Gói thầu: Gói thầu số 9: Thi công xây dựng hệ thống cấp nước
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200951108-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Đà Lạt |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 9: Thi công xây dựng hệ thống cấp nước |
| Số hiệu KHLCNT | 20190400250 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-25 15:58:00 đến ngày 2020-10-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,376,808,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC PVC D200 | |||
| 1 | Cắt đường (bê tông , đường nhựa...) | 0,4 | 10m | |
| 2 | Phá nền đường bằng máy khoan D42mm, đá cấp III | 0,042 | 100m3 | |
| 3 | Đào móng hố van bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | 42,455 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 39,477 | m3 | |
| 5 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | 1,468 | m3 | |
| 6 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 2,465 | m3 | |
| 7 | Xây tường bằng đá chẻ 20x20x25, chiều dày <=30cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | 17,28 | m3 | |
| 8 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 | 1,812 | m3 | |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô,Vữa Mác 200 XM PC40 độ sụt 2-4cm đá 1x2 | 0,544 | m3 | |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10 mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 0,509 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18 mm | cung cấp, gia công, lắp đặt | 0,011 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | cung cấp, gia công, lắp đặt | 15 | cái |
| 13 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | cung cấp, gia công, lắp đặt | 0,515 | tấn |
| 14 | Lắp dựng kết cấu thép hình | cung cấp, gia công, lắp đặt | 0,515 | tấn |
| 15 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM cát mịn ML=0,7 - 1,4, mác 75 | 46,72 | m2 | |
| 16 | Láng nền, sàn không đánh màu, chiều dày 3cm,Vữa Mác 75 XM PC40 Ml >2 | 11,58 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn thép giằng hố van | cung cấp, gia công, lắp đặt | 0,108 | 100m2 |
| 18 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép nắp đan | cung cấp, gia công, lắp đặt, tháo dỡ khi nghiệm thu đạt | 0,028 | 100m2 |
| 19 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 | 3,714 | m3 | |
| 20 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thép gối đỡ | cung cấp, gia công, lắp đặt, tháo dỡ khi nghiệm thu đạt | 0,33 | 100m2 |
| 21 | Thi công lớp cấp phối đá dăm | 0,042 | 100m3 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | 2,4 | m3 | |
| 23 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II (đào máy 100%) | 25,131 | 100m3 | |
| 24 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=2m, đất cấp III | 4,5 | m3 | |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (cát đồi) | 912,614 | m3 | |
| 26 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 17,353 | 100m3 | |
| 27 | Vận chuyển tiếp cự ly <=7km bằng ôtô tự đổ 7 tấn đất cấp III | 25,032 | 100m3/km | |
| 28 | Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 200mm, dày 8mm | cung cấp, lắp đặt | 0,2 | 100m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 200mm, dày 8,7mm | cung cấp, lắp đặt | 5,88 | 100m |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 200mm, dày 10mm | cung cấp, lắp đặt | 9 | 100m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 200mm, dày 12mm | cung cấp, lắp đặt | 17,94 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 150mm (chụp van) | cung cấp, lắp đặt | 0,19 | 100m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm (xả cặn) | cung cấp, lắp đặt | 0,06 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 225mm chiều dày 20,5mm | cung cấp, lắp đặt | 0,6 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 160mm chiều dày 14,6mm | cung cấp, lắp đặt | 0,4 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 125mm chiều dày 11,4mm | cung cấp, lắp đặt | 1,16 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống <20mm (dày 2.6mm) | cung cấp, lắp đặt | 0,03 | 100m |
| 38 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm | cung cấp, lắp đặt | 6 | cái |
| 39 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm (van giảm áp) | cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | cung cấp, lắp đặt | 6 | cái |
| 41 | Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 100mm BB | cung cấp, lắp đặt | 9 | cái |
| 42 | Lắp đặt van ren, đường kính van 20mm | cung cấp, lắp đặt | 12 | cái |
| 43 | Lắp đặt van xả khí, đường kính van 20mm | cung cấp, lắp đặt | 12 | cái |
| 44 | Lắp đặt chụp xả khí D20, đường kính chụp D200mm | cung cấp, lắp đặt | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt chụp van đường kính 150mm | cung cấp, lắp đặt | 22 | cái |
| 46 | Lắp đặt Tê gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính 200x150mm BBB | cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt Tê gang nối bằng phương pháp mặt bích, đường kính 200x100mm BBB | cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt Tê gang bằng phương pháp nối goăng cao su, đường kính D200x150mm EEB | cung cấp, lắp đặt | 6 | cái |
| 49 | Lắp đặt Tê gang bằng phương pháp nối goăng cao su, đường kính D200x100mm EEB | cung cấp, lắp đặt | 9 | cái |
| 50 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 200mm UU (90 độ) | cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn, đường kính cút 200mm UU (45 độ) | cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 52 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 225mm, chiều dày 16,6mm (45 độ) | cung cấp, lắp đặt | 16 | cái |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa HDPE bằng phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính 225mm, chiều dày 16,6mm UU (30 độ) | cung cấp, lắp đặt | 8 | cái |
| 54 | Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 150mm | cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm | cung cấp, lắp đặt | 36 | cái |
| 56 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm | cung cấp, lắp đặt | 3 | cái |
| 57 | Lắp đặt khớp nối mềm đường kính 200mm BB | cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt Stub End HDPE đường kính 225mm (Bu HDPE D225) | cung cấp, lắp đặt | 20 | cái |
| 59 | Lắp đặt Stub End HDPE đường kính 160mm (Bu HDPE D160) | cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt Lắp đặt Stub End HDPE đường kính 125mm (Bu HDPE D125) | cung cấp, lắp đặt | 12 | cái |
| 61 | Lắp bích thép, đường kính ống 225mm (rỗng) | cung cấp, lắp đặt | 10 | cặp bích |
| 62 | Lắp bích thép, đường kính ống 160mm (bích rỗng) | cung cấp, lắp đặt | 1 | cặp bích |
| 63 | Lắp bích thép rỗng, đường kính ống 125mm | cung cấp, lắp đặt | 3 | cặp |
| 64 | Lắp bích thép, đường kính ống 150mm (bích đặc) | cung cấp, lắp đặt | 1 | cặp bích |
| 65 | Lắp bích thép, đường kính ống 100mm (bích đặc) | cung cấp, lắp đặt | 3 | cặp bích |
| 66 | Lắp đặt BU gang đường kính 200mm BU | cung cấp, lắp đặt | 18 | cái |
| 67 | Lắp đặt BU gang đường kính 150mm BB, L=400 | cung cấp, lắp đặt | 6 | cái |
| 68 | Lắp đặt BU đường kính 100mm | cung cấp, lắp đặt | 3 | cái |
| 69 | Lắp đai khởi thuỷ gang đường kính 225x50mm | cung cấp, lắp đặt | 12 | cái |
| 70 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm, đường kính côn 50x20mm | cung cấp, lắp đặt | 12 | cái |
| 71 | Lắp Hamelon thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm | cung cấp, lắp đặt | 9 | cái |
| 72 | Tháo gỡ - Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm | tháo gỡ, lắp đặt lại | 1 | cái |
| 73 | Tháo gỡ - Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 200mm (van giảm áp) | tháo gỡ, lắp đặt lại | 1 | cái |
| 74 | Tháo gỡ - Lắp đặt van mặt bích, đường kính van 150mm | tháo gỡ, lắp đặt lại | 2 | cái |
| 75 | Tháo gỡ - Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng, quy cách đồng hồ 200mm (DMA) | tháo gỡ, lắp đặt lại | 1 | cái |
| 76 | Tháo gỡ - Lắp đặt khớp nối mềm đường kính 200mm BB | tháo gỡ, lắp đặt lại | 1 | cái |
| 77 | Tháo gỡ - Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 150mm | tháo gỡ, lắp đặt lại | 2 | cái |
| 78 | Thử áp lực đường ống gang và đường ống thép, đường kính ống d=200mm | Bơm nước đủ lưu lượng và áp suất theo tiêu chuẩn | 0,2 | 100m |
| 79 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=200mm | Bơm nước đủ lưu lượng và áp suất theo tiêu chuẩn | 33,42 | 100m |
| 80 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=160mm | Bơm nước đủ lưu lượng và áp suất theo tiêu chuẩn | 0,4 | 100m |
| 81 | Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=125mm | Bơm nước đủ lưu lượng và áp suất theo tiêu chuẩn | 1,16 | 100m |
| 82 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=200mm | Châm lượng Clo đủ theo tiêu chuẩn cho phép | 33,62 | 100m |
| 83 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=150mm | Châm lượng Clo đủ theo tiêu chuẩn cho phép | 0,4 | 100m |
| 84 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=100mm | Châm lượng Clo đủ theo tiêu chuẩn cho phép | 1,16 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 200mm, dày 8,7mm | cung cấp, lắp đặt | 0,24 | 100m |
| 86 | Lắp đặt cút gang nối bằng phương pháp nối goăng cao su, đường kính cút 200mm EU | cung cấp, lắp đặt | 8 | cái |
| 87 | Lắp đặt BU đường kính 200mm | cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 88 | Lắp đặt mối nối mềm đường kính 200mm | cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| B | LẮP ĐẶT TUYẾN ỐNG CẤP NƯỚC DỊCH VỤ SINH HOẠT HDPE D63 | |||
| 1 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống (cát đồi) | 1,365 | m3 | |
| 2 | Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào 0,4m3, đất cấp II (đào máy 70%) | 6,317 | 100m3 | |
| 3 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II (đào TC 30%) | 315,111 | m3 | |
| 4 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 9,303 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | 0,164 | 100m3/km | |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 50m, đường kính ống 63mm, dày 5.8mm | cung cấp, lắp đặt | 0,24 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống 50mm, dày 3.2mm | cung cấp, lắp đặt | 65,23 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng phương pháp nối gioăng, đường kính ống 100mm, dày 5mm | cung cấp, lắp đặt | 0,228 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống thép thép tráng kẽm nối bằng PP măng sông, đường kính ống D20mm, dày 2.6mm | cung cấp, lắp đặt | 11,1 | 100m |
| 10 | Lắp đai khởi thuỷ gang đường kính 200x50mm | cung cấp, lắp đặt | 18 | cái |
| 11 | Lắp đai khởi thuỷ gang đường kính 150x50mm | cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 12 | Lắp đai khởi thuỷ gang đường kính 125x50mm | cung cấp, lắp đặt | 48 | cái |
| 13 | Lắp đai khởi thuỷ gang đường kính 50x20mm | cung cấp, lắp đặt | 426 | cái |
| 14 | Lắp đặt van ren, đường kính van 50mm | cung cấp, lắp đặt | 64 | cái |
| 15 | Lắp đặt chụp van xả khí D50, đường kính chụp 100mm | cung cấp, lắp đặt | 38 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, đường kính cút 63mm (GT) | cung cấp, lắp đặt | 8 | cái |
| 17 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | cung cấp, lắp đặt | 20 | cái |
| 18 | Lắp đặt man chon thép tráng kẽm, đường kính 20mm | cung cấp, lắp đặt | 10 | cái |
| 19 | Lắp đặt man chon nhựa HDPE D63mm (GN) | cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt man chon nhựa HDPE D63mm (GT) | cung cấp, lắp đặt | 4 | cái |
| 21 | Lắp đặt Tê thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | cung cấp, lắp đặt | 41 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D63mm | cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt Tê nhựa HDPE D63mm (GT) | cung cấp, lắp đặt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 20mm | cung cấp, lắp đặt | 612 | cái |
| 25 | Lắp đặt hamelon thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | cung cấp, lắp đặt | 107 | cái |
| 26 | Lắp đặt Rắc co thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50mm | cung cấp, lắp đặt | 35 | cái |
| 27 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x33mm | cung cấp, lắp đặt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt côn thép tráng kẽm nối bằng phương pháp măng sông, đường kính 50x20mm | cung cấp, lắp đặt | 10 | cái |
| 29 | Lắp nút bịt đầu ống thép tráng kẽm, đường kính nút bịt 50mm | cung cấp, lắp đặt | 16 | cái |
| 30 | Thử áp lực đường ống thép, đường kính ống D50mm | Bơm nước đủ lưu lượng và áp suất theo tiêu chuẩn | 65,23 | 100m |
| C | DỰ PHÒNG PHÍ | |||
| 1 | Dự phòng khối lượng phát sinh | 1 | 1.0 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi