Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979874-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200924551 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:17:00 đến ngày 2020-10-09 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,368,081,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TRỤC 1 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp II | 1,04 | 100m3 | |
| 2 | V/c đất đào nền, đất rãnh …đổ bãi bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 0,85 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | 2,34 | 1000m3 | |
| 4 | V/c đất đào để đắp bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp III | 2,53 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường tận dụng đào bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | 2,24 | 100m3 | |
| 6 | Lu xử lý nền đường trước khi làm mặt | 9,87 | 100m2 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dười đường làm mới | 1,18 | 100m3 | |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 9,87 | 100m2 | |
| 9 | BT mặt đường đá 1x2, M250 | 151,13 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn mặt đường BT | 0,54 | 100m2 | |
| 11 | Gia cố lề bằng CPTN, K=0,95 | 1,3 | 100m3 | |
| 12 | Xúc đất từ bãi bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | 1,47 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng Ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | 1,47 | 100m3 | |
| 14 | Vận chuyển tiếp cự ly 2km bằng Ô tô tự đổ 10T, đất cấp III | 1,47 | 100m3 | |
| 15 | Đào móng phạm vi cống bằng máy | 0,27 | 100m3 | |
| 16 | Làm với đá dăm cát đệm móng | 2,48 | m3 | |
| 17 | BT móng, chân khay cống đá 2x4, M150 | 9,17 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng, chân khay | 0,05 | 100m2 | |
| 19 | BT thân cống, tường cánh đá 2x4, M150 | 5,86 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn BT thân cống, tường cánh | 0,1 | 100m2 | |
| 21 | BT sân cống đá 2x4, M150 | 0,64 | m3 | |
| 22 | Cốt thép ống cống ø<=10 | 0,04 | tấn | |
| 23 | Cốt thép tấm bản ø<=18 | 0,12 | tấn | |
| 24 | BT tấm bản đá 1x2 vữa M250 | 1,46 | m3 | |
| 25 | SX lắp dựng ván khuôn tấm bản | 0,04 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt tấm bản BTCT | 7 | C.kiện | |
| 27 | BT phủ bản đá 1x2, M250 | 0,53 | m3 | |
| 28 | BT mối nối tấm bản đá 1x2, M250 | 0,07 | m3 | |
| 29 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | 0,37 | 100m3 | |
| B | TRỤC 2 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | 3,12 | 100m3 | |
| 2 | V/c đất đào nền, đất rãnh …đổ bãi bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 20,29 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | 27,75 | 100m3 | |
| 4 | V/c đất đào để đắp bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp III | 10,58 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường tận dụng đào bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | 9,36 | 100m3 | |
| 6 | Lu xử lý nền đường trước khi làm mặt | 24,46 | 100m2 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dười đường làm mới | 2,94 | 100m3 | |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 24,46 | 100m2 | |
| 9 | BT mặt đường đá 1x2, M250 | 372,95 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn mặt đường BT | 0,79 | 100m2 | |
| 11 | BT lề gia cố đá 1x2 M200 | 34,42 | m3 | |
| 12 | Đắp đất lề đường bằng đất tận dụng đào, K>=0,95 | 3,23 | 100m3 | |
| 13 | V/c đất đào để đắp bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp III | 3,23 | 100m3 | |
| 14 | Làm cọc tiêu BTCT (0.16*0.16*1.2)m | 28 | cái | |
| 15 | Đào móng phạm vi cống bằng máy | 1,93 | 100m3 | |
| 16 | Làm lớp đá dăm cát đệm móng | 14,1 | m3 | |
| 17 | BT móng, chân khay cống đá 2x4, M150 | 52,89 | m3 | |
| 18 | Ván khuôn bê tông móng, chân khay | 0,29 | 100m2 | |
| 19 | BT thân cống, tường cánh đá 2x4, M150 | 35,3 | m3 | |
| 20 | Ván khuôn BT thân cống, tường cánh | 0,58 | 100m2 | |
| 21 | BT sân cống đá 2x4, M150 | 3,2 | m3 | |
| 22 | Cốt thép tấm bản ø<=10 | 0,26 | tấn | |
| 23 | Cốt thép tấm bản ø<=18 | 0,73 | tấn | |
| 24 | BT tấm bản đá 1x2 vữa M250 | 9,16 | m3 | |
| 25 | SX lắp dựng ván khuôn tấm bản | 0,23 | 100m2 | |
| 26 | Lắp đặt tấm bản BTCT | 44 | C.kiện | |
| 27 | BT phủ bản đá 1x2, M250 | 3,55 | m3 | |
| 28 | BT mối nối tấm bản đá 1x2, M250 | 0,45 | m3 | |
| 29 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | 2,39 | 100m3 | |
| 30 | Đào móng rãnh dọc, đất cấp II | 1,1 | 100m3 | |
| 31 | Làm lớp đá dăm cát đệm móng | 27,65 | m3 | |
| 32 | BT đáy rãnh dọc đá 1x2 M200# | 26,27 | m3 | |
| 33 | BT tấm đan mái rãnh dọc đá 1x2 M200# | 43,25 | m3 | |
| 34 | Ván khuôn bê tông tấm đan | 0,98 | 100m2 | |
| 35 | Lắp đặt tấm đan BT <=50kg | 2.212 | cái | |
| 36 | BT miệng rãnh dọc đá 1x2 M200# | 9,68 | m3 | |
| 37 | Cốt thép tấm đan nắp rãnh dọc ø<=10 | 0,02 | tấn | |
| 38 | Cốt thép tấm đan nắp rãnh dọc ø<=18 | 0,18 | tấn | |
| 39 | BT tấm đan nắp rãnh dọc đá 1x2 M200# | 1,92 | m3 | |
| 40 | Ván khuôn BT tấm đan nắp rãnh dọc | 0,06 | 100m2 | |
| 41 | Lắp đặt tấm đan qua nhà dân | 10 | cái | |
| 42 | BT gờ giảm tốc rãnh dọc đá 1x2 M200 | 3,35 | m3 | |
| 43 | Đào móng phạm vi cống bằng máy | 0,54 | 100m3 | |
| 44 | Làm lớp đá dăm cát đệm móng | 4,37 | m3 | |
| 45 | BT móng, chân khay cống đá 2x4, M150# | 17,62 | m3 | |
| 46 | Ván khuôn bê tông móng, chân khay | 0,1 | 100m2 | |
| 47 | BT tường đầu, tường cánh đá 2x4, M150# | 5,21 | m3 | |
| 48 | Ván khuôn BT tường đầu, tường cánh | 0,05 | 100m2 | |
| 49 | BT sân cống đá 2x4, M150# | 1,53 | m3 | |
| 50 | Cốt thép ống cống ø<=10 | 0,49 | tấn | |
| 51 | BT ống cống M200#, đá 1x2 | 4,84 | m3 | |
| 52 | Ván khuôn BT ống cống | 0,29 | 100m2 | |
| 53 | Lắp đặt ống cống BTCT | 14 | C.kiện | |
| 54 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K0,95 | 0,51 | 100m3 | |
| C | TRỤC 3 | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước bằng máy đào <=0,8m3, đất cấp II | 1,96 | 100m3 | |
| 2 | V/c đất đào nền, đất rãnh …đổ bãi bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III | 10,44 | 100m3 | |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào <=1,25m3, đất cấp III | 12,24 | 100m3 | |
| 4 | V/c đất đào để đắp bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp III | 3,76 | 100m3 | |
| 5 | Đắp nền đường tận dụng đào bằng máy đầm 16T, độ chặt K=0,95 | 3,33 | 100m3 | |
| 6 | Lu xử lý nền đường trước khi làm mặt | 18,51 | 100m2 | |
| 7 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dười đường làm mới | 2,22 | 100m3 | |
| 8 | Rải giấy dầu lớp cách ly | 18,51 | 100m2 | |
| 9 | BT mặt đường đá 1x2, M250 | 284,77 | m3 | |
| 10 | Ván khuôn mặt đường BT | 0,52 | 100m2 | |
| 11 | BT lề gia cố đá 1x2 M200 | 63,23 | m3 | |
| 12 | Đắp đất lề đường bằng đất tận dụng đào, K>=0,95 | 2,04 | 100m3 | |
| 13 | V/c đất đào để đắp bằng ô tô tự đổ 10T trong phạm vi <=500m, đất cấp III | 2,04 | 100m3 | |
| 14 | Đào móng phạm vi cống bằng máy | 0,66 | 100m3 | |
| 15 | Làm lớp đá dăm cát đệm móng | 4,53 | m3 | |
| 16 | BT móng, chân khay cống đá 2x4, M150 | 14,94 | m3 | |
| 17 | Ván khuôn bê tông móng, chân khay | 0,06 | 100m2 | |
| 18 | BT thân cống, tường cánh đá 2x4, M150 | 12,54 | m3 | |
| 19 | Ván khuôn BT thân cống, tường cánh | 0,21 | 100m2 | |
| 20 | BT sân cống đá 2x4, M150 | 0,64 | m3 | |
| 21 | Cốt thép tấm bản ø<=10 | 0,11 | tấn | |
| 22 | Cốt thép tấm bản ø<=18 | 0,3 | tấn | |
| 23 | BT tấm bản đá 1x2 vữa M250 | 3,72 | m3 | |
| 24 | SX lắp dựng ván khuôn tấm bản | 0,1 | 100m2 | |
| 25 | Lắp đặt tấm bản BTCT | 18 | C.kiện | |
| 26 | BT phủ bản đá 1x2, M250 | 0,19 | m3 | |
| 27 | BT mối nối tấm bản đá 1x2, M250 | 1,54 | m3 | |
| 28 | Đắp đất phạm vi cống độ chặt K=0,95 | 0,71 | 100m3 | |
| 29 | Đào móng rãnh dọc, đất cấp II | 1,14 | 100m3 | |
| 30 | Làm lớp đá dăm cát đệm móng | 28,61 | m3 | |
| 31 | BT dáy rãnh dọc đá 1x2 M200# | 27,17 | m3 | |
| 32 | BT tấm đan mái rãnh dọc đá 1x2 M200# | 44,74 | m3 | |
| 33 | Ván khuôn bê tông tấm đan | 1,02 | 100m2 | |
| 34 | Lắp đặt tấm đan BT <=50kg | 2.288,4 | cái | |
| 35 | BT miệng rãnh dọc đá 1x2 M200# | 10,01 | m3 | |
| 36 | Cốt thép tấm đan nắp rãnh dọc ø<=10 | 0,05 | tấn | |
| 37 | Cốt thép tấm đan nắp rãnh dọc ø<=18 | 0,36 | tấn | |
| 38 | BT tấm đan nắp rãnh dọc đá 1x2 M200# | 12,48 | m3 | |
| 39 | Ván khuôn BT tấm đan nắp rãnh dọc | 0,04 | 100m2 | |
| 40 | Lắp đặt tấm đan qua nhà dân | 20 | cái | |
| 41 | BT gờ giảm tốc rãnh dọc đá 1x2 M200# | 3,35 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi