Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200922456-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200922343 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 15:16:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,541,242,219 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tụ bù tháo lắp lại | Phần đường dây | 1 | bộ |
| 2 | Chống sét van 10kV tháo lắp lại | Phần đường dây | 1 | bộ |
| 3 | Cầu dao phân đoạn 10kV- tháo lắp lại | Phần cầu dao phân đoạn | 2 | bộ |
| B | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện dùng cho dây dẫn bọc cách điện tiết diện 50mm2 (trọn bộ) | 12 | chuỗi | |
| 2 | Chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện dùng cho dây dẫn bọc cách điện tiết diện 95 - 120 mm2 (trọn bộ) | 48 | chuỗi | |
| 3 | Chuỗi néo Polyme 35kV-100KN + phụ kiện dùng cho dây dẫn bọc cách điện tiết diện 50 - 70 mm2 (trọn bộ) | 15 | chuỗi | |
| 4 | Chuỗi đỡ Polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 3 | chuỗi | |
| 5 | Cách điện đứng Polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 432 | quả | |
| 6 | Cách điện gốm VHD 35kV, 875mm + ty | 4 | bộ | |
| 7 | Ghíp A120 | 45 | cái | |
| 8 | Ghíp A50 | 27 | cái | |
| 9 | Ghíp A70 | 45 | cái | |
| 10 | Đầu cốt AM70 | 12 | cái | |
| 11 | Cột BTLT.I.12-190-7.2 | 15 | cột | |
| 12 | Cột BTLT.I.14-190-9,2 | 17 | cột | |
| 13 | Cột BTLT.I.14-190-11 | 5 | cột | |
| 14 | Cột BTLT.I.14-190-13 | 3 | cột | |
| 15 | Cột BTLT.I.16-190-9.2 | 5 | cột | |
| 16 | Cột BTLT.I.16-190-11 | 4 | cột | |
| 17 | Cột BTLT.I.16-190-13 | 4 | cột | |
| 18 | Cột BTLT.I.18-230-15 (thủ công) | 2 | cột | |
| 19 | Cột BTLT.I.20-190-11 (thủ công) | 4 | cột | |
| 20 | Cột BTLT.I.20-190-13 (thủ công) | 3 | cột | |
| 21 | Cột BTLT.I.16-190-9,2 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 6 | cột | |
| 22 | Cột BTLT.I.18-190-9.2 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 23 | Dây néo | 1 | bộ | |
| 24 | Gông 2 cột LT14 + LT16 | 4 | bộ | |
| 25 | Gông 2 cột LT18 + LT20 | 2 | bộ | |
| 26 | Xà X2T6-CN | 7 | bộ | |
| 27 | Xà X2T6-CN-C | 1 | bộ | |
| 28 | Xà X2T4-CN-MR-T2 | 1 | bộ | |
| 29 | Xà XT6-CN | 1 | bộ | |
| 30 | Xà XT6 | 42 | bộ | |
| 31 | Xà XT6-C | 8 | bộ | |
| 32 | Xà XLT6 | 5 | bộ | |
| 33 | Xà XLT6-T4 | 1 | bộ | |
| 34 | Xà XT4-C | 3 | bộ | |
| 35 | Xà X2T4-C | 1 | bộ | |
| 36 | Xà X2T4-MR-T2 | 4 | bộ | |
| 37 | Xà XLT4-T2 | 3 | bộ | |
| 38 | Xà XLT2-T1 | 6 | bộ | |
| 39 | Xà XLT2-T2 | 3 | bộ | |
| 40 | Xà XLT2-T3 | 3 | bộ | |
| 41 | Xà XLT2-CN-T1 | 2 | bộ | |
| 42 | Xà XLT2-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 43 | Xà XLT2-CN-T3 | 2 | bộ | |
| 44 | Xà XL2T2-CN-T1 | 1 | bộ | |
| 45 | Xà XL2T2-CN-T2 | 1 | bộ | |
| 46 | Xà XL2T2-CN-T3 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 48 | Xà XĐL2S | 1 | bộ | |
| 49 | Xà XĐL3S | 1 | bộ | |
| 50 | Xà đỡ lèo 2.6m | 1 | bộ | |
| 51 | Xà đỡ lèo 1.4 m | 1 | bộ | |
| 52 | Xà Pi-cn-2.8m | 2 | bộ | |
| 53 | Xà Pi - 1.4m | 1 | bộ | |
| 54 | Xà đỡ tụ bù | 1 | bộ | |
| 55 | Xà đỡ chống sét van + cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 56 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 57 | Giá đỡ ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 58 | Thang thao tác | 1 | bộ | |
| 59 | Chụp cột tròn 2,5m | 14 | bộ | |
| 60 | Chụp đôi cột tròn 2,5m | 1 | bộ | |
| 61 | Tiếp địa T1C | 63 | bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện | 18 | bộ | |
| 2 | Cách điện đứng Polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 12 | quả | |
| 3 | Cách điện gốm VHD 35kV, 875mm + ty | 8 | quả | |
| 4 | Cột BTLT.I.20-190-13 | 4 | cột | |
| 5 | Dây néo | 2 | bộ | |
| 6 | Tiếp địa T1C | 2 | bộ | |
| 7 | Đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 8 | Ghíp A120 | 18 | cái | |
| 9 | Xà XL2T2-CN-T1 | 2 | bộ | |
| 10 | Xà XL2T2-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 11 | Xà XL2T2-CN-T3 | 2 | bộ | |
| 12 | Xà XĐL1S-CD | 2 | bộ | |
| 13 | Xà XĐL2S-CD | 2 | bộ | |
| 14 | Xà XĐL3S-CD | 2 | bộ | |
| 15 | Gông 2 cột 20m | 2 | bộ | |
| 16 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 17 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 18 | Giá đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 19 | Giá đỡ tay cần giật + ống thao tác | 2 | bộ | |
| 20 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| D | LẮP ĐẶT PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Kéo rải dây ACSR 120/19 bọc mỡ | 5.483,4 | m | |
| 2 | Kéo rải dây ACSR70/11 mm2 bọc mỡ | 27.020,7 | m | |
| 3 | Kéo rải dây AC50/8-XLPE4,3/HDPE | 697,8 | m | |
| 4 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC70 | 2.354,4 | m | |
| 5 | Căng dây lấy lại độ võng dây AC50 | 4.149,9 | m | |
| 6 | Lắp đặt chuỗi néo Polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 75 | chuỗi | |
| 7 | Lắp đặt chuỗi đỡ Polyme 35kV-100KN (trọn bộ) | 3 | chuỗi | |
| 8 | Lắp đặt cách điện đứng Polyme 35kV 962mm (trọn bộ) | 432 | quả | |
| 9 | Lắp đặt cách điện gốm VHD 35kV, 875mm + ty | 4 | bộ | |
| 10 | Ép đầu cốt AM70 | 12 | cái | |
| 11 | Cầu chì tự rơi 10kV tháo lắp lại | 1 | bộ | |
| 12 | Dựng cột BTLT.I.12-190-7.2 (thủ công) | 15 | cột | |
| 13 | Dựng cột BTLT.I.14-190-9,2 (thủ công) | 17 | cột | |
| 14 | Dựng cột BTLT.I.14-190-11 (thủ công) | 5 | cột | |
| 15 | Dựng cột BTLT.I.14-190-13 (thủ công) | 4 | cột | |
| 16 | Dựng cột BTLT.I.16-190-9.2 (thủ công) | 5 | cột | |
| 17 | Dựng cột BTLT.I.16-190-11 (thủ công) | 4 | cột | |
| 18 | Dựng cột BTLT.I.16-190-13 (thủ công) | 4 | cột | |
| 19 | Dựng cột BTLT.I.18-230-15 (thủ công) | 2 | cột | |
| 20 | Dựng cột BTLT.I.20-190-11 (thủ công) | 4 | cột | |
| 21 | Dựng cột BTLT.I.20-190-13 (thủ công) | 3 | cột | |
| 22 | Dựng cột BTLT.I.16-190-9,2 (cần cẩu kết hợp thủ công) | 6 | cột | |
| 23 | Dựng cột BTLT.I.18-190-9.2 ( cần cẩu kết hợp thủ công) | 2 | cột | |
| 24 | Nối mặt bích | 56 | mối | |
| 25 | Gông 2 cột LT14 + LT16 | 4 | bộ | |
| 26 | Gông 2 cột LT18 + LT20 | 2 | bộ | |
| 27 | Xà X2T6-CN | 7 | bộ | |
| 28 | Xà X2T6-CN-C | 1 | bộ | |
| 29 | Xà X2T4-CN-MR-T2 | 1 | bộ | |
| 30 | Xà XT6-CN | 1 | bộ | |
| 31 | Xà XT6 | 42 | bộ | |
| 32 | Xà XT6-C | 8 | bộ | |
| 33 | Xà XLT6 | 5 | bộ | |
| 34 | Xà XLT6-T4 | 1 | bộ | |
| 35 | Xà XT4-C | 3 | bộ | |
| 36 | Xà X2T4-C | 1 | bộ | |
| 37 | Xà X2T4-MR-T2 | 4 | bộ | |
| 38 | Xà XLT4-T2 | 3 | bộ | |
| 39 | Xà XLT2-T1 | 6 | bộ | |
| 40 | Xà XLT2-T2 | 3 | bộ | |
| 41 | Xà XLT2-T3 | 3 | bộ | |
| 42 | Xà XLT2-CN-T1 | 2 | bộ | |
| 43 | Xà XLT2-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 44 | Xà XLT2-CN-T3 | 2 | bộ | |
| 45 | Xà XL2T2-CN-T1 | 1 | bộ | |
| 46 | Xà XL2T2-CN-T2 | 1 | bộ | |
| 47 | Xà XL2T2-CN-T3 | 1 | bộ | |
| 48 | Xà XĐL1S | 1 | bộ | |
| 49 | Xà XĐL2S | 1 | bộ | |
| 50 | Xà XĐL3S | 1 | bộ | |
| 51 | Xà đỡ lèo 2.6m | 1 | bộ | |
| 52 | Xà đỡ lèo 1.4 m | 1 | bộ | |
| 53 | Xà Pi-cn-2.8m | 2 | bộ | |
| 54 | Xà Pi - 1.4m | 1 | bộ | |
| 55 | Xà đỡ tụ bù | 1 | bộ | |
| 56 | Xà đỡ chống sét van + cầu chì tự rơi | 1 | bộ | |
| 57 | Ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 58 | Giá đỡ ghế thao tác | 1 | bộ | |
| 59 | Thang thao tác | 1 | bộ | |
| 60 | Chụp cột tròn 2,5m | 14 | bộ | |
| 61 | Chụp đôi cột tròn 2,5m | 1 | bộ | |
| 62 | Tiếp địa T1C | 63 | bộ | |
| 63 | Móng MT-12 (loại 1) | 15 | móng | |
| 64 | Móng MT-14 (loại 1) | 20 | móng | |
| 65 | Móng M2T-14 (loại 1) | 3 | móng | |
| 66 | Móng MT-16 (loại 1) | 8 | móng | |
| 67 | Móng M2T-16 (loại 1) | 3 | móng | |
| 68 | Móng MT-18 (loại 1) | 2 | móng | |
| 69 | Móng M2T18-L230 (loại 1) | 1 | móng | |
| 70 | Móng MT-20 (loại 1) | 5 | móng | |
| 71 | Móng M2T-20 (loại 1) | 1 | móng | |
| 72 | Móng MT-16 (loại 2) | 5 | móng | |
| 73 | Móng néo | 1 | móng | |
| 74 | Thu hồi Dây AC120 | 3.371,4 | m | |
| 75 | Thu hồi Dây AC70 (190.2m*3) | 570,6 | m | |
| 76 | Thu hồi Dây AC50 (7097.6m*3) | 21.292,8 | m | |
| 77 | Thu hồi Dây AC35 (2153.3m*3) | 6.459,9 | m | |
| 78 | Thu hồi Xà XT6 (TT 80kg) | 20 | bộ | |
| 79 | Thu hồi Xà X2T6 (TT 80kg) | 6 | bộ | |
| 80 | Thu hồi Xà XLT6 (TT 72kg) | 5 | bộ | |
| 81 | Thu hồi Xà XT3 (TT 65kg) | 33 | bộ | |
| 82 | Thu hồi Xà XT4 (TT 65kg) | 6 | bộ | |
| 83 | Thu hồi Xà X2T4 (TT 65kg) | 1 | bộ | |
| 84 | Thu hồi Xà XLT4 (TT 65kg) | 2 | bộ | |
| 85 | Thu hồi Xà XT2 (TT 45kg) | 1 | bộ | |
| 86 | Thu hồi Xà XLT2 (TT 45kg) | 2 | bộ | |
| 87 | Thu hồi Xà Pi (TT 70kg) | 3 | bộ | |
| 88 | Thu hồi Xà đỡ CDLD (TT 65kg) | 2 | bộ | |
| 89 | Thu hồi Ghế thao tác (TT 55kg) | 2 | bộ | |
| 90 | Thu hồi Thang thao tác (TT 55kg) | 2 | bộ | |
| 91 | Thu hồi Tay cần giật + giá đỡ (TT 53kg) | 2 | bộ | |
| 92 | Thu hồi Xà đỡ tụ bù (TT 60kg) | 1 | bộ | |
| 93 | Thu hồi Chụp đầu cột (TT 90kg) | 20 | bộ | |
| 94 | Thu hồi Sứ VHD 10kV | 310 | quả | |
| 95 | Thu hồi Sứ VHD 35kV | 4 | quả | |
| 96 | Thu hồi Chuỗi đỡ 35kV | 7 | chuỗi | |
| 97 | Thu hồi Chuỗi néo đơn 35kV | 6 | chuỗi | |
| 98 | Thu hồi Cột H8,5 | 30 | cột | |
| 99 | Thu hồi Cột H10 | 10 | cột | |
| 100 | Thu hồi Cột LT10 | 16 | cột | |
| 101 | Thu hồi Cột LT12 | 4 | cột | |
| E | LẮP ĐẶT - PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Lắp đặt chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện | 18 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt sứ đứng Polyme 35kV, 962mm | 12 | quả | |
| 3 | Lắp đặt sứ đứng VHD 35kV ,720mm + ty | 8 | quả | |
| 4 | Kéo rải dây ACSR120/19 mm2 bọc mỡ | 42,84 | m | |
| 5 | Dựng cột BTLT.I.20-190-13 | 4 | cột | |
| 6 | Nối mặt bích | 4 | mối | |
| 7 | Dây néo | 2 | bộ | |
| 8 | Tiếp địa T1C | 2 | bộ | |
| 9 | Móng M2T20 - loại 1 | 2 | móng | |
| 10 | Móng néo | 2 | móng | |
| 11 | Ép đầu cốt AM120 | 12 | cái | |
| 12 | Xà XL2T2-CN-T1 | 2 | bộ | |
| 13 | Xà XL2T2-CN-T2 | 2 | bộ | |
| 14 | Xà XL2T2-CN-T3 | 2 | bộ | |
| 15 | Xà XĐL1S-CD | 2 | bộ | |
| 16 | Xà XĐL2S-CD | 2 | bộ | |
| 17 | Xà XĐL3S-CD | 2 | bộ | |
| 18 | Gông 2 cột 20m | 2 | bộ | |
| 19 | Xà đỡ cầu dao | 2 | bộ | |
| 20 | Ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 21 | Giá đỡ ghế thao tác | 2 | bộ | |
| 22 | Giá đỡ tay cần giật + ống thao tác | 2 | bộ | |
| 23 | Thang trèo | 2 | bộ | |
| F | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN ĐƯỜNG DÂY | |||
| 1 | Thí nghiệm tiếp địa cột T1C | 63 | bộ | |
| 2 | Thí nghiệm cách điện đứng polyme 35kV, 962mm | 432 | quả | |
| 3 | Thí nghiệm Chuỗi néo Polyme 35kV, 100kN + phụ kiện | 12 | chuỗi | |
| 4 | Thí nghiệm Chuỗi đỡ Polyme 35kV, 100kN + phụ kiện | 3 | chuỗi | |
| G | THÍ NGHIỆM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CẦU DAO PHÂN ĐOẠN | |||
| 1 | Tiếp địa T1C | 2 | bộ | |
| 2 | Chuỗi néo polyme 35kV-100KN + phụ kiện | 18 | bộ | |
| 3 | Sứ đứng Polyme 35kV, 962mm | 12 | quả | |
| 4 | Sứ đứng VHD 35kV, 720mm + ty | 8 | quả | |
| H | Đền bù | |||
| 1 | Chi phí đền bù hoa màu do kéo rải dây ( 16473m2 ) | 16.473 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi