Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979870-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 17:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200978948 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | NS huyện hỗ trợ từ nguồn vốn thực hiện chính sách bảo vệ và PT đất trồng lúa theo NĐ số 35/2015/NĐ-CP ngày 13/4/2015; NĐ 62/2019/NĐ-CP ngày 11/7/2019 và đối ứng ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:27:00 đến ngày 2020-10-06 17:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,366,664,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 100,559 | m3 |
| 2 | Đào nền đường, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 9,0503 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC phê duyệt | 100,559 | 10m3/1km |
| 4 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TC phê duyệt | 100,559 | 10m3/1km |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TC phê duyệt | 96,744 | m3 |
| 6 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 8,707 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo TC phê duyệt | 57,4702 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đắp nền đường | Theo TC phê duyệt | 7.587,3398 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất, cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC phê duyệt | 758,734 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TC phê duyệt | 758,734 | 10m3/1km |
| 11 | Nilon Tái sinh | Theo TC phê duyệt | 2.678,3 | m2 |
| 12 | Bê tông mặt đường, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 482,094 | m3 |
| 13 | Ván khuôn nền | Theo TC phê duyệt | 2,7144 | 100m2 |
| 14 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Theo TC phê duyệt | 26,39 | 10m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi