Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978842-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẤU THẦU CỬU LONG HẢI DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200967405 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 14:56:00 đến ngày 2020-10-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,992,233,869 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MƯƠNG TƯỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7482 | 100m3 |
| 2 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,3215 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 21,8306 | 100m3 |
| 4 | Đất lấy ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2.575,8356 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,3245 | 100m3 |
| 6 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện, thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 81,383 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,1383 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 24,4149 | 100m3 |
| 9 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 6,894 | 100m2 |
| 10 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 517,05 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8,1087 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5,1845 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 120,37 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 859,63 | m3 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4.672,6 | m2 |
| 16 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 7,75 | 100m |
| 17 | Chắn phên nứa giữ chân Taluy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 74,4 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0345 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0093 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,02 | tấn |
| 21 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,53 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,6435 | 100m3 |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,456 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,479 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 12,38 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,1985 | 100m2 |
| 27 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,43 | m3 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,59 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,63 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 39,62 | m2 |
| 31 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.149 | m2 |
| 32 | Gia công hệ khung dàn | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9258 | tấn |
| 33 | Lắp đặt kết cấu thép dạng hình vuông, chữ nhật, thành bể | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,9258 | tấn |
| 34 | Máy đóng mở nước V0 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 14 | cái |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 121,28 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,7232 | 100m3 |
| 2 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 2,128 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,2879 | 100m2 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,1 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,92 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,21 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 31,78 | m2 |
| 8 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 20 | đoạn |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1,5316 | 100m3 |
| 10 | Đất đắp cống lấy ngoài | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 26,776 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,0405 | 100m2 |
| 12 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 4,76 | m3 |
| 13 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m -đất cấp I | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 30,625 | 100m |
| C | VẬN CHUYỂN NỘI TUYẾN | |||
| 1 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đất | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360,05 | m3 |
| 2 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - đất các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 360,05 | m3 |
| 3 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - đất các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 8.497,18 | m3 |
| 4 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,5801 | tấn |
| 5 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,5801 | tấn |
| 6 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 34,5801 | tấn |
| 7 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 816,0904 | tấn |
| 8 | Bốc xếp sắt thép các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8296 | tấn |
| 9 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sắt thép các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 0,8296 | tấn |
| 10 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - sắt thép các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 19,5786 | tấn |
| 11 | Bốc xếp gỗ các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - gỗ các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 3,2 | m3 |
| 13 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - gỗ các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 75,52 | m3 |
| 14 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 213,7 | m3 |
| 15 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 213,7 | m3 |
| 16 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 5.043,32 | m3 |
| 17 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,5 | m3 |
| 18 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 59,5 | m3 |
| 19 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.404,2 | m3 |
| 20 | Bốc xếp Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,819 | 1000 viên |
| 21 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m khởi điểm - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 60,819 | 1000 viên |
| 22 | Vận chuyển bằng gánh vác bộ 10m tiếp theo - Gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí trưng áp và gạch tương tự) | Đáp ứng theo yêu cầu thiết kế | 1.435,3284 | 1000 viên |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi