Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980663-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH MTV KTCTTL Bắc Sông Thương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200957193 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 22:11:00 đến ngày 2020-10-06 22:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,144,460,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,000,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần Kênh | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 355,61 | m3 |
| 2 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 56,4 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 6,6545 | 100m2 |
| 4 | Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 817,93 | m3 |
| 5 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông giằng kênh, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 7,57 | m3 |
| 6 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 4.898,77 | m2 |
| 7 | Dán giấy dầu 2 lớp | Theo yêu cầu của HSMT | 132,38 | m2 |
| 8 | Phá dỡ kết cấu bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 60,45 | m3 |
| 9 | Phá dỡ kết cấu gạch | Theo yêu cầu của HSMT | 127,88 | m3 |
| 10 | Xúc phế thải lên phương tiện vận chuyển | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8833 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ - Đổ ra bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 1,8833 | 100m3 |
| 12 | Phát quang hai bên bờ kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 22,848 | 100m2 |
| 13 | Dọn sạch đá mồ côi, đá sỏi lăn xuống lòng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | ca |
| 14 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn giằng kênh | Theo yêu cầu của HSMT | 1,2525 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng, đường kính <= 10 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5325 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép giằng, đường kính <= 18 mm | Theo yêu cầu của HSMT | 0,5621 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dựng thanh giằng kênh, trọng lượng <= 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 392 | cái |
| 18 | Đào đất móng băng rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 363,47 | m3 |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp II | Theo yêu cầu của HSMT | 10,077 | 100m3 |
| 20 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của HSMT | 5,4611 | 100m3 |
| 21 | Đắp cát công trình , đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 111,38 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0924 | 100m3 |
| B | Công trình trên kênh | |||
| 1 | Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Theo yêu cầu của HSMT | 109,91 | m3 |
| 2 | Xây gạch BT không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 185,08 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo yêu cầu của HSMT | 2,1909 | 100m2 |
| 4 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của HSMT | 733,23 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông gối đỡ, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 4,83 | m3 |
| 6 | Ván khuôn gối đỡ | Theo yêu cầu của HSMT | 0,4747 | 100m2 |
| 7 | Bê tông trần cống, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 22,51 | m3 |
| 8 | Ván khuôn trần cống | Theo yêu cầu của HSMT | 1,3166 | 100m2 |
| 9 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 0,62 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 5 | đoạn ống |
| 11 | Nối ống bê tông bằng gạch BT không nung (6x10,5x22cm), đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | mối nối |
| 12 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm phai cống, tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo yêu cầu của HSMT | 0,68 | m3 |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn tấm phai cống, tấm đan | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0402 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn tấm nắp đậy hố ga và tấm bảo vệ cánh cống trọng lượng > 50kg | Theo yêu cầu của HSMT | 10 | cấu kiện |
| 15 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, tấm phai | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0434 | tấn |
| 16 | Gia công thang sắt | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0484 | tấn |
| 17 | Gia công cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1444 | tấn |
| 18 | Lắp dựng kết cấu thép cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,1444 | tấn |
| 19 | Gia công lưới chắn rác | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0265 | tấn |
| 20 | Lắp dựng kết cấu thép lưới chắn rác | Theo yêu cầu của HSMT | 0,0265 | tấn |
| 21 | Đổ bê tông nền đường, đá 2x4, mác 200, hoàn trả mặt đường BT | Theo yêu cầu của HSMT | 14,98 | m3 |
| 22 | Đắp cát công trình, đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của HSMT | 3,74 | m3 |
| 23 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Theo yêu cầu của HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 24 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép - phá mặt đường BT | Theo yêu cầu của HSMT | 26,51 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ - Đổ ra bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 0,2651 | 100m3 |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống và cầu, đường kính <=10 mm. | Theo yêu cầu của HSMT | 0,9701 | tấn |
| 27 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép trần cống và cầu, đường kính >10 mm. | Theo yêu cầu của HSMT | 1,9622 | tấn |
| 28 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Theo yêu cầu của HSMT | 1,0694 | 100m3 |
| 29 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo yêu cầu của HSMT | 1,6437 | 100m3 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Theo yêu cầu của HSMT | 53,27 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu của HSMT | 148,66 | m3 |
| 32 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5 | đoạn ống |
| 33 | Tháo dỡ ống bê tông, đoạn ống dài 1m, đường kính 400mm | Theo yêu cầu của HSMT | 4,5 | đoạn ống |
| 34 | Vận chuyển đổ thải bằng ôtô tự đổ - Đổ ra bãi thải | Theo yêu cầu của HSMT | 2,025 | 100m3 |
| 35 | Máy đóng mở V1 | Theo yêu cầu của HSMT | 2 | bộ |
| 36 | Gia công thép cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,112 | tấn |
| 37 | Lắp dựng kết cấu thép cánh cống | Theo yêu cầu của HSMT | 0,112 | tấn |
| 38 | Bu lông M14x35 | Theo yêu cầu của HSMT | 16 | cái |
| 39 | Bu lông M20x60 | Theo yêu cầu của HSMT | 4 | cái |
| 40 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo yêu cầu của HSMT | 2,43 | m2 |
| 41 | Vận chuyển cát các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 226,862 | m3 |
| 42 | Vận chuyển sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 109,431 | m3 |
| 43 | Vận chuyển - Gạch xây các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 120,9 | 1000v |
| 44 | Vận chuyển gỗ các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,716 | m3 |
| 45 | Vận chuyển Xi măng bao | Theo yêu cầu của HSMT | 50,352 | tấn |
| 46 | Vận chuyển sắt thép các loại | Theo yêu cầu của HSMT | 0,845 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi