Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200957366-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Hoàn Sơn |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200911717 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS cấp trên hỗ trợ, NS xã và nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 14:30:00 đến ngày 2020-10-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,972,526,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 68,000,000 VNĐ ((Sáu mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 4,688 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,36 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,13 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 1,929 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,7018 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,8812 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 1,3103 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,9556 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E HSMT | 3,8707 | tấn |
| 10 | Bê tông móng, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 73,45 | m3 |
| 11 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,9691 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,194 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 67,181 | m3 |
| 14 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,955 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,8226 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 1,732 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 51,8936 | m3 |
| 18 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 1,008 | 1m3 |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,075 | 100m2 |
| 20 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,747 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 23,488 | m3 |
| 22 | Mua đất mầu trồng cây | Chương V - E HSMT | 1,201 | m3 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 127,733 | m2 |
| 24 | Láng granitô cầu thang | Chương V - E HSMT | 127,733 | m2 |
| 25 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Chương V - E HSMT | 250,3 | m |
| 26 | Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,06 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,212 | m2 |
| 28 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1,212 | m2 |
| 29 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 2,256 | 100m2 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3999 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,3224 | tấn |
| 32 | Bê tông cột, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,43 | m3 |
| 33 | Bê tông cột, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,872 | m3 |
| 34 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 2,43 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,9223 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,8585 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 2,1295 | tấn |
| 38 | Bê tông thương phẩm M200 | Chương V - E HSMT | 22,6375 | m3 |
| 39 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 22,3034 | m3 |
| 40 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 3,2142 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,0208 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 1,936 | tấn |
| 43 | Bê tông thương phẩm M200 | Chương V - E HSMT | 31,2996 | m3 |
| 44 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 30,837 | m3 |
| 45 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,733 | 100m2 |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1817 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,1193 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,3043 | tấn |
| 49 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,513 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 121,76 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 11,252 | m3 |
| 52 | Mua thép L80x80x8 mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 2.392,186 | kg |
| 53 | Mua thép L63x63x6, L75x75x6 mm làm vì kèo | Chương V - E HSMT | 3.942,2361 | kg |
| 54 | Mua thép tấm làm thép bản mã vì kèo | Chương V - E HSMT | 1.222,62 | kg |
| 55 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 5,0256 | tấn |
| 56 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 5,0256 | tấn |
| 57 | Mua thép D14 làm giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 158,106 | kg |
| 58 | Gia công giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 0,155 | tấn |
| 59 | Tăng đơ D14 làm giằng mái thép | Chương V - E HSMT | 12 | cái |
| 60 | Lắp dựng giằng thép đinh tán | Chương V - E HSMT | 0,155 | tấn |
| 61 | Mua thép U120x46x3 làm xà gồ | Chương V - E HSMT | 3.056,12 | kg |
| 62 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 2,982 | tấn |
| 63 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 2,982 | tấn |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 490,2508 | 1m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 4,8692 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc rộng 400 dày 0.45mm | Chương V - E HSMT | 49,884 | md |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 7,847 | 100m2 |
| 68 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Chương V - E HSMT | 4,933 | 100m2 |
| 69 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Chương V - E HSMT | 9,866 | 100m2 |
| 70 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 40,0616 | m2 |
| 71 | Ốp đá rối vào tường chân móng | Chương V - E HSMT | 48,433 | m2 |
| 72 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 461,654 | m2 |
| 73 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 886,398 | m2 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 104,82 | m2 |
| 75 | Đắp và hoàn thiện các chi tiết đầu cột trụ | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 196,286 | m2 |
| 77 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 321,067 | m2 |
| 78 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 231,3816 | m2 |
| 79 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 231,3816 | m2 |
| 80 | Lát 2 lớp gạch chống nóng KT gạch 300x300mm | Chương V - E HSMT | 25,3809 | m2 |
| 81 | Hệ trần nhôm Clip-in 600x600, độ dày nhôm 0,6mm | Chương V - E HSMT | 419,1608 | m2 |
| 82 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V - E HSMT | 886,398 | m2 |
| 83 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V - E HSMT | 641,745 | m2 |
| 84 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 1.403,751 | m2 |
| 85 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 566,474 | m2 |
| 86 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 312,4 | m |
| 87 | Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm | Chương V - E HSMT | 511,404 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 150x500mm | Chương V - E HSMT | 18,129 | m2 |
| 89 | Mua sắt vuông đặc 14x14mm làm hoa sát cửa | Chương V - E HSMT | 790,6773 | kg |
| 90 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,7714 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 28,0762 | 1m2 |
| 92 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 28,0762 | m2 |
| 93 | Mua thép ống mạ kẽm D60x1.8 làm tay vịn lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 43,092 | kg |
| 94 | Mua thép hộp vuông 30x30x1.5 làm lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 17,536 | kg |
| 95 | Mua sắt vuông đặc 16x16 mm làm lan can đường dốc | Chương V - E HSMT | 94,917 | kg |
| 96 | Gia công lan can | Chương V - E HSMT | 0,152 | tấn |
| 97 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E HSMT | 11,903 | m2 |
| 98 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 7,399 | 1m2 |
| 99 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 | Chương V - E HSMT | 144,93 | md |
| 100 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 144,93 | 1m |
| 101 | Nẹp khuôn cửa gỗ lim Nam Phi KT 10x40 | Chương V - E HSMT | 108,4 | md |
| 102 | Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 41,76 | m2 |
| 103 | Cửa đi Pa nô kính gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 7,128 | m2 |
| 104 | Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 18,36 | m2 |
| 105 | Mua kính trắng dày 6.38 mm lắp cửa thoáng cửa sổ S1 | Chương V - E HSMT | 5,063 | m2 |
| 106 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 67,248 | 1m2 |
| 107 | Sơn cửa + nẹp bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 108,1012 | m2 |
| 108 | Khóa cửa đi-Khóa tay bẻ | Chương V - E HSMT | 9 | bộ |
| 109 | Bản lề cửa Iox304 | Chương V - E HSMT | 160 | cái |
| 110 | clemon cửa đi, cửa sổ | Chương V - E HSMT | 27 | cụm |
| 111 | Vách kính cố định hệ Xingfa có chia đố ngang, dọc dùng toàn bộ kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 79,2068 | m2 |
| 112 | Cửa sổ lật 1 cánh kết hợp vách kính hệ Xingfa dùng kính trắng 6,38mm | Chương V - E HSMT | 25,6254 | m2 |
| 113 | Bộ phụ kiện cửa sổ 1 cánh mở hất, đồng bộ - tay cài + bản lề A | Chương V - E HSMT | 64 | bộ |
| 114 | Khung xương hộp nhôm 35x75x1.4 mm ốp tấm nhôm Alumium màu đỏ cờ | Chương V - E HSMT | 122,244 | kg |
| 115 | Bộ chữ mạ đồng "ĐẢNG CỘNG SẢN VIỆT NAM QUANG VINH MUÔN NĂM" | Chương V - E HSMT | 34 | chữ |
| 116 | Lắp đặt đèn LED panel 600x600, 36W | Chương V - E HSMT | 25 | bộ |
| 117 | Lắp đặt đèn LED panel 300x300, 14W | Chương V - E HSMT | 2 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn LED panel D160, 12W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt quạt treo tường công nghiệp | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 120 | Bộ đèn cao áp chiếu sáng 250W | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 121 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 14 | cái |
| 122 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 9 | cái |
| 123 | Lắp đặt đế âm | Chương V - E HSMT | 9 | hộp |
| 124 | Tủ điện tổng 450x300x150 | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt tủ điện | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 126 | Lắp đặt các automat 1 pha =15A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt các automat 1 pha =20A | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha =63A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 230 | m |
| 130 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 310 | m |
| 131 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 45 | m |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16 +1x10 mm2 | Chương V - E HSMT | 200 | m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Chương V - E HSMT | 585 | m |
| 134 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1392 | 100m3 |
| 135 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1392 | 100m3 |
| 136 | Gia công, đóng cọc chống sét | Chương V - E HSMT | 8 | cọc |
| 137 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 138 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E HSMT | 170 | m |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 140 | Chân bật d10 | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 141 | Kiểm tra điện trở tiếp đất | Chương V - E HSMT | 1 | ca |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 0,8 | 100m |
| 143 | Cầu chắn rác | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 144 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 145 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| B | PHÒNG CHỐNG MỐI | |||
| 1 | Đào móng băng, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 45,588 | 1m3 |
| 2 | Mua thuốc AGENDA 25EC, 2.5% tỷ lệ 15 lít/m3 | Chương V - E HSMT | 2.512,74 | lít |
| 3 | Phòng mối bằng hàng rào | Chương V - E HSMT | 24,48 | m3 |
| 4 | Phòng mối bằng hàng rào | Chương V - E HSMT | 21,108 | m3 |
| 5 | Phòng mối mặt nền nhà | Chương V - E HSMT | 457,23 | m2 |
| C | BỂ PCCC | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,7385 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0537 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,576 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,2363 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,1679 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,8334 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1055 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,206 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,78 | m3 |
| 10 | Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,64 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,64 | m2 |
| 12 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 17,16 | m2 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,0019 | 100m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0019 | tấn |
| 15 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| D | NHÀ VỆ SINH | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,1391 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0679 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,404 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,2177 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,2201 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,193 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0382 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,3441 | tấn |
| 9 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | 2,2038 | m3 | |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1676 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,1255 | 100m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,9912 | m3 |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 15,3969 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,7094 | m3 |
| 15 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,2195 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0855 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2629 | tấn |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9894 | m3 |
| 19 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,4707 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,4034 | tấn |
| 21 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,84 | m3 |
| 22 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V - E HSMT | 45,3024 | m2 |
| 23 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Chương V - E HSMT | 45,3024 | m2 |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V - E HSMT | 36,9942 | m2 |
| 25 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 450x300mm | Chương V - E HSMT | 107,91 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 66,492 | m2 |
| 27 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 18,59 | m2 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 39,8168 | m2 |
| 29 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,3698 | m2 |
| 30 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 47,07 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 85,082 | m2 |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 89,257 | m2 |
| 33 | Cửa đi Pa nô đặc gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 8,28 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 8,28 | 1m2 |
| 35 | Khóa cửa đi-Khóa tay bẻ | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 36 | Chốt cửa | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 37 | Bản lề cửa | Chương V - E HSMT | 18 | cái |
| 38 | Sơn cửa gỗ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 17,864 | m2 |
| 39 | Khuôn cửa đơn gỗ lim Nam Phi KT 60x135 mm | Chương V - E HSMT | 17,6 | md |
| 40 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V - E HSMT | 17,6 | 1m |
| 41 | Sơn khuôn cửa gỗ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 17,6 | md |
| 42 | Cửa sổ kính gỗ lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 1,6728 | m2 |
| 43 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V - E HSMT | 1,6728 | 1m2 |
| 44 | Sơn cửa sổ gỗ bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 2,5344 | m2 |
| 45 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V - E HSMT | 0,8428 | 100m2 |
| 46 | Hộp điện chứa 2 môdul | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 47 | Lắp đặt hộp điện chứa 2 môdul | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 48 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 20 | m |
| 50 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 35 | m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 55 | m |
| 52 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 53 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 54 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 55 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT <=40x50mm | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 56 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 57 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 58 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 59 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E HSMT | 4 | bộ |
| 60 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 62 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Chương V - E HSMT | 1 | bể |
| 63 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 64 | Máy bơm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 0,18 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | 0,14 | 100m | |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 20mm | Chương V - E HSMT | 0,45 | 100m |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 4 | cái |
| 72 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | 2 | cái | |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 77 | Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm | Chương V - E HSMT | 0 | cái |
| 78 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,1258 | 100m3 |
| 79 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,01 | 100m2 |
| 80 | Bê tông lót móng, chiều rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,7752 | m3 |
| 81 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0335 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1552 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0739 | tấn |
| 84 | Bê tông móng, chiều rộng >250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,2318 | m3 |
| 85 | Xây bể chứa bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,0535 | m3 |
| 86 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 87 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 88 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V - E HSMT | 19,5526 | m2 |
| 89 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,7107 | m2 |
| 90 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0426 | 100m2 |
| 91 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0118 | tấn |
| 92 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0581 | tấn |
| 93 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,848 | m3 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 10 | 1cấu kiện |
| 95 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0143 | 100m3 |
| E | CÁC HẠNG MỤC PHỤ TRỢ | |||
| 1 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,449 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 2,87 | 100m3 |
| 3 | Mua linong chấm thấm xi măng | Chương V - E HSMT | 970 | m2 |
| 4 | Bê tông nền, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 97 | m3 |
| 5 | Lát gạch terazo 40x40cm | Chương V - E HSMT | 970 | m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,464 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 31,2 | m2 |
| 8 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, kích thước gạch 240x60mm | Chương V - E HSMT | 20 | m2 |
| 9 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,4639 | 100m3 |
| 10 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,308 | m3 |
| 11 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 10,5829 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 96,208 | m2 |
| 13 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 51,54 | m2 |
| 14 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,2695 | tấn |
| 15 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,3591 | 100m2 |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,985 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 171 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp nền móng công trình | Chương V - E HSMT | 0,0502 | m3 |
| 19 | Đào móng, chiều rộng móng ≤10m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0468 | 100m3 |
| 20 | Bê tông máng dạng chữ V, hình bán nguyệt và đa giác, SX qua dây chuyền trạm trộn, đổ bằng cẩu, M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6498 | m3 |
| 21 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,9008 | m3 |
| 22 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,3 | m2 |
| 23 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,25 | m2 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 0,0093 | tấn |
| 25 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1715 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 0,0098 | 100m2 |
| 27 | Bê tông nan hoa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,1715 | m3 |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E HSMT | 5 | 1cấu kiện |
| 29 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0215 | 100m3 |
| 30 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 2,3987 | 1m3 |
| 31 | Ván khuôn móng cột | Chương V - E HSMT | 0,0149 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2306 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,0469 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,0045 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,0322 | tấn |
| 36 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,6029 | m3 |
| 37 | Bu lông chân cột M16 | Chương V - E HSMT | 17,0424 | kg |
| 38 | Mua Thép hộp 50x50x2 | Chương V - E HSMT | 256,224 | kg |
| 39 | Mua thép Ống 90x2 | Chương V - E HSMT | 81,6 | kg |
| 40 | Mua thép Ống 50x2 | Chương V - E HSMT | 139,74 | kg |
| 41 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2512 | tấn |
| 42 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V - E HSMT | 0,0799 | tấn |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Chương V - E HSMT | 0,1369 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 29,8097 | 1m2 |
| 45 | Lắp cột thép các loại | Chương V - E HSMT | 0,0799 | tấn |
| 46 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,2512 | tấn |
| 47 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V - E HSMT | 0,1369 | tấn |
| 48 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,608 | 100m2 |
| 49 | Bản mã bắt chân đế | Chương V - E HSMT | 22,7964 | kg |
| 50 | Tôn úp nóc | Chương V - E HSMT | 16 | md |
| 51 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 1,6618 | 100m3 |
| 52 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,3313 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 12,5894 | m3 |
| 54 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 20,0437 | m3 |
| 55 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 34,7865 | m3 |
| 56 | Ván khuôn móng dài | Chương V - E HSMT | 0,6626 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,3074 | tấn |
| 58 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,2886 | m3 |
| 59 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,9878 | 100m3 |
| 60 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,4319 | m3 |
| 61 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 7,3021 | m3 |
| 62 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 110,638 | m2 |
| 63 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 218,658 | m2 |
| 64 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Chương V - E HSMT | 1,3133 | tấn |
| 65 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan, tấm chớp | Chương V - E HSMT | 4,6891 | 100m2 |
| 66 | Bê tông nan hoa, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,8706 | m3 |
| 67 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Chương V - E HSMT | 1.104 | cái |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 846,2992 | m2 |
| 69 | Bu lông D10 | Chương V - E HSMT | 2.024 | cái |
| 70 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V - E HSMT | 0,0686 | 100m3 |
| 71 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 0,2881 | m3 |
| 72 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,6279 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,904 | m3 |
| 74 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 21,12 | m2 |
| 75 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V - E HSMT | 21,12 | m2 |
| 76 | Gia công cổng sắt | Chương V - E HSMT | 0,3116 | tấn |
| 77 | Thép ống Tráng kẽm D50x2 | Chương V - E HSMT | 75,9805 | kg |
| 78 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 27,2807 | 1m2 |
| 79 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V - E HSMT | 13,7613 | m2 |
| 80 | Ray thép cổng L63x63x6 | Chương V - E HSMT | 50,3135 | kg |
| 81 | Bộ bánh xe cổng | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 82 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 0,687 | 100m3 |
| 83 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V - E HSMT | 0,2 | 100m3 |
| 84 | Bê tông lót móng, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,864 | m3 |
| 85 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,017 | tấn |
| 86 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E HSMT | 0,1268 | tấn |
| 87 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E HSMT | 0,1 | tấn |
| 88 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,141 | 100m2 |
| 89 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V - E HSMT | 0,0589 | 100m2 |
| 90 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 4,4723 | m3 |
| 91 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,2267 | 100m3 |
| 92 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,4729 | m3 |
| 93 | Xây móng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB30 | 9,2177 | m3 | |
| 94 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E HSMT | 0,0546 | 100m3 |
| 95 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,0374 | tấn |
| 96 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,202 | tấn |
| 97 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,2816 | 100m2 |
| 98 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,5488 | m3 |
| 99 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E HSMT | 0,3867 | 100m2 |
| 100 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,094 | tấn |
| 101 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2133 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,2264 | tấn |
| 103 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,6854 | m3 |
| 104 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E HSMT | 0,686 | 100m2 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E HSMT | 0,576 | tấn |
| 106 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 6,8595 | m3 |
| 107 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E HSMT | 0,1715 | 100m2 |
| 108 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0414 | tấn |
| 109 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,0153 | tấn |
| 110 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E HSMT | 0,044 | tấn |
| 111 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Chương V - E HSMT | 1,216 | m3 |
| 112 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 24,101 | m3 |
| 113 | Xây tường thẳng bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 2,5027 | m3 |
| 114 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 149,834 | m2 |
| 115 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB30 | Chương V - E HSMT | 89,75 | m2 |
| 116 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 38,6 | m2 |
| 117 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 8,953 | m2 |
| 118 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 68,6 | m2 |
| 119 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 72 | m |
| 120 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Chương V - E HSMT | 32,04 | m2 |
| 121 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 149,834 | m2 |
| 122 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 139,026 | m2 |
| 123 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,4556 | tấn |
| 124 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 38,688 | 1m2 |
| 125 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E HSMT | 0,4556 | tấn |
| 126 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V - E HSMT | 0,6696 | 100m2 |
| 127 | úp nóc mái | Chương V - E HSMT | 21,8 | m |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 0,16 | 100m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Chương V - E HSMT | 16 | cái |
| 130 | Đai sắt giữ ống nhựa thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 20 | cái |
| 131 | Lắp đặt rọ chắn rác thoát nước mái | Chương V - E HSMT | 6 | cái |
| 132 | Cửa đi panô kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 9,72 | m2 |
| 133 | Cửa sổ kính gỗ Lim Nam Phi | Chương V - E HSMT | 10,8 | m2 |
| 134 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Chương V - E HSMT | 20,52 | 1m2 |
| 135 | Sơn cửa bằng sơn PU | Chương V - E HSMT | 20,52 | m2 |
| 136 | Khoá cửa | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 137 | Chốt cửa sổ inox | Chương V - E HSMT | 10 | cái |
| 138 | Chốt cửa đi inox | Chương V - E HSMT | 3 | bộ |
| 139 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E HSMT | 0,1542 | tấn |
| 140 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E HSMT | 6,5482 | 1m2 |
| 141 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E HSMT | 6,5482 | m2 |
| 142 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6, PCB30 | Chương V - E HSMT | 5,6016 | m3 |
| 143 | Lát gạch gốm KT gạch 500x500mm | Chương V - E HSMT | 56,4784 | m2 |
| 144 | Ốp tường trụ, cột, kích thước gạch 300x600mm | Chương V - E HSMT | 42,696 | m2 |
| 145 | Công sơn sứ đón điện, 2 sứ thép L63 | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 146 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V - E HSMT | 50 | m |
| 147 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V - E HSMT | 15 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 25 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V - E HSMT | 75 | m |
| 150 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E HSMT | 3 | cái |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 115 | m |
| 152 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E HSMT | 6 | bộ |
| 154 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 155 | Đế nhựa âm tường chống cháy | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 156 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 157 | Lắp đặt tủ điện đựng automat | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 158 | Cột thép bát giác 8m D78 dày 3.5mm | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 159 | Cần đèn PT01-D cao 2m, vươn 1,5m | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 160 | Đèn Led đường siêu sáng L495xW305xH80, 70W | Chương V - E HSMT | 5 | bộ |
| 161 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, chiều rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất II | Chương V - E HSMT | 3,84 | 1m3 |
| 162 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V - E HSMT | 0,192 | 100m2 |
| 163 | Bê tông móng, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Chương V - E HSMT | 3,84 | m3 |
| 164 | Bu lông D18 dài 500 | Chương V - E HSMT | 20 | kg |
| 165 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V - E HSMT | 250 | m |
| 166 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V - E HSMT | 171 | m |
| F | PHẦN PCCC | |||
| 1 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1 | trung tâm |
| 2 | Điện trở cuối kênh | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt bộ phối hợp trở kháng 120 ôm/75 ôm | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V - E HSMT | 1,4 | 10 đầu |
| 5 | Đế và đầu báo khói quang điện | Chương V - E HSMT | 14 | đầu |
| 6 | Lắp đặt đế đầu báo cháy và đầu báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,8 | 10 đầu |
| 7 | Đế và đầu báo nhiệt gia tăng | Chương V - E HSMT | 8 | đầu |
| 8 | Chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | chuông |
| 9 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 10 | Đèn báo cháy | Chương V - E HSMT | 3 | đèn |
| 11 | Lắp đặt chuông báo cháy | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 chuông |
| 12 | Nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 3 | nút |
| 13 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Chương V - E HSMT | 0,6 | 5 nút |
| 14 | Lắp đặt hộp tổ hợp chuông, đèn nút ấn | Chương V - E HSMT | 3 | hộp |
| 15 | Lắp đặt đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 0,4 | 5 đèn |
| 16 | Đèn báo phòng | Chương V - E HSMT | 2 | đèn |
| 17 | Lắp đặt hộp kỹ thuật thông tầng | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Chương V - E HSMT | 210 | m |
| 20 | Lắp đặt cáp nguồn treo, tiết diện dây dẫn <=6mm2 | Chương V - E HSMT | 1 | 10 m |
| 21 | Cáp nguồn tín hiệu 10x2x0,5mm2 | Chương V - E HSMT | 10 | m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính D20mm | Chương V - E HSMT | 305 | m |
| 23 | Hiệu chỉnh toàn trình hệ thống bảo vệ | Chương V - E HSMT | 2 | kênh |
| 24 | Lắp đặt hộp chia ngả | Chương V - E HSMT | 20 | hộp |
| 25 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Chương V - E HSMT | 1 | cái |
| 26 | Đèn thoát hiểm Exit | Chương V - E HSMT | 5 | cái |
| 27 | Lắp đặt đèn thoát hiểm | Chương V - E HSMT | 1 | 5 đèn |
| 28 | Đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt đèn chiếu sáng sự cố | Chương V - E HSMT | 1,6 | 5 đèn |
| 30 | Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm chạy điện, bơm chạy xăng thiết bị chữa cháy | Chương V - E HSMT | 2 | máy |
| 31 | Lắp đặt tủ điều khiển tủ nguồn | Chương V - E HSMT | 1 | tủ |
| 32 | Lắp đặt dây điện 4 ruột 3x16+1x10mm2 | Chương V - E HSMT | 30 | m |
| 33 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Chương V - E HSMT | 0,4 | 100m |
| 34 | Lắp đặt trụ cứu hoả 3 cửa ra D100mm | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt hộp chữa cháy ngoài nhà KT1400x800x200mm | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 36 | Vòi rồng chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | cuộn |
| 37 | Lăng chữa cháy D65 | Chương V - E HSMT | 2 | cái |
| 38 | Nội quy tiêu lệnh | Chương V - E HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Lắp đặt hộp đựng bình chữa cháy | Chương V - E HSMT | 8 | hộp |
| 40 | Bình chữa cháy ABC-MFZ4 | Chương V - E HSMT | 16 | bình |
| 41 | Bình khí CO2-MT3 | Chương V - E HSMT | 8 | bình |
| 42 | Lắp đặt hộp đựng dụng cụ phá dỡ chuyện dụng | Chương V - E HSMT | 1 | hộp |
| 43 | Bộ dụng cụ chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | bộ |
| G | THIẾT BỊ PCCC | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy 3 kênh | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
| 2 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện Q=10l/s, H=40m.c.n | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 3 | Máy bơm chữa cháy động cơ diezel Q=10l/s, H=40m.c.n | Chương V - E HSMT | 1 | Cái |
| 4 | Tủ điều khiển bơm chữa cháy | Chương V - E HSMT | 1 | Tủ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi