Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975828-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải An |
| Tên gói thầu | Xây lắp và lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975720 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đầu tư công |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 900 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 08:12:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,497,059,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG NHÀ 2 TẦNG | |||
| 1 | Đào móng công trình, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 9,215 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II | TheoTK;TCVN | 278,71 | 100m |
| 3 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | TheoTK;TCVN | 30,968 | m3 |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TheoTK;TCVN | 3,197 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | TheoTK;TCVN | 31,575 | m3 |
| 6 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | TheoTK;TCVN | 1,99 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm | TheoTK;TCVN | 1,313 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm | TheoTK;TCVN | 4,279 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm | TheoTK;TCVN | 5,736 | tấn |
| 10 | Ván khuôn giằng chân tường | TheoTK;TCVN | 0,342 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 | TheoTK;TCVN | 133,606 | m3 |
| 12 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 51,393 | m3 |
| 13 | Trát chân tường, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 | TheoTK;TCVN | 48,068 | m2 |
| 14 | Đắp cát nền móng công trình | TheoTK;TCVN | 87,535 | m3 |
| 15 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TheoTK;TCVN | 3,501 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát nền móng công trình | TheoTK;TCVN | 43,638 | m3 |
| 17 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | TheoTK;TCVN | 1,746 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 2,658 | 100m3 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | TheoTK;TCVN | 28,138 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 0,474 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 3,316 | tấn |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 12,387 | m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | TheoTK;TCVN | 2,002 | 100m2 |
| 24 | Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 30,484 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | TheoTK;TCVN | 2,781 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm,cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 1,258 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18 mm, ở độ cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 0,923 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm ở độ cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 7,498 | tấn |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 100,641 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 28 m | TheoTK;TCVN | 11,975 | tấn |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | TheoTK;TCVN | 8,144 | 100m2 |
| 32 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt.., đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 7,575 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | TheoTK;TCVN | 0,95 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10 mm, cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 0,343 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10 mm, cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 0,61 | tấn |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | TheoTK;TCVN | 5,327 | m3 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 0,568 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <=28 m | TheoTK;TCVN | 0,236 | tấn |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường | TheoTK;TCVN | 0,458 | 100m2 |
| 40 | Xây bậc thang gạch không nung, VXM M75, PCB30 | TheoTK;TCVN | 1,404 | m3 |
| 41 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 158,62 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 5,523 | m3 |
| 43 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 8,757 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 759,798 | m2 |
| 45 | Trát tường mái, thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 266,648 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng mặt ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 79,368 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột trong nhà, má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 103,09 | m2 |
| 48 | Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 46,925 | m2 |
| 49 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 650,987 | m2 |
| 50 | Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 137,918 | m2 |
| 51 | Trát trần, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 521,287 | m2 |
| 52 | Trát sênô, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 221,936 | m2 |
| 53 | Trát chỉ cắt nước sê nô, ô văng, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 161,12 | m |
| 54 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 121,52 | m |
| 55 | Trát phào kép, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 32,88 | m |
| 56 | Bả bằng bột bả vào tường | TheoTK;TCVN | 1.410,785 | m2 |
| 57 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | TheoTK;TCVN | 1.110,524 | m2 |
| 58 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 759,798 | m2 |
| 59 | Sơn cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 301,304 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 1.460,207 | m2 |
| 61 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 470,082 | m2 |
| 62 | Lát nền, sàn bằng gạch men khô chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 95,846 | m2 |
| 63 | Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm (gạch cùng loại với nền) | TheoTK;TCVN | 31,94 | m2 |
| 64 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 182,63 | m2 |
| 65 | Công tác ốp đá sần vào chân tường | TheoTK;TCVN | 48,068 | m2 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | TheoTK;TCVN | 5,411 | m3 |
| 67 | Xây bậc thềm, gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 | TheoTK;TCVN | 31,964 | m3 |
| 68 | Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 37,827 | m2 |
| 69 | Lát đá Granit bậc thềm, vữa XM M75 | TheoTK;TCVN | 81,86 | m2 |
| 70 | SX, LD Cửa đi cánh mở nhôm Việt Pháp màu cát cháy (hoặc tương đương), kính trắng dày 8,38 mm | TheoTK;TCVN | 65,88 | m2 |
| 71 | SX, LD Cửa đi cánh mở nhôm Việt Pháp màu cát cháy (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38 mm | TheoTK;TCVN | 6,59 | m2 |
| 72 | SX, LD Cửa sổ cánh mở nhôm Việt Pháp màu cát cháy (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38 mm | TheoTK;TCVN | 99,69 | m2 |
| 73 | Phụ kiện của đi mở quay 2 cánh | TheoTK;TCVN | 16 | bộ |
| 74 | Phụ kiện của đi mở quay 1 cánh | TheoTK;TCVN | 8 | bộ |
| 75 | Phụ kiện của sổ 3 cánh | TheoTK;TCVN | 22 | bộ |
| 76 | Phụ kiện của sổ 2 cánh | TheoTK;TCVN | 6 | bộ |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ inox sus 304 (hoặc tương đương) (tính 7 kg/1m2) | TheoTK;TCVN | 93,19 | m2 |
| 78 | SX, LD con tiện xi măng lan can | TheoTK;TCVN | 58 | cái |
| 79 | Lan can cầu thang sắt hộp mạ kẽm 20x20x1.8; tay vịn 30x60x1.4 (sơn màu vàng hoàn thiện) | TheoTK;TCVN | 200,896 | kg |
| 80 | Lắp dựng lan can cầu thang sắt hộp mạ kẽm | TheoTK;TCVN | 19,475 | m2 |
| 81 | Tấm trải chống thấm | TheoTK;TCVN | 160,29 | m2 |
| 82 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày trung bình 3,0 cm, vữa XM mác 100 | TheoTK;TCVN | 64,282 | m2 |
| 83 | Bê tông xốp chống nóng | TheoTK;TCVN | 7,578 | m3 |
| 84 | Lát nền, sàn bằng gạch giếng đáy 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | TheoTK;TCVN | 7,578 | m2 |
| 85 | Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x2.0 | TheoTK;TCVN | 1,184 | tấn |
| 86 | Sơn sắt thép xà gồ 3 nước | TheoTK;TCVN | 150,912 | m2 |
| 87 | Lắp dựng xà gồ thép | TheoTK;TCVN | 1,184 | tấn |
| 88 | Lợp mái tôn mạ màu | TheoTK;TCVN | 2,915 | 100m2 |
| 89 | Tôn úp nóc mái | TheoTK;TCVN | 40,8 | md |
| 90 | Thang lên mái | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 91 | Sản xuất kèo thép hộp | TheoTK;TCVN | 0,181 | tấn |
| 92 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | TheoTK;TCVN | 12,06 | m2 |
| 93 | Bu lông M14 bắt vào dầm | TheoTK;TCVN | 48 | cái |
| 94 | Bọc Alumex màu bạc | TheoTK;TCVN | 49,008 | m2 |
| 95 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | TheoTK;TCVN | 9,326 | 100m2 |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | TheoTK;TCVN | 5,841 | 100m2 |
| 97 | Dọn dẹp vệ sinh công trình | TheoTK;TCVN | 20 | công |
| B | PHẦN CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện kim loại 700x500x250 | TheoTK;TCVN | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện kim loại 600x400x200 | TheoTK;TCVN | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điện kim loại 400x300x200 | TheoTK;TCVN | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điện kim loại - KT EMC6PL | TheoTK;TCVN | 8 | tủ |
| 5 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 75A-500V-22KA | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 50A-500V-22KA | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 40A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 10 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 11 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 19 | cái |
| 12 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10KA | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt đèn Led đơn lắp nổi 1.2m-1x21W-220V | TheoTK;TCVN | 5 | bộ |
| 15 | Lắp đặt đèn Led đôi lắp nổi 1.2m-2x21W-220V | TheoTK;TCVN | 46 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần Led 220x220 - 220V-14W | TheoTK;TCVN | 18 | bộ |
| 17 | Lắp đặt các loại đèn Led chống nổ lắp nổi 0.6m-1x10W-220V | TheoTK;TCVN | 4 | bộ |
| 18 | Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió D600-220V gắn tường | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 16A-250V âm tường | TheoTK;TCVN | 45 | cái |
| 20 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1.4m-100W -250v | TheoTK;TCVN | 29 | cái |
| 21 | Lắp đặt điều tốc đơn quạt trần 10A-250V | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 22 | Lắp đặt điều tốc đôi quạt trần 10A-250V | TheoTK;TCVN | 14 | cái |
| 23 | Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" | TheoTK;TCVN | 85 | hộp |
| 24 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt mặt 3 lỗ màu trắng | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt mặt 2 lỗ màu trắng | TheoTK;TCVN | 9 | cái |
| 28 | Lắp đặt mặt 1 lỗ màu trắng | TheoTK;TCVN | 19 | cái |
| 29 | Lắp đặt hạt công tắc một chiều10A-250V | TheoTK;TCVN | 32 | cái |
| 30 | Lắp đặt hạt công tắc hai chiều 10A-250V | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 31 | Lắp đặt ống luồn dây D32 | TheoTK;TCVN | 100 | m |
| 32 | Lắp đặt ống luồn dây D20 | TheoTK;TCVN | 40 | m |
| 33 | Lắp đặt ống luồn dây D25 | TheoTK;TCVN | 390 | m |
| 34 | Lắp đặt ống luồn dây D16 | TheoTK;TCVN | 810 | m |
| 35 | Cáp M(4x16)PVC/DSTA/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 50 | m |
| 36 | Cáp M(4x10)PVC/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 15 | m |
| 37 | Cáp M(2x6)PVC/XLPE/PVC | TheoTK;TCVN | 110 | m |
| 38 | Dây M(2x6mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 60 | m |
| 39 | Dây M(2x4mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 380 | m |
| 40 | Dây M(2x2.5mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 45 | m |
| 41 | Dây M(2x1.5mm2)PVC/PVC | TheoTK;TCVN | 860 | m |
| 42 | Dây M(1x2,5)PVC tiếp địa | TheoTK;TCVN | 45 | m |
| 43 | Dây M(1x4)PVC tiếp địa | TheoTK;TCVN | 380 | m |
| 44 | Dây M(1x6)PVC tiếp địa | TheoTK;TCVN | 170 | m |
| 45 | Cáp M(1x16)PVC tiếp địa chính | TheoTK;TCVN | 10 | m |
| 46 | Cáp M(1x10)PVC tiếp địa tầng | TheoTK;TCVN | 15 | m |
| 47 | Đào đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 2,08 | m3 |
| 48 | Lắp đặt cọc tiếp địa mạ đồng D16, H=2.4m | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 49 | Lắp đặt bản đồng 300x10x20 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 50 | Đắp đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 2,08 | m3 |
| 51 | Lắp đặt hộp đo điện trở 200x200 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 52 | Đo điện trở | TheoTK;TCVN | 1 | lần |
| 53 | Lắp đặt mặt 1 lỗ điện thoại màu trắng âm tường | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 54 | Lắp đặt mặt 2 lỗ internet màu trắng âm tường | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 55 | Lắp đặt hạt ổ cắm điện thoại (2 đường) | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt hạt ổ cắm internet | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 57 | Swich chia mạng 16 cổng (LAN) | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 58 | MODEM ADSL QUANG 1 IN- 2OUT | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 59 | Lắp đặt tủ điện kim loại 600x400x200 | TheoTK;TCVN | 1 | tủ |
| 60 | Bộ chia điện thoại 2 đôi dây | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 61 | Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường | TheoTK;TCVN | 8 | hộp |
| 62 | Dây cáp mạng loại M(8x0.4) cable amp cat 6 | TheoTK;TCVN | 190 | m |
| 63 | Dây cáp điện thoại loại M(5x2x0.5)mm2 | TheoTK;TCVN | 30 | m |
| 64 | Dây cáp điện thoại loại M(4x0.4)mm2 | TheoTK;TCVN | 30 | m |
| 65 | Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 66 | Lắp đặt ống PVC D16 | TheoTK;TCVN | 200 | m |
| 67 | Đào đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 6,084 | m3 |
| 68 | Lắp đặt kim thu sét đầu mạ kẽm d=16, h=1.2m | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 69 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | TheoTK;TCVN | 116 | m |
| 70 | Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm | TheoTK;TCVN | 28 | m |
| 71 | Lắp đặt bật thép D=8 dài 0.2m | TheoTK;TCVN | 116 | cái |
| 72 | Đóng cọc tiếp địa 63x63x6, H=3m | TheoTK;TCVN | 5 | cọc |
| 73 | Bu lông M10 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt chân sứ | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 75 | Đắp đất hố tiếp địa | TheoTK;TCVN | 6,084 | m3 |
| 76 | Lắp đặt tủ nối đo điện trở 200x200x150 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 77 | Lắp đặt ống PVC D21 | TheoTK;TCVN | 3 | m |
| 78 | Đo điện trở | TheoTK;TCVN | 1 | lần |
| 79 | Bính khí C02 chữa cháy MT3 | TheoTK;TCVN | 8 | Bình |
| 80 | Bình bột chữa cháy MFZL4 | TheoTK;TCVN | 4 | Bình |
| 81 | Hộp đựng 3 bình | TheoTK;TCVN | 4 | hộp |
| 82 | Bảng tiêu lệnh | TheoTK;TCVN | 4 | Cái |
| C | PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt vòi rửa LAVABO 1 vòi | TheoTK;TCVN | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt chậu LAVABO | TheoTK;TCVN | 12 | bộ |
| 3 | Lắp đặt gương soi | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 4 | Lắp đặt kệ kính | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt Si phông | TheoTK;TCVN | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 7 | Lắp đặt téc inox đứng 2,0m3 | TheoTK;TCVN | 1 | bể |
| 8 | Lắp đặt miệng thu nước D50 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 9 | Đôi dây cấp Lavabo | TheoTK;TCVN | 9 | bộ |
| 10 | Chậu inox đặt bếp 3 hố | TheoTK;TCVN | 1 | bộ |
| 11 | Lắp đặt vòi chậu bếp | TheoTK;TCVN | 3 | bộ |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,16 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,12 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,12 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,38 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm- PN10 | TheoTK;TCVN | 0,1 | 100m |
| 17 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm | TheoTK;TCVN | 0,16 | 100m |
| 18 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm | TheoTK;TCVN | 0,12 | 100m |
| 19 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm | TheoTK;TCVN | 0,12 | 100m |
| 20 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm | TheoTK;TCVN | 0,38 | 100m |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm | TheoTK;TCVN | 0,1 | 100m |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa D50x40 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt côn nhựa D40x20 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa D25x20 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 25 | Lắp đặt côn nhựa D32x20 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa D50 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa D32 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa D25mm | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa D20mm | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 30 | Lắp đặt tê PPR D50x32 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt tê PPR D40x25 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê PPR D32x25 | TheoTK;TCVN | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê PPR D32x20 | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê PPR D25x20 | TheoTK;TCVN | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút 90 PPR D50 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút 90 PPR D40 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút 90 PPR D32 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút 90 PPR D25 | TheoTK;TCVN | 20 | cái |
| 39 | Lắp đặt cút 90 PPR D20 | TheoTK;TCVN | 40 | cái |
| 40 | Lắp đặt cút PPR D20 ren trong | TheoTK;TCVN | 16 | cái |
| 41 | Man đồng | TheoTK;TCVN | 16 | cái |
| 42 | Lắp đặt măng sông nối ống D50 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 43 | Lắp đặt măng sông nối ống D40 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt măng sông nối ống D25 | TheoTK;TCVN | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa PVC D160mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,15 | 100m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,24 | 100m |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,11 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm- Class 2 | TheoTK;TCVN | 0,13 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm- Class 2 (thoát nước mái) | TheoTK;TCVN | 0,3 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC D160mm- Class 2 (thoát nước mái) | TheoTK;TCVN | 0,41 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm- Class 2 (thoát nước mái) | TheoTK;TCVN | 0,77 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm- Class 2 (thoát nước mái) | TheoTK;TCVN | 0,63 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D200 | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 54 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D160 | TheoTK;TCVN | 22 | cái |
| 55 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 | TheoTK;TCVN | 28 | cái |
| 56 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D76 | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D60 | TheoTK;TCVN | 16 | cái |
| 58 | Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D42 | TheoTK;TCVN | 56 | cái |
| 59 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x90 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 60 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x76 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 61 | Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x42 | TheoTK;TCVN | 10 | cái |
| 62 | Lắp đặt ống thông tắc D90 | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 63 | Lắp đặt măng sông nối ống D160 | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 64 | Lắp đặt măng sông nối ống D90 | TheoTK;TCVN | 16 | cái |
| 65 | Lắp đặt măng sông nối ống D60 | TheoTK;TCVN | 4 | cái |
| 66 | Cầu chắn rác | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 67 | Lắp đặt lưới thu sàn inox D90 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 68 | Si phong D90 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 69 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II | TheoTK;TCVN | 7,291 | m3 |
| 70 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 | TheoTK;TCVN | 1,129 | m3 |
| 71 | Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 | TheoTK;TCVN | 0,192 | m3 |
| 72 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga | TheoTK;TCVN | 0,051 | 100m2 |
| 73 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 1,476 | m3 |
| 74 | Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | TheoTK;TCVN | 3,84 | m2 |
| 75 | Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | TheoTK;TCVN | 32,806 | m2 |
| 76 | Đánh màu XM nguyên chất bể | TheoTK;TCVN | 36,646 | m2 |
| 77 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | TheoTK;TCVN | 0,026 | 100m2 |
| 78 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | TheoTK;TCVN | 0,054 | tấn |
| 79 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 0,418 | m3 |
| 80 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan | TheoTK;TCVN | 13 | cấu kiện |
| 81 | Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | TheoTK;TCVN | 0,285 | tấn |
| 82 | Cốt thép cổ ga, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 0,005 | tấn |
| 83 | Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 | TheoTK;TCVN | 0,421 | m3 |
| 84 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga | TheoTK;TCVN | 0,088 | 100m2 |
| D | PHẦN SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đầm mặt nền bằng máy đầm cóc, k=0.95 | TheoTK;TCVN | 730 | m2 |
| 2 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | TheoTK;TCVN | 73 | m3 |
| 3 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 | TheoTK;TCVN | 109,5 | m3 |
| 4 | Xoa nhẵn mặt nền bằng máy | TheoTK;TCVN | 730 | m2 |
| 5 | Sản xuất cột, giằng ngang tường rào bằng thép hình | TheoTK;TCVN | 1,395 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép, giằng ngang tường rào | TheoTK;TCVN | 3,195 | tấn |
| 7 | Bịt tôn cao 2.5m | TheoTK;TCVN | 1,7 | 100m2 |
| E | THIẾT BỊ PHÒNG LÀM VIỆC TẦNG 2 | |||
| 1 | Bàn làm việc:<br/>- Kích thước: (1200 x 700 x 760) mm. | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 2 | Ghế làm việc kiểu SG 1020: - Kích thước: (625 x 715 x 1095-1220) mm | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 3 | Tủ sắt văn phòng kiểu 09K6 - Hòa Phát (Hoặc tương đương): - Kích thước: (1830 x 1000 x 450) mm | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| 4 | Máy điện thoại bàn - Hãng: Panasonic (Hoặc tương đương) - Model: KX-TS520 | TheoTK;TCVN | 2 | cái |
| 5 | Máy tính bộ HP Prodesk 400 G4 MT (Hoặc tương đương) | TheoTK;TCVN | 6 | bộ |
| 6 | Máy in Laser đen trắng Canon LBP2900 (Hoặc tương đương) | TheoTK;TCVN | 6 | cái |
| F | THIẾT BỊ PHÒNG HỌC TẦNG 2 | |||
| 1 | Bàn giáo viên <br/>- Kích thước: (1,2 x 0,6 x 0,76) m | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 2 | Ghế giáo viên - Kích thước: (0,45 x 0,42 x 0,95) m | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 3 | Bảng chống lóa - Kích thước: (3600 x 1250) mm | TheoTK;TCVN | 3 | cái |
| 4 | Bộ bàn ghế học sinh bán trú: - Kích thước bàn: (1,2 x 0,45 x 0,67) m - Kích thước ghế: (0,32 x 0,26 x 0,38) m | TheoTK;TCVN | 75 | cái |
| 5 | Tủ tài liệu: - Kích thước: (0,95x0,45x1,83) m | TheoTK;TCVN | 12 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi