Gói thầu: Gói thầu số 2: Toàn bộ phần thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977186-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Sóc Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Toàn bộ phần thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200952872 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và ngân sách cấp trên hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 09:06:00 đến ngày 2020-10-10 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,669,779,001 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26,521 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,039 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,3042 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp I (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,3042 | 100m3 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 43,03 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,4303 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,4303 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng thủ công, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 13,5 | m3 |
| 9 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,565 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,35 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,35 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,8035 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 15,2668 | 100m3 |
| 14 | Khối lượng đất đồi mua đắp công trình tạm tính với hệ số đầm chặt K=1,13 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.680,9439 | m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,3676 | 100m3 |
| 16 | Rải nilon lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 72,6208 | 100m2 |
| 17 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1.694,05 | m3 |
| 18 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7,9991 | 100m2 |
| 19 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tròn D70, bát giác cạnh 25 cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 20 | Biển báo đường kính 70cm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 21 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,1035 | m2 |
| 22 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5,4 | m3 |
| 23 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 20,148 | m3 |
| 24 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,8281 | 100m3 |
| 25 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 19,115 | m3 |
| 26 | Rải nilon lớp cách ly | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 4,5789 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4724 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 150 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 74,83 | m3 |
| 29 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 100 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 73,35 | m3 |
| 30 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 325,5 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,87 | 100m2 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 25,13 | m3 |
| 33 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,4345 | 100m2 |
| 34 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 3,2188 | tấn |
| 35 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26,82 | m3 |
| 36 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 363 | cấu kiện |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,5956 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,2265 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2,2265 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,054 | 100m3 |
| 42 | Ống cống D400 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5 | m |
| 43 | Đế cống D400 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 44 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 45 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 5 | đoạn ống |
| 46 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 26 | m3 |
| 47 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 6,0125 | m3 |
| 48 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 1,1424 | 100m3 |
| 49 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 7 | m3 |
| 50 | Ống cống D400 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9 | m |
| 51 | Ống cống D600 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 57,5 | m |
| 52 | Ống cống D800 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | m |
| 53 | Đế cống D400 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 54 | Đế cống D600 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 69 | cái |
| 55 | Đế cống D800 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 56 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=600mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 78 | cái |
| 57 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 58 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=600mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 66,5 | đoạn ống |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần cẩu, đoạn ống dài 1m, đường kính <=1000mm | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 2 | đoạn ống |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,585 | 100m3 |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5414 | 100m3 |
| 62 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,5414 | 100m3 |
| 63 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
| 64 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV (3 km tiếp theo) | Theo HSTK được duyệt và quy định tại Chương V E-HSMT | 0,26 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi