Gói thầu: Toàn bộ chi phí xây lắp, thiết bị, nghiệm thu đóng điện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200978349-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/10/2020 18:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm phát triển quỹ đất huyện Đan Phượng
Tên gói thầu Toàn bộ chi phí xây lắp, thiết bị, nghiệm thu đóng điện
Số hiệu KHLCNT 20200924197
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn GPMB của dự án và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-29 18:11:00 đến ngày 2020-10-09 18:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,130,714,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 35KV TRÊN KHÔNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 22,99 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2299 100m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,728 m3
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,97 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,456 m3
6 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1051 tấn
7 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3604 100m2
8 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 34,826 m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1115 100m3
10 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 111,8865 m3
11 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,1189 100m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 9,288 m3
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 45,528 m3
14 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,4 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5567 tấn
16 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,9562 100m2
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 163,557 m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6022 100m3
19 Cột PC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cột
20 Nối cột bê tông bằng mặt bích, địa hình bình thường Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 1 mối nối
21 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, hoàn toàn bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 27 cột
22 Thép mạ kẽm làm xà Mô tả theo yêu cầu Chương V 2.864,261 kg
23 Đai thép + khóa đai buộc chi tiết tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 105 bộ
24 Ống nhựa xoắn D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 192 m
25 Lắp đặt xà, loại cột néo, trọng lượng xà 100kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 bộ
26 Lắp đặt xà, loại cột đúp Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 bộ
27 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 50kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 11 bộ
28 Lắp đặt xà, loại cột đỡ, trọng lượng xà 100kg Mô tả theo yêu cầu Chương V 240,64 bộ
29 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 1 bộ
30 Lắp đặt phụ kiện bắt chuỗi kép Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 1 bộ
31 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8134 100kg
32 Chuỗi sứ néo PC-35kV 150KN + PK Mô tả theo yêu cầu Chương V 129 chuỗi
33 Sứ đứng VHD-35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 quả
34 Lắp đặt chuỗi sứ néo đơn cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi đỡ đơn <=5 bát Mô tả theo yêu cầu Chương V 69 1 chuỗi sứ
35 Lắp đặt chuỗi sứ néo kép cho dây dẫn, chiều cao lắp đặt <=20m, chuỗi sứ néo kép <=2x5 bát Mô tả theo yêu cầu Chương V 30 1 chuỗi sứ
36 Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế loại cột tròn, lắp trên cột 35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 10 sứ
37 Đầu cốt AM-150, M-50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 đầu
38 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6 10 đầu cốt
39 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 10 đầu cốt
40 Ghíp 3 bu lông Mô tả theo yêu cầu Chương V 54 ghíp
41 Dây nhôm lõi thép AC-150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1.658,52 m
42 Dây nhôm lõi thép AC-70 Mô tả theo yêu cầu Chương V 452,88 m
43 Dây đồng M50 đấu CSV Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 m
44 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,6585 1 km dây
45 Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR...), tiết diện dây chống sét <= 70mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,4529 1 km dây
46 Biển tên cột, tên lộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
47 Lắp biển tên cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 1 bộ
48 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5504 100kg
49 Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 32mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,92 100m
50 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 16 10 m
51 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,2 10 cọc
52 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 58,5 m3
53 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,585 100m3
54 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 117 m3
55 Thép làm tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 756,576 kg
56 Công tác bu lông, tiếp địa, cốt thép, dây leo vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,2 tấn
57 Công tác phụ kiện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 tấn
58 Công tác cách điện các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,715 tấn
59 Công tác dây dẫn điện dây cáp các loại vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,4191 tấn
60 Công tác cột bê tông vận chuyển bằng thủ công cự ly <=100m Mô tả theo yêu cầu Chương V 49,14 tấn
61 Vận chuyển cát, nước bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 51,99 m3/km
62 Vận chuyển đá sỏi các loại bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 64,13 m3/km
63 Vận chuyển xi măng bao bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 18,029 tấn/km
64 Vận chuyển cốt thép, thép thanh, phụ kiện dây, tre gỗ bằng cơ giới kết hợp với thủ công, cự ly <=1km Mô tả theo yêu cầu Chương V 3,386 tấn/km
65 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 18m. Hoàn toàn bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 1 cột
66 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 100kg. Thay xà thép cột đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 13 1 bộ
67 Tháo xà, chụp đầu cột. Trọng lượng xà 140kg. Thay xà thép cột đúp Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 bộ
68 Tháo cầu chì tự rơi 35 (22) kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ (3pha)
69 Tháo chống sét van <= 35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 3 pha
70 Tháo sứ đứng trung thế và hạ thế. Tháo trên cột, 15-22kV, cột tròn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 10 sứ
71 Tháo chuỗi sứ đỡ đơn cho dây dẫn. Chiều cao thay <=20m. Chuỗi đỡ đơn (bát) <=5 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 1 chuỗi sứ
72 Thay dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm lõi thép (AC, ACSR,...). Tiết diện dây chống sét <= 150mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,7735 1km dây
B DI CHUYỂN TBA TREO 400KVA-35(22)/0,4KV
1 Cột PC.I-12-190-7,2.TCVN 5847:2016 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
2 Cột PC.I-18-190-11.TCVN 5847:2016 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
3 Xà thép trạm Mô tả theo yêu cầu Chương V 798,703 kg
4 Cáp bọc 35kV-Cu/XLPE-1x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 m
5 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 m
6 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 m
7 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20 m
8 Cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 m
9 Sứ đứng VHD-35kV Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 quả
10 Đầu cốt đồng M35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 đầu
11 Đầu cốt đồng M50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 đầu
12 Đầu cốt đồng M120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 8 đầu
13 Đầu cốt đồng M240 Mô tả theo yêu cầu Chương V 18 đầu
14 Chụp cực SI, CSV, MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 bộ
15 Kẹp quai, kẹp Hotline (1 bộ 3 cái) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
16 Biển báo, biển tên trạm, sơ đồ 1 sợi Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
17 Ống nhựa xoắn bảo vệ tiếp địa trạm HDPE/F35/25 Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 m
18 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,6633 m3
19 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0766 100m3
20 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1183 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 m3
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,99 m3
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,152 m3
24 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,035 tấn
25 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 11,6087 m3
26 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0372 100m3
27 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 5,9217 m3
28 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0592 100m3
29 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0946 100m2
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,576 m3
31 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,37 m3
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,143 m3
33 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0211 tấn
34 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 8,7543 m3
35 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0309 100m3
36 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=18m, hoàn toàn bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
37 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=12m, hoàn toàn bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cột
38 Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2607 tấn
39 Lắp đặt giá đỡ Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2698 tấn
40 Lắp colie. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 bộ
41 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1199 100kg
42 Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2355 tấn
43 Lắp đặt Cáp bọc 35kV-Cu/PVC/XLPE-PVC-1x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 1 m
44 Lắp đặt cáp hạ thế Cu/XLPE/PVC-1x35mm2, đuôi CSV Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 1 m
45 Lắp đặt cáp M120 nối tủ tụ bù Mô tả theo yêu cầu Chương V 28 1 m
46 Lắp đặt cáp M240 cáp hạ thế tổng Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 1 m
47 Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35KV Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 1 cái
48 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 35mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 10 đầu cốt
49 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 10 đầu cốt
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,8 10 đầu cốt
51 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,8 10 đầu cốt
52 Lắp đặt loại phụ kiện chụp cực SI,CSV,MBA Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 1 bộ
53 Lắp đặt và tháo kẹp quai Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
54 Lắp đặt và tháo kẹp hotline Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
55 Lắp biển cấm. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 1 bộ
56 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0426 100kg
57 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 10,7 10 m
58 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,5 10 cọc
59 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 21,4 m3
60 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,214 100m3
61 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 42,8 m3
62 Thép làm tiếp địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 353,58 kg
C DI CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 12,096 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,121 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5376 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,168 m3
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,12 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 15,904 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,0829 100m3
8 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 25,92 m3
9 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2592 100m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,936 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 20,16 m3
12 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,1 m3
13 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 29,58 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2226 100m3
15 Cột PC.I-10-190-5.TCVN 5847:2016 Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 Cột
16 Cáp vặn xoắn AL/ABC-4x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 333,9 m
17 Cáp vặn xoắn AL/ABC-4x95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 277,2 m
18 Cáp vặn xoắn AL/ABC-4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 624,75 m
19 Thép làm cổ dề Mô tả theo yêu cầu Chương V 177,72 kg
20 Kẹp xiết cáp hạ thế Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 cái
21 Ghíp đấu cáp vặn xoắn Mô tả theo yêu cầu Chương V 212 cái
22 Dây đồng 4M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 160 m
23 Dây đồng 2M10 Mô tả theo yêu cầu Chương V 400 m
24 Bịt đầu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 cái
25 Dây đồng M50 đấu tiếp địa RLL Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5 m
26 Đầu cốt đồng M50 tiếp địa RLL Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 đầu
27 Ghíp nối GN2 RLL Mô tả theo yêu cầu Chương V 5 cái
28 Thép mạ kẽm nhúng nóng làm tiếp địa RLL Mô tả theo yêu cầu Chương V 419,45 kg
29 Hòm công tơ H2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 10 Hòm
30 Hòm công tơ H4 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 Hòm
31 Hòm công tơ H3F Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 Hòm
32 Hòm phân dây Mô tả theo yêu cầu Chương V 32 Hòm
33 Đầu cốt đồng nhôm AM 120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 24 đầu
34 Đầu cốt đồng nhôm AM 50 Mô tả theo yêu cầu Chương V 132 đầu
35 Dựng cột bê tông, chiều cao cột<=10m, hoàn toàn bằng thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 48 cột
36 Lắp cổ đề. Chiều cao lắp đặt <= 20m Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 1 bộ
37 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3339 km/dây
38 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2772 km/dây
39 Lắp đặt cáp vặn xoắn. Loại cáp <= 4x120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,6248 km/dây
40 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ Mô tả theo yêu cầu Chương V 560 1 m
41 Lắp đặt hộp điện kế, hòm CT Mô tả theo yêu cầu Chương V 69 cái
42 Lắp đặt và tháo kẹp néo cáp ABC <= 4x120 Mô tả theo yêu cầu Chương V 115 cái
43 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 14,4 m3
44 Đào san đất bằng máy đào 1,25 m3, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,144 100m3
45 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 28,8 m3
46 Rải dây thép địa Mô tả theo yêu cầu Chương V 9 10 m
47 Lắp dựng tiếp địa cột điện, ĐK fi 8-10mm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,2625 100kg
48 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa dài L=2.5m xuống đất, cấp đất loại II Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 10 cọc
49 Lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2,5 1 m
50 Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,5 10 đầu cốt
51 Ống nhựa xoắn D32 Mô tả theo yêu cầu Chương V 25 m
52 Hạ cột bê tông. Chiều cao cột <= 8m. Bằng cẩu kết hợp thủ công Mô tả theo yêu cầu Chương V 50 1 cột
53 Tháo hạ dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A). Tiết diện dây chống sét <= 95mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,924 1km dây
54 Tháo dây bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi). Dây nhôm (A). Tiết diện dây chống sét <= 120mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,315 1km dây
55 Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) Mô tả theo yêu cầu Chương V 22 hộp
56 Thay hộp công tơ. Thay hộp đã lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 4 CT (hộp 2CT 3 pha) Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 hộp
57 Ca cẩu vận chuyển vật tư thu hồi về kho Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 ca
D PHẦN DI CHUYỂN ĐIỆN CHIẾU SÁNG
1 Tủ ĐKCS-100A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
2 Giá đỡ tủ điện chôn Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
3 Khung móng cột thép M16 Mô tả theo yêu cầu Chương V 15 cái
4 Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6kV-4x25mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 65 m
5 Cáp Cu/PVC-2x2,5mm2 Mô tả theo yêu cầu Chương V 36 m
6 Ống nhựa xoắn HDPE-85/65 Mô tả theo yêu cầu Chương V 60 m
7 Tiếp địa 1 cọc cho cột đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
8 Tiếp địa 4 cọc cho tủ điện và tiếp địa lặp lại Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
9 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,92 m3
10 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,92 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 1,92 100m3
12 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,288 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,024 100m2
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,18 m3
15 Ống nhựa D76 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 m
16 Bulong móng tủ Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp II Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,1575 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,29 m3
19 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,92 m3
20 Cát đen bảo vệ cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 7,92 m3
21 Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,135 100m2
22 Băng báo hiệu cáp Mô tả theo yêu cầu Chương V 45 m
23 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cột
24 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
25 Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 bộ
26 Làm tiếp địa cho cột điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 1 Cọc
27 Làm đầu cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 1 đầu cáp
28 Rải cáp ngầm Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,65 100m
29 Luồn cáp ngầm cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 đầu cáp
30 Đánh số cột thép Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,3 10 cột
31 Lắp bảng điện cửa cột Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
32 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mô tả theo yêu cầu Chương V 0,36 100m
33 Lắp giá đỡ tủ điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
34 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 tủ
E THÍ NGHIỆM ĐIỆN LỰC
1 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 44 cái
2 Thí nghiệm cách điện treo, đã lắp thành chuỗi Mô tả theo yêu cầu Chương V 123 bát
3 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôI bằng bê tông Mô tả theo yêu cầu Chương V 21 1 vị trí
4 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột Mô tả theo yêu cầu Chương V 12 sợi
5 Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
F CHI PHÍ THIẾT BỊ
1 Cầu dao phụ tải 35kV-630A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Chống sét van ZNO-35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 bộ
3 Cầu chì tự rơi SI-35 Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
4 Tủ hạ thế 600V-630A trọn bộ Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
5 Tủ tụ bù tự động 80kVAr Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 tủ
G LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Lắp đặt cầu dao cách ly 3 pha ngoài trời, loại <=35KV ( không tiếp đất) Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
2 Lắp đặt chống sét van <=35KV Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 3 pha
3 Lắp đặt cầu chì, cầu chì tự rơi và điện trở phụ, cầu chì tự rơi 35(22)KV Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 bộ
4 Lắp đặt máy biến áp phân phối. Loại máy biến áp 3 pha 35;(22) /0,4 kV, <= 560kVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 1 máy
5 Lắp đặt tủ điện hạ thế, tủ xoay chiều 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 2 1 tủ
H THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH THIẾT BỊ
1 Thí nghiệm dao cách ly thao tác bằng cơ khí, điện áp <=35kv, 3 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 bộ
2 Thí nghiệm cách điện xuyên SI, điện áp 22 - 35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 3 cái
3 Thí nghiệm chống sét van điện áp 22- 35kv, 1 pha Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 bộ
4 Thí nghiệm máy biến áp: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 máy
5 Thí nghiệm biến dòng điện <=1kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 6 cái
6 Thí nghiệm thanh cáI, điện áp <=35kv Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 phân đoạn
7 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 500< 1000A Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 cái
8 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện<300A Mô tả theo yêu cầu Chương V 4 cái
I CHÍ PHÍ NGHIỆM THU ĐÓNG ĐIỆN
1 Chi phí nghiệm thu đóng điện Mô tả theo yêu cầu Chương V 1 toàn bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->