Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200965773-01
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200947552
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá điều chỉnh
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 400 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-24 10:28:00 đến ngày 2020-10-14 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 36,472,806,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,000,000,000 VNĐ ((Một tỷ đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  40,5698 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (Vận chuyển trong nội bộ dự án để đắp) Mục III, chương V, phần 2  40,5698 100m3
3 Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  12,1738 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I (Vận chuyển trong nội bộ dự án để đắp) Mục III, chương V, phần 2  12,1738 100m3
5 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng đất đào nền đường để đắp) Mục III, chương V, phần 2  77,8168 100m3
6 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  239,157 m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  2,3916 100m3
8 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II (đào đất để phá dỡ rãnh) Mục III, chương V, phần 2  3,8976 100m3
9 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan Mục III, chương V, phần 2  61,248 m3
10 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép Mục III, chương V, phần 2  59,16 m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Mục III, chương V, phần 2  1,2041 100m3
B Giao thông
1 Đào xúc đất bằng máy đào và máy ủi, đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  60,8144 100m3
2 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp I (Vận chuyển trong nội bộ dự án để đắp) Mục III, chương V, phần 2  60,8144 100m3
3 Đào nền đường làm mới bằng máy đào, máy ủi, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  84,5063 100m3
4 Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  444,77 m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (Vận chuyển trong nội bộ dự án để đắp) Mục III, chương V, phần 2  88,954 100m3
6 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  442,7515 m3
7 Đào kênh mương, chiều rộng <= 6m, máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  84,1228 100m3
8 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  52,5897 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II (Vận chuyển trong nội bộ dự án để đắp) Mục III, chương V, phần 2  88,5503 100m3
10 San đầm đất bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  25,1647 100m3
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  16,2171 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  16,2171 100m3
13 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mục III, chương V, phần 2  64,0627 100m3
14 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục III, chương V, phần 2  132,1794 100m2
15 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  32,2866 100m3
16 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Mục III, chương V, phần 2  19,524 100m3
17 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  124,8699 100m2
18 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 6 cm Mục III, chương V, phần 2  124,8699 100m2
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Mục III, chương V, phần 2  124,8699 100m2
20 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 4 cm Mục III, chương V, phần 2  124,8699 100m2
21 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  45,2134 100m2
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  361,7072 m3
23 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  4.521,34 m2
24 Lát gạch BTXM giả đá kích thước 30x30x5cm Mục III, chương V, phần 2  4.521,34 m2
25 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  14,2832 100m2
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  114,2656 m3
27 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1.428,32 m2
28 Lát Gạch dẫn hướng cho người khuyết tật Mục III, chương V, phần 2  1.428,32 m2
29 Rải giấy dầu lớp cách ly Mục III, chương V, phần 2  5,93 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  130,46 m3
31 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mục III, chương V, phần 2  0,2132 100m2
32 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  67,5447 m3
33 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  675,4466 m2
34 Bó vỉa hè, đường bằng Bó vỉa vát BTXM giả đá mác 300 KT 26X23X100 Mục III, chương V, phần 2  2.178,86 m
35 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  98,0487 m3
36 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  653,658 m2
37 Mua đan rãnh BTXM giả đá 30x50x6 cm giả đá Mục III, chương V, phần 2  4.357,72 viên
38 Lát tấm đan bê tông vữa XM cát mịn mác 75 Mục III, chương V, phần 2  653,658 m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  23,1328 m3
40 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  231,3282 m2
41 Bó vỉa hè, đường bằng Bó vỉa vát BTXM giả đá mác 300 KT 26X23X100 Mục III, chương V, phần 2  746,22 m
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  6,072 m3
43 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Mục III, chương V, phần 2  43,56 m2
44 Bó vỉa hè, đường bằng Bó vỉa vát BTXM giả đá mác 300 KT 18X22X100 Mục III, chương V, phần 2  66 m
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  24,42 m3
46 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 125 Mục III, chương V, phần 2  2,86 m2
47 Bó vỉa hè, đường bằng Bó vỉa vát BTXM giả đá mác 300 KT 26X23X35 (Chỉ tính vật tư phụ và nhân công) Mục III, chương V, phần 2  3,85 m
48 Mua Bó vỉa vát BTXM giả đá mác 300 KT 26X23X35 Mục III, chương V, phần 2  110 viên
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  16,5989 m3
50 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  54,7763 m3
51 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  165,9889 m2
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  19,6608 m3
53 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  196,6075 m2
54 Bó vỉa hè, đường bằng Bó vỉa vát BTXM giả đá mác 300 KT 15X20X50 Mục III, chương V, phần 2  786,43 m
55 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,9272 100m3
56 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,143 m3
57 Đắp nền đường máy đầm, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,8036 100m3
58 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,1205 100m3
59 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,1205 100m3
60 Đóng cọc tre chiều dài cọc <=2,5 m vào đất cấp I Mục III, chương V, phần 2  104,125 100m
61 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  16,66 m3
62 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,196 100m2
63 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  116,62 m3
64 Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  70,07 m3
65 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  7,84 m3
66 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,392 100m2
67 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,1225 tấn
68 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Mục III, chương V, phần 2  0,3479 tấn
69 Làm tầng lọc bằng cát Mục III, chương V, phần 2  0,049 100m3
70 Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Mục III, chương V, phần 2  0,4126 100m2
71 Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 Mục III, chương V, phần 2  0,0196 100m3
72 Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 Mục III, chương V, phần 2  0,0059 100m3
73 Làm tầng lọc bằng đất sét luyện dẻo Mục III, chương V, phần 2  0,1176 100m3
74 Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải, quét 3 lớp nhựa, bao đay tẩm nhựa đường khe lún Mục III, chương V, phần 2  21,72 m2
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 75mm Mục III, chương V, phần 2  0,5586 100m
76 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  14,144 m3
77 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  70,72 m2
78 Bó vỉa hè, đường bằng Bó vỉa BTXM giả đá mác 300 KT 10X15X130 (Chỉ tính vật tư phụ và nhân công) Mục III, chương V, phần 2  707,2 m
79 Mua Bó vỉa BTXM giả đá mác 300 KT 10X15X130 Mục III, chương V, phần 2  544 viên
80 Lắp đặt tấm Composite bảo vệ gốc cây KT 1200x1200 Mục III, chương V, phần 2  136 cái
81 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,44 m3
82 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  0,1467 100m3
83 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,4 m3
84 Cột biển báo cao 3.6m bao gồm cả phần cột chôn trong bê tông Mục III, chương V, phần 2  2 cái
85 Biển tam giác phản quang cạnh 70 cm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
86 Vật tư phụ liên kết biển và cột Mục III, chương V, phần 2  2 cái
87 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm Mục III, chương V, phần 2  2 cái
88 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  5,72 m3
89 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 Mục III, chương V, phần 2  1,9067 100m3
90 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  5,2 m3
91 Cột biển báo cao 3.6m bao gồm cả phần cột chôn trong bê tông Mục III, chương V, phần 2  26 cái
92 Biển vuông phản quang cạnh 60 cm Mục III, chương V, phần 2  26 cái
93 Vật tư phụ liên kết biển và cột Mục III, chương V, phần 2  26 cái
94 Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển vuông 60x60 cm Mục III, chương V, phần 2  26 cái
95 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt (công nghệ sơn nóng), chiều dày lớp sơn 3,0 mm Mục III, chương V, phần 2  579,2 m2
C Thoát nước mưa
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  11,336 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  17,004 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,327 100m2
4 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  35,97 m3
5 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  185,3 m2
6 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  43,6 m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,412 m3
8 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,872 100m2
9 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  6,431 m3
10 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,3466 100m2
11 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,7576 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  109 cấu kiện
13 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  13,936 m3
14 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  20,904 m3
15 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,402 100m2
16 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  34,1968 m3
17 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  53,6 m2
18 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  168,84 m2
19 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  7,772 m3
20 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  1,072 100m2
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,6148 tấn
22 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  11,859 m3
23 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,6392 100m2
24 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  6,499 tấn
25 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  134 cấu kiện
26 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,9193 m3
27 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,0747 100m3
28 Lắp đặt các loại đế cống D400 Mục III, chương V, phần 2  252 cái
29 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Mục III, chương V, phần 2  8 đoạn ống
30 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 400mm Mục III, chương V, phần 2  75,96 đoạn ống
31 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 400mm Mục III, chương V, phần 2  81,96 mối nối
32 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,6331 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,5507 100m3
34 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,5507 100m3
35 Lắp các loại đế cống D600 Mục III, chương V, phần 2  564 cái
36 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 600mm (Dưới đường) Mục III, chương V, phần 2  188,04 đoạn ống
37 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 600mm Mục III, chương V, phần 2  187,04 mối nối
38 Lắp các loại đế cống D1000 Mục III, chương V, phần 2  82 cái
39 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1000mm dưới đường Mục III, chương V, phần 2  27,28 đoạn ống
40 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1000mm Mục III, chương V, phần 2  26,28 mối nối
41 Lắp các loại đế cống D1500 Mục III, chương V, phần 2  98 cái
42 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2,5m, đường kính 1500mm dưới đường Mục III, chương V, phần 2  26 đoạn ống
43 Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 1500mm Mục III, chương V, phần 2  25 mối nối
44 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2000x2000mm HL93 Mục III, chương V, phần 2  158,4167 đoạn cống
45 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2000x2000mm Mục III, chương V, phần 2  157,4167 mối nối
46 Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn cống dài 1,2m - Quy cách 2500x2500mm HL93 Mục III, chương V, phần 2  307,0833 đoạn cống
47 Nối cống hộp đơn bằng phương pháp xảm, quy cách 2500x2500mm Mục III, chương V, phần 2  306,0833 mối nối
48 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  2,376 m3
49 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0955 100m2
50 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,8909 tấn
51 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  16 cấu kiện
52 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  9,072 m3
53 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  13,608 m3
54 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,189 100m2
55 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  31,6008 m3
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  50,4 m2
57 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  149,94 m2
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  3,654 m3
59 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  1,124 100m2
60 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  9,45 m3
61 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,3761 100m2
62 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,1787 tấn
63 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  63 cấu kiện
64 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  12,7063 m3
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,4142 100m3
66 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,0445 100m3
67 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,4968 100m3
68 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,4968 100m3
69 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  11,776 m3
70 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  70,8649 m3
71 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  6,5578 100m2
72 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  8,5785 tấn
73 Lắp đặt song chắn rác bằng gang Mục III, chương V, phần 2  46 cấu kiện
74 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,9263 m3
75 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,366 100m3
76 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1552 100m3
77 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2301 100m3
78 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2301 100m3
79 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  1,692 m3
80 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  2,478 m3
81 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0533 100m2
82 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,408 tấn
83 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  7,518 m3
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  6 m2
85 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24,84 m2
86 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,876 m3
87 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,1171 100m2
88 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1423 tấn
89 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,578 m3
90 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0467 100m2
91 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,064 tấn
92 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  12 cái
93 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,6087 m3
94 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,3057 100m3
95 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0655 100m3
96 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2563 100m3
97 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2563 100m3
98 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,076 m3
99 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,418 m3
100 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,059 100m2
101 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,84 m3
102 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  6 m2
103 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  18,336 m2
104 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,73 m3
105 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,1171 100m2
106 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1423 tấn
107 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,284 m3
108 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0646 100m2
109 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,8881 tấn
110 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  12 cái
111 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,664 m3
112 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  1,426 m3
113 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0196 100m2
114 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1404 tấn
115 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,834 m3
116 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,6 m2
117 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  14,54 m2
118 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,4173 m3
119 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0445 100m2
120 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1186 tấn
121 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,804 m3
122 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0489 100m2
123 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0524 tấn
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  6 cái
125 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,376 m3
126 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,565 m3
127 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0116 100m2
128 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,222 m3
129 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,69 m2
130 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,844 m2
131 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,246 m3
132 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0243 100m2
133 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0474 tấn
134 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,335 m3
135 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0067 100m2
136 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0948 tấn
137 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  2 cái
138 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,702 m3
139 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1334 100m3
140 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0988 100m3
141 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0416 100m3
142 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0416 100m3
143 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,564 m3
144 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,826 m3
145 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0296 100m2
146 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,484 m3
147 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2 m2
148 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  10,658 m2
149 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0712 tấn
150 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  0,526 m3
151 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0155 100m2
152 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,0213 tấn
153 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mục III, chương V, phần 2  4 cấu kiện
154 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1246 tấn
155 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,0114 tấn
156 Lắp đặt song chắn rác bằng gang Mục III, chương V, phần 2  2 cấu kiện
157 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,472 m3
158 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0897 100m3
159 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0171 100m3
160 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0773 100m3
161 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0773 100m3
162 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,346 m3
163 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  0,55 m3
164 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0166 100m2
165 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,1424 tấn
166 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,464 m3
167 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1 m2
168 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,668 m2
169 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0356 tấn
170 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  0,343 m3
171 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0113 100m2
172 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,1769 tấn
173 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  1 cái
174 Lắp đặt song chắn rác bằng gang Mục III, chương V, phần 2  1 cấu kiện
175 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  11,964 m3
176 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,2731 100m3
177 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,6456 100m3
178 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,7472 100m3
179 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,7472 100m3
180 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  8,304 m3
181 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  13,2 m3
182 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,8765 100m2
183 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  3,4183 tấn
184 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  50,976 m3
185 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  24 m2
186 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  148,758 m2
187 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,2846 tấn
188 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  8,232 m3
189 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,4113 100m2
190 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  1,7486 tấn
191 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  24 cái
192 Lắp đặt song chắn rác bằng gang Mục III, chương V, phần 2  24 cấu kiện
193 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,5535 m3
194 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4852 100m3
195 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1076 100m3
196 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4031 100m3
197 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4031 100m3
198 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,4 m3
199 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 Mục III, chương V, phần 2  2,04 m3
200 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0664 100m2
201 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  10,2 m3
202 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4 m2
203 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  26,24 m2
204 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0474 tấn
205 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  2,4 m3
206 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,223 100m2
207 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,7522 tấn
208 Lắp đặt nắp ga gang Mục III, chương V, phần 2  4 cái
209 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,18 m3
210 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4142 100m3
211 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2706 100m3
212 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1654 100m3
213 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1654 100m3
214 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,756 m3
215 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  0,912 m3
216 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,014 100m2
217 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,276 tấn
218 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  6,288 m3
219 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,8367 100m2
220 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,706 tấn
221 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0592 tấn
222 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  1,297 m3
223 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,069 100m2
224 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1713 tấn
225 Lắp đặt nắp ga gang Mục III, chương V, phần 2  2 cái
226 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,199 m3
227 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,7978 100m3
228 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,5053 100m3
229 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,3345 100m3
230 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,3345 100m3
231 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,95 m3
232 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  2,418 m3
233 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0326 100m2
234 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,3462 tấn
235 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  16,385 m3
236 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  2,3712 100m2
237 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  1,8632 tấn
238 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1539 tấn
239 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  3,305 m3
240 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,1681 100m2
241 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,4235 tấn
242 Lắp đặt nắp ga gang Mục III, chương V, phần 2  4 cái
243 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,5325 m3
244 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,6212 100m3
245 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  1,6155 100m3
246 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,091 100m3
247 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,091 100m3
248 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  4,032 m3
249 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  46,697 m3
250 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  5,4012 100m2
251 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  8,351 m3
252 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Mục III, chương V, phần 2  0,3864 100m2
253 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,1903 tấn
254 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mục III, chương V, phần 2  8,7782 tấn
255 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,2178 tấn
256 Lắp đặt nắp ga gang Mục III, chương V, phần 2  7 cái
257 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  35,909 m3
258 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  6,8227 100m3
259 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  6,0592 100m3
260 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,1226 100m3
261 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,1226 100m3
262 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  11,92 m3
263 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  113,323 m3
264 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  13,7915 100m2
265 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  30,614 m3
266 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  1,9716 100m2
267 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,5521 tấn
268 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mương cáp, rãnh nước, đường kính >10 mm Mục III, chương V, phần 2  26,9717 tấn
269 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,407 tấn
270 Lắp đặt nắp ga gang Mục III, chương V, phần 2  12 cái
271 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,6695 m3
272 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,8872 100m3
273 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,8795 100m3
274 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0544 100m3
275 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0544 100m3
276 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  1,927 m3
277 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  25,706 m3
278 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  1,7705 100m2
279 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 300 Mục III, chương V, phần 2  5,771 m3
280 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Mục III, chương V, phần 2  0,1527 100m2
281 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  0,2107 tấn
282 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục III, chương V, phần 2  4,4455 tấn
283 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0445 tấn
284 Lắp đặt nắp ga gang Mục III, chương V, phần 2  1 cái
285 Thuê cừ larsen 4, cừ dài 9m (tạm tính thời gian thi công 2 tháng) Mục III, chương V, phần 2  8.046 m.ngđ
286 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (Ép phần cọc ngập đất) Mục III, chương V, phần 2  217,49 100m
287 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (Ép phần cọc không ngập đất) Mục III, chương V, phần 2  62,14 100m
288 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thuỷ lực (tính 50% khối lượng cừ ngập đất) Mục III, chương V, phần 2  108,745 100m
289 Thuê giằng chống cừ thép I200x150mm, trọng lượng 38.3 kg/m (tạm tính thời gian thi công 2 tháng) Mục III, chương V, phần 2  51,5518 tấn/tháng
290 Lắp dựng giằng thép ngang trên cạn Mục III, chương V, phần 2  181,3888 tấn
291 Tháo dỡ giằng thép ngang trên cạn Mục III, chương V, phần 2  181,3888 tấn
D Thoát nước thải
1 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  48,79 m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  78,761 m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  9,758 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  9,6813 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục III, chương V, phần 2  1,3104 tấn
6 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  36,941 m3
7 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  2,091 100m2
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  6,1685 tấn
9 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  697 cái
10 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  6,3 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  10,08 m3
12 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  1,26 100m2
13 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  1,278 tấn
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1692 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,77 m3
16 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,27 100m2
17 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,7965 tấn
18 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  90 cái
19 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,27 100m
20 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  3,815 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  6,1585 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  0,763 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Mục III, chương V, phần 2  1,4541 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Mục III, chương V, phần 2  0,1025 tấn
25 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  4,0875 m3
26 Ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2453 100m2
27 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,787 tấn
28 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  54,5 cái
29 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,3145 m3
30 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,6299 100m3
31 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,4055 100m3
32 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2574 100m3
33 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2574 100m3
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  10,76 m3
35 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  16,16 m3
36 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,3228 100m2
37 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  25,293 m3
38 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  139,754 m2
39 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  6,64 m3
40 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,7808 100m2
41 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  5,68 m3
42 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,2864 100m2
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Mục III, chương V, phần 2  0,8652 tấn
44 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  80 cái
45 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2  0,97 100m
46 Lắp Nút bịt PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  97 cái
E Cấp nước
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  21,0432 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  3,9982 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  4,1364 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,2086 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,2086 100m3
6 Lắp đặt ống nhựa HDPE phương pháp hàn gia nhiệt, đường kính ống 110mm chiều dày 4,2mm Mục III, chương V, phần 2  7,04 100m
7 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=100mm Mục III, chương V, phần 2  7,04 100m
8 Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d=110mm Mục III, chương V, phần 2  7,04 100m
9 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <=1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  10,5938 m3
10 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,0128 100m3
11 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,0623 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,1188 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,1188 100m3
14 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, đoạn ống dài 100m, đường kính ống 50mm Mục III, chương V, phần 2  5,65 100m
15 Thử áp lực đường ống nhựa, đường kính ống d=50mm Mục III, chương V, phần 2  5,65 100m
16 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,82 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0445 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0337 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0337 100m3
20 Bê tông lót móng rộng ≤250cm bằng đá 4x6 vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,269 m3
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,403 m3
22 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0344 100m2
23 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,195 m3
24 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,0134 tấn
25 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0216 tấn
26 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0114 100m2
27 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,13 m3
28 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  1,192 m3
29 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  5,44 m2
30 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  1 cái
31 Lắp đặt nắp ga Composite Mục III, chương V, phần 2  1 cấu kiện
32 Lắp đặt Tê thép xả cặn UUB D100 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
33 Lắp đặt van xả cặn BB DN100 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
34 Lắp đặt mối nối mềm BE D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
35 Lắp BU thép D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cặp bích
36 Lắp đặt BU nhựa D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
37 Lắp Bích thép rỗng D110 Mục III, chương V, phần 2  2 cặp bích
38 Lắp đặt mối nối mềm BE D110x90 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,0072 m3
40 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,0197 m3
41 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m2
42 Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,032 m3
43 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0032 100m2
44 Ống dựng miệng khóa uPVC D90 Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m
45 Chụp gang bảo vệ, kích thước DxH=250x150 Mục III, chương V, phần 2  1 bộ
46 Lắp đặt ống HDPE D90 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
47 Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  7,82 m3
48 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0445 100m3
49 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=300m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0337 100m3
50 Bê tông lót móng rộng ≤250cm bằng đá 4x6 vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,1796 m3
51 Bê tông bệ máy bằng đá 2x4 vữa XM mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,1844 m3
52 Sản xuất lắp dựng cốt thép móng đường kính ≤10mm Mục III, chương V, phần 2  0,022 tấn
53 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,105 m3
54 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  2,159 m2
55 Bê tông móng rộng ≤250cm bằng đá 1x2 vữa XM mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,239 m3
56 Sản xuất lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp Mục III, chương V, phần 2  0,0019 100m2
57 Bê tông bệ máy bằng đá 1x2vữa XM mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,059 m3
58 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa HDPE D110 Mục III, chương V, phần 2  0,01 100m
60 Lắp đai khởi thuỷ đường kính 110mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
61 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 25mm Mục III, chương V, phần 2  0,008 100m
62 Lắp đặt van chặn, đường kính van d=25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
63 Lắp đặt van xả khí, đường kính van d=25mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
64 Hộp thép bảo vệ D250, mạ kẽm, đường kính ngoài 273mm, độ dày 7.09 mm Mục III, chương V, phần 2  1 cái
65 Thép V80x80x6 (tạm tính 7.34 kg/m) Mục III, chương V, phần 2  23,488 kg
66 Bulong Mục III, chương V, phần 2  6 cái
67 Thép V40x40x4 (tạm tính 2.42 kg/m) Mục III, chương V, phần 2  7,744 kg
68 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,468 m3
69 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0889 100m3
70 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0312 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0624 100m3
72 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0624 100m3
73 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,3 m3
74 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,021 100m2
75 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,95 m3
76 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0885 100m2
77 Lắp đặt trụ cứu hoả đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
78 Lắp bích thép, đường kính ống 100mm Mục III, chương V, phần 2  5 cặp bích
79 Lắp đặt mối nối mềm đường kính 100mm Mục III, chương V, phần 2  5 cái
80 Lắp đặt tê HDPE D110x110 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
81 Lắp đặt Van cổng BB100 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
82 Lắp đặt Ống dựng PVC D110 Mục III, chương V, phần 2  0,04 100m
83 Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, đường kính DN100 Mục III, chương V, phần 2  0,11 100m
84 Miệng khóa chất liệu gang cầu, dùng cho ống có đường kính đến 168mm. Mục III, chương V, phần 2  5 cái
85 Chụp gang bảo vệ, kích thước DxH=250x150 mm Mục III, chương V, phần 2  5 bộ
86 Lắp đặt cút thép nối bằng phương pháp hàn D100 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
87 Đào móng hố ga đồng hồ, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  8,144 m3
88 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0546 100m3
89 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ trong phạn vi <=300m đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0814 100m3
90 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 2km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0814 100m3
91 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  0,302 m3
92 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn móng dài Mục III, chương V, phần 2  0,0092 100m2
93 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,356 m3
94 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây hố ga đồng hồ, vữa XM cát vàng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,941 m3
95 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  3,42 m2
96 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0244 tấn
97 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng ≤250 cm, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,189 m3
98 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, gối đỡ tê và chụp van Mục III, chương V, phần 2  0,022 100m2
99 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan Mục III, chương V, phần 2  0,0119 100m2
100 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,083 m3
101 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép tấm đan, đường kính <=10 mm Mục III, chương V, phần 2  0,0353 Tấn
102 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Mục III, chương V, phần 2  4 cái
103 Lắp đặt BU nhựa HDPE D110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
104 Lắp bích thép rống D110, 6 lỗ Mục III, chương V, phần 2  3 cặp bích
105 Lắp đặt Van 2 chiều DN100, mặt bích 6 lỗ Mục III, chương V, phần 2  1 cái
106 Lắp đặt đoạn ống thép DN100 Mục III, chương V, phần 2  0,003 100m
107 Lắp đặt đồng hồ DN100, mặt bích 6 lỗ Mục III, chương V, phần 2  1 cái
108 Lắp đặt Van 1 chiều DN100, mặt bích 6 lỗ Mục III, chương V, phần 2  1 cái
109 Lắp đặt khớp nối mèm BE DN100x110 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
110 Lắp đặt Nối góc 135° hàn D110 Mục III, chương V, phần 2  35 cái
111 Lắp đặt Van cổng ngang nối bích DN100 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
112 Lắp đặt Bích DN100 Mục III, chương V, phần 2  5 cái
113 Lắp đặt Bích đặc DN100 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
114 Lắp đặt Đai khởi thủy D110/1-1/2" Mục III, chương V, phần 2  10 cái
115 Lắp đặt Kép D1-1/2" Mục III, chương V, phần 2  10 cái
116 Lắp đặt Van ren D50 Mục III, chương V, phần 2  11 cái
117 Lắp đặt Khâu nối ren ngoài D50/1-1/2" Mục III, chương V, phần 2  10 cái
118 Lắp đặt Nối góc 90° D50 Mục III, chương V, phần 2  22 cái
119 Lắp đặt Ba chạc 90° D50 Mục III, chương V, phần 2  1 cái
120 Lắp đặt Bịt D50 Mục III, chương V, phần 2  3 cái
121 Lắp đặt Đai khởi thủy D50-3/4" Mục III, chương V, phần 2  97 cái
122 Lắp đặt Khâu nối ren ngoài D25-3/4" Mục III, chương V, phần 2  97 cái
123 Lắp đặt Ống HDPE D25 Mục III, chương V, phần 2  0,97 100m
124 Lắp đặt Nút bịt D25 Mục III, chương V, phần 2  97 cái
125 Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn đoạn ống dài 6m, đường kính 125mm Mục III, chương V, phần 2  0,6 100m
F Cấp điện chiếu sáng
1 Tủ kim loại chống nước (IP55), kích thước 1000x600x350 (Các thiết bị điều khiển trong tủ chiếu sáng được mua kèm tủ của hãng sản xuất) Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
2 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, độ cao của tủ điện < 2m Mục III, chương V, phần 2  1 tủ
3 Cột thép BG 10m dày 3,5 ly đầu 78 trên đế DP01 Mục III, chương V, phần 2  70 Cột
4 Cần đèn CDB05 dày 3,5 ly, vươn 1,5m Mục III, chương V, phần 2  70 Cần
5 Bóng đèn Led 220V/150W Mục III, chương V, phần 2  70 Bộ
6 Tay bắt cầu thép cong (lắp trên cột thép, lắp thêm) Mục III, chương V, phần 2  70 Tay
7 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC2x1,5 Mục III, chương V, phần 2  700 m
8 Cầu đấu dây lên đèn Mục III, chương V, phần 2  70 Cái
9 Bảng điện CĐ 60A4P + át LS 6A 1F Mục III, chương V, phần 2  70 Cái
10 Sơn màu các loại Mục III, chương V, phần 2  16,8 kg
11 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  70 cột
12 Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m Mục III, chương V, phần 2  70 bộ
13 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục III, chương V, phần 2  70 1 đầu cáp
14 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục III, chương V, phần 2  7 100m
15 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  70 bảng
16 Lắp đặt aptomat 1P-50A Mục III, chương V, phần 2  70 cái
17 Lắp cửa cột Mục III, chương V, phần 2  70 cửa
18 Cột PINE đồng bộ thân nhôm Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
19 Chùm CH04-4/ cột PINE Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
20 Cầu PE400 đế BPL + bóng compact Mục III, chương V, phần 2  30 bộ
21 Dây lên đèn Cu/PVC/PVC2x1,5 Mục III, chương V, phần 2  135 m
22 Bảng điện CĐ 60A4P + át LS 6A 1F Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
23 Sơn màu các loại Mục III, chương V, phần 2  2,4 kg
24 Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang chiều cao cột <=10m Mục III, chương V, phần 2  10 cột
25 Lắp chụp đầu cột, chiều cao cột đèn <=10,5m Mục III, chương V, phần 2  10 bộ
26 Luồn cáp ngầm cửa cột Mục III, chương V, phần 2  20 1 đầu cáp
27 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Mục III, chương V, phần 2  1,35 100m
28 Lắp bảng điện cửa cột Mục III, chương V, phần 2  10 bảng
29 Lắp đặt aptomat 1P-50A Mục III, chương V, phần 2  10 cái
30 Lắp cửa cột Mục III, chương V, phần 2  10 cửa
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,2176 m3
32 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,4213 100m3
33 Khung móng cột chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  70 Bộ
34 Ống nhựa luồn cáp D42 Mục III, chương V, phần 2  70 m
35 Cút D42 Mục III, chương V, phần 2  280 Cái
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  35,8848 m3
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1366 m3
38 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,026 100m3
39 Khung móng cột chiếu sáng Mục III, chương V, phần 2  10 cái
40 Ống nhựa luồn cáp D90 Mục III, chương V, phần 2  10 m
41 Cút chếch D120 Mục III, chương V, phần 2  40 cái
42 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Mục III, chương V, phần 2  2,484 m3
43 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=90mm Mục III, chương V, phần 2  10 m
44 Ống nhựa d40/30 Mục III, chương V, phần 2  25 m
45 Cáp ngầm 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x25mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
46 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Mục III, chương V, phần 2  30 m
47 Cáp ngầm 0,6/1kV-CU/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 Mục III, chương V, phần 2  2.757,4 m
48 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột <= 25mm2 Mục III, chương V, phần 2  2.757,4 m
49 Cáp điện Cu-PVC 2x1,5mm2 Mục III, chương V, phần 2  750 m
50 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột <= 1mm2 Mục III, chương V, phần 2  750 m
51 Ống nhựa xoắn d65/50 Mục III, chương V, phần 2  2.757,4 m
52 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 100mm Mục III, chương V, phần 2  27,574 100m
53 Băng báo hiệu cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  2.637,4 m
54 Gạch chỉ đặc Mục III, chương V, phần 2  23.736,6 viên
55 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  98,9025 m3
56 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,2014 100m3
57 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  46,682 m3
58 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục III, chương V, phần 2  98,9025 m3
59 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  3,6792 100m3
60 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  23,7366 1000viên
61 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Mục III, chương V, phần 2  26,374 100m2
62 Băng báo hiệu cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  110 m
63 Gạch chỉ đặc Mục III, chương V, phần 2  1.980 viên
64 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  11 m3
65 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2188 100m3
66 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,431 m3
67 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục III, chương V, phần 2  11 m3
68 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,1331 100m3
69 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  1,98 1000viên
70 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Mục III, chương V, phần 2  1,1 100m2
71 Băng báo hiệu cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  10 m
72 Gạch chỉ đặc Mục III, chương V, phần 2  270 viên
73 Cát đen bảo vệ cáp ngầm Mục III, chương V, phần 2  1 m3
74 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0199 100m3
75 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,221 m3
76 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống Mục III, chương V, phần 2  1 m3
77 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,0121 100m3
78 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng Xếp gạch chỉ Mục III, chương V, phần 2  0,27 1000viên
79 Bảo vệ đường cáp ngầm bằng rải lưới ni lông Mục III, chương V, phần 2  0,1 100m2
80 Ống thép qua đường DN80 Mục III, chương V, phần 2  93 m
81 Lắp đặt ống thép bằng phương pháp hàn, đường kính 80mm Mục III, chương V, phần 2  0,93 100m
82 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Mục III, chương V, phần 2  1,9468 100kg
83 Thép tròn tiếp địa D10 Mục III, chương V, phần 2  194,68 kg
84 Dây đồng trần M10 nối liên hoàn Mục III, chương V, phần 2  2.757,4 m
85 Kéo rải và lắp tiếp địa cột điện, Thép tròn D= 8-10mm Mục III, chương V, phần 2  2,7574 100kg
86 Lắp đặt tiếp địa cho tủ điện Mục III, chương V, phần 2  45 bộ
87 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  94,5 m3
88 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,945 100m3
89 Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông Mục III, chương V, phần 2  42 1 vị trí
90 Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ , dòng điện 100A Mục III, chương V, phần 2  12 cái
91 Thí nghiệm Vonmet loại AC Mục III, chương V, phần 2  6 cái
92 Thí nghiệm Ampemet loại AC Mục III, chương V, phần 2  18 cái
G Thông tin liên lạc
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  14,3335 m3
2 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  2,7234 100m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  2,8667 100m3
4 Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp có đầu nối gai đoạn ống dài 5m, đường kính ống 110mm Mục III, chương V, phần 2  11,536 100m
5 Đào móng bể nắp gang rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,1139 m3
6 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0216 100m3
7 Bê tông móng rộng ≤250cm bằng đá 1x2 vữa XM mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,2278 m3
8 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  0,9293 m3
9 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  4,224 m2
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà bằng đá 1x2 vữa XM mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,0929 m3
11 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0038 100m2
12 Bulong chẻ M12x160 Mục III, chương V, phần 2  8 cái
13 Thép dẹt làm ke Mục III, chương V, phần 2  2,47 kg
14 Khung nắp bể gang 4 tam giác Mục III, chương V, phần 2  1 cái
15 Đào móng bể nắp gang rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,0613 m3
16 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2016 100m3
17 Bê tông móng rộng ≤250cm bằng đá 1x2 vữa XM mác 150 Mục III, chương V, phần 2  2,1226 m3
18 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  9,2154 m3
19 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  41,888 m2
20 Bê tông xà dầm, giằng nhà bằng đá 1x2 vữa XM mác 200 Mục III, chương V, phần 2  0,9215 m3
21 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0419 100m2
22 Bulong chẻ M12x160 Mục III, chương V, phần 2  88 cái
23 Thép dẹt làm ke Mục III, chương V, phần 2  27,17 kg
24 Khung nắp bể gang 2 tam giác Mục III, chương V, phần 2  11 cái
25 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 100mm Mục III, chương V, phần 2  0,0385 100m
26 Đào móng bể nắp gang rộng >1m,sâu >1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2925 m3
27 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,0556 100m3
28 Bê tông móng rộng ≤250cm bằng đá 1x2 vữa XM mác 150 Mục III, chương V, phần 2  0,8356 m3
29 Xây hố van, hố ga bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22, vữa XM mác 75 Mục III, chương V, phần 2  8,279 m3
30 Trát tường trong chiều dày trát 2cm, vữa xi măng mác 75 Mục III, chương V, phần 2  37,632 m2
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà bằng đá 1x2 vữa XM mác 200 Mục III, chương V, phần 2  1,1039 m3
32 Sản xuất lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng Mục III, chương V, phần 2  0,0502 100m2
33 Bulong chẻ M8x120 Mục III, chương V, phần 2  128 cái
34 Khung nắp Gavico Composite Mục III, chương V, phần 2  32 cái
35 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  1,1431 m3
36 Đào móng chiều rộng ≤ 6m bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  0,2172 100m3
37 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K = 0,95 Mục III, chương V, phần 2  0,2286 100m3
38 Lắp dựng ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống luồn cáp D125mm Mục III, chương V, phần 2  92 m
39 Ống nhựa xoắn d40/30 Mục III, chương V, phần 2  1.153,6 m
40 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 150m, đường kính ống 40/30mm Mục III, chương V, phần 2  11,536 100m
H Xây tường chia lô
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  4,9856 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Mục III, chương V, phần 2  26,24 m3
3 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay, độ chặt yêu cầu K=0,90 (Tận dụng khối lượng đào để đắp) Mục III, chương V, phần 2  3,52 100m3
4 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Mục III, chương V, phần 2  67,2 m3
5 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mục III, chương V, phần 2  3,2 100m2
6 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 Mục III, chương V, phần 2  158,4 m3
Chi phí dự phòng
1 Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
2 Chi phí dự phòng trượt giá 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->