Gói thầu: Xây lắp và lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200975828-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng quận Hải An
Tên gói thầu Xây lắp và lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200975720
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn đầu tư công
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 900 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 08:12:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,497,059,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG NHÀ 2 TẦNG
1 Đào móng công trình, đất cấp II TheoTK;TCVN 9,215 100m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc >2,5 m vào đất cấp II TheoTK;TCVN 278,71 100m
3 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác TheoTK;TCVN 30,968 m3
4 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 TheoTK;TCVN 3,197 100m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 TheoTK;TCVN 31,575 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy TheoTK;TCVN 1,99 100m2
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 10 mm TheoTK;TCVN 1,313 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <= 18 mm TheoTK;TCVN 4,279 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK > 18 mm TheoTK;TCVN 5,736 tấn
10 Ván khuôn giằng chân tường TheoTK;TCVN 0,342 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 250 TheoTK;TCVN 133,606 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 51,393 m3
13 Trát chân tường, dày 2 cm, VXM M75, PCB30 TheoTK;TCVN 48,068 m2
14 Đắp cát nền móng công trình TheoTK;TCVN 87,535 m3
15 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 TheoTK;TCVN 3,501 100m3
16 Đắp cát nền móng công trình TheoTK;TCVN 43,638 m3
17 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 TheoTK;TCVN 1,746 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn, đất cấp II TheoTK;TCVN 2,658 100m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 TheoTK;TCVN 28,138 m3
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <= 10 mm, cao <=28 m TheoTK;TCVN 0,474 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK > 18 mm, cao <=28 m TheoTK;TCVN 3,316 tấn
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 TheoTK;TCVN 12,387 m3
23 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật TheoTK;TCVN 2,002 100m2
24 Bê tông dầm đá 1x2, mác 250 TheoTK;TCVN 30,484 m3
25 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng TheoTK;TCVN 2,781 100m2
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <= 10 mm,cao <=28 m TheoTK;TCVN 1,258 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18 mm, ở độ cao <=28 m TheoTK;TCVN 0,923 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK > 18 mm ở độ cao <=28 m TheoTK;TCVN 7,498 tấn
29 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 TheoTK;TCVN 100,641 m3
30 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <= 10 mm, cao <= 28 m TheoTK;TCVN 11,975 tấn
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái TheoTK;TCVN 8,144 100m2
32 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt.., đá 1x2, mác 200 TheoTK;TCVN 7,575 m3
33 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan TheoTK;TCVN 0,95 100m2
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10 mm, cao <=28 m TheoTK;TCVN 0,343 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10 mm, cao <=28 m TheoTK;TCVN 0,61 tấn
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 TheoTK;TCVN 5,327 m3
37 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <= 10 mm, cao <=28 m TheoTK;TCVN 0,568 tấn
38 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK > 10 mm, cao <=28 m TheoTK;TCVN 0,236 tấn
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường TheoTK;TCVN 0,458 100m2
40 Xây bậc thang gạch không nung, VXM M75, PCB30 TheoTK;TCVN 1,404 m3
41 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 158,62 m3
42 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 5,523 m3
43 Xây gạch không nung, xây cột, trụ chiều cao <=28 m, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 8,757 m3
44 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 759,798 m2
45 Trát tường mái, thu hồi, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 266,648 m2
46 Trát trụ cột, lam đứng mặt ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 79,368 m2
47 Trát trụ cột trong nhà, má cửa, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 103,09 m2
48 Trát cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 46,925 m2
49 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 650,987 m2
50 Trát xà dầm trong nhà, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 137,918 m2
51 Trát trần, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 521,287 m2
52 Trát sênô, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 221,936 m2
53 Trát chỉ cắt nước sê nô, ô văng, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 161,12 m
54 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 121,52 m
55 Trát phào kép, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 32,88 m
56 Bả bằng bột bả vào tường TheoTK;TCVN 1.410,785 m2
57 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần TheoTK;TCVN 1.110,524 m2
58 Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ TheoTK;TCVN 759,798 m2
59 Sơn cột dầm trần ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ TheoTK;TCVN 301,304 m2
60 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ TheoTK;TCVN 1.460,207 m2
61 Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 TheoTK;TCVN 470,082 m2
62 Lát nền, sàn bằng gạch men khô chống trơn 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 TheoTK;TCVN 95,846 m2
63 Công tác ốp gạch vào chân tường gạch 120x600mm (gạch cùng loại với nền) TheoTK;TCVN 31,94 m2
64 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch men kính 300x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 TheoTK;TCVN 182,63 m2
65 Công tác ốp đá sần vào chân tường TheoTK;TCVN 48,068 m2
66 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 TheoTK;TCVN 5,411 m3
67 Xây bậc thềm, gạch không nung, dày <= 33 cm, VXM M75, PCB30 TheoTK;TCVN 31,964 m3
68 Lát đá Granit bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 TheoTK;TCVN 37,827 m2
69 Lát đá Granit bậc thềm, vữa XM M75 TheoTK;TCVN 81,86 m2
70 SX, LD Cửa đi cánh mở nhôm Việt Pháp màu cát cháy (hoặc tương đương), kính trắng dày 8,38 mm TheoTK;TCVN 65,88 m2
71 SX, LD Cửa đi cánh mở nhôm Việt Pháp màu cát cháy (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38 mm TheoTK;TCVN 6,59 m2
72 SX, LD Cửa sổ cánh mở nhôm Việt Pháp màu cát cháy (hoặc tương đương), kính trắng dày 6,38 mm TheoTK;TCVN 99,69 m2
73 Phụ kiện của đi mở quay 2 cánh TheoTK;TCVN 16 bộ
74 Phụ kiện của đi mở quay 1 cánh TheoTK;TCVN 8 bộ
75 Phụ kiện của sổ 3 cánh TheoTK;TCVN 22 bộ
76 Phụ kiện của sổ 2 cánh TheoTK;TCVN 6 bộ
77 Sản xuất, lắp dựng hoa sắt cửa sổ inox sus 304 (hoặc tương đương) (tính 7 kg/1m2) TheoTK;TCVN 93,19 m2
78 SX, LD con tiện xi măng lan can TheoTK;TCVN 58 cái
79 Lan can cầu thang sắt hộp mạ kẽm 20x20x1.8; tay vịn 30x60x1.4 (sơn màu vàng hoàn thiện) TheoTK;TCVN 200,896 kg
80 Lắp dựng lan can cầu thang sắt hộp mạ kẽm TheoTK;TCVN 19,475 m2
81 Tấm trải chống thấm TheoTK;TCVN 160,29 m2
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày trung bình 3,0 cm, vữa XM mác 100 TheoTK;TCVN 64,282 m2
83 Bê tông xốp chống nóng TheoTK;TCVN 7,578 m3
84 Lát nền, sàn bằng gạch giếng đáy 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 TheoTK;TCVN 7,578 m2
85 Sản xuất xà gồ thép C100x50x20x2.0 TheoTK;TCVN 1,184 tấn
86 Sơn sắt thép xà gồ 3 nước TheoTK;TCVN 150,912 m2
87 Lắp dựng xà gồ thép TheoTK;TCVN 1,184 tấn
88 Lợp mái tôn mạ màu TheoTK;TCVN 2,915 100m2
89 Tôn úp nóc mái TheoTK;TCVN 40,8 md
90 Thang lên mái TheoTK;TCVN 1 cái
91 Sản xuất kèo thép hộp TheoTK;TCVN 0,181 tấn
92 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ TheoTK;TCVN 12,06 m2
93 Bu lông M14 bắt vào dầm TheoTK;TCVN 48 cái
94 Bọc Alumex màu bạc TheoTK;TCVN 49,008 m2
95 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m TheoTK;TCVN 9,326 100m2
96 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m TheoTK;TCVN 5,841 100m2
97 Dọn dẹp vệ sinh công trình TheoTK;TCVN 20 công
B PHẦN CẤP ĐIỆN
1 Lắp đặt tủ điện kim loại 700x500x250 TheoTK;TCVN 1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện kim loại 600x400x200 TheoTK;TCVN 1 tủ
3 Lắp đặt tủ điện kim loại 400x300x200 TheoTK;TCVN 1 tủ
4 Lắp đặt tủ điện kim loại - KT EMC6PL TheoTK;TCVN 8 tủ
5 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 75A-500V-22KA TheoTK;TCVN 1 cái
6 Lắp đặt aptomat MCCB 3 pha 3 cực 50A-500V-22KA TheoTK;TCVN 2 cái
7 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 40A-230V-10KA TheoTK;TCVN 6 cái
8 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 2 cực 32A-230V-10KA TheoTK;TCVN 3 cái
9 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 40A-230V-10KA TheoTK;TCVN 6 cái
10 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 32A-230V-10KA TheoTK;TCVN 3 cái
11 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 20A-230V-10KA TheoTK;TCVN 19 cái
12 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 16A-230V-10KA TheoTK;TCVN 2 cái
13 Lắp đặt aptomat MCB 1 pha 1 cực 10A-230V-10KA TheoTK;TCVN 10 cái
14 Lắp đặt đèn Led đơn lắp nổi 1.2m-1x21W-220V TheoTK;TCVN 5 bộ
15 Lắp đặt đèn Led đôi lắp nổi 1.2m-2x21W-220V TheoTK;TCVN 46 bộ
16 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Led 220x220 - 220V-14W TheoTK;TCVN 18 bộ
17 Lắp đặt các loại đèn Led chống nổ lắp nổi 0.6m-1x10W-220V TheoTK;TCVN 4 bộ
18 Lắp đặt quạt điện-Quạt thông gió D600-220V gắn tường TheoTK;TCVN 1 cái
19 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi 3 chấu 16A-250V âm tường TheoTK;TCVN 45 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần sải cánh 1.4m-100W -250v TheoTK;TCVN 29 cái
21 Lắp đặt điều tốc đơn quạt trần 10A-250V TheoTK;TCVN 1 cái
22 Lắp đặt điều tốc đôi quạt trần 10A-250V TheoTK;TCVN 14 cái
23 Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường 4"x2"x2" TheoTK;TCVN 85 hộp
24 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế TheoTK;TCVN 1 cái
25 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế TheoTK;TCVN 1 cái
26 Lắp đặt mặt 3 lỗ màu trắng TheoTK;TCVN 1 cái
27 Lắp đặt mặt 2 lỗ màu trắng TheoTK;TCVN 9 cái
28 Lắp đặt mặt 1 lỗ màu trắng TheoTK;TCVN 19 cái
29 Lắp đặt hạt công tắc một chiều10A-250V TheoTK;TCVN 32 cái
30 Lắp đặt hạt công tắc hai chiều 10A-250V TheoTK;TCVN 4 cái
31 Lắp đặt ống luồn dây D32 TheoTK;TCVN 100 m
32 Lắp đặt ống luồn dây D20 TheoTK;TCVN 40 m
33 Lắp đặt ống luồn dây D25 TheoTK;TCVN 390 m
34 Lắp đặt ống luồn dây D16 TheoTK;TCVN 810 m
35 Cáp M(4x16)PVC/DSTA/XLPE/PVC TheoTK;TCVN 50 m
36 Cáp M(4x10)PVC/XLPE/PVC TheoTK;TCVN 15 m
37 Cáp M(2x6)PVC/XLPE/PVC TheoTK;TCVN 110 m
38 Dây M(2x6mm2)PVC/PVC TheoTK;TCVN 60 m
39 Dây M(2x4mm2)PVC/PVC TheoTK;TCVN 380 m
40 Dây M(2x2.5mm2)PVC/PVC TheoTK;TCVN 45 m
41 Dây M(2x1.5mm2)PVC/PVC TheoTK;TCVN 860 m
42 Dây M(1x2,5)PVC tiếp địa TheoTK;TCVN 45 m
43 Dây M(1x4)PVC tiếp địa TheoTK;TCVN 380 m
44 Dây M(1x6)PVC tiếp địa TheoTK;TCVN 170 m
45 Cáp M(1x16)PVC tiếp địa chính TheoTK;TCVN 10 m
46 Cáp M(1x10)PVC tiếp địa tầng TheoTK;TCVN 15 m
47 Đào đất hố tiếp địa TheoTK;TCVN 2,08 m3
48 Lắp đặt cọc tiếp địa mạ đồng D16, H=2.4m TheoTK;TCVN 3 cái
49 Lắp đặt bản đồng 300x10x20 TheoTK;TCVN 1 cái
50 Đắp đất hố tiếp địa TheoTK;TCVN 2,08 m3
51 Lắp đặt hộp đo điện trở 200x200 TheoTK;TCVN 1 cái
52 Đo điện trở TheoTK;TCVN 1 lần
53 Lắp đặt mặt 1 lỗ điện thoại màu trắng âm tường TheoTK;TCVN 2 cái
54 Lắp đặt mặt 2 lỗ internet màu trắng âm tường TheoTK;TCVN 6 cái
55 Lắp đặt hạt ổ cắm điện thoại (2 đường) TheoTK;TCVN 2 cái
56 Lắp đặt hạt ổ cắm internet TheoTK;TCVN 12 cái
57 Swich chia mạng 16 cổng (LAN) TheoTK;TCVN 1 bộ
58 MODEM ADSL QUANG 1 IN- 2OUT TheoTK;TCVN 1 bộ
59 Lắp đặt tủ điện kim loại 600x400x200 TheoTK;TCVN 1 tủ
60 Bộ chia điện thoại 2 đôi dây TheoTK;TCVN 1 cái
61 Lắp đặt hộp nối nhựa âm tường TheoTK;TCVN 8 hộp
62 Dây cáp mạng loại M(8x0.4) cable amp cat 6 TheoTK;TCVN 190 m
63 Dây cáp điện thoại loại M(5x2x0.5)mm2 TheoTK;TCVN 30 m
64 Dây cáp điện thoại loại M(4x0.4)mm2 TheoTK;TCVN 30 m
65 Thiết bị chống sét lan truyền đường mạng TheoTK;TCVN 1 bộ
66 Lắp đặt ống PVC D16 TheoTK;TCVN 200 m
67 Đào đất hố tiếp địa TheoTK;TCVN 6,084 m3
68 Lắp đặt kim thu sét đầu mạ kẽm d=16, h=1.2m TheoTK;TCVN 10 cái
69 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm TheoTK;TCVN 116 m
70 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=18mm TheoTK;TCVN 28 m
71 Lắp đặt bật thép D=8 dài 0.2m TheoTK;TCVN 116 cái
72 Đóng cọc tiếp địa 63x63x6, H=3m TheoTK;TCVN 5 cọc
73 Bu lông M10 TheoTK;TCVN 4 cái
74 Lắp đặt chân sứ TheoTK;TCVN 2 cái
75 Đắp đất hố tiếp địa TheoTK;TCVN 6,084 m3
76 Lắp đặt tủ nối đo điện trở 200x200x150 TheoTK;TCVN 1 cái
77 Lắp đặt ống PVC D21 TheoTK;TCVN 3 m
78 Đo điện trở TheoTK;TCVN 1 lần
79 Bính khí C02 chữa cháy MT3 TheoTK;TCVN 8 Bình
80 Bình bột chữa cháy MFZL4 TheoTK;TCVN 4 Bình
81 Hộp đựng 3 bình TheoTK;TCVN 4 hộp
82 Bảng tiêu lệnh TheoTK;TCVN 4 Cái
C PHẦN CẤP, THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt vòi rửa LAVABO 1 vòi TheoTK;TCVN 12 bộ
2 Lắp đặt chậu LAVABO TheoTK;TCVN 12 bộ
3 Lắp đặt gương soi TheoTK;TCVN 12 cái
4 Lắp đặt kệ kính TheoTK;TCVN 12 cái
5 Lắp đặt Si phông TheoTK;TCVN 12 bộ
6 Lắp đặt hộp đựng xà phòng TheoTK;TCVN 12 cái
7 Lắp đặt téc inox đứng 2,0m3 TheoTK;TCVN 1 bể
8 Lắp đặt miệng thu nước D50 TheoTK;TCVN 1 cái
9 Đôi dây cấp Lavabo TheoTK;TCVN 9 bộ
10 Chậu inox đặt bếp 3 hố TheoTK;TCVN 1 bộ
11 Lắp đặt vòi chậu bếp TheoTK;TCVN 3 bộ
12 Lắp đặt ống nhựa PPR D50mm- PN10 TheoTK;TCVN 0,16 100m
13 Lắp đặt ống nhựa PPR D40mm- PN10 TheoTK;TCVN 0,12 100m
14 Lắp đặt ống nhựa PPR D32mm- PN10 TheoTK;TCVN 0,12 100m
15 Lắp đặt ống nhựa PPR D25mm- PN10 TheoTK;TCVN 0,38 100m
16 Lắp đặt ống nhựa PPR D20mm- PN10 TheoTK;TCVN 0,1 100m
17 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm TheoTK;TCVN 0,16 100m
18 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=40mm TheoTK;TCVN 0,12 100m
19 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=32mm TheoTK;TCVN 0,12 100m
20 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=25mm TheoTK;TCVN 0,38 100m
21 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=20mm TheoTK;TCVN 0,1 100m
22 Lắp đặt côn nhựa D50x40 TheoTK;TCVN 1 cái
23 Lắp đặt côn nhựa D40x20 TheoTK;TCVN 1 cái
24 Lắp đặt côn nhựa D25x20 TheoTK;TCVN 3 cái
25 Lắp đặt côn nhựa D32x20 TheoTK;TCVN 2 cái
26 Lắp đặt van khóa D50 TheoTK;TCVN 1 cái
27 Lắp đặt van khóa D32 TheoTK;TCVN 2 cái
28 Lắp đặt van khóa D25mm TheoTK;TCVN 1 cái
29 Lắp đặt van khóa D20mm TheoTK;TCVN 5 cái
30 Lắp đặt tê PPR D50x32 TheoTK;TCVN 2 cái
31 Lắp đặt tê PPR D40x25 TheoTK;TCVN 1 cái
32 Lắp đặt tê PPR D32x25 TheoTK;TCVN 1 cái
33 Lắp đặt tê PPR D32x20 TheoTK;TCVN 10 cái
34 Lắp đặt tê PPR D25x20 TheoTK;TCVN 5 cái
35 Lắp đặt cút 90 PPR D50 TheoTK;TCVN 8 cái
36 Lắp đặt cút 90 PPR D40 TheoTK;TCVN 2 cái
37 Lắp đặt cút 90 PPR D32 TheoTK;TCVN 8 cái
38 Lắp đặt cút 90 PPR D25 TheoTK;TCVN 20 cái
39 Lắp đặt cút 90 PPR D20 TheoTK;TCVN 40 cái
40 Lắp đặt cút PPR D20 ren trong TheoTK;TCVN 16 cái
41 Man đồng TheoTK;TCVN 16 cái
42 Lắp đặt măng sông nối ống D50 TheoTK;TCVN 3 cái
43 Lắp đặt măng sông nối ống D40 TheoTK;TCVN 2 cái
44 Lắp đặt măng sông nối ống D25 TheoTK;TCVN 8 cái
45 Lắp đặt ống nhựa PVC D160mm- Class 2 TheoTK;TCVN 0,15 100m
46 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm- Class 2 TheoTK;TCVN 0,24 100m
47 Lắp đặt ống nhựa PVC D42mm- Class 2 TheoTK;TCVN 0,11 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm- Class 2 TheoTK;TCVN 0,13 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PVC D200mm- Class 2 (thoát nước mái) TheoTK;TCVN 0,3 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PVC D160mm- Class 2 (thoát nước mái) TheoTK;TCVN 0,41 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm- Class 2 (thoát nước mái) TheoTK;TCVN 0,77 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm- Class 2 (thoát nước mái) TheoTK;TCVN 0,63 100m
53 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D200 TheoTK;TCVN 10 cái
54 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D160 TheoTK;TCVN 22 cái
55 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D90 TheoTK;TCVN 28 cái
56 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D76 TheoTK;TCVN 12 cái
57 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D60 TheoTK;TCVN 16 cái
58 Lắp đặt cút 135 nhựa PVC D42 TheoTK;TCVN 56 cái
59 Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x90 TheoTK;TCVN 3 cái
60 Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x76 TheoTK;TCVN 3 cái
61 Lắp đặt tê 135 nhựa PVC D90x42 TheoTK;TCVN 10 cái
62 Lắp đặt ống thông tắc D90 TheoTK;TCVN 3 cái
63 Lắp đặt măng sông nối ống D160 TheoTK;TCVN 6 cái
64 Lắp đặt măng sông nối ống D90 TheoTK;TCVN 16 cái
65 Lắp đặt măng sông nối ống D60 TheoTK;TCVN 4 cái
66 Cầu chắn rác TheoTK;TCVN 6 cái
67 Lắp đặt lưới thu sàn inox D90 TheoTK;TCVN 2 cái
68 Si phong D90 TheoTK;TCVN 2 cái
69 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II TheoTK;TCVN 7,291 m3
70 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 TheoTK;TCVN 1,129 m3
71 Bê tông móng hố ga, đá 2x4, mác 150 TheoTK;TCVN 0,192 m3
72 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng hố ga TheoTK;TCVN 0,051 100m2
73 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 1,476 m3
74 Láng hố ga, dày 2,0 cm, vữa XM 75 TheoTK;TCVN 3,84 m2
75 Trát tường ga, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 TheoTK;TCVN 32,806 m2
76 Đánh màu XM nguyên chất bể TheoTK;TCVN 36,646 m2
77 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan TheoTK;TCVN 0,026 100m2
78 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan TheoTK;TCVN 0,054 tấn
79 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 TheoTK;TCVN 0,418 m3
80 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp tấm đan TheoTK;TCVN 13 cấu kiện
81 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg TheoTK;TCVN 0,285 tấn
82 Cốt thép cổ ga, đá 1x2, mác 200 TheoTK;TCVN 0,005 tấn
83 Bê tông cổ ga, đá 1x2, mác 200 TheoTK;TCVN 0,421 m3
84 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ cổ ga TheoTK;TCVN 0,088 100m2
D PHẦN SÂN BÊ TÔNG
1 Đầm mặt nền bằng máy đầm cóc, k=0.95 TheoTK;TCVN 730 m2
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 TheoTK;TCVN 73 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 TheoTK;TCVN 109,5 m3
4 Xoa nhẵn mặt nền bằng máy TheoTK;TCVN 730 m2
5 Sản xuất cột, giằng ngang tường rào bằng thép hình TheoTK;TCVN 1,395 tấn
6 Lắp dựng cột thép, giằng ngang tường rào TheoTK;TCVN 3,195 tấn
7 Bịt tôn cao 2.5m TheoTK;TCVN 1,7 100m2
E THIẾT BỊ PHÒNG LÀM VIỆC TẦNG 2
1 Bàn làm việc:<br/>- Kích thước: (1200 x 700 x 760) mm. TheoTK;TCVN 6 cái
2 Ghế làm việc kiểu SG 1020: - Kích thước: (625 x 715 x 1095-1220) mm TheoTK;TCVN 6 cái
3 Tủ sắt văn phòng kiểu 09K6 - Hòa Phát (Hoặc tương đương): - Kích thước: (1830 x 1000 x 450) mm TheoTK;TCVN 6 cái
4 Máy điện thoại bàn - Hãng: Panasonic (Hoặc tương đương) - Model: KX-TS520 TheoTK;TCVN 2 cái
5 Máy tính bộ HP Prodesk 400 G4 MT (Hoặc tương đương) TheoTK;TCVN 6 bộ
6 Máy in Laser đen trắng Canon LBP2900 (Hoặc tương đương) TheoTK;TCVN 6 cái
F THIẾT BỊ PHÒNG HỌC TẦNG 2
1 Bàn giáo viên <br/>- Kích thước: (1,2 x 0,6 x 0,76) m TheoTK;TCVN 3 cái
2 Ghế giáo viên - Kích thước: (0,45 x 0,42 x 0,95) m TheoTK;TCVN 3 cái
3 Bảng chống lóa - Kích thước: (3600 x 1250) mm TheoTK;TCVN 3 cái
4 Bộ bàn ghế học sinh bán trú: - Kích thước bàn: (1,2 x 0,45 x 0,67) m - Kích thước ghế: (0,32 x 0,26 x 0,38) m TheoTK;TCVN 75 cái
5 Tủ tài liệu: - Kích thước: (0,95x0,45x1,83) m TheoTK;TCVN 12 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->