Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200978782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200946659 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 14:20:00 đến ngày 2020-10-13 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,212,073,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 75,000,000 VNĐ ((Bảy mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: San nền | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 43,2096 | 100m3 |
| 2 | Vật liệu san lấp bằng đất lẫn đá | Như trên | 4.073,6262 | m3 |
| B | Hạng mục 2: Kè đá | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Như trên | 1,723 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 43,0747 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 49,703 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như trên | 1,6567 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 119,652 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc | Như trên | 29,913 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,4602 | 100m2 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 29,913 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 138,06 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 191,0405 | m3 |
| 11 | Bê tông giằng kè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 11,39 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,6903 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,102 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,2301 | 100m |
| C | Hạng mục 3:Cổng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 5,4563 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,4688 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,1279 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,8188 | m3 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0364 | 100m3 |
| 6 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,1797 | m3 |
| 7 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 24,8064 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Như trên | 18,8556 | m2 |
| 9 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 5,9508 | m2 |
| 10 | Gia công cổng sắt | Như trên | 0,7931 | tấn |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 22,0799 | 1m2 |
| 12 | Lắp dựng cổng sắt | Như trên | 24,73 | m2 |
| 13 | Tôn bịt cánh, khung bảng hiệu tôn phẳng 1 ly | Như trên | 18,2 | m2 |
| 14 | Cắt chữ đề can làm khẩu hiệu | Như trên | 9 | chữ |
| 15 | Dán giấy đề can trên mặt tôn | Như trên | 10,98 | m2 |
| 16 | Mũi mác đúc bằng gang | Như trên | 48 | cái |
| 17 | Bản lề | Như trên | 9 | bộ |
| 18 | Bánh xe cổng | Như trên | 3 | bộ |
| 19 | Khóa cửa | Như trên | 2 | bộ |
| 20 | Then cửa | Như trên | 2 | bộ |
| 21 | Gia công lõi trụ bằng thép hình | Như trên | 0,1166 | tấn |
| 22 | Lắp lõi trụ bằng thép | Như trên | 0,1166 | tấn |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 7,275 | 1m3 |
| 24 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,625 | m3 |
| 25 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,8372 | m3 |
| 26 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 2,425 | m3 |
| 27 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,3609 | m3 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,6996 | m2 |
| 29 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 600x600, XM PCB30 | Như trên | 25,992 | m2 |
| 30 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 5,7076 | m2 |
| 31 | Gia công cổng sắt | Như trên | 1,2037 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cổng sắt | Như trên | 42,11 | m2 |
| 33 | Tôn bịt khung bảng hiệu tôn phẳng 1 ly | Như trên | 21,86 | m2 |
| 34 | Cắt chữ đề can làm khẩu hiệu | Như trên | 18 | chữ |
| 35 | Dán giấy đề can trên mặt tôn | Như trên | 10,98 | m2 |
| 36 | Bản lề | Như trên | 12 | bộ |
| 37 | Mũi mác bằng gang | Như trên | 72 | cái |
| 38 | Bánh xe | Như trên | 4 | cái |
| 39 | Khóa cổng | Như trên | 2 | bộ |
| 40 | Then cửa | Như trên | 2 | bộ |
| 41 | Gia công lõi trụ bằng thép hình | Như trên | 0,1556 | tấn |
| 42 | Lắp lõi trụ bằng thép | Như trên | 0,1556 | tấn |
| D | Hạng mục 4: Tường rào xung quanh | |||
| 1 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,435 | m3 |
| 2 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,3718 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2506 | tấn |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 12,7771 | m3 |
| 5 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,281 | m3 |
| 6 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 158,1526 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 170,9056 | m2 |
| 8 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 329,0582 | m2 |
| 9 | Sản xuất thép tường rào | Như trên | 6,1336 | kg |
| 10 | Lắp dựng hàng rào sắt | Như trên | 260,225 | m2 |
| 11 | Mũi mác đúc bằng gang | Như trên | 953 | mũi |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,8683 | m3 |
| 13 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,9299 | m3 |
| 14 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 47,2896 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 245,4206 | m2 |
| 16 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 292,7102 | m2 |
| 17 | Đắp vữa XM mác 50 mặt tường rào | Như trên | 107,5 | m |
| E | Hạng mục 5: Nhà chợ chính | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 1,9786 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 49,465 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 19,2381 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 37,186 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 1,144 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,1053 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 2,6499 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,0933 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,428 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 26,037 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3344 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 2,6936 | tấn |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 1,7982 | 100m2 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,5968 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,8765 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 1,1327 | 100m3 |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 6,0799 | m3 |
| 18 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,3694 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 117,1235 | m3 |
| 20 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 648,8528 | m2 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 18,9 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2676 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 3,0716 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 1,984 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 34,3337 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,6796 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 2,4531 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,5494 | tấn |
| 29 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 3,8193 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 37,135 | m3 |
| 31 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 9,7552 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 3,1642 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ tường sê nô | Như trên | 2,2568 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 3,8131 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép thành sênô, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3831 | tấn |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,7741 | m3 |
| 37 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,7552 | m3 |
| 38 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 325,8936 | m2 |
| 39 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 517,1786 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 364,24 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 316,42 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 381,93 | m2 |
| 43 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤12m | Như trên | 9,3461 | tấn |
| 44 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 9,3461 | tấn |
| 45 | Bu lông D32 L = 80 | Như trên | 48 | cái |
| 46 | Bu lông D14 L = 80 | Như trên | 96 | cái |
| 47 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 6,873 | tấn |
| 48 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 6,873 | tấn |
| 49 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 1.045,8883 | 1m2 |
| 50 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 10,502 | 100m2 |
| 51 | Tôn úp nóc khổ rộng 600mm | Như trên | 132,32 | m |
| 52 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 408 | m |
| 53 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Như trên | 1.187,71 | m2 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Như trên | 517,1786 | m2 |
| 55 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 6,1596 | 100m2 |
| 56 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 6 | cái |
| 57 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Như trên | 8 | cái |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 34 | cái |
| 59 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 60 | Tủ điện 200x300x150 | Như trên | 1 | hộp |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 30 | m |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 401,6 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 124,7 | m |
| 64 | Kéo rải cáp Cu 2x4mm2 | Như trên | 169,8 | m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 726,1 | m |
| 66 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 36 | bộ |
| F | Hạng mục 6: Nhà điều hành | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 7,4658 | 1m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như trên | 0,2986 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,7851 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,9072 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,2433 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8204 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0449 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,4761 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1644 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0424 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,0407 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0432 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,213 | tấn |
| 14 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 12,4419 | m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,2488 | 100m3 |
| 16 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1534 | 100m3 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,4864 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,6881 | m3 |
| 19 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7093 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,3821 | m3 |
| 21 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2575 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,1354 | 100m2 |
| 23 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,5278 | 100m2 |
| 24 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,75 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0125 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0682 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0898 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,3812 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0225 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0256 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4679 | tấn |
| 32 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,1689 | tấn |
| 33 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,1689 | tấn |
| 34 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 11,904 | 1m2 |
| 35 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 21,2011 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,852 | m3 |
| 37 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 96,5652 | m2 |
| 38 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 92,96 | m2 |
| 39 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,7759 | m2 |
| 40 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,182 | m2 |
| 41 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 55,2848 | m2 |
| 42 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 5,5614 | m2 |
| 43 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 84,95 | m |
| 44 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 3,0229 | 1m3 |
| 45 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,2092 | m3 |
| 46 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,5923 | m3 |
| 47 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,0076 | m3 |
| 48 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 16,3096 | m2 |
| 49 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 42,18 | m |
| 50 | Bê tông nền nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,3836 | m3 |
| 51 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Như trên | 48,6548 | m2 |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,224 | 100m |
| 53 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 4 | cái |
| 54 | Chếch PVC D90 | Như trên | 4 | cái |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,027 | 100m |
| 56 | Lắp đặt rọ chắn rác Đường kính 89mm | Như trên | 4 | cái |
| 57 | Sản xuất của đi nhựa lõi thép | Như trên | 4,8 | m2 |
| 58 | Sản xuất của sổ nhựa lõi thép | Như trên | 9 | m2 |
| 59 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 13,8 | m2 |
| 60 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 1 | bộ |
| 61 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 1 | bộ |
| 62 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 5 | bộ |
| 63 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Như trên | 188,958 | kg |
| 64 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 9 | m2 |
| 65 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,3119 | 100m2 |
| 66 | Tôn úp nóc | Như trên | 20,44 | m |
| 67 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Như trên | 192,176 | m2 |
| 68 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Như trên | 115,3411 | m2 |
| 69 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 4 | bộ |
| 70 | Lắp đặt đèn LED ốp trần 1*16w | Như trên | 2 | bộ |
| 71 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 2 | cái |
| 72 | DIMMER điều khiển quạt trần | Như trên | 2 | bộ |
| 73 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt ô cắm đôi 16A có tiếp đất | Như trên | 2 | cái |
| 76 | Hộp CB âm tường | Như trên | 2 | bộ |
| 77 | Hộp nối vuông 100x100mm | Như trên | 1 | hộp |
| 78 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤100 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 80 | Tủ điện âm tường 200x300x150 | Như trên | 1 | hộp |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5 mm2 | Như trên | 51 | m |
| 82 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5 mm2 | Như trên | 14 | m |
| 83 | Kéo rải các loại dây dẫn, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 20 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 85 | m |
| G | Hạng mục 7: Ki ốt bán hàng thường xuyên | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 15,8218 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,6329 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 6,8804 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 24,8136 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,3274 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,3946 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2935 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0923 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5314 | tấn |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,2637 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,5274 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1623 | 100m3 |
| 13 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 5,7985 | 1m3 |
| 14 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,1856 | 100m3 |
| 15 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 8,1195 | m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,5583 | m3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,3074 | m3 |
| 18 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0977 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,283 | tấn |
| 20 | Xây bể chứa bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,0806 | m3 |
| 21 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,215 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0686 | 100m2 |
| 23 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,1255 | tấn |
| 24 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 25 | cái |
| 25 | Trát tường trong bể dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 41,4264 | m2 |
| 26 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,406 | m2 |
| 27 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,1624 | 100m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,6517 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,5551 | m3 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 15,2548 | m3 |
| 31 | Bê tông thành sê nô SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8208 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,5497 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Như trên | 0,2136 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 1,369 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ thành sê nô | Như trên | 0,2189 | 100m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 54,97 | m2 |
| 37 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 136,9 | m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1855 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,877 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0391 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0955 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 1,3293 | tấn |
| 43 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,5791 | tấn |
| 44 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,5791 | tấn |
| 45 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 46,3872 | 1m2 |
| 46 | Bu lông D14 | Như trên | 72 | cái |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 42,0471 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,9438 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,2275 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 236,88 | m2 |
| 51 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 265,255 | m2 |
| 52 | Trát tường chân móng dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 17,5086 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 24,3 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,9666 | m2 |
| 55 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 54,5 | m |
| 56 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 0,7288 | 1m3 |
| 57 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,7288 | m3 |
| 58 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,8199 | m3 |
| 59 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 0,2429 | m3 |
| 60 | Láng granitô tam cấp | Như trên | 10,932 | m2 |
| 61 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB30 | Như trên | 36,44 | m |
| 62 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 9,2705 | m3 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Như trên | 94,5515 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Như trên | 5,785 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Như trên | 44,075 | m2 |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,156 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 4 | cái |
| 68 | Chếch PVC D90 | Như trên | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,03 | 100m |
| 70 | Lắp đặt rọ chắn rác- Đường kính 89mm | Như trên | 4 | cái |
| 71 | Sản xuất của sắt xếp | Như trên | 33,6 | m2 |
| 72 | Cửa đi sắt bịt tôn | Như trên | 14,4 | m2 |
| 73 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Như trên | 8,4 | m2 |
| 74 | Sản xuất của sổ nhựa lõi thép | Như trên | 3 | m2 |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Như trên | 33,6 | m2 |
| 76 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Như trên | 11,4 | m2 |
| 77 | Phụ kiện cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh | Như trên | 5 | bộ |
| 78 | Phụ kiện cửa đi sắt bịt tôn | Như trên | 5 | bộ |
| 79 | Phụ kiện cửa đi sắt xếp | Như trên | 5 | bộ |
| 80 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 1 | bộ |
| 81 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | Như trên | 63,91 | kg |
| 82 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 3 | m2 |
| 83 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,6623 | 100m2 |
| 84 | Tôn úp nóc | Như trên | 32,82 | m |
| 85 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Như trên | 481,425 | m2 |
| 86 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Như trên | 254,3883 | m2 |
| 87 | Lắp đặt đèn ống Led dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Như trên | 5 | bộ |
| 88 | Lắp đặt đèn Led sát trần 11W | Như trên | 5 | bộ |
| 89 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 10 | cái |
| 90 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 15 | cái |
| 91 | Hộp CB âm tường | Như trên | 5 | bộ |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 96,6 | m |
| 93 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 43 | m |
| 94 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 38 | m |
| 95 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 178 | m |
| 96 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 97 | Tủ điện âm tường 200x300x150 | Như trên | 1 | hộp |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,325 | 100m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 100 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 10 | cái |
| 101 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 15 | cái |
| 102 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 5 | cái |
| 103 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 5 | cái |
| 104 | Lắp đặt van 1 chiều PPR d=27mm | Như trên | 5 | cái |
| 105 | Lắp đặt hộp đựng | Như trên | 5 | cái |
| 106 | Lắp đặt xí bệt | Như trên | 5 | bộ |
| 107 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 5 | bộ |
| 108 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Như trên | 5 | cái |
| 109 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Như trên | 5 | bể |
| 110 | Máy bơm Hàn Quốc = 5m3/h | Như trên | 5 | cái |
| 111 | Phao điện | Như trên | 5 | cái |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Như trên | 0,025 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,01 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 40mm | Như trên | 0,04 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 40mm | Như trên | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Như trên | 2 | cái |
| 117 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 1 | cái |
| H | Hạng mục 8: Kiot bán hàng thủy hải sản | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,3008 | 1m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 3,822 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 3,1832 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0307 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,604 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,1152 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,728 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,156 | m3 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 7,068 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 70,928 | m2 |
| 11 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,4535 | tấn |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | Như trên | 0,3118 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,5662 | tấn |
| 14 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,4535 | tấn |
| 15 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,3118 | tấn |
| 16 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,5662 | tấn |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 81,5896 | 1m2 |
| 18 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,7982 | 100m2 |
| 19 | Tôn úp nóc | Như trên | 24,36 | m |
| I | Hạng mục 9: Khu tập kết bãi rác trong ngày | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 10,3185 | 1m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 3,4395 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0688 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,9979 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0259 | 100m2 |
| 6 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,3678 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,9246 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,5988 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0363 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0128 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0473 | tấn |
| 12 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,657 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 45,9792 | m2 |
| 14 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu | Như trên | 45,9792 | m2 |
| 15 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | Như trên | 44,2927 | m2 |
| 16 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,4293 | m3 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,2927 | m2 |
| J | Hạng mục 10: Nhà vệ sinh công cộng | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II | Như trên | 15,5392 | 1m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,6216 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,1949 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,5821 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 4,1772 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,1736 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,8073 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0865 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,2991 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,15 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,9747 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 39,1472 | m2 |
| 13 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 39,1472 | m2 |
| 14 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,3362 | m2 |
| 15 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,224 | m3 |
| 16 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0328 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,3614 | tấn |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0889 | tấn |
| 19 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 8 | cái |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,1561 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,8319 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,054 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 79,95 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 51,3676 | m2 |
| 25 | Trát tường thành sê nô dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,872 | m2 |
| 26 | Trát trụ má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,566 | m2 |
| 27 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 57,8 | m |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,1417 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,0072 | m3 |
| 30 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,4455 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,4844 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1947 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,1029 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1763 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5549 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4586 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0076 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0338 | tấn |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 45,4332 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 19,47 | m2 |
| 41 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 2,4016 | 1m3 |
| 42 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 0,8005 | m3 |
| 43 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,466 | m3 |
| 44 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,936 | m3 |
| 45 | Láng tam cấp có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 5,04 | m2 |
| 46 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,4 | m |
| 47 | Xây bệ tiểu bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,2103 | m3 |
| 48 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 7,8902 | m2 |
| 49 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Như trên | 104,7474 | m2 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB30 | Như trên | 34,2434 | m2 |
| 51 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 50,6956 | m2 |
| 52 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Như trên | 5,5747 | m3 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,5928 | m3 |
| 54 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu trong nhà | Như trên | 132,564 | m2 |
| 55 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước mầu ngoài nhà | Như trên | 124,822 | m2 |
| 56 | Sản xuất cửa đi nhựa lõi thép | Như trên | 12,96 | m2 |
| 57 | Sản xuất cửa sổ nhựa lõi thép | Như trên | 6,72 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 4 | bộ |
| 59 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 1 | bộ |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 12 | bộ |
| 61 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Như trên | 19,68 | m2 |
| 62 | Sản xuất sen hoa cửa thép 14x14 tạm tính 13kg/m2 | Như trên | 179,85 | kg |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Như trên | 10,8 | m2 |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,6mm | Như trên | 0,06 | 100m |
| 65 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,34 | 100m |
| 66 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Như trên | 0,006 | 100m |
| 67 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 50mm | Như trên | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 10 | cái |
| 69 | Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 20mm | Như trên | 4 | cái |
| 70 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 48-27mm | Như trên | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt tê nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 21mm | Như trên | 14 | cái |
| 73 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 50mm | Như trên | 1 | cái |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn - Đường kính 25mm | Như trên | 3 | cái |
| 75 | Đầu bịt D21 | Như trên | 18 | cái |
| 76 | Khủy ren trong D21 | Như trên | 18 | cái |
| 77 | Lắp đặt van khóa - Đường kính50mm | Như trên | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt van khóa - Đường kính 32mm | Như trên | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt van ren - Đường kính ≤25mm | Như trên | 4 | cái |
| 80 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Như trên | 10 | bộ |
| 81 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Như trên | 10 | bộ |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Như trên | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Như trên | 10 | cái |
| 84 | Lắp đặt hộp đựng | Như trên | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt xí xổm | Như trên | 4 | bộ |
| 86 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Như trên | 4 | cái |
| 87 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 60mm | Như trên | 6 | cái |
| 88 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Như trên | 1 | bể |
| 89 | Máy bơm Hàn Quốc = 5m3/h | Như trên | 1 | cái |
| 90 | Phao điện | Như trên | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 200mm | Như trên | 0,05 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm | Như trên | 0,16 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | Như trên | 0,15 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 200mm | Như trên | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Như trên | 16 | cái |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 32mm | Như trên | 10 | cái |
| 97 | Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp 16W | Như trên | 6 | bộ |
| 98 | Lắp đặt đèn Led sát trần có chụp 11W | Như trên | 4 | bộ |
| 99 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 4 | cái |
| 100 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 67 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 48 | m |
| 104 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Như trên | 15 | m |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 130 | m |
| 106 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Như trên | 1 | bộ |
| 107 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 2 | cái |
| 108 | Tủ điện 250 x200 x150 | Như trên | 1 | hộp |
| K | Hạng mục 11: Bể chứa nước cứu hỏa | |||
| 1 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như trên | 2,4892 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Như trên | 27,6576 | 1m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 7,144 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1178 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất II | Như trên | 44,65 | 100m |
| 6 | Vét bùn đầu cọc | Như trên | 7,144 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 13,5 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,2038 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Như trên | 0,1792 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Như trên | 1,2521 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1099 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,5041 | tấn |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 1,0743 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,688 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 12,444 | m3 |
| 16 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 6,7215 | m3 |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng | Như trên | 0,2784 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái | Như trên | 0,5968 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường | Như trên | 1,2444 | 100m2 |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 1,496 | m3 |
| 21 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 102,8 | m2 |
| 22 | Láng bể nước, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 119 | m2 |
| 23 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 (lần 2) | Như trên | 102,8 | m2 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 97,5 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1099 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4169 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 1,7281 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0312 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1343 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,3045 | tấn |
| 31 | Thang sắt lên xuống bể bằng thép | Như trên | 14 | Kg |
| 32 | Tôn đậy nắp bể | Như trên | 2 | cái |
| L | Hạng mục 12: Bể chứa nước sạch | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,2396 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất II | Như trên | 5,9904 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0849 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,664 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,25 | m3 |
| 6 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,4858 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,8316 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0408 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1365 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0756 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,2427 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0796 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0298 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1324 | tấn |
| 15 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,3929 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,0848 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 20,8 | m2 |
| 18 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 11,6736 | m2 |
| 19 | Quét nước xi măng 2 nước | Như trên | 18,0848 | m2 |
| 20 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,64 | m2 |
| 21 | Tôn nắp bể (0,76x0,76)m, khóa | Như trên | 1 | cái |
| M | Hạng mục 13: Sân bê tông + bồn cây | |||
| 1 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Như trên | 1,3123 | 100m3 |
| 2 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | Như trên | 874,87 | m2 |
| 3 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 104,9844 | m3 |
| 4 | Lớp nilon giữ ẩm cho bê tông | Như trên | 693,5 | m2 |
| 5 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 69,35 | m3 |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 9,8625 | 1m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng bồn hoa | Như trên | 3,2875 | m3 |
| 8 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,2875 | m3 |
| 9 | Bê tông bo đường, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,0215 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng băng, móng bo đường | Như trên | 1,052 | 100m2 |
| 11 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 4,2134 | 1m3 |
| 12 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 1,4045 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 2,0064 | m3 |
| 14 | Ván khuôn bê tông lót móng bồn cây | Như trên | 0,1254 | 100m2 |
| 15 | Xây bồn cây bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,6901 | m3 |
| 16 | Trát tường bồn hoa, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 46,398 | m2 |
| 17 | Ốp gạch thẻ màu đỏ | Như trên | 36,993 | m2 |
| 18 | Đổ đất bồn hoa | Như trên | 19,9386 | m3 |
| N | Hạng mục 14: Thoát nước thải ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 0,3332 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 8,3304 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 13,8835 | m3 |
| 4 | Mua ống cống BTCT D600 | Như trên | 32,5 | m |
| 5 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m - Đường kính ≤600mm | Như trên | 32,5 | 1 đoạn ống |
| 6 | Mua đế cống BTCT D600 | Như trên | 52 | cái |
| 7 | Lắp đặt đế cống D600 | Như trên | 54 | 1cấu kiện |
| 8 | Jons cao su | Như trên | 14 | cái |
| 9 | Xây cống cuốn cong bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,6619 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,9 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Như trên | 1,0512 | 100m3 |
| 12 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 26,279 | 1m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,438 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 13,3498 | m3 |
| 15 | Bê tông đáy móng cống, SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 20,0246 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng cống | Như trên | 0,8183 | 100m2 |
| 17 | Xây tường cống bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 28,9258 | m3 |
| 18 | Trát tường rãnh, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 150,2526 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 47,13 | m2 |
| 20 | Ván khuôn gỗ giằng tường rãnh | Như trên | 0,478 | 100m2 |
| 21 | Bê tông giằng tường rãnh, nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,2295 | m3 |
| 22 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,4082 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 6,3168 | m3 |
| 24 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,5489 | tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 195 | cái |
| O | Hạng mục 15: Điện chiếu sáng | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 10,56 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,8 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 5,444 | m3 |
| 4 | Lắp đặt khung móng bung long M24 | Như trên | 8 | bộ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Như trên | 0,0352 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng cột thép, cột gang chiều cao cột ≤10m bằng thủ công | Như trên | 8 | 1 cột |
| 7 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Như trên | 8 | 1 cần đèn |
| 8 | Lắp đặt bóng đèn Led 100W 725x285x100 | Như trên | 8 | bộ |
| 9 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 8 | cái |
| 10 | Tủ điện 1.2ly sơn tĩnh điện 300x400x200 + phụ kiện | Như trên | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Như trên | 2 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Như trên | 193,2 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 71,4 | m |
| 14 | Cọc tiếp địa L60x60 L = 2.4m+ kẹp | Như trên | 8 | bộ |
| 15 | Dây tiếp địa, dây đồng trần M16 | Như trên | 40 | m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Như trên | 145 | m |
| 17 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Như trên | 1 | cái |
| 18 | Tủ điện 400x400x210 | Như trên | 1 | Tủ |
| 19 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Như trên | 50 | m |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Như trên | 6 | m |
| P | Hạng mục 16: Phòng cháy chữa cháy, hệ thống phòng bơm | |||
| 1 | Tủ trung tâm báo cháy tự động 10 kênh: | Như trên | 1 | tủ |
| 2 | Tủ hộp kỹ thuật | Như trên | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt thiết bị đầu báo khói | Như trên | 4 | 10 đầu |
| 4 | Lắp đặt đèn báo phòng | Như trên | 1,2 | 5 đèn |
| 5 | Tủ đựng tổ hợp chuông đèn nút ẩn | Như trên | 8 | bộ |
| 6 | Lắp đặt nút báo cháy khẩn cấp | Như trên | 1,6 | 5 nút |
| 7 | Lắp đặt chuông điện | Như trên | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt đèn báo cháy | Như trên | 1,6 | 5 đèn |
| 9 | Điện trở cuối nguồn | Như trên | 5 | bộ |
| 10 | Cu/XLPE/PVC (8*2)x0,5mm2, dây dẫn, cáp 8 đôi. | Như trên | 180 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x0,75mm2 | Như trên | 450 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 450 | m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 180 | m |
| 14 | Chia ngả | Như trên | 390 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông nhựa- Đường kính 20mm | Như trên | 130 | cái |
| 16 | Hộp đấu nối các nhà Kiot | Như trên | 5 | cái |
| 17 | Đèn Exit có nguồn dự phòng | Như trên | 8 | bộ |
| 18 | Đèn sự cố có nguồn dự phòng | Như trên | 8 | bộ |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 450 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm | Như trên | 450 | m |
| 21 | Chia ngả | Như trên | 120 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông nhựa đường kính 20mm | Như trên | 300 | cái |
| 23 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Như trên | 1 | cái |
| 24 | Hộp kỹ thuật 100x100x50 | Như trên | 1 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Như trên | 1,8 | 100m |
| 26 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 67mm | Như trên | 0,18 | 100m |
| 27 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 50mm | Như trên | 0,35 | 100m |
| 28 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Như trên | 4 | cái |
| 29 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Như trên | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 50mm | Như trên | 12 | cái |
| 31 | Lắp đặt kép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 50mm | Như trên | 16 | cái |
| 32 | Lắp đặt tê thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông - Đường kính 100mm | Như trên | 4 | cái |
| 33 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/65mm | Như trên | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt tê tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 100/50mm | Như trên | 8 | cái |
| 35 | Giá đỡ ống các loại thép V | Như trên | 30 | cái |
| 36 | Nở sắt | Như trên | 60 | cái |
| 37 | Cùm giữ ống Uolt | Như trên | 6 | cái |
| 38 | Thử kín, thử áp lực ống | Như trên | 1 | cái |
| 39 | Hộp đựng hộp chữa cháy KT 500x600x180 | Như trên | 8 | cái |
| 40 | Lắp đặt van chữa cháy - Đường kính50mm | Như trên | 8 | cái |
| 41 | Cuộn vòi chữa cháy D50mm, 13Bar, L =20m | Như trên | 8 | cuộn |
| 42 | Lăng phun chữa cháy D50/13mm: | Như trên | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Như trên | 3 | cái |
| 44 | Lắp đặt trụ tiếp nước chữa cháy: | Như trên | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 50mm | Như trên | 7 | cái |
| 46 | Hộp đựng phương tiện chữa cháy ngoài nhà sơn tĩnh điện KT 600x700x200 | Như trên | 3 | cái |
| 47 | Lắp đặt cuộn vòi d50 dài 20m ngoài nhà: | Như trên | 6 | cuộn |
| 48 | lăng phun D65/19 | Như trên | 6 | cái |
| 49 | Máy bơm chữa cháy động cơ điện hệ thống với Q= 54m3/h, H =42m: | Như trên | 1 | cái |
| 50 | Máy bơm chữa cháy dự phòng diezen công suất Q=54m3/h | Như trên | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt máy bơm bù áp Q=7.2m3/h; H=60mcn; P= 2,2KW (Parolli) | Như trên | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt tủ điều khiển máy bơm chữa cháy động cơ điện: | Như trên | 1 | tủ |
| 53 | Bình tích áp 100L: | Như trên | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt téc nước mồi 100 lít | Như trên | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Như trên | 3 | cái |
| 56 | Lắp đặt Rơ le áp lực | Như trên | 3 | cái |
| 57 | Xi phông | Như trên | 6 | cái |
| 58 | V5 đỡ thép mồi | Như trên | 12 | kg |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x16mm2 | Như trên | 72 | m |
| 60 | Ổng bảo vệ dây cáp D65/50mm | Như trên | 0,72 | 100m |
| 61 | Lắp đặt rọ hút D100 | Như trên | 2 | cái |
| 62 | Lắp đặt rọ hút D50 | Như trên | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt khớp mềm DN125 | Như trên | 4 | cái |
| 64 | Lắp đặt khớp mềm DN50 | Như trên | 2 | cái |
| 65 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=50mm | Như trên | 2 | cái |
| 66 | Lắp đặt van chặn, đường kính van d=40mm | Như trên | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 15mm | Như trên | 3 | cái |
| 68 | Lắp đặt van chặn - Đường kính 25mm | Như trên | 3 | cái |
| 69 | Lắp đặt Y lọc D100 | Như trên | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt Y lọc D50 | Như trên | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt van chặn- Đường kính 100mm | Như trên | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt van chặn- Đường kính50mm | Như trên | 1 | cái |
| 73 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính 100mm | Như trên | 2 | cái |
| 74 | Lắp đặt van 1 chiều - Đường kính50mm | Như trên | 1 | cái |
| 75 | Lắp đặt bích D100 | Như trên | 6 | cặp bích |
| 76 | Lắp đặt bích D65 | Như trên | 2 | cặp bích |
| 77 | Lắp đặt bích D50 | Như trên | 8 | cặp bích |
| 78 | Lắp giăng cao su các loại | Như trên | 52 | cái |
| 79 | Lắp đăt bu lông các loại | Như trên | 312 | cái |
| 80 | Bình bột chữa cháy MFZ4 ABC, tem kiểm định: | Như trên | 42 | bình |
| 81 | Bình khí chữa cháy CO2- MT3, tem kiểm định: | Như trên | 21 | bình |
| 82 | Kệ đựng bình chữa cháy: | Như trên | 9 | cái |
| 83 | Nội quy chữa cháy 4 tấm | Như trên | 21 | tấm |
| 84 | Que hàn các loại | Như trên | 45 | kg |
| 85 | Đá cắt bàn | Như trên | 40 | cái |
| 86 | Băng keo nước | Như trên | 500 | lọ |
| 87 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ, sơn đường ống | Như trên | 65,6888 | 1m2 |
| 88 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Như trên | 25,6 | 1m3 |
| 89 | Đắp đất nền móng công trình | Như trên | 25,6 | m3 |
| 90 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 15 | cái |
| 91 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1m | Như trên | 15 | cái |
| 92 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Như trên | 65 | m |
| 93 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =10mm | Như trên | 123 | m |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Như trên | 80 | m |
| 95 | Cọc tiếp địa L63x63x6 : L=2,5m: | Như trên | 10 | cọc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi