Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979881-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/10/2020 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Đăng kiểm xe cơ giới số 1901V |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200828368 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Đầu tư phát triển Cục Đăng kiểm Việt Nam |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:34:00 đến ngày 2020-10-09 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,916,422,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 28,000,000 VNĐ ((Hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: KÈ BÊ TÔNG CỐT THÉP | |||
| 1 | Thi công Bê tông lót móng kè, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24,96 | m3 |
| 2 | Thi công Bê tông móng tường, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 249,55 | m3 |
| 3 | Thi công Bê tông tường chắn - chiều dày >45cm, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 364,6995 | m3 |
| 4 | Bê tông thương phẩm mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 623,4633 | m3 |
| 5 | Vận chuyển vữa bê tông thương phẩm từ trạm trộn đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,2346 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,9097 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17,52 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5686 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn tường kè | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8412 | 100m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,982 | 100m |
| 11 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 43,085 | m2 |
| 12 | Đào móng, rộng ≤6m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 26,4937 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát làm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,098 | m3 |
| 14 | Đá dăm tầng lọc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,502 | m3 |
| 15 | San đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,169 | 100m3 |
| 16 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,7867 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,9424 | 100m3 |
| B | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1978 | m3 |
| 2 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1141 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1409 | tấn |
| 4 | Xây tường rào bằng gạch 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,8034 | m3 |
| 5 | Trát tường rào dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 229,9143 | m2 |
| 6 | Trát trụ cột, mũ rào, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 42,0614 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M50 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 31,372 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 280,8169 | m2 |
| C | SÂN BÊ TÔNG : | |||
| 1 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,65 | m3 |
| 2 | Ni lông rải lót chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 310,4 | m2 |
| 3 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 46,95 | m3 |
| 4 | Ván khuôn sân bãi bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1252 | 100m2 |
| 5 | Chặt cây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | ca |
| 6 | Vận chuyển cây đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1 | chuyến |
| 7 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,6 | m3 |
| 8 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,04 | m3 |
| 9 | Bốc xếp, vận chuyển phế thải các loại đổ đi | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,64 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi