Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200976773-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Uỷ ban nhân dân xã An Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Toàn bộ phần xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200954979
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 08:10:00 đến ngày 2020-10-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 13,474,474,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÔN THƯỜNG VŨ: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 138,26 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 52,3 m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 1,9056 100m3
4 Đào nền đường, đất cấp I E-HSMT- Chương V 1,3204 100m3
5 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I E-HSMT- Chương V 1,3204 100m3
6 Đào nền đường, đất cấp II E-HSMT- Chương V 2,7198 100m3
7 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 2,5423 100m3
8 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,5598 100m3
9 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,6656 100m3
10 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 11,1983 100m3
11 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm E-HSMT- Chương V 147,1523 100m2
12 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm E-HSMT- Chương V 147,1523 100m2
13 Bê tông nhựa hạt trung E-HSMT- Chương V 3.578,1027 Tấn
14 Lưới địa cốt sợi thủy tinh, 100KN E-HSMT- Chương V 13.969,48 m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 E-HSMT- Chương V 147,1523 100m2
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới E-HSMT- Chương V 1,8275 100m3
17 Ván khuôn mặt đường E-HSMT- Chương V 0,0683 100m2
18 Trải bạt nilon phòng nước : E-HSMT- Chương V 1.511,33 m2
19 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 303,31 m3
B THÔN THƯỜNG VŨ: Giằng bó T4
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0356 100m2
2 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,7823 m3
C THÔN THƯỜNG VŨ: RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 18,8415 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 9,1376 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 2,5496 100m3
4 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 6,1992 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 353,7148 m3
6 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 797,592 m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 5,6008 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 103,2794 m3
9 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 2.466,022 m2
10 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 871,54 m2
11 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 10,2968 100m2
12 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm E-HSMT- Chương V 15,6331 tấn
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12mm E-HSMT- Chương V 0,9708 tấn
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8mm E-HSMT- Chương V 16,1615 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 95,6175 m3
16 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 140,382 m3
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 1.915,9 cấu kiện
D THÔN THƯỜNG VŨ: RÃNH NGANG ĐƯỜNG B400
1 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng để thi công rãnh bổ sung (chiều sâu cắt trung bình 20cm) E-HSMT- Chương V 9,2 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 5,52 m3
3 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,4968 100m3
4 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,1656 100m3
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0662 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,069 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 7,176 m3
8 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0 m3
9 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường rãnh, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 9,108 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 50,6 m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,184 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 2,024 m3
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8mm E-HSMT- Chương V 0,1454 tấn
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm E-HSMT- Chương V 0,3202 tấn
15 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12mm E-HSMT- Chương V 0,5011 tấn
16 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,3312 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 7,36 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 46 cấu kiện
19 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 5,52 m3
E THÔN THƯỜNG VŨ: CỬA XẢ THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,0256 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,0167 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,0089 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 E-HSMT- Chương V 0,0028 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,014 100m2
6 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 0,3994 m3
7 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,4817 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,9062 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 0,16 m2
F THÔN THƯỜNG VŨ: HỐ GA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,2603 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,8183 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0458 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,223 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 9,1446 m3
6 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 10,5665 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 30,558 m2
8 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,2491 100m2
9 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10mm E-HSMT- Chương V 0,2902 tấn
10 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10mm E-HSMT- Chương V 0,7194 tấn
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 5,3905 m3
12 Sắt D16 (bậc thang) E-HSMT- Chương V 18,7272 kg
13 Gia công thang sắt E-HSMT- Chương V 0,0187 tấn
14 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 250kN: E-HSMT- Chương V 17 Bộ
15 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu E-HSMT- Chương V 17 cấu kiện
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 17 cấu kiện
G THÔN THƯỜNG VŨ: KÈ GẠCH L=22M TUYẾN 10
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,3777 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,2021 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,1756 100m3
4 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II E-HSMT- Chương V 18,15 100m
5 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0378 100m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,066 100m2
7 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 8,712 m3
8 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 27,8278 m3
9 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 4,4286 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 47,74 m2
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,044 100m2
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 0,726 m3
13 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, đường kính ống 90mm E-HSMT- Chương V 0,0495 100m
14 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 E-HSMT- Chương V 0,0007 100m3
15 Rải giấy dầu lớp cách ly E-HSMT- Chương V 0,0411 100m2
H THÔN THƯỜNG VŨ: HOÀN TRẢ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Ống HDPE D=63mm E-HSMT- Chương V 245 m
2 Ống HDPE D=50mm E-HSMT- Chương V 196 m
3 Ống HDPE D=40mm E-HSMT- Chương V 199 m
4 Ống HDPE D=32mm E-HSMT- Chương V 212 m
5 Ống HDPE D=25mm E-HSMT- Chương V 225 m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm E-HSMT- Chương V 2,45 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm E-HSMT- Chương V 1,96 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm E-HSMT- Chương V 1,99 100m
9 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm E-HSMT- Chương V 2,12 100m
10 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm E-HSMT- Chương V 2,25 100m
11 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 75/25mm E-HSMT- Chương V 1 cái
12 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 140/63mm E-HSMT- Chương V 1 cái
13 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 180/75mm E-HSMT- Chương V 1 cái
14 Khâu nối HDPE D40mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
15 Khâu nối HDPE D25mm E-HSMT- Chương V 1 Cái
16 Lắp đặt van ren, đường kính van 63mm E-HSMT- Chương V 1 cái
17 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm E-HSMT- Chương V 2 cái
18 Lắp đặt van ren, đường kính van 40mm E-HSMT- Chương V 1 cái
19 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 75/63mm E-HSMT- Chương V 1 cái
20 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 63/50mm E-HSMT- Chương V 2 cái
21 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 50/40mm E-HSMT- Chương V 4 cái
22 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 40/32mm E-HSMT- Chương V 4 cái
23 Lắp đặt côn nhựa, đường kính côn 32/25mm E-HSMT- Chương V 7 cái
24 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 75mm E-HSMT- Chương V 2 cái
25 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 63mm E-HSMT- Chương V 1 cái
26 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 32mm E-HSMT- Chương V 5 cái
27 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 25mm E-HSMT- Chương V 3 cái
28 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 63mm E-HSMT- Chương V 6 cái
29 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 50mm E-HSMT- Chương V 8 cái
30 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 40mm E-HSMT- Chương V 4 cái
31 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 32mm E-HSMT- Chương V 3 cái
32 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 25mm E-HSMT- Chương V 2 cái
I THÔN YÊN NGÔ: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 7 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá E-HSMT- Chương V 40,45 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m E-HSMT- Chương V 47,45 m3
4 Đào nền đường, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,5176 100m3
5 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,2276 100m3
6 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 1,29 100m3
7 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới đá dăm loại II E-HSMT- Chương V 0,8352 100m3
8 Lớp nilong chống thấm E-HSMT- Chương V 582,44 m2
9 Ván khuôn mặt đường E-HSMT- Chương V 1,7079 100m2
10 Bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 E-HSMT- Chương V 116,488 m3
11 Lưới sợi thủy tinh chống nứt E-HSMT- Chương V 3.039,81 m2
12 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 E-HSMT- Chương V 31,9041 100m2
13 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm E-HSMT- Chương V 31,9041 100m2
14 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm E-HSMT- Chương V 31,9041 100m2
15 Bê tông nhựa chặt hạt trung E-HSMT- Chương V 773,4667 tấn
J THÔN YÊN NGÔ: RÃNH DỌC THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,7332 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,3203 100m3
3 Vận chuyển đất trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,4129 100m3
4 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,3611 100m3
5 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,891 100m2
6 Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 45,252 m3
7 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 65,4192 m3
8 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 356,76 m2
9 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 141,3 m2
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,594 100m2
11 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 E-HSMT- Chương V 13,068 m3
12 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 1,707 100m2
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8mm E-HSMT- Chương V 2,6215 tấn
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm E-HSMT- Chương V 2,6732 tấn
15 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 40,797 m3
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 297 cấu kiện
K THÔN YÊN NGÔ: RÃNH NGANG ĐƯỜNG B400
1 Cắt mặt đường BTXM hiện trạng để thi công rãnh bổ sung (chiều sâu cắt trung bình 20cm) E-HSMT- Chương V 1,4 10m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép E-HSMT- Chương V 0,84 m3
3 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m E-HSMT- Chương V 0,84 m3
4 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,0756 100m3
5 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 E-HSMT- Chương V 0,0252 100m3
6 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0101 100m3
7 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy E-HSMT- Chương V 0,0105 100m2
8 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 1,092 m3
9 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 1,54 m3
10 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 7 m2
11 Ván khuôn móng dài E-HSMT- Chương V 0,028 100m2
12 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,308 m3
13 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D8mm E-HSMT- Chương V 0,0221 tấn
14 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D10mm E-HSMT- Chương V 0,0487 tấn
15 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D12mm E-HSMT- Chương V 0,0835 tấn
16 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0504 100m2
17 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 1,12 m3
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 7 cấu kiện
19 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,84 m3
L THÔN YÊN NGÔ: HỐ GA
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II E-HSMT- Chương V 0,52 100m3
2 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,3521 100m3
3 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 E-HSMT- Chương V 0,0081 100m3
4 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật E-HSMT- Chương V 0,0294 100m2
5 Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 E-HSMT- Chương V 1,2102 m3
6 Xây gạch XM 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 2,3642 m3
7 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 8,2916 m2
8 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 E-HSMT- Chương V 3 m2
9 Ván khuôn nắp đan, tấm chớp E-HSMT- Chương V 0,0441 100m2
10 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D<=10mm E-HSMT- Chương V 0,0513 tấn
11 Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn D>10mm E-HSMT- Chương V 0,1146 tấn
12 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 E-HSMT- Chương V 0,9513 m3
13 Sắt D16 (bậc thang) E-HSMT- Chương V 4,1616 kg
14 Gia công thang sắt E-HSMT- Chương V 0,0042 tấn
15 Bộ lưới chắn rác composite tải trọng 250kN: E-HSMT- Chương V 3 Bộ
16 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 3 cấu kiện
17 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg E-HSMT- Chương V 3 cấu kiện
M THÔN YÊN NGÔ: HOÀN TRẢ HỆ THỐNG CẤP NƯỚC
1 Ống HDPE D=50mm E-HSMT- Chương V 302 m
2 Ống HDPE D=40mm E-HSMT- Chương V 5 m
3 Ống HDPE D=32mm E-HSMT- Chương V 4 m
4 Ống HDPE D=25mm E-HSMT- Chương V 5 m
5 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 50mm E-HSMT- Chương V 3,02 100m
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 40mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
7 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm E-HSMT- Chương V 0,04 100m
8 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 25mm E-HSMT- Chương V 0,05 100m
9 Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm E-HSMT- Chương V 1 cái
10 Lắp đặt cút nhựa, đường kính cút 50mm E-HSMT- Chương V 2 cái
11 Lắp đặt tê nhựa, đường kính tê 50mm E-HSMT- Chương V 4 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->