Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200971959-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Cúc Phương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200971929 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lồng ghép nguồn vốn Chương trình MTQG xây dựng nông thôn mới; ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 16:50:00 đến ngày 2020-10-02 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,018,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: MẶT ĐƯỜNG, NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 163,7275 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6818 | 100m2 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu của HSTK | 8,1799 | 100m2 |
| 4 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,1601 | 100m3 |
| 5 | Ma tít chèn khe co dãn, khe dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 194,178 | kg |
| 6 | Gỗ đệm khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,044 | m3 |
| 7 | Ống PVC D40 chụp đầu cốt thép khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | m |
| 8 | Nilông bọc đầu cốt thép khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,9425 | m2 |
| 9 | Quét nhựa chống dính đầu cốt thép khe dãn | Theo yêu cầu của HSTK | 8,053 | m2 |
| 10 | Chiều dài cắt khe | Theo yêu cầu của HSTK | 33,848 | 10m |
| 11 | Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn | Theo yêu cầu của HSTK | 0,5241 | tấn |
| 12 | Sản xuất thanh truyền lực khe dọc | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0964 | tấn |
| 13 | Đắp nền đường bằng đất mua về, độ chặt yêu cầu K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0987 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng đất tận dụng, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 102,9297 | m3 |
| 15 | Đất bằng đất mua về, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 34,3457 | m3 |
| 16 | Đào nền đường đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 9,3015 | m3 |
| 17 | Đào khuôn đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 113,2227 | m3 |
| 18 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 134,2612 | m3 |
| 19 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6562 | 100m3 |
| 20 | Đánh cấp đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 33,2309 | m3 |
| 21 | Đào đất không thích hợp, đất C1 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,912 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất C1 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 0,912 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7138 | 100m3 |
| B | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Biển báo tam giác | Theo yêu cầu của HSTK | 4 | cái |
| 2 | Biển báo chữ nhật | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | cái |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Theo yêu cầu của HSTK | 5 | cái |
| 4 | Bê tông móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3872 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, đất C3 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6132 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0023 | 100m3 |
| 7 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,275 | m2 |
| 8 | Sơn gờ giảm tốc | Theo yêu cầu của HSTK | 31,4 | m2 |
| C | VỈA HÈ | |||
| 1 | Bê tông bó vỉa hàm ếch, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,4189 | m3 |
| 2 | Cốt thép hàm ếch, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0038 | tấn |
| 3 | Cốt thép hàm ếch, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0232 | tấn |
| 4 | Ván khuôn hàm ếch | Theo yêu cầu của HSTK | 0,104 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt bó vỉa hàm ếch | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | m |
| 6 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,08 | m2 |
| 7 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,232 | m3 |
| 8 | Bê tông tấm chăn rác, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0161 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tấm chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0133 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép tấm chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0043 | tấn |
| 11 | Lắp đặt tấm chắn rác | Theo yêu cầu của HSTK | 8 | cái |
| 12 | Lát gạch terrazo | Theo yêu cầu của HSTK | 275,11 | m2 |
| 13 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 275,11 | m2 |
| 14 | Bê tông bó vỉa, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 8,4 | m3 |
| 15 | Ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0416 | 100m2 |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa | Theo yêu cầu của HSTK | 168 | m |
| 17 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 43,68 | m2 |
| 18 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,184 | m3 |
| 19 | Bê tông tấm đan rãnh M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tấm đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 0,044 | 100m2 |
| 21 | Lắp đặt tấm đan rãnh | Theo yêu cầu của HSTK | 352 | cái |
| 22 | Láng nền dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 44 | m2 |
| 23 | Bê tông lót móng, M100, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,2 | m3 |
| D | GIA CỐ TALUY BỔ SUNG + VẠCH SƠN BỔ SUNG ĐƯỜNG CÚC PHƯƠNG - CỬA RỪNG | |||
| 1 | Gia cố mái taluy bằng đá hộc, vữa XM cát mịn M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 95,045 | m3 |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 23,9928 | m3 |
| 3 | Đá đệm móng, đá Dmax <=6 | Theo yêu cầu của HSTK | 31,9748 | m3 |
| 4 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 89,5953 | m3 |
| 5 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2985 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K95 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2202 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp 2 | Theo yêu cầu của HSTK | 0,3188 | 100m3 |
| 8 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Theo yêu cầu của HSTK | 55,715 | m2 |
| 9 | Sơn gờ giảm tốc | Theo yêu cầu của HSTK | 117 | m2 |
| E | CỐNG BxH=4x3m | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0628 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép thân cống, ĐK >18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 7,9249 | tấn |
| 3 | Bê tông thân cống, M300, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 54,25 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 1,267 | 100m2 |
| 5 | Đá đệm móng thân cống, đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 3,92 | m3 |
| 6 | Bê tông tường cánh cống M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 10,345 | m3 |
| 7 | Bê tông móng tường cánh M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 42,502 | m3 |
| 8 | Ván khuôn tường cánh cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,8703 | 100m2 |
| 9 | Đá đệm móng tường cánh, đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 4,88 | m3 |
| 10 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Theo yêu cầu của HSTK | 15,5 | m2 |
| 11 | Bê tông sân cống M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 26,579 | m3 |
| 12 | Ván khuôn sân cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1792 | 100m2 |
| 13 | Đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 7,119 | m3 |
| 14 | Cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0386 | tấn |
| 15 | Cốt thép bản giảm tải, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của HSTK | 1,0272 | tấn |
| 16 | Bê tông bản giảm tải, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 6,72 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bản giảm tải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,0964 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót bản giảm tải, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,52 | m3 |
| 19 | Gia công lan can cống | Theo yêu cầu của HSTK | 0,1493 | tấn |
| 20 | Thép tròn D100 lan can cống | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6 | m |
| 21 | Thép tròn D76 lan can cống | Theo yêu cầu của HSTK | 9,6 | m |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3053 | m2 |
| 23 | Sơn lan can cống bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của HSTK | 5,3053 | 1m2 |
| 24 | Xây tường kè bằng đá hộc, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 84,5 | m3 |
| 25 | Bê tông lót móng tường kè, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của HSTK | 2,1125 | m3 |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 6,6 | m3 |
| 27 | Phá dỡ kết cấu gạch đá xây cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 15,4 | m3 |
| 28 | Phá dỡ kết cấu gạch đá móng cống cũ | Theo yêu cầu của HSTK | 47,364 | m3 |
| 29 | Đào hố móng đất C2 | Theo yêu cầu của HSTK | 24,006 | m3 |
| 30 | Đắp đất, độ chặt yêu cầu K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5491 | 100m3 |
| 31 | Đất mua về đắp đất K90 | Theo yêu cầu của HSTK | 191,0195 | m3 |
| 32 | Vận chuyển đất C2 đổ đi | Theo yêu cầu của HSTK | 0,2401 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của HSTK | 69,364 | m3 |
| 34 | San đất bãi thải | Theo yêu cầu của HSTK | 0,6936 | 100m3 |
| F | RÃNH B=0,6m | |||
| 1 | Xây tường rãnh gạch bê tông 10,5x6x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của HSTK | 47,2747 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của HSTK | 28,3843 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu của HSTK | 0,498 | 100m2 |
| 4 | Đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo yêu cầu của HSTK | 18,9229 | m3 |
| 5 | Láng đáy rãnh dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu của HSTK | 214,3298 | m2 |
| 6 | Cốt thép xà mũ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7413 | tấn |
| 7 | Bê tông xà mũ, đá 1x2, PCB30 | Theo yêu cầu của HSTK | 12,4161 | m3 |
| 8 | Ván khuôn xà mũ | Theo yêu cầu của HSTK | 1,5935 | 100m2 |
| 9 | Cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 0,325 | tấn |
| 10 | Cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 2,5644 | tấn |
| 11 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 17,472 | m3 |
| 12 | Ván khuôn tấm đan | Theo yêu cầu của HSTK | 0,7862 | 100m2 |
| G | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Cột đèn thép bát giác côn rời cần, cần đơn chiều cao 8m | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | cột |
| 2 | Khung móng cột thép M16x240x240x525 | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 3 | Chóa đèn chiếu sáng Led 100w (độ cao ≤ 12m) | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | bộ |
| 4 | Luồn cáp lên đèn | Theo yêu cầu của HSTK | 90 | m |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE TFP D32/25 chôn trực tiếp | Theo yêu cầu của HSTK | 421,02 | m |
| 6 | Ống thép mạ kẽm D60 dày 3,0mm luồn cáp | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | m |
| 7 | Kéo rải cáp ngầm CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC 4x10mm | Theo yêu cầu của HSTK | 447,02 | m |
| 8 | Dây đồng trần M10 nối tiếp địa liên hoàn | Theo yêu cầu của HSTK | 447,02 | m |
| 9 | Băng báo hiệu cáp 0,2m tiêu chuẩn ngành điện | Theo yêu cầu của HSTK | 374 | m |
| 10 | Luồn cáp cửa cột | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | Vị trí |
| 11 | Lắp bảng điện cửa cột | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | vị trí |
| 12 | Làm đầu cáp khô (cáp ngầm 4 sợi+1 sợi tiếp địa) | Theo yêu cầu của HSTK | 26 | vị trí |
| 13 | Làm tiếp địa cho cột điện, tủ điện | Theo yêu cầu của HSTK | 13 | bộ |
| 14 | Lắp giá đỡ tủ điều khiển chiếu sáng | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | bộ |
| 15 | Lắp tủ điều khiển chiếu sáng 50A | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | tủ |
| 16 | Đấu nguồn hoàn thiện | Theo yêu cầu của HSTK | 1 | lần |
| 17 | Đào hố móng cột nền đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 12 | m3 |
| 18 | Bê tông móng cột, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của HSTK | 13,8 | m3 |
| 19 | Đào rãnh đặt cáp, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSTK | 88,96 | m3 |
| 20 | Lấp đất rãnh cáp độ chặt yêu cầu K=0,9 | Theo yêu cầu của HSTK | 88,96 | m3 |
| 21 | Cắt bê tông đặt cáp qua đường | Theo yêu cầu của HSTK | 20 | m |
| 22 | Phá dỡ kết cấu đường bê tông | Theo yêu cầu của HSTK | 1,2 | m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đá thừa ra bãi | Theo yêu cầu của HSTK | 13,2 | m3 |
| H | CHI PHÍ DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Chi phí dự phòng cho toàn bộ hạng mục xây lắp | Nhà thầu xác định chi phí dự phòng bằng 3,000% nhân với giá trị xây lắp của gói thầu | 3 | % |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi