Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976873-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một Thành Viên Mái Ngói Đỏ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200844331 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020-2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 18:03:00 đến ngày 2020-10-09 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,145,212,569 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 82,000,000 VNĐ ((Tám mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mương thoát nước | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 38,2945 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng, rộng <=3m, sâu <=1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 201,5515 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51,42 | m3 |
| 4 | Lắp đặt cống D80 vỉa hè | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 601 | Đoạn ống |
| 5 | Lắp đặt cống D80 ngang đường chịu lực H30 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20 | Đoạn ống |
| 6 | Bê tông móng rộng <=250cm, đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,55 | m3 |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,25 | 100m2 |
| 8 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg, K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,41 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt gối cống D80 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.242 | cái |
| 10 | Nối cống bằng gioăng cao su đk 800mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 621 | Mối nối |
| 11 | Cung cấp sỏi đỏ đắp cống | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.715,996 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T phạm vi <=1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,594 | 100m3 |
| 13 | Cắt mặt đường bê tông Asphan chiều dày lớp cắt <=7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,04 | 100m |
| 14 | Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphan bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <=7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 100m2 |
| 15 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, K98 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,462 | 100m3 |
| 16 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 17 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 18 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m3 |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa loại C<=12,5, chiều dày đã lèn ép 7cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,77 | 100m2 |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô 12 tấn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,131 | 100 tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ bằng ôtô 12 tấn, 17km tiếp theo | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,221 | 100 tấn |
| 23 | Cung cấp sỏi đỏ nền đường | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,817 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,977 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 18,36 | m3 |
| 26 | Bê tông hố ga đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 83,244 | m3 |
| 27 | Bê tông nền đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,087 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ, tường thẳng, dày <=45cm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,264 | 100m2 |
| 29 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg, K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,696 | 100m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T phạm vi <=1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,91 | 100m3 |
| 31 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan đá 1x2, M300 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,565 | m3 |
| 32 | Gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn D>10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,059 | Tấn |
| 33 | Gia công lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn D<=10mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,86 | Tấn |
| 34 | Gia công lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,464 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 162 | cái |
| 36 | Lắp chốt ngang, dọc (1 chốt) | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 51 | 1 bộ |
| 37 | Gia công cột bằng thép hình | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,702 | Tấn |
| 38 | Gia công cột bằng thép hình | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,938 | Tấn |
| 39 | Gia công cột bằng thép tấm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,809 | Tấn |
| 40 | Sơn sắt thép, 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,641 | m2 |
| 41 | Lắp ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đk ống 200mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,51 | 100m |
| 42 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 225,613 | m3 |
| 43 | Đào phá mặt vỉa hè và mương hiện hữu | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,93 | 100m3 |
| 44 | Đào đất móng bó vỉa, gờ chặn vỉa hè | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 172,56 | m3 |
| 45 | Ván khuôn thép bó vỉa đổ tại chổ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,735 | 100m2 |
| 46 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,02 | m3 |
| 47 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 218,72 | m3 |
| 48 | Ván khuôn thép gờ chặn đổ tại chổ | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,747 | 100m2 |
| 49 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,32 | m3 |
| 50 | Quét nhựa bitum nóng vào khe co giãn bó vỉa và gờ chặn vỉa hè | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 96,61 | m2 |
| 51 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,326 | 100m3 |
| 52 | Bê tông lót móng rộng >250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 718,37 | m3 |
| 53 | Láng nền sàn có đánh màu, chiều dày 3cm, M75 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.105,03 | m2 |
| 54 | Láng nền sàn kích thước gạch <=0,16mm | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 7.105,43 | m2 |
| 55 | Đào mương chiều rộng <=6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,269 | 100m3 |
| 56 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m3 |
| 57 | Bê tông nền đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | m3 |
| 58 | Bê tông mương đá 1x2, M250 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,5 | m3 |
| 59 | Ván khuôn gỗ, mương | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,36 | 100m2 |
| 60 | Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg, K95 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,115 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T phạm vi <=1000m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,154 | 100m3 |
| 62 | Đào móng chiều rộng <=6m, máy đào 0,4m3, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,075 | 100m3 |
| 63 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra rộng >1m, sâu <=1m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,88 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng rộng <=250cm, đá 4x6, M150 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,77 | m3 |
| 65 | Ván khuôn gỗ, hố trồng cây | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,78 | 100m2 |
| 66 | Bê tông gờ chắn đá 1x2, M200 | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,53 | m3 |
| 67 | Cung cấp đất và phân trồng cây | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 102,9 | m3 |
| 68 | Trồng cây xanh (cẩm lai), kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105 | cây |
| 69 | Vận chuyển cây bằng cơ giới, kích thước bầu 0,6x0,6x0,6m | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105 | cây |
| 70 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng nước xe bồn | Yêu cầu kỹ thuật theo chương V của E-HSMT và Hồ sơ thiết kế được duyệt | 105 | Cây/90 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi