Gói thầu: Phần điện lực
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977277-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DỊCH VỤ CÔNG ÍCH QUẬN 4 |
| Tên gói thầu | Phần điện lực |
| Số hiệu KHLCNT | 20181109428 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn doanh nghiệp + vốn vay NH + vốn huy động khách hàng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 09:40:00 đến ngày 2020-10-06 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,844,254,709 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG (Nhân công + máy thi công + vật tư phụ) |
|||
| 1 | Lắp đặt MBA 3P 22/0,4kV 1250KVA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Máy |
| 2 | Lắp đặt máy biến dòng điện 2000/5A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Cái |
| 4 | Lắp đặt ACB 1250A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 5 | Lắp đặt ACB 2000A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB <=800A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | Cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 250A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 8 | Lắp đặt tủ tụ bù hạ thế trong tủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | 100kVAr |
| 9 | Lắp đặt tủ đóng cắt trung thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 10 | Bốc phụ kiện lên xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 11 | Đỡ phụ kiện xuống xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 12 | Thử nghiệm MBA 3 pha ≤ 1MVA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
| 13 | Thử nghiệm tủ đóng cắt trung thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 14 | Thử nghiệm tủ tụ bù hạ thế (40kVAr/tụ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | tụ |
| 15 | Thử nghiệm ACB 1000-2000A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 16 | Thử nghiệm MCCB 500-<1000A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 17 | Thử nghiệm MCCB ≤ 300A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt Aptomat 40A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 19 | Lắp đặt Aptomat 60A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 20 | Lắp đặt Aptomat 250A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt thiết bị đo đếm các loại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 22 | Bốc phụ kiện lên xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 23 | Đỡ phụ kiện xuống xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 24 | Thử nghiệm aptomat <=50A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 25 | Thử nghiệm aptomat <=100A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 26 | Thử nghiệm aptomat <=300A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa d <= 200mm bảo vệ cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 28 | Lắp đặt cáp ngầm, trọng lượng < = 18kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 29 | Lắp đầu cáp khô 22kV tiết diện < = 240mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Đầu |
| 30 | Lắp băng cảnh báo cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 31 | Lắp dấu hiệu định vị cáp ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Cái |
| 32 | Bốc phụ kiện lên xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | Tấn |
| 33 | Đỡ phụ kiện xuống xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | Tấn |
| 34 | Thử nghiệm thông tuyến cáp 24KV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | sợi |
| 35 | Thử nghiệm cáp ngầm 24KV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | sợi |
| 36 | Cước phí vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,38 | Tấn |
| 37 | Lắp đặt tủ hạ thế tổng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 38 | Lắp đặt cáp ngầm, trọng lượng < = 3kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 39 | Lắp đầu cáp khô 22kV tiết diện < = 50mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Đầu |
| 40 | Lắp đặt cáp nhị thứ 4x2,5 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa d≤20mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 42 | Lắp đặt cáp trên giá đỡ, trọng lượng < = 18kg/m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 225 | m |
| 43 | Ép đầu cosse tiết diện < = 300mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34 | đầu |
| 44 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp III | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m³ |
| 45 | Đắp đất rãnh tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m³ |
| 46 | Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | Cọc |
| 47 | Ép đầu cosse tiết diện < = 70mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | đầu |
| 48 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 41,67 | m |
| 49 | Mối hàn cadwell | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | mối |
| 50 | Lắp đặt phụ kiện thanh cái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 51 | Lắp đặt tủ điện kế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 52 | Lắp thang cáp trung thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 53 | Lắp thang cáp hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 54 | Lắp phụ kiện cho thang cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 77 | Cái |
| 55 | Lắp bảng tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 56 | Bốc phụ kiện lên xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 57 | Đỡ phụ kiện xuống xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 58 | Thử nghiệm cáp 24KV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | sợi |
| 59 | Thử nghiệm cáp 1000V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | sợi |
| 60 | Thử nghiệm thanh cái điện áp <=35kV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Thanh |
| 61 | Thử nghiệm tiếp đất TBT | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| 62 | Cước phí vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | T |
| 63 | Lắp đặt cáp trong thang, cáp có trọng lượng <=1kg | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 804 | m |
| 64 | Lắp đặt tủ điện hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | cái |
| 65 | Hộp điện kế 1P | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | hộp |
| 66 | Ép đầu cosse tiết diện < = 25mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.964 | đầu |
| 67 | Ép đầu cosse tiết diện < = 50mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | đầu |
| 68 | Đóng cọc tiếp địa (cọc có sẵn) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Cọc |
| 69 | Sản xuất và kéo rải dây tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 490,05 | m |
| 70 | Lắp đặt busway + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 71 | Lắp đặt phụ kiện khác | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 72 | Bốc phụ kiện lên xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | T |
| 73 | Đỡ phụ kiện xuống xe TC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | T |
| 74 | Thử nghiệm cáp 1000V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | sợi |
| 75 | Thử nghiệm busway 1000V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | thanh |
| 76 | Thử nghiệm thông tuyến cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | sợi |
| 77 | Thử nghiệm thông tuyến busway | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Nhánh |
| 78 | Thử nghiệm tiếp đất tủ điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| 79 | Cước phí vận chuyển đường dài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | T |
| 80 | Phá vỡ lớp gạch terrazo 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m² |
| 81 | Phá vỡ lớp vữa M100 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m³ |
| 82 | Đào đất mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m³ |
| 83 | Đào lớp đá mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6 | m³ |
| 84 | Vận chuyển đất thừa đi đổ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94,4 | m³ |
| 85 | Lấp cát mương cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | m³ |
| 86 | Trải cán đá 0x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11,6 | m³ |
| 87 | Đổ lớp vữa M100 dày 2cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | m³ |
| 88 | Lát gạch Terrazo 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m² |
| B | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | TI hạ thế 2000/5A ngoài trời | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 2 | Điện Kế 3P-220/380V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 3 | MBT 3 pha 1250KVA 22/0,4KV máy khô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | máy |
| 4 | Tủ LBS 630A - 24kV - 20kA/3s | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 5 | Tủ LBS 200A bệ chì 24kV - 20kA/3s | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 6 | ACB 2000A - 3P - loại Fixel | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | MCCB 1200A - 3P- loại Fixel | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 8 | MCCB 800A - 3P - loại Fixel | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 9 | MCCB 40A - 3P | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 10 | MCCB 60A - 3P | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 11 | MCCB 400A - 3P | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Tủ tụ bù hạ thế 200 kVAr | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 13 | Điện kế 1 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | bộ |
| 14 | Điện kế 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 15 | MCB 40A - 1pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 16 | MCB 63A - 1pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | cái |
| 17 | MCB 250A 3 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 18 | Cáp ngầm trung thế 3M50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110 | m |
| 19 | Ống nhựa xoắn d165/105 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 20 | Băng báo hiệu cáp ngầm trung thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 21 | Dấu hiệu định vị cáp ngầm trung thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 22 | Đầu cáp Elbow 3M50mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 23 | Đầu cáp T-Plug 3M50mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bộ |
| 24 | Đầu cáp T-Plug 3M50mm² cho RMU | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 25 | Cáp ngầm 24kV 3M50mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 26 | Thùng điện kế 03 pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Cáp nhị thứ 4*2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | Mét |
| 28 | Ống ruột gà có lớp giáp thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | Mét |
| 29 | Cáp đồng bọc M300mm2 - 1000V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 180 | mét |
| 30 | Cáp đồng bọc M240mm2 - 1000V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45 | mét |
| 31 | Cosse cu M300mm2 + nắp chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 32 | Cosse cu M240mm2 + nắp chụp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 33 | Cọc + kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 34 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | kg |
| 35 | Hàn cadwell | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | lọ |
| 36 | Cosse 25mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 37 | Tủ MSB 1400x2000x1000 dày 1,5ly + phụ kiện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 38 | Thang cáp 600x100x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | m |
| 39 | Co T 600*100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 40 | Bulon 12x1000 VRS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 41 | Rondell Ø14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | cái |
| 42 | Bát sắt L50x50 đỡ thang cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 43 | Tacke sắt Ø12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36 | cái |
| 44 | Thang cáp 600x150x1,5mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m |
| 45 | Co T 600*150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 46 | Co vuông 600*150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 47 | Bulon 12x1000 VRS | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 48 | Rondell Ø 14 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | cái |
| 49 | Bát sắt L50x50 đỡ thang cáp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 50 | Tacke sắt Ø 12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 51 | Bảng tên trạm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 52 | Bảng tên đầu cáp ngầm, tủ trung thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 53 | Ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 54 | Băng keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cuộn |
| 55 | Lắp hàng rào trạm biến thế trong phòng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 56 | Tacke sắt Ø 12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | cái |
| 57 | Cáp muler 3xM50 + M25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 58 | Cáp CV 35mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60 | m |
| 59 | Cáp muler 2xM16 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 684 | m |
| 60 | Hộp điện kế 1P | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | hộp |
| 61 | Feeder | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | m |
| 62 | Flanged Ends | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Elbow | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 64 | Tee | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Horizontal hanger | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 66 | End closure | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Spring hanger | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 68 | plug-in opening | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 69 | plug-in Unit c/w MCCB 3P 160A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 70 | Cọc + kẹp tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | bộ |
| 71 | Cáp đồng trần 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 108,3 | kg |
| 72 | Thuốc hàn cadwell | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | Lọ |
| 73 | Cosse 25mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 92 | cái |
| 74 | Cáp cu nhuyễn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | Mét |
| 75 | Đầu cosse hạ thế | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.112 | cái |
| 76 | Cosse 38mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 240 | cái |
| 77 | Cosse 22mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.188 | cái |
| 78 | Cosse 11mm² | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 684 | cái |
| 79 | Tủ điện HT phân phối bằng tole dày 1,5ly+ phụ kiện (1600x800x400) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | tủ |
| 80 | Tủ điện HT phân phối bằng tole dày 1,5ly+ phụ kiện (1550x800x400) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | tủ |
| 81 | Thanh đỡ busway dưới tầng hầm V 40x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | Thanh |
| 82 | Thanh đỡ busway dạng L tại gen điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | Thanh |
| 83 | Gia công pass khóa tủ plug in + ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | bộ |
| 84 | Ổ khóa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | cái |
| 85 | Tấm lắp điện kế 1 pha bằng Bakelit | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | m² |
| 86 | Tacke sắt Ø 12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | cái |
| 87 | Băng keo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 35 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi