Gói thầu: Gói thầu số 5: Xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200964016-01
Thời điểm đóng mở thầu 05/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Quảng Trạch
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200963699
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện quản lý
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 15 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-23 17:11:00 đến ngày 2020-10-05 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,063,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỆ ĐƯỜNG GIAO THÔNG
B PHẦN ĐƯỜNG
1 Đào hữu cơ, đánh cấp, đất lẫn cỏ rác nền đường bằng MTC đất C1 Quy định tại mục II chương V- phần 2 6.728,92 m3
2 Đào khuôn đường bằng máy-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 17,18 m3
3 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 6.746,1 m3
4 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 6.746,1 m3
5 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 6.746,1 m3
6 San đất bãi thải bằng máy ủi 110CV Quy định tại mục II chương V- phần 2 6.746,1 m3
7 Đắp đất cấp phối nền và lề đường bằng đầm cóc, k=0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 595,98 m3
8 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 11.323,63 m3
9 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1.478,93 m3
10 Móng đường đá dăm loại 2 dày 15cm và 12cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 725,51 m3
11 Rải bạt 1 lớp cách ly Quy định tại mục II chương V- phần 2 4.520,24 m2
12 Bê tông mặt đường (bê tông thương phẩm), M300, đá 1x2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 813,67 m3
13 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,14 100m3
14 Vận chuyển vữa bê tông, ô tô chuyển trộn 6m3, 9,5km tiếp theo ngoài phạm vi 4km Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,14 100m3
15 Thi công khe co Quy định tại mục II chương V- phần 2 715,16 m
16 Thi công khe giãn Quy định tại mục II chương V- phần 2 143,03 m
17 Thi công khe dọc Quy định tại mục II chương V- phần 2 344,7 m
18 Ván khuôn mặt đường BT Quy định tại mục II chương V- phần 2 313,49 m2
19 Trồng cỏ mái ta luy nền đường Quy định tại mục II chương V- phần 2 754,13 m2
20 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm Quy định tại mục II chương V- phần 2 4 cái
C PHẦN KÈ
1 Xây mái mái ta luy bằng đá hộc, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 102,33 m3
2 Xây mặt bằng bằng đá hộc, vữa XM M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 38,13 m3
3 Đá dăm 2x4 lót móng kè Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,77 m3
4 Rải bạt 1 lớp cách ly Quy định tại mục II chương V- phần 2 302,59 m2
5 Đào đất móng bằng thủ công-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 100,46 m3
6 Đắp đất kè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Quy định tại mục II chương V- phần 2 74,11 m3
7 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Quy định tại mục II chương V- phần 2 27,11 m2
8 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 100,46 m3
9 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 100,46 m3
10 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 100,46 m3
D CỐNG HỘP 75X75CM
1 Đào đất hố móng bằng NC 10%, đất cấp 1 Quy định tại mục II chương V- phần 2 35,91 m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3 90%, đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 323,19 m3
3 Đắp đất móng cống bằng đầm cóc, k=0,95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 140,07 m3
4 Cốt thép ống cống, ĐK cốt thép <=10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 4,09 tấn
5 BT ống cống đúc sẵn đá 1x2 M200  Quy định tại mục II chương V- phần 2 25,84 m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 79 đoạn
7 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp lên Quy định tại mục II chương V- phần 2 79 1 cấu kiện
8 Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sẵn có trọng lượng P≤1T bằng cơ giới - Bốc xếp xuống Quy định tại mục II chương V- phần 2 79 1 cấu kiện
9 Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô vận tải thùng 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Quy định tại mục II chương V- phần 2 6,34 10 tấn/1km
10 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 750mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 74 mối nối
11 Bê tông tường đầu đá 1x2, M150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 2,18 m3
12 Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 31,4 m3
13 Đá dăm đệm móng, ĐK 2x4 Quy định tại mục II chương V- phần 2 11,26 m3
14 Đắp đá dăm trộn cát giảm tải ống cống (Đá 60%, cát 40%) Quy định tại mục II chương V- phần 2 80,56 m3
15 Ván khuôn ống cống Quy định tại mục II chương V- phần 2 530,66 m2
16 Ván khuôn tường đầu, tường cánh Quy định tại mục II chương V- phần 2 16,04 m2
17 Ván khuôn móng cống, chân khay Quy định tại mục II chương V- phần 2 76,17 m2
18 Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 359,1 m3
19 Vận chuyển đất 5km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 359,1 m3
20 Vận chuyển đất 6km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I Quy định tại mục II chương V- phần 2 359,1 m3
E CẮM MÓC PHÂN LÔ
1 Cắm mốc ranh giới phân lô đất quy hoạch đấu giá QSD đất. Địa hình cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 140 Móc
2 Cắm mốc ranh giới quy hoạch đấu giá QSD đất. Địa hình cấp II Quy định tại mục II chương V- phần 2 25 Móc
F HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN
G ĐƯỜNG DÂY 22KV (BỘ XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Quy định tại mục II chương V- phần 2 76,046 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Quy định tại mục II chương V- phần 2 10,803 m3
3 BT đá 4x6 lót móng, rộng <=250cm, M100 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,121 m3
4 Ván khuôn móng cột Quy định tại mục II chương V- phần 2 56,524 m2
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,302 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Quy định tại mục II chương V- phần 2 9,82 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 86,93 kg
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 118,1 kg
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Quy định tại mục II chương V- phần 2 86,78 kg
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Quy định tại mục II chương V- phần 2 53,649 m3
11 SX cột điện bằng thép mạ kẻm nhúng nóng Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.842,69 kg
12 Lắp dựng cột thép Quy định tại mục II chương V- phần 2 2.842,69 kg
13 Công tác khoan thủ công trên cạn, độ sâu khoan từ 0 đến 10m, cấp đất đá I-III Quy định tại mục II chương V- phần 2 42 m
14 Đào đất rảnh chôn dây tiếp địa Quy định tại mục II chương V- phần 2 7,74 m3
15 Đắp đất rảnh Quy định tại mục II chương V- phần 2 7,74 m3
H ĐƯỜNG DÂY 22KV (BỘ CÔNG THƯƠNG)
1 Cột NPC.I.18-190-11 Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 cột
2 Dựng cột bê tông chiều cao cột 18m bằng cần cẩu kết hợp thủ công Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 cột
3 Kéo rải căng dây bọc XLPE ;ACSR/XLPE 150mm2-12,7/22(24) KV (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 455 m
4 Cụm đấu rẻ dây AC 95mm2-22KV (gồm kẹp răng+ kẹp đấu lèo) Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 bộ
5 Sứ đứng Polymer 22KV -13KN kèm kẹp đầu sứ Quy định tại mục II chương V- phần 2 26 quả
6 Chuổi sứ Polymer 22KV-70KN Quy định tại mục II chương V- phần 2 12 chuổi
7 Khóa néo AXSR- XLPE 150 Quy định tại mục II chương V- phần 2 6 bộ
8 Giáp níu dây bọc 150mm2-22KV(FC=19,84N) Quy định tại mục II chương V- phần 2 6 sợi
9 Xà đỡ XĐ-2L Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
10 Xà XNL-2LB Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
11 Xà đỡ XN-2LB Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
12 Ghế sắt Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
13 Dao cách ly LTD 630A-24KV (3 cái /bộ) Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
14 Đóng cọc ống fi 48 dày 3,6mm mạ kẻm L=6m Quy định tại mục II chương V- phần 2 7 cọc
15 Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng Quy định tại mục II chương V- phần 2 27,5 m
16 Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,09 kg
17 Gíp nối dây trung tính 120-50 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 bộ
18 Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1,5 m
19 Đầu bịt cáp 35mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 cái
20 Đầu cốt đồng M35 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 cái
I ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
J ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (BỘ XÂY DỰNG)
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Quy định tại mục II chương V- phần 2 111,299 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Quy định tại mục II chương V- phần 2 8,22 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Quy định tại mục II chương V- phần 2 25,304 m3
4 Ván khuôn móng cột Quy định tại mục II chương V- phần 2 167,326 m2
5 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Quy định tại mục II chương V- phần 2 75,679 m3
6 Công tác khoan thủ công trên cạn, độ sâu khoan từ 0 đến 10m, cấp đất đá I-III Quy định tại mục II chương V- phần 2 84 m
7 Đào đất rảnh chôn dây tiếp địa Quy định tại mục II chương V- phần 2 13,86 m3
8 Đắp đất rảnh Quy định tại mục II chương V- phần 2 13,86 m3
K ĐƯỜNG DÂY 0,4KV (BỘ CÔNG THƯƠNG)
1 Cột NPC.I.8,5-160-4,3 Quy định tại mục II chương V- phần 2 24 cột
2 Cột NPC.I.8,5-160-3 Quy định tại mục II chương V- phần 2 13 cột
3 Lắp cột BTLT-8,5m Quy định tại mục II chương V- phần 2 37 cột
4 Đóng cọc ống fi 48 dày 3,6mm mạ kẻm L=6m Quy định tại mục II chương V- phần 2 14 cọc
5 Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng Quy định tại mục II chương V- phần 2 52,5 m
6 Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,21 kg
7 Gíp nối dây trung tính 120-50 Quy định tại mục II chương V- phần 2 7 bộ
8 Dây nhôm bọc A/XLPE 35mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3,5 m
9 Đầu bịt cáp 35mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 7 cái
10 Đầu cốt đồng M35 Quy định tại mục II chương V- phần 2 7 cái
11 Giá móc A-20 treo cáp voặn xoắn Quy định tại mục II chương V- phần 2 48 cái
12 Đai buộc inox KT 20X0,7 Quy định tại mục II chương V- phần 2 70 sợi
13 Khóa ngưng đai buộc inox KT 20x0,7 Quy định tại mục II chương V- phần 2 70 cái
14 Kẹp ngưng đỡ cáp voặn xoắn Quy định tại mục II chương V- phần 2 32 cái
15 Kẹp treo đỡ cáp voặn xoắn Quy định tại mục II chương V- phần 2 16 cái
16 Cổ dề cột đôi hạ thế Quy định tại mục II chương V- phần 2 12 cái
17 Cáp vặn xoắn ABC ruột nhôm -0,6/1KV 4x120mm2 (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 685 m
18 Cáp vặn xoắn ABC ruột nhôm -0,6/1KV 4x70mm2 (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 255 m
19 Đầu cốt đồng nhôm S=120mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 12 cái
20 Đầu bịt cáp vặn xoắn 120mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 12 cái
21 Đầu bịt cáp vặn xoắn 70mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 24 cái
22 Dây buộc composite đầu và cuối tuyến Quy định tại mục II chương V- phần 2 32 sợi
23 Gip nối rẽ IPC 120-70 Quy định tại mục II chương V- phần 2 16 cái
L TRẠM BIẾN ÁP
M TRẠM BIẾN ÁP (BỘ XÂY DỰNG)
1 Công tác khoan thủ công trên cạn, độ sâu khoan từ 0 đến 10m, cấp đất đá I-III Quy định tại mục II chương V- phần 2 84 m
2 Đào đất rảnh chôn dây tiếp địa Quy định tại mục II chương V- phần 2 23,76 m3
3 Đắp đất rảnh Quy định tại mục II chương V- phần 2 23,76 m3
N TRẠM BIẾN ÁP (BỘ CÔNG THƯƠNG)
1 Sứ đứng Polymer 22KV + ty Quy định tại mục II chương V- phần 2 9 quả
2 Cầu chì tự rơi FCO-24 Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
3 Cụm đấu rẻ dây C-35mm2-22KV (kẹp răng+ kẹp đấu lèo) Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 cái
4 Cáp CXV 35mm2-12,7(22)/24KV (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 33 m
5 Cáp CXV 240mm2- 0,6/1KV (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 27 m
6 Cáp CXV 120mm2- 0,6/1KV (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 9 m
7 Cáp CXV 95mm2- 0,6/1KV (Cadivi) Quy định tại mục II chương V- phần 2 15 m
8 Thanh giằng máy biến áp Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
9 Xà cầu chì tự rơi Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
10 Xà đỡ máy biến áp Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
11 Xà đỡ tủ điện, tủ bù Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
12 Xà sứ đỡ Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 bộ
13 Lắp ống nhựa HDPE 130/110 Quy định tại mục II chương V- phần 2 30 m
14 Thanh bắt CSV 10x7 l=200 Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 cái
15 Đai thép KT 20x0,4 kèm khóa ngưng Quy định tại mục II chương V- phần 2 10 bộ
16 Kéo rải dây tiếp địa bọc CXV 35mm2-0,6/1KV Quy định tại mục II chương V- phần 2 30 m
17 Đầu cốt đồng nhôm S=240mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 6 cái
18 Đầu cốt đồng nhôm S=120mm2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 cái
19 Đầu cốt đồng M95 Quy định tại mục II chương V- phần 2 8 cái
20 Đầu cốt đồng M35 Quy định tại mục II chương V- phần 2 42 cái
21 Kẹp răng nối tiếp địa Quy định tại mục II chương V- phần 2 12 cái
22 Đóng cọc ống fi 48 dày 3,6mm mạ kẻm L=6m Quy định tại mục II chương V- phần 2 14 cọc
23 Kéo rải dây tiếp địa fi 12 mạ kẻm nhúng nóng Quy định tại mục II chương V- phần 2 66 m
24 Bách thép, ốp gia cường, bu lông ê cu của tiếp địa LR2 Quy định tại mục II chương V- phần 2 0,06 kg
O LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt máy biến áp dầu 22/0,4KV-250KVA Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 máy
2 Lắp đặt tủ hạ thế, tủ bù Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 tủ
3 Lắp đặt chống sét van (3 pha) Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
P THÍ NGHIỆM
1 Thí nghiệm máy biến áp <=1MA Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 máy
2 Thí nghiệm cách điện đứng Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 phần tử
3 Thí nghiệm cách điện chuỗi Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 phần tử
4 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 bộ
5 Thí nghiệm cáp lực 1-35 KV Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 sợi
6 Thí nghiệm cáp lực <=1000 V Quy định tại mục II chương V- phần 2 5 sợi
7 Thí nghiệm Chống sét van, điện áp 22-35KV Quy định tại mục II chương V- phần 2 3 pha
8 Thí nghiệm Tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35KV Quy định tại mục II chương V- phần 2 1 HT
9 Thí nghiệm Tiếp đất cột điện, cột thu lôi cột thép Quy định tại mục II chương V- phần 2 13 VT
10 Thí nghiệm tủ hạn thế, tủ tụ bù Quy định tại mục II chương V- phần 2 2 tủ
Q PHẦN THIẾT BỊ
1 Máy biến áp dầu 22&#x2F;0,4KV-250KVA Công suất 250KVA 1 máy
2 Tủ hạ thế 0,4KV-400A vỏ composite Vỏ tủ Composite 1 tủ
3 Tủ bù hạ thế 60KVAr vỏ composite Vỏ tủ Composite 1 tủ
4 Chống sét van LA-18KV (3 pha) LA-18KV (3 pha) 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->