Gói thầu: Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977740-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Xây dựng Cơ khí Bảo Ngọc Phát |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05(xây lắp): Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200906081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 10:14:00 đến ngày 2020-10-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,580,150,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Dự phòng phí cho việc phát sinh khối lượng | Mục 2, Chương V | 1 | % |
| B | XÂY DỰNG, SỬA CHỮA KHỐI LỚP HỌC - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 50 | m2 |
| 2 | Cung cấp, đóng lưới mắt cáo | Mục 2, Chương V | 50 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ lan can | Mục 2, Chương V | 54 | m |
| 4 | Phá dỡ tường bê tông không cốt thép chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 4,705 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mục 2, Chương V | 3,876 | m3 |
| 6 | Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 3,876 | m3 |
| 7 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 4,705 | m3 |
| 8 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,135 | m2 |
| 9 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 130,185 | m2 |
| 10 | Sản xuất lan can | Mục 2, Chương V | 31,2 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 62,4 | m2 |
| 12 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 31,2 | m2 |
| 13 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 23,85 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên tường cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 850,905 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 414,04 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi cũ trên xà, dầm, trần bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 340,083 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 3.129,919 | m2 |
| 18 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 1.004,94 | m2 |
| 19 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 754,123 | m2 |
| 20 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 1.188,195 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 3.969,993 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 822,08 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 822,08 | m2 |
| 24 | Vệ sinh kính cửa bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 748,8 | m2 |
| 25 | Thay ron kính cửa | Mục 2, Chương V | 928,8 | m |
| 26 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 27 | Vệ sinh, xịt nước bằng máy tăng áp lớp đá rửa mặt ngoài và bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 28 | Phá dỡ xi măng láng trên mái bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 88,39 | m2 |
| 29 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 88,39 | m2 |
| 30 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 88,39 | m2 |
| 31 | Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 1.679,28 | m2 |
| 32 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 7,798 | m3 |
| 33 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,078 | 100m3 |
| 34 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 7,798 | m3 |
| 35 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 1.535,84 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 628,63 | m2 |
| 37 | Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung xương 30x60x1.4 và chỉ trần | Mục 2, Chương V | 628,63 | m2 |
| 38 | Vệ sinh, chà nhám bồn hoa | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 39 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 200 | m2 |
| 40 | Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 59 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 92 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 44 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 1.300 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 500 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 400 | m |
| 47 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 107,58 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 143,44 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 304,2 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 324,48 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ cửa | Mục 2, Chương V | 56 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh | Mục 2, Chương V | 56 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V | 56 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Mục 2, Chương V | 1 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục 2, Chương V | 1,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 42mm | Mục 2, Chương V | 1,5 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mục 2, Chương V | 2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt phụ kiện ống D114 | Mục 2, Chương V | 100 | cái |
| 60 | Lắp đặt phụ kiện ống D90 | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 61 | Lắp đặt phụ kiện ống D42 | Mục 2, Chương V | 60 | cái |
| 62 | Lắp đặt phụ kiện ống D27 | Mục 2, Chương V | 80 | cái |
| 63 | Lắp đặt van PVC đường kính 42mm | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 64 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 28 | bộ |
| 65 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 66 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 67 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 24 | bộ |
| 69 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 28 | cái |
| 70 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 71 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 72 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 16 | cái |
| 73 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 74 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 16,992 | 100m2 |
| 75 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,664 | 100m2 |
| C | XÂY DỰNG, SỬA CHỮA KHỐI HÀNH CHÍNH + PHÒNG BỘ MÔN - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 3,52 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích | Mục 2, Chương V | 30,58 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 3,869 | m3 |
| 4 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mục 2, Chương V | 1,459 | m3 |
| 5 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 50 | m2 |
| 6 | Cung cấp, đóng lưới mắt cáo | Mục 2, Chương V | 50 | m2 |
| 7 | Tháo dỡ lan can | Mục 2, Chương V | 28,8 | m |
| 8 | Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,459 | m3 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 11,34 | m2 |
| 10 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 3,869 | m3 |
| 11 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 99,575 | m2 |
| 12 | Sản xuất lan can | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 14 | Lắp dựng lan can sắt | Mục 2, Chương V | 16,64 | m2 |
| 15 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 12,6 | m2 |
| 16 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 385,032 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 186,55 | m2 |
| 18 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 183,006 | m2 |
| 19 | Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 635,148 | m2 |
| 20 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 626,121 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 430,558 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 254,845 | m2 |
| 23 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả , 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 568,038 | m2 |
| 24 | Vệ sinh kính cửa bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 332 | m2 |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 357,26 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 357,26 | m2 |
| 27 | Thay ron kính cửa | Mục 2, Chương V | 328,4 | m |
| 28 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 29 | Vệ sinh, xịt nước bằng máy tăng áp lớp đá rửa mặt ngoài và bậc cầu thang | Mục 2, Chương V | 1 | HT |
| 30 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 49,54 | m2 |
| 31 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 49,54 | m2 |
| 32 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 49,54 | m2 |
| 33 | Phá dỡ nền gạch lá nem bằng thủ công | Mục 2, Chương V | 343,48 | m2 |
| 34 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 6,381 | m3 |
| 35 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,064 | 100m3 |
| 36 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 6,381 | m3 |
| 37 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 269,85 | m2 |
| 38 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 354,55 | m2 |
| 39 | Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung xương 30x60x1.4 và chỉ trần | Mục 2, Chương V | 354,55 | 0.0 |
| 40 | Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 41 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 67 | bộ |
| 42 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 67 | cái |
| 43 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 44 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 550 | m |
| 45 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 350 | m |
| 46 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 150 | m |
| 47 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Mục 2, Chương V | 50,91 | m2 |
| 48 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 73,63 | m2 |
| 49 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 229,05 | m2 |
| 50 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 244,32 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ cửa | Mục 2, Chương V | 36,4 | m2 |
| 52 | Cung cấp cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh | Mục 2, Chương V | 36,4 | m2 |
| 53 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V | 36,4 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục 2, Chương V | 1,2 | 100m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 60mm | Mục 2, Chương V | 0,6 | 100m |
| 58 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=42mm | Mục 2, Chương V | 1,2 | 100m |
| 59 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục 2, Chương V | 1,95 | 100m |
| 60 | Lắp đặt phụ kiện ống D114 | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 61 | Lắp đặt phụ kiện ống D90 | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 62 | Lắp đặt phụ kiện ống D60 | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 63 | Lắp đặt phụ kiện ống D42 | Mục 2, Chương V | 75 | cái |
| 64 | Lắp đặt phụ kiện ống D27 | Mục 2, Chương V | 75 | cái |
| 65 | Lắp đặt van PVC đường kính 42mm | Mục 2, Chương V | 30 | cái |
| 66 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 13 | bộ |
| 67 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 68 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 69 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 70 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 13 | cái |
| 71 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 72 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 73 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 12 | bộ |
| 74 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 75 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 76 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 8,986 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 3,072 | 100m2 |
| 78 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,588 | m3 |
| 79 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 12,12 | m2 |
| 80 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 12,12 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,61 | m3 |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Mục 2, Chương V | 2,32 | tấn |
| 83 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng <= 200kg | Mục 2, Chương V | 2,32 | tấn |
| 84 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,186 | tấn |
| 85 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 16,1 | m2 |
| 86 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 87 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| D | XÂY DỰNG, SỬA CHỮA KHỐI HỘI TRƯỜNG + HÀNH LANG CẦU NỐI - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 20 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 131,94 | m2 |
| 4 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 213,425 | m2 |
| 5 | Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 521,285 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 131,94 | m2 |
| 7 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 233,425 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 329,85 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 426,85 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 169,64 | m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 169,64 | m2 |
| 12 | Vệ sinh kính cửa bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 109,36 | m2 |
| 13 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 10 | m2 |
| 14 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 294,65 | m2 |
| 15 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 294,65 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 294,65 | m2 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 429,37 | m2 |
| 18 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 12,336 | m3 |
| 19 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,123 | 100m3 |
| 20 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 12,336 | m3 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 412,685 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 224,66 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp dựng trần thạch cao khung nhôm nổi 600x600 | Mục 2, Chương V | 207,085 | m2 |
| 24 | Tháo dỡ thiết bị điện bị hư hỏng và vệ sinh lau chùi quạt trần hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 25 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 16 | bộ |
| 26 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng | Mục 2, Chương V | 20 | bộ |
| 27 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 36 | cái |
| 28 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 29 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 700 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 300 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 300 | m |
| 32 | Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh | Mục 2, Chương V | 17,575 | m2 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 16,685 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mục 2, Chương V | 42,08 | m2 |
| 35 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 42,08 | m2 |
| 36 | Tháo dỡ cửa | Mục 2, Chương V | 8,4 | m2 |
| 37 | Cung cấp cửa đi nhôm kính nhà vệ sinh | Mục 2, Chương V | 8,4 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Mục 2, Chương V | 8,4 | m2 |
| 39 | Tháo dỡ hệ thống cấp - thoát nước hiện hữu | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 40 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=27mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 43 | Lắp đặt phụ kiện ống D114 | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 44 | Lắp đặt phụ kiện ống D90 | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 45 | Lắp đặt phụ kiện ống D27 | Mục 2, Chương V | 15 | cái |
| 46 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 48 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 49 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 50 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 51 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 52 | Lắp đặt gương soi | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 54 | Lắp đặt Van PVC D42 | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Mục 2, Chương V | 4,343 | 100m2 |
| 56 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Mục 2, Chương V | 2,274 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | Mục 2, Chương V | 2,274 | 100m2 |
| 58 | Phá dỡ tường xây đá các loại chiều dày tường <=33cm | Mục 2, Chương V | 0,756 | m3 |
| 59 | Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,756 | m3 |
| 60 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,88 | m2 |
| 61 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 58,12 | m2 |
| 62 | Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 58,12 | m2 |
| 63 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 58,12 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 116,24 | m2 |
| 65 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 40,5 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 40,5 | m2 |
| 67 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 40,5 | m2 |
| 68 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 108 | m2 |
| 69 | Đào xúc xà bần để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết | Mục 2, Chương V | 4,32 | m3 |
| 70 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục 2, Chương V | 0,058 | 100m3 |
| 71 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 4,32 | m3 |
| 72 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 108 | m2 |
| E | XÂY DỰNG, SỬA CHỮA NHÀ BẢO VỆ + CỔNG, TƯỜNG RÀO + MƯƠNG NƯỚC - TRƯỜNG THCS PHÚ HÒA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 8,472 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 14,84 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 3,65 | m2 |
| 4 | Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 38,258 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 23,312 | m2 |
| 6 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 3,65 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 36,98 | m2 |
| 8 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 19,768 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 7,3 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 7,3 | m2 |
| 11 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 7,3 | m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 19,52 | m2 |
| 13 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 19,52 | m2 |
| 14 | Tháo tấm lợp tôn | Mục 2, Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,05 | 100m2 |
| 16 | Tháo dỡ trần | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 17 | Cung cấp, lắp dựng trần tôn lạnh khung xương 30x60x1.4 và chỉ trần | Mục 2, Chương V | 7,84 | m2 |
| 18 | Vệ sinh, chà nhám rong rêu tường rào kín | Mục 2, Chương V | 946,45 | m2 |
| 19 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 946,45 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 68,808 | m2 |
| 21 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 68,808 | m2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 68,808 | m2 |
| 23 | Cung cấp, lắp đặt chông sắt bảo vệ | Mục 2, Chương V | 411,5 | m |
| 24 | Hàn gia cố khung sắt hàng rào thoáng | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 25 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 76,2 | m2 |
| 26 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 76,2 | m2 |
| 27 | Cung cấp, lắp đặt bảng trên trường | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 28 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,084 | 100m2 |
| 29 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 10,24 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 1,372 | 100m2 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 13,72 | m3 |
| 32 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,116 | tấn |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 1,159 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,337 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 2,835 | tấn |
| 36 | Tháo dỡ các cấu kiện bằng bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện <=20 kg | Mục 2, Chương V | 360 | cấu kiện |
| 37 | Vệ sinh nạo vét mương | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 38 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 25kg | Mục 2, Chương V | 360 | cái |
| 39 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mục 2, Chương V | 0,204 | 100m2 |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, vữa BT M200 | Mục 2, Chương V | 8,4 | m3 |
| 41 | Cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt máng nước, tấm đan, ô văng, đường kính cốt thép <=10mm | Mục 2, Chương V | 5,86 | 100kg |
| 42 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,31 | 100m3 |
| 43 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,207 | 100m3 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 1,512 | m3 |
| 45 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 5,773 | m3 |
| 46 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,245 | 100m2 |
| 47 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 1,128 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,113 | 100m2 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,034 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,252 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,02 | tấn |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,1 | tấn |
| 53 | Cung cấp, lắp dựng Bu lông chân cột D22 L=500 | Mục 2, Chương V | 24 | cái |
| 54 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,546 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,546 | tấn |
| 56 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,475 | tấn |
| 57 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,475 | tấn |
| 58 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 23,625 | m2 |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 1,147 | 100m2 |
| 60 | Cung cấp máng xối | Mục 2, Chương V | 21 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục 2, Chương V | 0,07 | 100m |
| 62 | Gia công hàng rào lưới thép | Mục 2, Chương V | 6,6 | m2 |
| 63 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,848 | m3 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 8,48 | m2 |
| 65 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 11,55 | m3 |
| 66 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 6,93 | m3 |
| 67 | Làm mới khung thép nhà chứa máy bơm PCCC | Mục 2, Chương V | 1 | T. bộ |
| F | XÂY DỰNG, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON HOA CÚC (ĐIỂM ẤP 7) | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,037 | m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 2,772 | m3 |
| 3 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,36 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng cột | Mục 2, Chương V | 0,019 | 100m2 |
| 5 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,642 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,93 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,632 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,219 | 100m2 |
| 9 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,75 | m3 |
| 10 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,082 | 100m2 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,039 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục 2, Chương V | 0,029 | tấn |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,015 | tấn |
| 14 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,084 | tấn |
| 15 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,017 | tấn |
| 16 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,076 | tấn |
| 17 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,002 | tấn |
| 18 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 0,013 | tấn |
| 19 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,079 | tấn |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mục 2, Chương V | 0,041 | tấn |
| 21 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Mục 2, Chương V | 0,252 | m3 |
| 22 | Xây đá chẻ 10x10x20, xây móng, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,008 | m3 |
| 23 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 6,965 | m3 |
| 24 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 50,12 | m2 |
| 25 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 59,97 | m2 |
| 26 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 30,82 | m2 |
| 27 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 24,775 | m2 |
| 28 | Bả bằng matít vào tường | Mục 2, Chương V | 90,79 | m2 |
| 29 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 24,775 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 30,82 | m2 |
| 31 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 84,745 | m2 |
| 32 | Cung cấp đá mi san nền | Mục 2, Chương V | 2,873 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 20,165 | m2 |
| 34 | Cung cấp cửa đi khung nhôm kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 1,65 | m2 |
| 35 | Cung cấp cửa sổ khung sắt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 2 | m2 |
| 36 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Mục 2, Chương V | 3,65 | m2 |
| 37 | Cung cấp lắp đặt ổ khóa cửa loại tốt | Mục 2, Chương V | 1 | Bộ |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,107 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,107 | tấn |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 9 | m2 |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,223 | 100m2 |
| 42 | Trần tốn lạnh dày 2,5 zem | Mục 2, Chương V | 19,11 | m2 |
| 43 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 44 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 45 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 46 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 47 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 15 | m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=20mm | Mục 2, Chương V | 30 | m |
| 49 | Lắp đặt hộp đé âm 150x150 | Mục 2, Chương V | 4 | hộp |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 90mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 114mm | Mục 2, Chương V | 0,15 | 100m |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục 2, Chương V | 0,38 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục 2, Chương V | 0,08 | 100m |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 21mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 56 | Lắp đặt phụ kiện ống D114 | Mục 2, Chương V | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt phụ kiện ống D90 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 58 | Lắp đặt phụ kiện ống D34 | Mục 2, Chương V | 10 | cái |
| 59 | Lắp đặt phụ kiện ống D21 | Mục 2, Chương V | 25 | cái |
| 60 | Lắp đặt van ren, đường kính van 34mm | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt chậu xí bệt | Mục 2, Chương V | 8 | bộ |
| 62 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 63 | Lắp đặt phễu thu Inox đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 11 | cái |
| 64 | Cung cấp, lắp đặt máng rửa tay Inox | Mục 2, Chương V | 2,5 | m |
| 65 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Mục 2, Chương V | 7 | bộ |
| 66 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,152 | 100m3 |
| 67 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mục 2, Chương V | 0,653 | m3 |
| 68 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,497 | m3 |
| 69 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mục 2, Chương V | 0,017 | 100m2 |
| 70 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm | Mục 2, Chương V | 0,028 | tấn |
| 71 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | Mục 2, Chương V | 7 | cái |
| 72 | Xây tường thẳng gạch bê tông (19x19x39)cm, chiều dày 19cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,472 | m3 |
| 73 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,936 | m3 |
| 74 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 26,083 | m2 |
| 75 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 7,358 | m2 |
| 76 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 4,5 | m2 |
| 77 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 1,512 | m3 |
| 78 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 1,512 | 100m3 |
| 79 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,52 | m3 |
| 80 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 82 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 83 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 84 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 85 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 86 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,284 | 100m2 |
| 87 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,007 | 100m3 |
| 88 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 2,3 | m3 |
| G | XÂY DỰNG, SỬA CHỮA TRƯỜNG MẦM NON HOA CÚC (ĐIỂM ẤP 1) | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Mục 2, Chương V | 2,61 | m3 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 194,805 | m2 |
| 3 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 173,327 | m2 |
| 4 | Vệ sinh, chà nhám diện tích không cạo tường, dầm, trần | Mục 2, Chương V | 368,132 | m2 |
| 5 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 736,264 | m2 |
| 6 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 389,61 | m2 |
| 7 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 346,654 | m2 |
| 8 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 101,907 | m2 |
| 9 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 101,907 | m2 |
| 10 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 7 | m2 |
| 11 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 247,49 | m2 |
| 12 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 247,49 | m2 |
| 13 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Mục 2, Chương V | 16,5 | m2 |
| 14 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … | Mục 2, Chương V | 16,5 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 100 | Mục 2, Chương V | 16,5 | m2 |
| 16 | Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa | Mục 2, Chương V | 170,7 | m |
| 17 | Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 6m | Mục 2, Chương V | 303,6 | m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 3,036 | 100m2 |
| 19 | Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 20 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 4 | bộ |
| 21 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 40 | m |
| 26 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 1 ổ cắm | Mục 2, Chương V | 4 | bảng |
| 29 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 30 | Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 1,146 | m3 |
| 31 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 19,114 | m2 |
| 32 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm | Mục 2, Chương V | 7,646 | m2 |
| 33 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Mục 2, Chương V | 34,55 | m2 |
| 34 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Mục 2, Chương V | 34,55 | m2 |
| 35 | Tháo dỡ hệ thống - cấp thoát nước nhà vệ sinh | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=114mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Mục 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 34mm | Mục 2, Chương V | 0,4 | 100m |
| 39 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mục 2, Chương V | 0,5 | 100m |
| 40 | Lắp đặt phụ kiện ống D114 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt phụ kiện ống D90 | Mục 2, Chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt phụ kiện ống D34 | Mục 2, Chương V | 5 | cái |
| 43 | Lắp đặt phụ kiện ống D27 | Mục 2, Chương V | 40 | cái |
| 44 | Lắp đặt van khóa d=27mm | Mục 2, Chương V | 20 | cái |
| 45 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 46 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 3 | bộ |
| 47 | Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm | Mục 2, Chương V | 8 | cái |
| 48 | Vệ sinh gạch ốp tường hiện hữu bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 1 | T. bộ |
| 49 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 61,32 | m2 |
| 50 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 49,85 | m2 |
| 51 | Vệ sinh diện tích tường, cột, dầm, trần còn lại vị trí không cạo | Mục 2, Chương V | 111,17 | m2 |
| 52 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 222,34 | m2 |
| 53 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 122,64 | m2 |
| 54 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 99,7 | m2 |
| 55 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 8,32 | m2 |
| 56 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 8,32 | m2 |
| 57 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 5 | m2 |
| 58 | Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa | Mục 2, Chương V | 55,8 | m |
| 59 | Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 60 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 61 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây đơn <= 1,5mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 63 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 64 | Lắp đặt ổ cắm ba | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 65 | Tháo dỡ hệ thống - cấp thoát nước nhà vệ sinh | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 67 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 68 | Lắp đặt phụ kiện ống D34 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt phụ kiện ống D27 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 71 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 72 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 73 | Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 74 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 82,39 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 53,42 | m2 |
| 76 | Vệ sinh diện tích tường, cột, dầm, trần còn lại vị trí không cạo | Mục 2, Chương V | 135,81 | m2 |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 271,62 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 164,78 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 106,84 | m2 |
| 80 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 27,04 | m2 |
| 81 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 27,04 | m2 |
| 82 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 5 | m2 |
| 83 | Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa | Mục 2, Chương V | 70,4 | m |
| 84 | Tháo dỡ các thiết bị điện bị hư | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 85 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 86 | Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 87 | Lắp đặt công tắc, ổ cắm hỗn hợp - 1 công tắc, 2 ổ cắm | Mục 2, Chương V | 2 | bảng |
| 88 | Lắp đặt dây đơn <= 2,5mm2 | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm | Mục 2, Chương V | 20 | m |
| 90 | Tháo dỡ hệ thống - cấp thoát nước nhà vệ sinh | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=34mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 27mm | Mục 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 93 | Lắp đặt phụ kiện ống D34 | Mục 2, Chương V | 3 | cái |
| 94 | Lắp đặt phụ kiện ống D27 | Mục 2, Chương V | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt van ren, đường kính van 27mm | Mục 2, Chương V | 4 | cái |
| 96 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 97 | Lắp đặt chậu xí xổm | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 98 | Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 99 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=33cm | Mục 2, Chương V | 0,547 | m3 |
| 100 | Xây gạch Block 4x8x19, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,547 | m3 |
| 101 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 9,12 | m2 |
| 102 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 36,15 | m2 |
| 103 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 18,3 | m2 |
| 104 | Vệ sinh diện tích tường, cột, dầm, trần còn lại vị trí không cạo | Mục 2, Chương V | 54,45 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 108,9 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 72,3 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 36,6 | m2 |
| 108 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 109 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 10,56 | m2 |
| 110 | Cung cấp, lăp đặt kính dày 5 ly | Mục 2, Chương V | 5 | m2 |
| 111 | Cung cấp, lắp dựng chỉ trần bằng nhựa | Mục 2, Chương V | 23,8 | m |
| 112 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Mục 2, Chương V | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng | Mục 2, Chương V | 2 | bộ |
| 114 | Vệ sinh gạch ốp tường bằng dung dịch tẩy rửa | Mục 2, Chương V | 1 | Hệ thống |
| 115 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Mục 2, Chương V | 27,36 | m2 |
| 116 | Bả bằng bột bả vào tường | Mục 2, Chương V | 27,36 | m2 |
| 117 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 27,36 | m2 |
| 118 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Mục 2, Chương V | 61,3 | m2 |
| 119 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mục 2, Chương V | 61,3 | m2 |
| 120 | Cung cấp, lắp dựng bảng tên trường làm mới | Mục 2, Chương V | 1 | bộ |
| 121 | Gia công hàng rào lưới thép | Mục 2, Chương V | 16,38 | m2 |
| 122 | Cung cấp, lắp dựng chông sắt bảo vệ | Mục 2, Chương V | 9,1 | m |
| 123 | Vệ sinh sơn trước khi quét vôi | Mục 2, Chương V | 124,898 | m2 |
| 124 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 124,898 | m2 |
| 125 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,72 | m3 |
| 126 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mục 2, Chương V | 0,72 | 100m3 |
| 127 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,12 | m3 |
| 128 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,4 | m3 |
| 129 | Gia công cột bằng thép hình | Mục 2, Chương V | 0,06 | tấn |
| 130 | Lắp dựng cột thép các loại | Mục 2, Chương V | 0,06 | tấn |
| 131 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,083 | tấn |
| 132 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Mục 2, Chương V | 0,083 | tấn |
| 133 | Gia công xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 134 | Lắp dựng xà gồ thép | Mục 2, Chương V | 0,126 | tấn |
| 135 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | Mục 2, Chương V | 0,168 | 100m2 |
| 136 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | Mục 2, Chương V | 0,998 | m3 |
| 137 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Mục 2, Chương V | 0,499 | m3 |
| 138 | Xây tường thẳng gạch bê tông (10x19x39)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 0,798 | m3 |
| 139 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mục 2, Chương V | 5,319 | m2 |
| 140 | Quét vôi 1 nước trắng, 2 nước màu | Mục 2, Chương V | 5,319 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi