Gói thầu: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977410-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Dục Tú
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200936418
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 10:29:00 đến ngày 2020-10-09 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,220,912,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC HẠ TẦNG KỸ THUẬT
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm 267,5 1m
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph 2,7 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 11,78 m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép 106,02 m3
5 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW 1,48 m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph 13,32 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV 1,3412 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV 1,3412 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV 1,3412 100m3
10 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 8 m3
11 Chặt hạ, đào gốc cây thực hiện chủ yếu bằng cơ giới. Cây loại 2 26 cây/lần
12 Bơm nước phục vụ thi công 71,2 ca
13 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng 503,352 m3
14 Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào 0,8m3 45,3017 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I 50,3352 100m3
16 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I 50,3352 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp I 50,3352 100m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 49,4804 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 4,4532 100m3
20 Mua đất để đắp 431,5844 m3
21 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp III 6,698 m3
22 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,6028 100m3
23 Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa 5,8209 100m2
24 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá 5,8209 100m2
25 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới 0,0733 100m3
26 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 1,673 100m3
27 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,5 kg/m2 10,544 100m2
28 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại C19, R19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm 10,544 100m2
29 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4km, ôtô tự đổ 7 tấn 1,7524 100tấn
30 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 3km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn 1,7524 100tấn
31 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 54,2795 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II 4,8852 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II 5,428 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II 5,428 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II 5,428 100m3
36 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 187,3025 100m
37 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4587 100m2
38 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 150 44,341 m3
39 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h 0,4434 100m3
40 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 0,4434 100m3
41 Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,4434 100m3
42 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 736,978 m3
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,4587 100m2
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,4893 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 9,174 m3
46 Thi công khe lún kè chắn 171,248 m
47 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa 73,392 m2
48 Miết mạch tường đá loại lồi, vữa XM mác 100 458,7 m2
49 Đá hộc xếp khan 59,631 m3
50 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 123,849 m3
51 Ống nhựa PVC làm tầng lọc nước 0,7645 100m
52 Rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 0,0688 100m2
53 Thi công tầng lọc bằng đá dăm 1x2 0,0206 100m3
54 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,8348 100m3
55 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 3m, đất cấp II 12,88 m3
56 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp II 8,175 100m
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 2x4, mác 150 1,9596 m3
58 Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống chiều cao <=2 m, vữa XM mác 100 29,9 m3
59 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên 0,0193 100m3
60 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 3,38 m3
61 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm 0,1942 tấn
62 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 0,0175 100m2
63 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 3,2 m3
64 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,425 100m3
65 Gia công lan can 3,3669 tấn
66 Mạ kẽ lan can sắt 3.366,8505 kg
67 Lắp dựng lan can sắt 177,9411 m2
68 Bản mã 290,7138 cái
69 Bu lông 1.160 bộ
70 Nilong lót đáy chống thấm 521,97 m2
71 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 52,197 m3
72 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h 0,522 100m3
73 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 0,522 100m3
74 Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,522 100m3
75 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ 10,4394 10m
76 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 521,97 m2
77 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 521,97 m2
78 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100cm, vữa XM mác 75 184,6 m
79 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, vữa XM mác 75 65 m
80 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,4992 100m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 5,9696 m3
82 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 64,896 m2
83 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp III 23,293 m3
84 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,8m3, đất cấp III 2,0964 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 2,3293 100m3
86 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 2,3293 100m3
87 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 2,3293 100m3
88 Nilong lót chống thấm 857,5 m2
89 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 1,372 100m2
90 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng >250 cm, đá 1x2, mác 200 74,088 m3
91 Sản xuất vữa bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <= 50m3/h 0,7409 100m3
92 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <= 4km, ôtô 6m3 0,7409 100m3
93 Vận chuyển vữa bê tông 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, bằng ôtô chuyển trộn 6m3 0,7409 100m3
94 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 57,8028 m3
95 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 3,0184 100m2
96 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 24,1472 m3
97 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 528,22 m2
98 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 4,732 tấn
99 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,4287 100m2
100 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 27,8784 m3
101 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 363 cái
102 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 35,62 m3
103 Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 0,496 m3
104 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen 12 cái
105 Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 2,5m, đường kính <= 600mm 4 đoạn ống
106 Cống BTCT D400 10 m
107 Gối đỡ cống D400 12 cái
108 Gioang cao su cống D400 3 cái
109 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,4453 m3
110 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,0251 100m2
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 0,2544 m3
112 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,027 tấn
113 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,0419 tấn
114 Sản xuất khung thép 0,037 tấn
115 Lắp dựng cửa van 0,037 tấn
116 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 2 m2
117 Trục vít 1,8m, quay tay 1 bộ
118 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III 59,9901 m3
119 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1142 100m2
120 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 4,7981 m3
121 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy 0,1714 100m2
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 7,1971 m3
123 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm 0,7557 tấn
124 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 3,4857 m3
125 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm 0,8351 tấn
126 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 8,8784 m3
127 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 57,356 m2
128 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,2434 100m2
129 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 0,358 m3
130 Nắp ga KT850x850 17 cái
131 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 24,7488 m3
132 Máy đi bộ trên không đôi 1 bộ
133 Máy đi bộ lắc tay 1 bộ
134 Máy lắc eo 1 bộ
135 Máy tập toàn thân 1 bộ
136 Ghế tập bụng đôi 1 bộ
137 Máy xoay eo ba 1 bộ
138 Xà kép một trụ 1 bộ
139 Xà đơn ba hướng 1 bộ
140 Máy đạp chân đôi 1 bộ
141 Máy tập đẩy tay 1 bộ
142 Máy tập tay vai đôi 1 bộ
143 Xe đạp thể dục 1 bộ
144 Đào đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III 12,4875 m3
145 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 3mm2 46,2 m
146 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 70m, đường kính ống 32mm 0,37 100m
147 Ống nhựa xoắn D32/25 37 m
148 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống 7,3127 m3
149 Bốc lên bằng thủ công - gạch xây các loại 0,3364 1000v
150 Bốc xuống bằng thủ công - gạch xây các loại 0,3364 1000v
151 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,125 100m3
152 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,125 100m3
153 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,125 100m3
154 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 0,1498 m3
155 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II 0,0135 100m3
156 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,128 m3
157 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,0064 100m2
158 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 150 0,96 m3
159 Lắp đặt khung móng cột thép 2 khung
160 Khung móng cột thép đèn chiếu sáng 2 khung
161 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m 2 cột
162 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <=10A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) 2 cái
163 Lắp bảng điện cửa cột 2 cái
164 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 3mm2 14 m
165 Luồn cáp cửa cột 2 đầu
166 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m 2 bộ
167 Cột đen bát giác liền cần H=8m 2 cái
168 Đèn Led Star 888 100W 2 cái
B HẠNG MỤC CÂY XANH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III 41,6 m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III 0,416 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 4km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III 0,416 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 2km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III 0,416 100m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 41,6 m3
6 Đất màu trồng cây 41,6 m3
7 Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 80x80 cm- phạm vi v/c từ >=201m 32 1 cây
8 Cây Sang đường kính D=10-15cm đo cách gốc 1,3m, cây cao từ 4-6m, dáng cây thẳng không sâu bệnh 32 cây
9 Trồng, chăm sóc cây bóng mát 32 cây/lần
10 Duy trì chăm sóc cây bóng mát mới trồng 32 1 cây/năm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->