Gói thầu: Chi phí xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200976992-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Đăk Rlấp |
| Tên gói thầu | Chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200935225 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-28 20:09:00 đến ngày 2020-10-09 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,853,270,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Chi phí xây dựng | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,4301 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng >250cm, mác 100 | 3,584 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2658 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,2551 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,4859 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 11,7373 | m3 | |
| 7 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 8,28 | m3 | |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,944 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0803 | tấn | |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,0648 | 100m2 | |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 1,296 | m3 | |
| 12 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 9,72 | m3 | |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,5102 | 100m3 | |
| 14 | SXLD bu lông neo móng, neo vì kèo | 84 | cái | |
| 15 | SXLD bu lông nối khung vì kèo | 84 | cái | |
| 16 | Gia công hệ khung dàn | 1,7894 | tấn | |
| 17 | Lắp cột thép các loại | 1,5678 | tấn | |
| 18 | Gia công vì kèo thép khẩu độ lớn, khẩu độ 18÷24m | 1,8242 | tấn | |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 1,8242 | tấn | |
| 20 | Gia công xà gồ thép | 2,6686 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | 2,6686 | tấn | |
| 22 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 5,437 | 100m2 | |
| 23 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,35 | m3 | |
| 24 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | 85,6525 | m2 | |
| 25 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | 4,5 | m2 | |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 47,5378 | m3 | |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 28,8413 | m3 | |
| 28 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2995 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 4,608 | m3 | |
| 30 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 30,8955 | m3 | |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 7,4533 | m3 | |
| 32 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0273 | tấn | |
| 33 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,4586 | tấn | |
| 34 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,128 | 100m2 | |
| 35 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,1536 | 100m2 | |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 4,72 | m3 | |
| 37 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 0,768 | m3 | |
| 38 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 32,4549 | m3 | |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,148 | tấn | |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,7665 | tấn | |
| 41 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,7181 | 100m2 | |
| 42 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 7,546 | m3 | |
| 43 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 0,6922 | 100m3 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0572 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,394 | tấn | |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,4608 | 100m2 | |
| 47 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,304 | m3 | |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 37,7982 | m3 | |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,0224 | m3 | |
| 50 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 4,2768 | m3 | |
| 51 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm-chiều dày ≤30cm, vữa XM M75 | 2,376 | m3 | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,4149 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 1,3086 | tấn | |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 1,4615 | 100m2 | |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 13,437 | m3 | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,5334 | tấn | |
| 57 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,8044 | 100m2 | |
| 58 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 5,508 | m3 | |
| 59 | Gia công cửa đi, cửa sổ bằng sắt kính | 62,91 | m2 | |
| 60 | GCLD cửa đi bằng nhôm kính | 10,49 | m2 | |
| 61 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 62,91 | m2 | |
| 62 | GCLD hoa sắt bảo vệ cửa | 41,04 | m2 | |
| 63 | Gia công xà gồ thép | 1,5819 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,5819 | tấn | |
| 65 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,2666 | tấn | |
| 66 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,2666 | tấn | |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 205,336 | 1m2 | |
| 68 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc ≤2m | 2,2352 | 100m2 | |
| 69 | Đóng trần tôn lạnh | 132,26 | m2 | |
| 70 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 202,89 | m2 | |
| 71 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | 543,94 | m2 | |
| 72 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | 77,2 | m | |
| 73 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | 24,8 | m2 | |
| 74 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | 24,8 | m2 | |
| 75 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 123,602 | m2 | |
| 76 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | 127,18 | m2 | |
| 77 | Bả bằng bột bả vào tường | 559,12 | m2 | |
| 78 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 250,782 | m2 | |
| 79 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 549,942 | m2 | |
| 80 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 330,07 | m2 | |
| 81 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,05m2 | 3,08 | m2 | |
| 82 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 | 66,15 | m2 | |
| 83 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 2,826 | m3 | |
| 84 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 18,934 | m3 | |
| 85 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,884 | m3 | |
| 86 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 23,2 | m2 | |
| 87 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 17,49 | m2 | |
| 88 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,16m2 | 164,38 | m2 | |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,72 | 100m | |
| 90 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 16 | cái | |
| 91 | Lắp đặt nối nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | 16 | cái | |
| 92 | Lắp đặt xí bệt | 5 | bộ | |
| 93 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 2 | bộ | |
| 94 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 95 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | 2 | cái | |
| 96 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | 7 | cái | |
| 97 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | 9 | cái | |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 125mm | 0,28 | 100m | |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | 0,42 | 100m | |
| 100 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 25mm | 0,45 | 100m | |
| 101 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | 0,2 | 100m | |
| 102 | Lắp đặt gương soi | 2 | cái | |
| 103 | Lắp đặt giá treo | 2 | cái | |
| 104 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | 2 | cái | |
| 105 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | 5 | cái | |
| 106 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | 10 | cái | |
| 107 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | 18 | cái | |
| 108 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm | 18 | cái | |
| 109 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | 1 | 1 tủ | |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | 1 | cái | |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 6 | cái | |
| 112 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 5 | bộ | |
| 113 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 12 | bộ | |
| 114 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | 5 | bộ | |
| 115 | Lắp đặt quạt trần | 7 | cái | |
| 116 | Lắp đặt quạt treo tường | 5 | cái | |
| 117 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | 310 | m | |
| 118 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | 30 | m | |
| 119 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | 120 | m | |
| 120 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | 5 | cái | |
| 121 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | 5 | cái | |
| 122 | Lắp đặt ô cắm ba | 10 | cái | |
| 123 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2124 | 100m3 | |
| 124 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m-đất cấp III | 6,1544 | m3 | |
| 125 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 1,3111 | m3 | |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,7967 | m3 | |
| 127 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,6122 | m3 | |
| 128 | Đá hộc xếp khan | 0,7693 | m3 | |
| 129 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,053 | tấn | |
| 130 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,115 | 100m2 | |
| 131 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | 1,15 | m3 | |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 7,235 | m2 | |
| 133 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 32,49 | m2 | |
| 134 | Quét nước xi măng 2 nước | 32,49 | m2 | |
| 135 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 6,912 | m3 | |
| 136 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 0,096 | m3 | |
| 137 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,792 | m3 | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,005 | tấn | |
| 139 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0798 | tấn | |
| 140 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 0,032 | 100m2 | |
| 141 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,024 | 100m2 | |
| 142 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | 1,3 | m3 | |
| 143 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0092 | tấn | |
| 144 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0456 | tấn | |
| 145 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,04 | 100m2 | |
| 146 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,4 | m3 | |
| 147 | Lắp đặt bu lông M16, L=500 | 16 | cái | |
| 148 | Gia công hệ khung dàn | 0,6387 | tấn | |
| 149 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 12,955 | 1m2 | |
| 150 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 0,0492 | 100m3 | |
| 151 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | 1 | bể | |
| 152 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | 0,2394 | 100m3 | |
| 153 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 7,98 | m3 | |
| 154 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 3,99 | m3 | |
| 155 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 15,96 | m3 | |
| 156 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2131 | 100m2 | |
| 157 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,1224 | tấn | |
| 158 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,1819 | tấn | |
| 159 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,4608 | m3 | |
| 160 | Gia công cột bằng thép hình | 0,2428 | tấn | |
| 161 | Lắp cột thép các loại | 0,2428 | tấn | |
| 162 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 5,796 | m3 | |
| 163 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL 8x8x19cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,4253 | m3 | |
| 164 | Đắp bánh ú đầu trụ, vữa XM M75 | 3,6225 | m2 | |
| 165 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | 78,2 | m | |
| 166 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | 67,62 | m2 | |
| 167 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 60,632 | m2 | |
| 168 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | 25,168 | m2 | |
| 169 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 157,0425 | m2 | |
| 170 | Sản xuất, lắp dựng hàng rào sắt | 77,22 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi