Gói thầu: Gói thầu số 02: xây lắp hạng mục san nền và cầu qua kênh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973508-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đức Linh, tỉnh Bình Thuận |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: xây lắp hạng mục san nền và cầu qua kênh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973491 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn kiến thiết thị chính, vốn khen thưởng huyện đạt chuẩn nông thôn mới và vốn ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 20:30:00 đến ngày 2020-10-10 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,390,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 24,000,000 VNĐ ((Hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt Y/C K = 0,85 | 201,4996 | 100m3 | |
| 2 | Đất cấp 3 san nền | 21.560,4572 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | 201,4996 | 100m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi <=5km - Cấp đất III | 402,9992 | 100m3/1km | |
| B | HẠNG MỤC: CẦU QUA KÊNH 1,2 | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 0,8308 | 100m3 | |
| 2 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 , M75, XM PCB40 | 4,02 | m3 | |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 15,448 | m3 | |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | 0,6256 | 100m3 | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 3,78 | m3 | |
| 6 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | 6,5357 | m3 | |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | 1,056 | m3 | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1065 | tấn | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 1,0699 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0533 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,6569 | tấn | |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,0139 | tấn | |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 1,5203 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,192 | 100m2 | |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0384 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,2016 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,5446 | 100m2 | |
| 18 | Sản xuất lan can | 0,2231 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng Lan can | 0,2231 | tấn | |
| 20 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 14,81 | 1m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi