=10l/s, H=40m.c.n Chương V - E HSMT 1 Cái
4 Tủ điều khiển bơm chữa cháy Chương V - E HSMT 1 Tủ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->