Gói thầu: Di chuyển trạm biến áp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200978018-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản Lý Dự Án Đầu Tư Xây Dựng Công Trình Dân Dụng và Công Nghiệp thành phố Hà Nội
Tên gói thầu Di chuyển trạm biến áp
Số hiệu KHLCNT 20190551857
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Thành phố
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 14:54:00 đến ngày 2020-10-09 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,239,503,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Xây dựng cáp ngầm trung thế cấp điện cho TBA ( Vật liệu đường dây trung thế/lắp đặt đường dây trung thế/ rãnh cáp đơn dưới đường/rãnh cáp đơn trên hè/ rãnh cáp đôi trên hè)
1 Cáp ngầm 24KV CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC (3x240mm2) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 78 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE D195/150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 66 m
3 Hộp nối cáp ngầm trung thế HN-24kV-3Mx240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 Hộp
4 Mốc báo cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 mốc
5 Kéo rải đường cáp ngầm trong ống nhựa xoắn. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,66 100m
6 Kéo rải đường cáp ngầm trên giá đỡ. Trọng lượng cáp <= 15kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,12 100m
7 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,66 100m
8 Lắp đặt hộp nối cáp lực 22kV đến 35kV. Hộp nối cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, Hộp nối 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1 hộp nối (3 pha)
9 Lắp đặt mốc báo cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 1 bộ
10 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2 10m
11 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,036 100m2
12 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2754 m3
13 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0248 100m3
14 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,63 m3
15 Cát đen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,63 m3
16 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,012 100m2
17 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 m
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,729 m3
19 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,072 100m2
20 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,036 100m2
21 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,036 100m2
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0033 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0033 100m3
24 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 33,3 m2
25 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,998 m3
26 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1798 100m3
27 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,8275 m3
28 Cát đen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5,8275 m3
29 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,111 100m2
30 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 55,5 m
31 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,555 1000v
32 gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 555 viên
33 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,6025 m3
34 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,333 100m2
35 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 33,3 m2
36 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,04 100m3
37 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,04 100m3
38 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,69 m2
39 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2484 m3
40 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0224 100m3
41 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8303 m3
42 Cát đen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8303 m3
43 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,009 100m2
44 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 9 m
45 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,09 1000v
46 gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 90 viên
47 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,0393 m3
48 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0369 100m2
49 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,69 m2
50 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0061 100m3
51 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0061 100m3
B Hạng mục 2: Xây dựng trạm biến áp (vật liệu trạm biến áp/móng trụ đỡ trạm biến áp MTBA/lắp đặt trạm biến áp/ lắp tiếp địa TBA)
1 Trụ thép TBA trụ cột hợp bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 Trụ
2 Bu lông đế móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 bộ
3 Cáp bọc 24kV-Cu/PVC/XLPE-PVC-1x50mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 m
4 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 sang MBA và tiếp địa trung tính Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 140 m
5 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 đấu tụ bù Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 32 m
6 Đầu cáp TPlug-3x240mm2 đấu tủ RMU Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
7 Đầu cáp El-Bowl 1x50mm2 đấu tủ RMU và MBA (bộ 3 pha 24KV) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
8 Đầu cốt đồng M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 đầu
9 Đầu cốt đồng M120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 đầu
10 Đầu cốt đồng M240 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 34 đầu
11 Hộp chụp cực MBA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 hộp
12 Hộp máng cáp trung thế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
13 Hộp máng cáp hạ thế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
14 Biển báo tên trạm, bảng sơ đồ, biển cảnh báo Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 cái
15 Ống nhựa xoắn bảo vệ tiếp địa trạm HDPE/F35/25 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 12 m
16 Khóa minh khai Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
17 Dây đồng M95 nối đất vỏ tủ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 m
18 Đầu cốt đồng M95 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 đầu
19 Bộ thiết bị đo xa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
20 Găng, ủng, tiêu lệnh chống cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
21 Bộ báo sự cố đầu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
22 Bộ sấy đầu cáp cảm ứng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
23 Bộ chỉ thị sự cố đầu cáp trong tủ RMU Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bộ
24 Đồng hồ giám sát áp lực khí trong tủ RMU Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
25 Bình bọt chữa cháy Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 bình
26 Hệ thống tiếp địa trạm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 HT
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III, thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,34 m3
28 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,256 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,67 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 chèn móng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,052 m3
31 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0446 tấn
32 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0548 100m2
33 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,362 m3
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0207 100m3
35 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0207 100m3
36 Lắp đặt kết cấu các loại, trụ đỡ thép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tấn
37 Lắp đặt Cáp bọc 24kV-Cu/PVC/XLPE-PVC-1x50mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 30 1 m
38 Lắp đặt dây đồng, cáp M95, M120, M240 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 119 1 m
39 Lắp đặt chụp cực, hộp máng cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 1 bộ
40 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 70mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1 đầu cáp (3 pha)
41 Đầu cáp lực 22kV đến 35kV. Đầu cáp khô điện áp 22kV đến 35kV, đầu cáp 22kV, tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1 đầu cáp (3 pha)
42 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,5 10 đầu cốt
43 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 95mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 10 đầu cốt
44 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,6 10 đầu cốt
45 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,6 10 đầu cốt
46 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 1 bộ
47 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0372 100kg
48 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,12 100m
49 Rải dây thép địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,8 10 m
50 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,8 10 cọc
51 Đào rãnh tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,08 m3
52 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,08 m3
53 Xe 5 tấn chở vật tư Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 Ca
54 Cần trục ô tô sức nặng 5 tấn Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 Ca
C Hạng mục 3: Xây dựng điện hạ thế ( vật liệu hạ thế/ móng cột ghép BTLT-MCGLT/ móng cột ghép chữ H-MCGH/ lắp đặt hạ thế/ tiếp địa lặp lại/ rãnh cáp C5 hạ thế dưới đường/ rãnh cáp đơn C1 hạ thế trên hè/ rãnh cáp C5 hạ thế trên hè)
1 Cáp ngầm 0,6-1KV/CU/XLPE/DSTA/PVC (4x120)mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 313 m
2 Ống nhựa xoắn HDPE-160/125 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 327 m
3 Đầu cáp DC-1kV-4x120mm2 trong nhà Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 đầu
4 Đầu cáp DC-1kV-4x120mm2 ngoài trời Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 đầu
5 Hộp nối xử lý đồng nhôm HNMA-1kV-4x128-4x120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 đầu
6 Mốc báo cáp hạ thế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 mốc
7 Cột BTLT 8.5m/5,0/190 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cột
8 Đai thép không rỉ + khóa đai (1.5m/bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 16 bộ
9 Tấm ốp D20 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 bộ
10 Kẹp xiết hãm cáp 4x120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 cái
11 Ghíp VX kép Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 50 cái
12 Đầu cốt AM120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 28 cái
13 thép mạ làm Coliê đỡ cáp lên cột và tiếp địa lặp lại Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 83,78 kg
14 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,02 m3
15 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,99 m3
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,99 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0201 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0201 100m3
19 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,53 m3
20 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,27 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,96 m3
22 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,008 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,008 100m3
24 Kéo rải và lắp đặt đường cáp ngầm trong ống bảo vệ. Trọng lượng cáp <= 9kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,13 100m
25 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 200mm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3,27 100m
26 Làm và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế <=1kV, có 3 đến 4 ruột. Đầu cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện 1 ruột cáp <= 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 1 đầu cáp (3 pha)
27 Lắp đặt hộp nối cáp lực hạ thế <= 1kV, có 3 đến 4 ruột. Hộp nối cáp khô điện áp <= 1kV, tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 hộp nối
28 Lắp đặt mốc báo cáp hạ thế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 20 mốc
29 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 cột
30 Lắp colie. Chiều cao lắp đặt <= 20m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 1 bộ
31 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 7 cái
32 Lắp đặt và tháo kẹp IPC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 66 cái
33 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,8 10 đầu cốt
34 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kW Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,3 m3
35 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8 m3
36 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2 10 cọc
37 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,8 m3
38 Rải dây thép địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 10 m
39 Ống nhựa xoắn D32 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 15 m
40 Đai thép không rỉ + khóa đai (1.5m/bộ) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10 bộ
41 Dây đồng M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 m
42 Đầu cốt đồng M50 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 đầu
43 Thép làm tiếp địa Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 41,3 kg
44 Cắt khe 1x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,2 10m
45 Cào bóc lớp mặt đường bê tông Asphalt bằng máy cào bóc Wirtgen C1000, chiều dày lớp bóc <= 7cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,048 100m2
46 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,525 m3
47 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0473 100m3
48 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,755 m3
49 Cát đen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,755 m3
50 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,012 100m2
51 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 m
52 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,134 m3
53 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,096 100m2
54 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,048 100m2
55 Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,048 100m2
56 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0172 100m3
57 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0172 100m3
58 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27 m2
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,62 m3
60 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1458 100m3
61 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,725 m3
62 Cát đen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4,725 m3
63 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,09 100m2
64 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 45 m
65 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,45 1000v
66 gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 450 viên
67 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6,975 m3
68 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,27 100m2
69 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 27 m2
70 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0324 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,0324 100m3
72 Phá dỡ Nền gạch xi măng Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,6 m2
73 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2,4605 m3
74 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào , đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,2214 100m3
75 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,8225 m3
76 Cát đen Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 10,8225 m3
77 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,148 100m2
78 Băng báo hiệu cáp Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 74 m
79 Bảo vệ cáp ngầm. Xếp gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,74 1000v
80 gạch chỉ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 740 viên
81 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,9 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8,6025 m3
82 Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,296 100m2
83 Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 29,6 m2
84 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1077 100m3
85 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 0,1077 100m3
D Hạng mục 4: Tháo dỡ thu hồi
1 Tháo máy biến áp 3 pha công suất <= 1000 KVA, điện áp từ 22 đến 35/0,4 kV ở bệ dưới mặt đất Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 máy
2 Tháo tủ RMU-3N-24kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 tủ
3 Tháo tủ điện hạ áp. Loại tủ điện xoay chiều 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1 tủ
4 Tháo các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay cáp luồn trong ống, trọng lượng của cáp 12kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,53 100 m
5 Thay các loại cáp lực đến 35kV và cáp kiểm tra. Thay đường cáp trên giá đỡ trên tường, trong rãnh cáp, hầm cáp, trọng lượng của cáp 1kg/m Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1,27 100 m
E Hạng mục 5: Thí nghiệm vật liệu ( đường dây trung thế/ trạm biến áp/ hạ thế)
1 Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1-35kv, cáp 1 ruột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 sợi
2 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
3 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000v, cáp 1 ruột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 sợi
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp<=1000v, cáp 1 ruột Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 8 sợi
5 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 2 1 vị trí
F Hạng mục 6: Mua sắm thiết bị
1 Máy biến áp 1000kVA-22/0,4kV kiểu kín sứ elbow, sử dụng dầu chống cháy và theo tiêu chuẩn 8525 Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 máy
2 Tủ hạ thế1600A-600V trọn bộ Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tủ
3 Tủ RMU-24KV 3 ngăn (2CD+1MC) Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tủ
4 Hệ thống tụ bù 100kVAr-415V Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 tủ
G Hạng mục 7: Lắp đặt thiết bị
1 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, 1000kVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 máy
2 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 tủ
3 Lắp đặt tủ RMU-24kV Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 tủ
4 Lắp đặt hệ thống tụ bù, cấp điện áp 0.4kV, 1MVAR Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 1 hệ thống
H Hạng mục 8: Thí nghiệm hiệu chỉnh thiết bị
1 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 máy
2 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
3 Thí nghiệm máy ngắt khí SF6, điện áp <=35kv, 3 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 bộ
4 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 6 cái
5 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 4 phân đoạn
6 Thí nghiệm tụ điện, điện áp<= 1000v Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 5 tụ
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 1000- 2000A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
8 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 11 cái
9 Thí nghiệm chống sét van điện áp <1kv, 1 pha Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 bộ
10 Thí nghiệm Ampemet loại AC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 3 cái
11 Thí nghiệm Vonmet loại AC Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 cái
I Hạng mục 9: Phần quản lý thiết bị
1 Chi phí quản lý thiết bị Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 Khoản
J Hạng mục 10: Chi phí nghiệm thu đóng điện
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện công trình Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 Khoản
K Hạng mục 11: Hạng mục chung
1 Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 Khoản
2 Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế Chương V - Phần 2 HSMT, Bản vẽ TKTC 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->