Gói thầu: Thi công xây lắp (Công trình: Thu rút kéo lại, sang chuyển các sợi cáp phục vụ thu hồi cột điện lực khu vực thị xã Sơn Tây năm 2020)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969243-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm viễn thông 8 thuộc VNPT Hà Nội |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Công trình: Thu rút kéo lại, sang chuyển các sợi cáp phục vụ thu hồi cột điện lực khu vực thị xã Sơn Tây năm 2020) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200969099 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCTS |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 11:21:00 đến ngày 2020-10-02 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 597,179,805 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1 | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước rộng < 3m, sâu < 2m, đất cấp 2 (Đào đất trồng cột bê tông) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,88 | m3 |
| 2 | Lắp dựng cột bê tông đơn loại 7m, cột không trang bị thu lôi. Lắp, dựng bằng thủ công | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5 | cột |
| 3 | Đổ bê tông quầy gốc cột bằng thủ công, cột đơn | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5 | ụ quầy |
| 4 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột điện lực có sẵn (Cấp mới) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 137 | cột |
| 5 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột điện lực có sẵn (Tận dụng lại đế chữ U, Bulong và kẹp cáp) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1.426 | cột |
| 6 | Lắp phụ kiện để treo cáp quang trên tuyến cột Bưu điện có sẵn | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 25 | cột |
| 7 | Lắp đặt biển báo cáp quang treo vượt đường và dọc tuyến | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 555 | cái |
| 8 | Lắp đặt ống PVC F61 bảo vệ cáp vào/ ra tủ hộp OTB, Splitter (tận dụng lại ống PVC F61) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 200 | điểm |
| 9 | Đeo thẻ nhận dạng cáp vào và cáp ra hộp quang các loại. | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 385 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ, thu hồi tủ cáp | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 13 | tủ |
| 11 | Tháo dỡ, thu hồi hộp cáp (hộp ODF, Splitter và hộp cáp các loại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 228 | hộp |
| 12 | Lắp đặt hộp cáp không tiếp đất, cáp đi từ cột treo cáp (Lắp đặt hộp OTB, hộp cáp tận dụng các loại) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 217 | hộp |
| 13 | Lắp đặt tủ treo trên cột tròn đơn, loại tủ < 600x2 (tủ cáp 100x2 và 200x2 tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 11 | hộp |
| 14 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo <= 50x2 (Cáp 20x2, 30x2, 50x2) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 5,602 | km |
| 15 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo <= 100x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,803 | km |
| 16 | Tháo dỡ, thu hồi cáp đồng treo <= 200x2 | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,264 | km |
| 17 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo <= 16 sợi | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 62,112 | km |
| 18 | Tháo dỡ, thu hồi cáp quang treo <= 48 sợi (Cáp 24Fo và 48Fo) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,08 | km |
| 19 | Ra, kéo căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 50x2 (cáp treo 20x2, 30x2. 50x2 tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,802 | km |
| 20 | Ra, kéo căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 100x2 (tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 2,621 | km |
| 21 | Ra, kéo căng hãm cáp đồng treo, loại cáp <= 200x2 (tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,05 | km |
| 22 | Sang cáp, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48 sợi (Cáp 48Fo tận dụng. NC bằng 2/3 NC kéo cáp treo 48Fo) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,225 | km cáp |
| 23 | Sang cáp, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 24 sợi (Cáp 24Fo tận dụng. NC bằng 2/3 NC kéo cáp treo 24Fo) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,4 | km cáp |
| 24 | Sang cáp, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12 sợi (Cáp 12Fo tận dụng. NC bằng 2/3 NC kéo cáp treo 12Fo) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 0,73 | km cáp |
| 25 | Ra, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 48 sợi (tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,07 | km cáp |
| 26 | Ra, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 24 sợi (tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 1,01 | km cáp |
| 27 | Ra, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12 sợi (tận dụng) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 52,097 | km cáp |
| 28 | Ra, kéo căng hãm cáp quang treo, loại cáp 12 sợi (Cấp mới) | Theo phụ lục YCKT kèm theo | 10,931 | km cáp |
| B | Hạng mục vận chuyển | |||
| 1 | Vận chuyển dụng cụ thi công (từ kho Công ty đến chân công trường) (cự ly vận chuyển 10km, trọng lượng riêng 1 tấn, đường loại 2) | 0,5 | tấn | |
| 2 | Vận chuyển phụ kiện các loại (từ kho Công ty đến chân công trường) (cự ly vận chuyển 10km, trọng lượng riêng 1 tấn, đường loại 2) | 0,5 | tấn | |
| 3 | Vận chuyển cáp và phụ kiện (từ kho Công ty đến chân công trường) (cự ly vận chuyển 10km, trọng lượng riêng 1 tấn, đường loại 2) | 3,2793 | tấn | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi