Gói thầu: Gói thầu số 08: Thi công xây lắp + chi phí láng trại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân phường Mỹ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Thi công xây lắp + chi phí láng trại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200775602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố Long Xuyên |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 17:43:00 đến ngày 2020-10-13 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,501,098,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN NỀN & MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Cày xới mặt đường nhựa hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,04 | 100m2 |
| 2 | Bù vênh mặt đường bằng CPDD 0x4 loại 1 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,3 | 100m3 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, TCN 1kg/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,04 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa hạt trung, chiều dầy 6 cm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 18,04 | 100m2 |
| B | PHẦN BÓ VỈA + VỈA HÈ | |||
| 1 | Bêtông lót móng bó vỉa, đá 4x6 M.100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 27,63 | m3 |
| 2 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn bó vỉa | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 2,85 | 100m2 |
| 3 | Bêtông bó vỉa đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 45,79 | m3 |
| 4 | Đắp tôn cao vỉa hè bằng CPĐD loại 2, K=0.95 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 0,78 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng vỉa hè, đá 4x6 M.100 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 65,12 | m3 |
| C | CẢI TẠO HỐ GA + MƯƠNG THOÁT NƯỚC VỈA HÈ | |||
| 1 | Tháo dỡ nắp dale hiện trạng, TL<100kg (tính 50% lắp đặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 25 | cái |
| 2 | Tháo dỡ nắp dale hiện trạng, TL<50kg (tính 50% lắp đặt) | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 814 | cái |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông thành hố ga hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 12,77 | m3 |
| 4 | Bêtông thành hố ga (BT đổ tại chỗ) đá 1x2 mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 51,16 | m3 |
| 5 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn (BT đổ tại chỗ) hố ga, mương | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 11,2 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất lắp dựng cốt thép hố ga (BT đỗ tại chỗ), Đk <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 4,86 | tấn |
| 7 | Bêtông dale hố ga (đúc sẵn), đá 1x2, mác 250 | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 22,57 | m3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ bê tông đúc sẵn hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,63 | 100m2 |
| 9 | SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn hố ga, Đk <=10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 3,39 | tấn |
| 10 | SX kết cấu thép hình, thép tấm hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,11 | tấn |
| 11 | Lắp đặt kết cấu thép hình, thép tấm hố ga | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1,11 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện nắp dale đúc sẵn | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 666 | cái |
| D | PHẦN SƠN KẺ ĐƯỜNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (sơn nóng) dày 2.0mm | Theo yêu cầu kỹ thuật Chương V | 23,1 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi