Gói thầu: Gói thầu số 3: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977239-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200678364
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay WB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 08:03:00 đến ngày 2020-10-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,038,993,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 120,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đắp đất lu lèn đạt độ chặt K>= 0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 264,95 m3
2 Lu tăng cường nền đường đạt độ chặt K>= 0,98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.666,49 m3
3 Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>= 0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.126,32 m3
4 Đào khuôn đường, nền đường, đào rãnh (đất cấp 3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 896 m3
5 Đào đất không thích hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.648,81 m3
6 Đào đánh cấp (đất cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 600,84 m3
7 Trồng cỏ mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.307,87 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Láng nhựa nhũ tương 3 lớp (Tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18.159,28 m2
2 Đá dăm nước lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18.159,28 m2
3 Đá dăm nước lớp dưới dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13.170,42 m2
4 Bù vênh đá dăm TC4x6 dày bình quân 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 599,32 m3
5 Mặt đường BTXM M300 đá 1x2cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,97 m3
6 Lót 2 lớp giấy dầu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 224,86 m2
7 Móng đường cấp phối đá dăm loại 2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33,73 m3
8 Phá bê tông mặt đường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,47 m3
C GIA CỐ MÁI TA LUY
1 Bê tông xi măng M200 đá 1x2 (gia cố mái Taluy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 728,18 m3
2 Bê tông xi măng M150 đá 2x4cm (chân khay) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 843,29 m3
3 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,41 m3
4 Bạt lót Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.745,2 m2
5 Làm khe phòng lún (dán 02 lớp giấy dầu quét 03 nhựa đường) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 135,8 m2
6 Thép D6 (gia cố mái taluy) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14.258,48 kg
7 Đào đất hố móng chân khay (đất cấp 2) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.066,73 m3
8 Đắp đất hoàn trả hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 925,25 m3
D CỐNG HỘP (75X75)CM
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,17 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.369,4 kg
3 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.926,98 kg
4 Lắp đặt cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82 cấu kiện
5 Làm mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 71 mối nối
6 Bê tông móng, chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,94 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,1 m3
8 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 17,65 m3
9 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 230,42 m2
10 Hỗn hợp đá dăm trộn cát (60% đá dăm, 40% cát) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 54,81 m3
11 Phá bỏ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,52 m3
12 Phai chắn nước bằng gỗ (gỗ táu) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2 m3
13 Đào đất hố móng đất c3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 512,4 m3
14 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 170,8 m3
E CỐNG HỘP (100X100)CM
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,19 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 277,68 kg
3 Cốt thép ống cống d<=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 794,64 kg
4 Lắp đặt cống hộp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 cấu kiện
5 Làm mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 mối nối
6 Bê tông móng, chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,62 m3
7 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39,84 m3
8 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,75 m3
9 Quét nhựa đường ống cống 2 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44,16 m2
10 Hỗn hợp đá dăm trộn cát (60% đá dăm, 40% cát) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,91 m3
11 Phá bỏ bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,82 m3
12 Đào đất hố móng đất c3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 120,51 m3
13 Đắp đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,17 m3
F AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất lắp đặt biển báo phản quang (biển tam giác) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13 cái
2 Làm cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 317 cái
3 Bê tông móng M150, đá 2x4cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 19,02 m3
4 Đào đất hố móng đất c3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->