Gói thầu: Gói thầu số 01 - Xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200940752-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN TÁNH LINH, TỈNH BÌNH THUẬN |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01 - Xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200920741 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 17:51:00 đến ngày 2020-10-10 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,959,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đường giao thông<br/>Đào nền đường, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,264 | 100m3 |
| 2 | Cung cấp đất cấp 3 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,053 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,276 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,307 | 100m3 |
| 5 | Lớp móng dưới cấp phối đá dăm loại 2 (Dmax=37,5mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,108 | 100m3 |
| 6 | Lớp móng trên cấp phối đá dăm loại 1 (Dmax=25mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,617 | 100m3 |
| 7 | Tưới nhựa lót mặt đường, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,597 | 100m2 |
| 8 | Thảm mặt đường bê tông nhựa chặt 12,5mm, chiều dày 6cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 105,597 | 100m2 |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa, cự ly 4km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,354 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa, tiếp cự ly 124km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,354 | 100tấn |
| 11 | An toàn giao thông dọc tuyến Đào đất hố móng, đất cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,32 | m3 |
| 12 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,48 | m3 |
| 13 | Bê tông cọc tiêu, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,92 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,141 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cọc tiêu Ø<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,088 | tấn |
| 16 | Sơn 2 nước cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,72 | m2 |
| 17 | Lắp đặt cọc tiêu BTCT KT(1,025x0,15x0,15)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 18 | Cung cấp, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm và trụ đỡ Ø90 dày 1,8mm - L=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 19 | Lắp đặt tường hộ lan mềm bằng tôn lượn sóng (bước cột 3m) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186 | m |
| 20 | Cung cấp tấm giữa tôn lượn sóng dài 3,32m dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62 | tấm |
| 21 | Cung cấp tấm đầu tôn lượn sóng dài 0,7m dày 3mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | tấm |
| 22 | Cung cấp trụ đỡ U160x160 dài 1,4m dày 5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 23 | Cung cấp hộp thép đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 24 | Cung cấp Bu lông M20x380 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 25 | Cung cấp Bu lông M16x36 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 528 | cái |
| 26 | Cung cấp tiêu phản quang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66 | cái |
| 27 | Sửa chữa cầu tại Km0+201,09 Sơn 2 nước gờ chắn bánh cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,13 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ ống thoát nước mặt cầu cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt ống thép tráng kẽm Ø100 thoát nước mặt cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,078 | 100m |
| 30 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm ống thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | tấn |
| B | MỞ RỘNG CỐNG BẢN 1M | |||
| 1 | Cống bản 1m<br/>Đệm móng đá dăm 4x6 đầm chặt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,427 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, đá 2x4 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,566 | m3 |
| 3 | Xây tường đá chẻ 15x20x25cm VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,415 | m3 |
| 4 | Bê tông xà mũ cống đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,974 | m3 |
| 5 | Bê tông bản cống và gờ chắn đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,593 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,127 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cống bản, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,063 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,361 | 100m2 |
| 9 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn xà mũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,043 | 100m2 |
| 10 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản và gờ chắn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m2 |
| 11 | Công việc khác Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,583 | m3 |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông, bê tông không có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,22 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ tường đá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,097 | m3 |
| C | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cung cấp biển báo phản quang tròn D=70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 2 | Cung cấp biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 3 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Ø90 dày 1,8mm - L=2,35m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 4 | Cung cấp trụ đỡ biển báo Ø90 dày 1,8mm - L=2,80m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (120x25)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (100x50)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (80x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (140x80)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 9 | Cung cấp biển báo phản quang chữ nhật (50x30)cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt thép hình giá đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,132 | tấn |
| 11 | Cung cấp đèn chớp tròn xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 12 | Cung cấp cọc tiêu chớp nón | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | cái |
| 13 | Cung cấp áo phản quang, cờ hiệu và gậy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Nhân công điều tiết giao thông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | công |
| 15 | Đổ bê tông móng, đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,736 | m3 |
| 16 | Lắp đặt biển báo phản quang và trụ đỡ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi