Gói thầu: Gói thầu số 6: Thi công xây dựng công trình + HMC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977513-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 10:15:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Vân Côn
Tên gói thầu Gói thầu số 6: Thi công xây dựng công trình + HMC
Số hiệu KHLCNT 20200827584
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện từ nguồn đấu giá QSD đất trên địa bàn và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 10:06:00 đến ngày 2020-10-09 10:15:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,622,460,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN MẶT ĐƯỜNG, NẠO VÉT LÒNG AO, HÈ ĐƯỜNG, CÂY XANH
1 Bơm hút nước ao 8 ca
2 Chặt cây, phát cỏ dại, don dẹp mặt bằng (phế thải, công trình phụ) 4 hạng mục
3 Đào khuôn đường đất cấp II - thủ công 46,642 m3
4 Đào khuôn đường đất cấp II - máy 4,198 100m3
5 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác 57,131 m3
6 Đào bùn đất cấp I - Máy 5,142 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 5,713 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp I 5,713 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 4,664 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 4,664 100m3
11 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 3,017 100m3
12 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 27,157 100m3
13 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 3.409,74 m3
14 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,326 100m3
15 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 2,937 100m3
16 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 368,764 m3
17 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,632 100m3
18 Đệm cát vàng tạo phẳng 32,63 m3
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 174,05 m3
20 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 213,657 m3
21 Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I 19,229 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 21,366 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp I 21,366 100m3
24 Lát gạch Terrazzo kích thước 30x30x3cm, vữa XM mác 75 710,73 m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 56,86 m3
26 Rải giấy dầu lớp cách ly 7,107 100m2
27 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 23x26x100cm, vữa XM mác 75 258 m
28 Bê tông lót móng bó vỉa mác 150, đá 2x4 8 m3
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng bó vỉa 0,516 100m2
30 Đào hố trồng cây đất cấp II 27,54 m3
31 Cây hoa sữa: (dự kiến cây có đường kính cách gốc 1.3m D>=10cm) 54 cây
32 Đổ đất màu trồng cây 21,06 m3
33 Mua đất màu trồng cây 21,06 m3
34 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 54 cây/lần
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,275 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 0,275 100m3
37 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng bồn cây 0,437 100m2
38 Bê tông móng bồn cây mác 150, đá 2x4 5,94 m3
39 Xây hố chồng cây bằng gạch không nung, vữa XM mác 75 6,48 m3
B RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng rãnh bằng thủ công, đất cấp II 15,567 m3
2 Đào móng rãnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II 1,401 100m3
3 Đệm cát đen 10,57 m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, đá 2x4, mác 150 31,7 m3
5 Ván khuôn thép. Ván khuôn bê tông móng rãnh 0,686 100m2
6 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 40,86 m3
7 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 231,48 m2
8 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mũ mố, đá 1x2, mác 200 16,45 m3
9 Gia công, lắp dựng cốt thép mũ mố, đường kính <= 10mm 0,499 tấn
10 Ván khuôn thép. Ván khuôn mũ mố 2,1 100m2
11 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 17,43 m3
12 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan 2,142 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn tấm đan 0,943 100m2
14 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp đặt tấm đan 228 cái
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,201 100m3
16 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 22,679 m3
17 Cắt mặt đường BTXM cũ 0,8 10m
18 Phá dỡ mặt đường BTXM cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph 1,6 m3
19 Hoàn trả mặt đường BTXM cũ mác 250, đá 2x4 1,35 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 1,557 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 1,557 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 0,016 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp IV 0,016 100m3
C KÈ ĐÁ HỘC, LAN CAN, BẬC LÊN XUỐNG, ỐP MÁI, KÈ GẠCH
1 Đào móng kè đất cấp II - TC 142,339 m3
2 Đào móng kè bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II 12,811 100m3
3 Đóng cọc tre gia cố móng kè 271,537 100m
4 Ống nhựa thoát nước D10cm 101,9 m
5 Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống thoát nước 0,27 100m2
6 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 90,51 m3
7 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 468,56 m3
8 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 850,73 m3
9 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa 219,12 m2
10 Bê tông đỉnh tường kè mác 200, đá 1x2 9,09 m3
11 Ván khuôn đỉnh tường kè 0,455 100m2
12 Cốt thép bê tông đỉnh tường kè 0,414 tấn
13 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,151 100m3
14 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 469,063 m3
15 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 2,273 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 11,961 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 11,961 100m3
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 16,905 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,169 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 0,169 100m3
21 Bê tông móng cột lan can mác 200, đá 2x4 16,905 m3
22 Gia công lan can Inox 7,729 tấn
23 Lắp dựng lan can Inox 619,2 m2
24 Bóng tròn Inox 304 352 cái
25 Bu lông neo loại M18 1.408 cái
26 Sản xuất thép bản mạ kẽm 250x250x8mm 2,763 tấn
27 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 5,22 m3
28 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 4,04 m3
29 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 10,48 m3
30 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 25,86 m3
31 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 241,32 m2
32 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,124 100m3
33 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 14,057 m3
34 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 87,86 m3
35 Xây đá hộc, xây mặt bằng, vữa XM mác 100 217,57 m3
36 Đào đất hố móng đất cấp II - Thủ công 6,381 m3
37 Đào đất hố móng đất cấp II - Máy 0,574 100m3
38 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 11,47 m3
39 Xây móng kè bằng gạch không nung vữa XM mác 75 25,23 m3
40 Xây tường kè bằng gạch không nung vữa XM mác 75 50,29 m3
41 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,029 100m3
42 Mua đất đồi đắp nền đạt K=0.95 3,232 m3
43 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,254 100m3
44 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,384 100m3
45 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 0,384 100m3
D ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 11,493 m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II 177,147 m3
3 Bê tông móng cột, tủ điện mác 200, đá 2x4 11,493 m3
4 Làm tiếp địa cho cột đèn, tủ điện 33 bộ
5 Lắp giá đỡ tủ điện 4 bộ
6 Lắp đặt tủ điện 4 tủ
7 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M16x340x340x500 29 bộ
8 Lắp dựng cột đèn bằng máy, cột thép, cột gang chiều cao cột <=8m 29 cột
9 Lắp đặt đèn cầu 58 bộ
10 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, ống có đường kính 65/50mm 6,056 100m
11 Rải cáp ngầm 0.6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 2x6mm2 6,404 100m
12 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn 1,305 100m
13 Làm đầu cáp ngầm 66 1 đầu cáp
14 Lắp bảng điện cửa cột 29 bảng
15 Đánh số cột 2,9 10 cột
16 Đắp cát bảo vệ cáp ngầm 61,298 m3
17 Rải băng báo hiệu cáp rộng 0,3m 1,687 100m2
18 Đắp đất nền móng công trình 115,848 m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 0,613 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 6km tiếp theo, đất cấp II 0,613 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->