Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200975257 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Lấy từ nguồn đấu giá quyền sử dụng đất cho nhân dân làm nhà ở |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 14:40:00 đến ngày 2020-10-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,860,779,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG + BỜ KÈ CHẮN CÁT | |||
| 1 | Bơm nước phục vụ thi công xây bờ kè | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | ca |
| 2 | Đào xúc đất để đắp bờ bao, bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,6 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,44 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 16,04 | m3 |
| 5 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,65 | 100m3 |
| 6 | Sửa hố móng bằng thủ công-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 29,4 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng kè, phần đất thừa tận dụng để san lấp | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 98 | m3 |
| 8 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 176,69 | 100m |
| 9 | Ván khuôn móng bê tông lót, móng kè | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,57 | 100m2 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 28,27 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 197,89 | m3 |
| 12 | Xây tường thẳng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 183,68 | m3 |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 75mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,67 | 100m |
| 14 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 15 | Làm tầng lọc đá dăm 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | 100m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,79 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,27 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,03 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,06 | m3 |
| 20 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 197,44 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát san nền bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2.193,83 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG, B LOCK BÓ VỈA, VỈA HÈ, BỒN CÂY |
|||
| 1 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,01 | 100m3 |
| 2 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,4 | 100m3 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 38,9 | m3 |
| 4 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm Block | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,57 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,38 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 32,43 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30,24 | m3 |
| 8 | Vữa lót móng bó Bloch vỉa hè, dày 2cm, vữa XM M100 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 216,22 | m2 |
| 9 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 831,6 | m |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung XMCL-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 135,14 | m3 |
| 11 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 207,9 | m2 |
| 12 | Đắp cát tôn nền vỉa hè, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,65 | 100m3 |
| 13 | Đắp cát tôn nền vỉa hè bằng máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,8 | 100m3 |
| 14 | Đệm cát vàng tạo phẳng, bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 62,28 | m3 |
| 15 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 5,5cm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2.075,98 | m2 |
| 16 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,67 | m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,56 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,45 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 149,13 | m2 |
| 20 | Ốp chân tường, gạch thẻ đỏ-tiết diện gạch ≤ 0,036m2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 88,47 | m2 |
| 21 | Đổ đất màu trồng cây | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,28 | m3 |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rộng ≤6m bằng máy đào 0,8m3-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,55 | 100m3 |
| 2 | Sửa hố móng rãnh bằng thủ công-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 39,43 | m3 |
| 3 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,31 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,12 | 100m2 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 44,53 | m3 |
| 6 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 88,47 | m3 |
| 7 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 656,5 | m2 |
| 8 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 244,1 | m2 |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 38,86 | m3 |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,7 | tấn |
| 11 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,16 | 100m2 |
| 12 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 747 | cái |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21,54 | m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,94 | 100m3 |
| 15 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,72 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,3 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,41 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,45 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,14 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,18 | tấn |
| 21 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,5 | tấn |
| 22 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,5 | tấn |
| 23 | Xây hố van, hố ga bằng gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 54,64 | m3 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 191,9 | m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,07 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng hố ga, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,56 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,28 | tấn |
| 28 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,62 | m3 |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,42 | tấn |
| 30 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,6 | tấn |
| 31 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤100kg/1 cấu kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,6 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 88 | cái |
| 33 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8,49 | m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,83 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,18 | 100m3 |
| 36 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 300mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 50 | đoạn |
| 37 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 400mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 51 | đoạn |
| 38 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK 600mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 29 | đoạn |
| 39 | Đế cống D300 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 100 | cái |
| 40 | Đế cống D400 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 102 | cái |
| 41 | Đế cống D600 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 58 | cái |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 202 | cái |
| 43 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, đế cống bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 58 | cái |
| 44 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90, | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 45 | Mua đất đắp bờ vây | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,5 | m3 |
| 46 | Bơm nước phụ vụ thi công | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | ca |
| 47 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,2 | 100m3 |
| 48 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,4 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng dài | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 50 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,09 | m3 |
| 51 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch không nung XMCL, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,19 | m3 |
| 52 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,54 | m2 |
| 53 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,12 | m3 |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 55 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 56 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi