Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200976963-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Quận Bắc Từ Liêm
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200964362
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách quận Bắc Từ Liêm
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-28 18:44:00 đến ngày 2020-10-09 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,760,118,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ A
1 Dọn dẹp mặt bằng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 công
B I. Sơn trong ngoài nhà
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.226,85 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 533,089 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.759,939 m2
4 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 71,591 m2
5 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 123,036 m2
6 Trát trần, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 71,591 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 123,036 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.164,938 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 594,087 m2
10 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.982,152 m2
11 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,975 100m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,893 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,893 m3
C II. Cửa
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 305,7 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 172,2 m
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 338,1 m
4 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 75,075 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 75,075 m2
6 Tháo dỡ hoa sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,345 m2
7 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,345 m2
8 Sơn sắt thép - 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,345 1m2
9 Sửa chữa, hàn vá hóa sắt tận dụng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,345 m2
10 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 135,345 m2
11 Cửa sổ 4 cánh (2 cánh mở trượt, 2 cánh cố định) kính an toàn 6.38 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 86,94 m2
12 Cửa sổ 2 cánh mở trượt, thanh nhựa UPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
13 Cửa đi mở quay 2 cánh, thanh nhựa uPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,04 m2
14 Cửa sổ 1 cánh mở hất sử dụng thanh nhựa uPVC kinh 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m2
15 Cửa đi mở quay 1 cánh thanh nhựa uPVC thanh nhựa uPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,04 m2
16 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16,852 10m2
17 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,685 m3
18 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57,084 m3
19 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 57,084 m3
D III. Khu WC
1 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,889 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,911 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,847 m2
4 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,847 1m2
5 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 7,578 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 163,115 m2
7 Phá dỡ móng các loại, móng bê tông không cốt thép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,829 m3
8 Hút bể phốt, thông tắc đường ống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 xe
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
12 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
13 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 17,434 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,097 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 26,097 m3
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 60,889 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,847 m2
18 Quét dung dịch chống thấm (AC02 2,5kg/m2/lớp x 2 lớp) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 122,236 m2
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,842 m3
20 Gia công lưới thép d4 để gia cố sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 56,847 m2
21 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,527 m3
22 Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8,527 m3
23 Lát đá len đá cửa vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,561 m2
24 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,957 m3
25 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 159,947 m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105,114 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105,114 m2
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
29 Bộ xả tiểu nhấn không có áp VG 845 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
34 Cung cấp, lắp dựng dây cấp mềm lavabo + xí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
35 Cung cấp, lắp dựng si phông lavabo + tiểu nam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
36 Lắp đặt gương soi KT 1600x900 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Lắp đặt giá treo khu WC bằng inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
38 Lắp đặt giá treo và hộp xà phòng bằng inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
39 Bàn đá Granite màu đen + Khung đỡ bằng thép hộp 50x50x5mm, đặt chậu rửa tay WC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,12 m2
40 Vách ngăn Comparct HPL dày 12mm, chịu nước bề mặt chống chày xước, phụ kiện bản lề, chân giữ, chốt khóa ... inox 304 đồng bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25,394 m2
E IV. Cấp nước WC
1 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 công
2 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,3 100m
4 Lắp đặt măng sông PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
5 Lắp đặt măng sông PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
6 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
8 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 cái
9 Lắp đặt côn PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20x1/2mm, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
11 Lắp đặt van ren, đường kính van 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
12 Nối inox ren ngoài D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
13 Lắp đặt tê inox ren ngoài PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
14 Răc co PPR D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
15 Răc co PPR D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
F V. Thoát nước WC
1 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
2 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,288 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,306 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,09 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,045 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
7 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
8 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
9 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
10 Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
11 Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 27 cái
12 Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
13 Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 48mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
14 Lắp đặt cút PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
15 Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
16 Lắp đặt ba chạc PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 18 cái
17 Lắp đặt ba chạc PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
18 Lắp đặt ba chạc nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
19 Lắp đặt côn PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn, cút 110/48mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
20 Lắp đặt côn PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
21 Lắp đặt côn PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75/42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
22 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
G VI. Điện
1 Tháo dỡ hệ thống đèn, dây dẫn điện và ống luồn dây điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 công
2 Hệ thống thanh cái đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 bộ
3 Cung cấp và lắp vỏ tủ sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, KT 600x400x200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Hộp điện 12 module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19 hộp
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
6 Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 100/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Phụ kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
11 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 100/18kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
16 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 32Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14 cái
18 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
21 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
22 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng led có chóa phản quang 2x18W/220V Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 84 bộ
23 Cung cấp, lắp dựng thanh treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 168 cái
24 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần chống thấm bóng Led 20W 30x30 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 bộ
25 Cung cấp và lắp đặt đèn ốp trần chống thấm bóng Led 20W D250 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 51 bộ
26 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
27 Cung cấp, lắp dựng thanh treo quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 thanh
28 Lắp đặt quạt hút mùi 35W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
29 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
30 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
31 Cung cấp và lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
32 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 70 cái
33 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
34 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
35 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
36 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
37 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 m
38 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 506 m
39 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 506 m
40 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 115 m
41 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 115 m
42 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 320 m
43 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 320 m
44 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 945 m
45 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 945 m
46 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1.5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.235 m
47 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 65 m
48 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 941 m
49 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.091 m
50 Vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
H NHÀ D
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.102,626 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 689,485 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.792,111 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.226,995 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 537,649 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.764,644 m2
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,854 100m2
8 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 305,46 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 176,4 m
10 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 310,2 m
11 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,93 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 72,93 m2
13 Tháo dỡ hoa sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 139,125 m2
14 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 139,125 m2
15 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép - sơn hoa sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 139,125 1m2
16 Sửa chữa, hàn vá hóa sắt tận dụng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 139,125 m2
17 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 139,125 m2
18 Cửa sổ 4 cánh (2 cánh mở trượt, 2 cánh cố định) kính an toàn 6.38 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 90,72 m2
19 Cửa sổ trượt 2 cánh, thanh nhựa uPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 40,32 m2
20 Cửa đi mở quay 2 cánh, thanh nhựa uPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 68,04 m2
21 Cửa sổ 1 cánh mở hất sử dụng thanh nhựa uPVC kinh 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,62 m2
22 Cửa đi mở quay 1 cánh thanh nhựa uPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,04 m2
23 Vận chuyển vật liệu lên cao - cửa các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21,474 10m2
24 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,147 m3
25 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55,444 m3
26 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55,444 m3
I II. Khu vệ sinh
1 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 115,523 m2
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,725 m3
3 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,573 m2
4 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 112,6 1m2
5 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp III Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15,013 m3
6 Tháo dỡ gạch ốp tường Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 240,537 m2
7 Phá dỡ bục bệ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,675 m3
8 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 19,503 m2
9 Hút bể phốt, thông tắc đường ống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 xe
10 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
11 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
12 Tháo dỡ gương soi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 bộ
13 Vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 32,95 m3
14 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49,425 m3
15 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 49,425 m3
16 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 115,523 m2
17 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,09m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 114,533 m2
18 Quét dung dịch chống thấm AC02 2,5kg/lớp x 2 lớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 273,731 m2
19 Bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3,818 m3
20 Gia công lưới thép d4 để gia cố sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 76,355 m2
21 Đắp cát nền WC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,453 m3
22 Lát đá cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,122 m2
23 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,98 m3
24 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,16m2, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 259,41 m2
25 Vận chuyển vật liệu lên cao - gạch ốp, lát các loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24,93 10m2
26 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105,489 m2
27 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105,489 m2
28 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
29 Bộ xả tiểu nhấn không có áp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
30 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 bộ
31 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
32 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
33 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 bộ
34 Cung cấp lắp dựng dây mềm cấp nước lavabo+xí Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 bộ
35 Cung cấp lắp dựng si phông tiểu nam+lavabo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
36 Lắp đặt gương soi KT 1600x1900 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
37 Lắp đặt giá treo khu WC bằng inox Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
38 Lắp đặt hộp đựng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
39 Bàn đá Granite màu đen + Khung đỡ bằng thép hộp 50x50x5mm, đặt chậu rửa tay WC Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9,12 m2
40 Vách ngăn Comparct HPL dày 12mm, chịu nước bề mặt chống chày xước, phụ kiện bản lề, chân giữ, chốt khóa ... inox 304 đồng bộ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 94,258 m2
J III. Cấp nước WC
1 Tháo dỡ hệ thống cấp thoát nước cũ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 công
2 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,27 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
5 Lắp đặt tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
6 Lắp đặt , cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
7 Lắp đặt cút nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
8 Lắp đặt cútPPR bằng phương pháp hàn đường kính 50mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
9 Lắp đặt tê PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
10 Lắp đặt tê PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25/20mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
11 Lắp đặt côn thu PPR bằng phương pháp hàn đường kính 50/25mm, chiều dày 4,6mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
12 Lắp đặt cút ren trong PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25x1/2mm, chiều dày 2,8mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
13 Lắp đặt van ren trong, đường kính van 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Nối inox ren ngoài D20 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 45 cái
15 Lắp đặt tê inox ren ngoài, đường kính tê d=20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
16 Răc co PPR D25 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
17 Răc co PPR D50 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
K IV. Thoát nước WC
1 Lắp đặt phễu thu ĐK 100mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
2 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,9 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,45 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,108 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 48mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,06 100m
7 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
8 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
9 Lắp đặt măng sông PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
10 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54 cái
11 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 48mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 40mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 cái
15 Lắp đặt tê PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
16 Lắp đặt ba chạc PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 cái
17 Lắp đặt ba chạc PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
18 Lắp đặt ba chạc PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
19 Lắp đặt côn PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 110/48mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
20 Lắp đặt côn PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90/75mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
21 Lắp đặt côn PVC nối bằng phương pháp dán keo, đường kính 75/42mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
22 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 110mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
23 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, đường kính nút bịt 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
L V. Điện
1 Tháo dỡ hệ thống đèn, dây dẫn điện và ống luồn dây điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 công
2 Hệ thống thanh cái đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 bộ
3 Cung cấp và lắp vỏ tủ sơn tĩnh điện tôn dày 2mm, KT 600x400x200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Hộp điện 12 module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 hộp
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 hộp
6 Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 125/5KA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Phụ kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
11 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 125Ampe/18kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 63Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
15 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
16 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
17 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
18 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 21 cái
19 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
20 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
21 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 84 bộ
22 Cung cấp, lắp dựng thanh treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 168 cái
23 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 54 bộ
24 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 cái
25 Cung cấp, lắp dựng thanh treo quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 42 thanh
26 Quạt hút mùi WC 35W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
27 Cung cấp và lắp đặt công tắc đơn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6 cái
28 Cung cấp và lắp đặt công tắc đôi 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
29 Cung cấp và lắp đặt công tắc bốn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
30 Cung cấp và lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 15 cái
31 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
32 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
33 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
34 Lắp đặt dây đơn 16mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
35 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 30 m
36 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 25 m
37 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 330 m
38 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 330 m
39 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 350 m
40 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 350 m
41 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 950 m
42 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 950 m
43 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.560 m
44 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
45 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 680 m
46 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1.255 m
47 Vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
M NHÀ E
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 227,784 m2
2 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 203,669 m2
3 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 431,5 m2
4 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 285,719 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 35,988 m2
6 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 321,167 m2
7 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,706 100m2
N II. Mái tôn
1 Tháo dỡ mái bằng thủ công, chiều cao <= 28m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 189,736 m2
2 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,897 100m2
3 Cung câp, lắp dựng tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 36,22 m
O III. Chống thấm mái
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 73,649 m2
2 Đục tẩy bề mặt sàn bê tông Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 182,667 1m2
3 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 177,843 m2
4 Quét dung dịch chống thấm AC02 2,5kg/lớp x 2 lớp Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 226,006 m2
5 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,241 m3
6 Gia công lưới thép d4 để gia cố sàn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,824 m2
7 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 73,649 m2
8 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,824 m2
P IV. Thoát nước mái
1 Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương keo, đường kính ống 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 0,16 100m
2 Lắp đặt cút PVCnối bằng phương pháp dán keo, đường kính 90mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
3 cung cấp, lắp dựng cầu chắn rác ống PVC D90 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4 cái
4 cung cấp, lắp dựng đai treo giữ ống thoát nước mưa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 16 cái
Q V. Cửa
1 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 43,8 m2
2 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 95,3 m
3 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,966 m2
4 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20,966 m2
5 Tháo dỡ hoa sắt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
6 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
7 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 1m2
8 Sửa chữa, hàn vá hóa sắt tận dụng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
9 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
10 Cửa sổ 4 cánh (2 cánh mở trượt, 2 cánh cố định) kính an toàn 6.38 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 33 m2
11 Cửa đi 2 cánh mở quay thanh nhựa uPVC kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
12 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,812 m3
13 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 14,812 m3
R VI. Điện
1 Tháo dỡ hệ thống đèn, dây dẫn điện và ống luồn dây điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 công
2 Hệ thống thanh cái đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Hộp điện 12 module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Hộp điện 10 module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
5 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
6 Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
9 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 50/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
10 Phụ kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
11 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện 50Ampe/10kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
12 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 50Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 25Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 3 cái
14 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
15 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
16 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
17 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
18 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 24 bộ
19 Cung cấp, lắp dựng thanh treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 48 cái
20 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
21 Cung cấp, lắp dựng thanh treo quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 thanh
22 Cung cấp và lắp đặt công tắc bốn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 9 cái
23 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
24 Ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V (gồm mặt hạt đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 12 cái
25 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
26 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
28 Lắp đặt dây đơn 6mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55 m
30 Lắp đặt dây đơn 4mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 55 m
31 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
32 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
33 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 210 m
34 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 32mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 100 m
35 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 25mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 105 m
36 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 125 m
37 Vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
S NHÀ F
1 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 82,8 m2
2 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 82,8 m2
3 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137,31 m2
4 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137,31 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 137,31 m2
6 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1,092 100m2
7 Tháo dỡ trần Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,537 m2
8 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 52,537 m2
9 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 11,22 m2
10 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 34 m
11 Tháo dỡ vách ngăn khung mắt cáo Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
12 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
13 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 1m2
14 Sửa chữa, hàn vá hóa sắt tận dụng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
15 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
16 Cửa sổ 4 cánh (2 cánh mở trượt, 2 cánh cố định) kính an toàn 6.38 mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 4,32 m2
17 Cửa đi 2 cánh mở quay kính an toàn 6.38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5,28 m2
18 Cửa sổ 2 cánh mở hất kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10,8 m2
19 Cung cấp, lắp dựng cửa sổ mở quay 2 cánh kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2,7 m2
20 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,308 m3
21 Vận chuyển phế thải tiếp 14km Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 6,308 m3
T II. Điện
1 Tháo dỡ hệ thống đèn, dây dẫn điện và ống luồn dây điện Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 công
2 Hệ thống thanh cái đồng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
3 Tủ điện 12module Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
4 Cung cấp và lắp đặt cầu chì 2A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 hộp
5 Cung cấp và lắp đặt đèn báo pha Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
6 Lắp đặt các loại đồng hồ - Ampe kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
7 Lắp đặt các loại đồng hồ - Vol kế Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
8 Lắp đặt các loại máy biến dòng, cường độ dòng điện 40/5A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 bộ
9 Phụ kiện khác Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 5 bộ
10 Lắp đặt các aptomat 2 pha, cường độ dòng điện 40Ampe/6A Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
11 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
12 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 16Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
13 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe/6kA Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 cái
14 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 10 bộ
15 Cung cấp, lắp dựng thanh treo đèn Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 20 cái
16 Quạt trần - Bộ điều tốc 75W Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
17 Cung cấp, lắp dựng thanh treo quạt Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 thanh
18 Cung cấp và lắp đặt công tắc ba 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
19 Cung cấp và lắp đặt công tắc đảo chiều đơn 20A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 2 cái
20 Cung cấp và lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A/230V (bao gồm mặt+hạt+đế) Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 8 cái
21 Lắp đặt dây dẫn 3 ruột10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
22 Lắp đặt dây đơn 10mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 50 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
24 Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 80 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 1,5mm2 Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 150 m
26 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính 20mm Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 230 m
27 Vật tư phụ Chương V. Yêu cầu kỹ thuật 1 gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->