Gói thầu: Phân loại
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977434-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa huyện Định Hóa |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200928812 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 10:25:00 đến ngày 2020-10-08 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 435,122,470 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,352,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm năm mươi hai nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | QUẦY THUỐC | |||
| 1 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C3 | Theo HSTK | 16,125 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo HSTK | 1,1288 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# dầy >33cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 6,6522 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# dầy <=33cm VXM M75 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 2,6252 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng | Theo HSTK | 0,1505 | 100m2 |
| 6 | Cốt thép dầm, giằng móng cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0773 | tấn |
| 7 | Cốt thép dầm,giằng móng cao <=4m fi <=18mm | Theo HSTK | 0,57 | tấn |
| 8 | Bê tông dầm, giằng móng đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 1,6555 | m3 |
| 9 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 5,7188 | m3 |
| 10 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# dầy <=11cm cao <=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 2,0251 | m3 |
| 11 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# dầy <=33cm cao <=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 12,0795 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng tường | Theo HSTK | 0,0838 | 100m2 |
| 13 | Cốt thép lanh tô cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0452 | tấn |
| 14 | Cốt thép lanh tô cao <=4m fi >10mm | Theo HSTK | 0,094 | tấn |
| 15 | Bê tông lanh tô đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 0,8052 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Theo HSTK | 0,1052 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSTK | 0,437 | 100m2 |
| 18 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,0578 | tấn |
| 19 | Cốt thép dầm, giằng cao <=4m fi <=18mm | Theo HSTK | 0,3319 | tấn |
| 20 | Cốt thép sàn mái cao <=16m fi <=10mm | Theo HSTK | 0,7036 | tấn |
| 21 | Bê tông dầm, giằng đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 1,6775 | m3 |
| 22 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Theo HSTK | 4,4056 | m3 |
| 23 | Láng ô văng có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M75 | Theo HSTK | 15,33 | m2 |
| 24 | Trát trần VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 43,7 | m2 |
| 25 | Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 8,165 | m2 |
| 26 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Theo HSTK | 110,839 | m2 |
| 27 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát trong) | Theo HSTK | 15,45 | m2 |
| 28 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450mm, XM PCB30 | Theo HSTK | 36,86 | m2 |
| 29 | Trát gờ chỉ VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 27,06 | m |
| 30 | Đắp phào đơn VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 27,06 | m |
| 31 | Đệm cát nền bằng thủ công | Theo HSTK | 5,1926 | m3 |
| 32 | Bê tông lót nền đá 4x6 M100 | Theo HSTK | 2,5963 | m3 |
| 33 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch <=0,25m2, XM PCB30 | Theo HSTK | 27,678 | m2 |
| 34 | Làm trần phẳng bằng tấm thạch cao | Theo HSTK | 25,963 | m2 |
| 35 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Liên doanh, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 67,315 | m2 |
| 36 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Liên doanh, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 45,17 | m2 |
| 37 | Láng sàn mái có đánh mầu dầy 3cm VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Theo HSTK | 22,09 | m2 |
| 38 | SXLD thép hộp mạ kẽm làm xà gồ | Theo HSTK | 235,1232 | kg |
| 39 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo HSTK | 0,54 | 100m2 |
| 40 | Tôn úp nóc + diềm | Theo HSTK | 17,6 | md |
| 41 | Quét Flinkote chống thấm mái sê nô | Theo HSTK | 22,09 | m2 |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa fi 90 | Theo HSTK | 0,18 | 100m |
| 43 | Lắp đặt cút nhựa fi 90 | Theo HSTK | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt phễu thu nước | Theo HSTK | 4 | Cái |
| 45 | Lắp đặt quả cầu chắn rác bằng INOX | Theo HSTK | 4 | quả |
| 46 | SXLD đai giữ ống bằng INOX + Vít nở | Theo HSTK | 12 | Bộ |
| 47 | SXLD ống thép fi 33 thoát tràn sênô | Theo HSTK | 4 | cái |
| 48 | SXLD sen hoa cửa inox 14x14x1.2 (bao gồm cả sơn) | Theo HSTK | 12,561 | Kg |
| 49 | SXLD cửa đi kính khung nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6.38 ly(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Theo HSTK | 18,041 | m2 |
| 50 | SXLD cửa sổ kính khung nhôm hệ Việt Pháp kính an toàn dày 6.38 ly(bao gồm tất cả các phụ kiện) | Theo HSTK | 1,76 | m2 |
| 51 | SXLD khung INOX hộp cửa cuốn | Theo HSTK | 238 | kg |
| 52 | SXLD tấm hợp kim Alumium | Theo HSTK | 27 | m2 |
| 53 | SXLD cửa cuốn ( tính thêm phần cuốn vòng 1m) | Theo HSTK | 18,375 | m2 |
| 54 | Mô tơ cửa cuốn | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <=16m | Theo HSTK | 1,104 | 100m2 |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng <=3m, sâu <=1m - Cấp đất III | Theo HSTK | 1,8228 | m3 |
| 57 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo HSTK | 0,588 | m3 |
| 58 | Xây bậc bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 2,6977 | m3 |
| 59 | Lát đá granít tự nhiên bậc tam cấp VXM M75 cát mịn Ml=1,5-2,0 | Theo HSTK | 9,5172 | m2 |
| 60 | Trát lót tường bồn hoa, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 3,034 | m2 |
| 61 | ốp gạch thẻ tường bồn hoa | Theo HSTK | 2,664 | m2 |
| 62 | Công phá dỡ nhà thuốc cũ | Theo HSTK | 10 | công |
| 63 | Lắp đặt đèn LED ốp trần(trọn bộ) | Theo HSTK | 4 | bộ |
| 64 | Lắp đặt đèn LED dài 1,2m (2 x 40W không có máng tản quang) | Theo HSTK | 2 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo HSTK | 6 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo HSTK | 4 | cái |
| 67 | Lắp đặt các automat 1 pha 15-50A | Theo HSTK | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x1,5mm2 | Theo HSTK | 30 | m |
| 69 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x2,5mm2 | Theo HSTK | 15 | m |
| 70 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột loại dây 2x4mm2 | Theo HSTK | 20 | m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đường kính ống 25mm | Theo HSTK | 20 | m |
| 72 | Lắp đặt quạt trần + Bộ điều tốc | Theo HSTK | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt đế âm tường | Theo HSTK | 4 | hộp |
| 74 | Lắp đặt mặt nhựa Công tắc+ổ cắm | Theo HSTK | 4 | cái |
| 75 | Lắp đặt ống nhựa PPR.PN10 đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo HSTK | 0,35 | 100m |
| 76 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa fi 25mm | Theo HSTK | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo HSTK | 1 | bộ |
| 79 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 48mm | Theo HSTK | 0,06 | 100m |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p măng sông - Đường kính 48mm | Theo HSTK | 8 | cái |
| B | CỔNG, HÀNG RÀO | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo HSTK | 28,104 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSTK | 231,6502 | m2 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào <=0,8m3 đất cấp 2 | Theo HSTK | 0,0842 | 100m3 |
| 4 | Đào móng băng, thủ công, rộng <=3m, sâu <=2m, đất C2 | Theo HSTK | 0,4429 | m3 |
| 5 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M100 | Theo HSTK | 0,8685 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ bê tông lót móng | Theo HSTK | 0,0193 | 100m2 |
| 7 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# dầy >33cm VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 5,8073 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSTK | 0,0512 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo HSTK | 0,0654 | tấn |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo HSTK | 1,1501 | m3 |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo HSTK | 2,1871 | m3 |
| 12 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# , dày >33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M50 | Theo HSTK | 5,1312 | m3 |
| 13 | Xây tường bằng gạch không nung 6,5x10,5x22 mác 75# dầy <=33cm cao <=4m VXM M50 cát mịn 1,5-2,0 | Theo HSTK | 1,5931 | m3 |
| 14 | Ốp gạch INAX vào trụ cột | Theo HSTK | 28,104 | m2 |
| 15 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | Theo HSTK | 10,354 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSTK | 23,1574 | m2 |
| 17 | Trát cột dầy 1,5cm VXM M75 cát mịn Ml=0,7-1,4 | Theo HSTK | 5,4927 | m2 |
| 18 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Theo HSTK | 10,9962 | m2 |
| 19 | SXLD cấu kiện inox bằng inox 201 | Theo HSTK | 28,451 | Kg |
| 20 | SXLD cổng xếp inox (lắp đặt hoàn chỉnh ) | Theo HSTK | 8,2 | m |
| 21 | Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn Liên doanh, 1 nước lót 2 nước phủ | Theo HSTK | 271,2965 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi