Gói thầu: Thi công xây lắp (Bao gồm chi phí an toàn giao thông)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978653-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn đầu tư xây dựng Hưng Phát 79 |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp (Bao gồm chi phí an toàn giao thông) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978543 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện hỗ trợ; ngân sách xã và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 01:52:00 đến ngày 2020-10-12 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,241,668,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN, MẶT ĐƯỜNG VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 29,62 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 2,7007 | 100m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 90,96 | m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 8,19 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng thủ công-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 90 | m3 |
| 6 | Đào nền đường bằng máy đào -đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 8,1 | 100m3 |
| 7 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 59,79 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, nền đường trên nền đất mềm, yếu bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5,38 | 100m3 |
| 9 | Vật liệu mua | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 7.248,15 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 7,25 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 65,23 | 100m3 |
| 12 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 32,7225 | 100m2 |
| 13 | Vật liệu | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 1.276,184 | m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 12,76 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 6,5445 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 95,77 | m3 |
| 17 | Nilon lót | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 3.272,246 | m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 3,1924 | 100m2 |
| 19 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 558,68 | m3 |
| 20 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 95,77 | m3 |
| 21 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 21,454 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,1487 | 100m2 |
| 23 | Vật liệu mua đắp đập | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 351 | m3 |
| 24 | Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 32 | 100m2 |
| 25 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 53,2 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 27,29 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 27 | 100m3 |
| 28 | Máy bơm nước thi công | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 43 | 100m3 |
| 29 | Đào bùn lỏng trong mọi điều kiện, thủ công | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 417,17 | m3 |
| 30 | Đào móng trên nền đất mềm, yếu bằng máy đào | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 16,69 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 23,1828 | 100m3 |
| 32 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 23,1828 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất móng K95 vật liệu mua | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 578,77 | m3 |
| 34 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 57,88 | m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5,21 | 100m3 |
| 36 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 573,6416 | 100m |
| 37 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 476,5103 | m3 |
| 38 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 912,8934 | m3 |
| 39 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 630,49 | m3 |
| 40 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 3,94 | m3 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,322 | 100m2 |
| 42 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 161 | cái |
| 43 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,08 | 100m3 |
| 44 | Thi công tầng lọc đá dăm 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,04 | 100m3 |
| 45 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 2 | m2 |
| 46 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 2,52 | 100m3 |
| 47 | Vật liệu mua đất đắp đập | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 161,2 | m3 |
| 48 | Làm tường chắn đất bằng gỗ ván | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 1,5 | 100m2 |
| 49 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 11,9 | m3 |
| 50 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 4,07 | m3 |
| 51 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 8,98 | m3 |
| 52 | Đào móng bằng máy đào, rộng ≤6m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,81 | 100m3 |
| 53 | Vật liệu đá lẫn đất đắp | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 87,5 | m3 |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,67 | 100m3 |
| 55 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 9,12 | 100m |
| 56 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5,15 | m3 |
| 57 | Đế cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 42 | 0.0 |
| 58 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 42 | cái |
| 59 | Xây cống, vữa XM M100 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 16,56 | m3 |
| 60 | Ống cống D75 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 24 | 0.0 |
| 61 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m, ĐK ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 24 | đoạn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,0197 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,1181 | tấn |
| 64 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,44 | m3 |
| 65 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,1096 | 100m2 |
| 66 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,31 | m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,0281 | tấn |
| 68 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤200kg/1 cấu kiện | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,1036 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,0108 | 100m2 |
| 70 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 3 | cái |
| 71 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 1 | cái |
| 72 | Đào xúc đất bằng máy đào-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 55,72 | 100m3 |
| 73 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 3 | 100m3 |
| 74 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 3 | 100m3 |
| 75 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 9,19 | 100m3 |
| 76 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 9,19 | 100m3 |
| 77 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5,16 | 100m3 |
| 78 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5,16 | 100m3 |
| 79 | Vận chuyển đất, ô tô tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 8,53 | 100m3 |
| 80 | Vận chuyển đất 3km tiếp theo bằng ô tô tự đổ, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 8,53 | 100m3 |
| 81 | Biển báo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 82 | Cột biển báo | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 83 | Lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 5 | cái |
| 84 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 8,07 | m3 |
| 85 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 1,03 | 100m2 |
| 86 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 4,01 | m3 |
| 87 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,87 | 100m2 |
| 88 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,46 | tấn |
| 89 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 68,59 | m2 |
| B | ĐẢM BẢO AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tre cao 1.2m | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 51,6 | m |
| 2 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 11,3417 | m2 |
| 3 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 0,54 | m3 |
| 4 | Biển báo 441a KT800x1400 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 2 | Biển |
| 5 | Biển tam giác | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 6 | Biển |
| 6 | Dây thừng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 440 | m |
| 7 | Cờ nheo tam giác: | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 129 | cái |
| 8 | Đèn tín hiệu giao thông | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 6 | cái |
| 9 | Áo phản quang | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 2 | cái |
| 10 | Dây điện 2x1 | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 400 | m |
| 11 | Bóng điện | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 10 | bộ |
| 12 | Điện năng | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 2.304 | KW |
| 13 | Người điều hành giao thông (NC) | Mô tả kỹ thuật theo hồ sơ thiết kế | 240 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi