Gói thầu: Xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979240-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 17:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Tân Tiến, thành phố Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973472 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 17:19:00 đến ngày 2020-10-06 17:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,419,431,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây lắp | |||
| 1 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9596 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,1272 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24,0891 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,4592 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8918 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,43 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,1291 | tấn |
| 8 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13,152 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,6213 | m3 |
| 10 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3199 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát công trình, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,633 | 100m3 |
| 12 | Bê tông nền, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 21,2323 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,397 | 10m3/1km |
| 14 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6,397 | 10m3/1km |
| 15 | Bê tông cột, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5,808 | m3 |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9363 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0939 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0036 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,2778 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8999 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3295 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9267 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1283 | tấn |
| 24 | Bê tông sàn mái, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11,4224 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0373 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,0741 | tấn |
| 27 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,4674 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,2088 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0557 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1009 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,7307 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,5679 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1868 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,3881 | tấn |
| 35 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6838 | tấn |
| 36 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6838 | tấn |
| 37 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9995 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,9995 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 117,8627 | 1m2 |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0117 | 100m2 |
| 41 | Tấm úp nóc dầy 0,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40,1 | m |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,6025 | 100m2 |
| 43 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0183 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Mỗi 1,2m tăng thêm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,0183 | 100m2 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,9861 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7,5216 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,9329 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,818 | m3 |
| 49 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4,8533 | m3 |
| 50 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 440,4542 | m2 |
| 51 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 86,8064 | m2 |
| 52 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 439,162 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,5536 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 103,73 | m2 |
| 55 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85,96 | m |
| 56 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60,76 | m |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 527,2606 | m2 |
| 58 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 618,4456 | m2 |
| 59 | Kẻ lõm rãnh và đắp chữ" nhà văn hóa thôn ngò xã Tân Tiến" | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | công |
| 60 | Lát gạch đất nung - gạch 500x500, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58,5301 | m2 |
| 61 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 26,6658 | m2 |
| 62 | Quét dung dịch Sika 107 chống thấm (vén chân 20cm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 104,0099 | m2 |
| 63 | Láng granitô cầu thang | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33,624 | m2 |
| 64 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 75,21 | m |
| 65 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,36m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 41,286 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,1761 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn gạch granit - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 (hệ số máy 1,2) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 198,2272 | m2 |
| 68 | Trần thạch cao phẳng (khung nổi), khung xương (loạiTopline hoặc FineLine), tấm thạch caophủ PVC, dày 9mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 157,9008 | m2 |
| 69 | Cửa đi mở quay hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | m2 |
| 70 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh(gồm: 03 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 71 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 2 cánh(gồm: 06 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 72 | Bộ phụ kiện cửa đi mở quay 4 cánh(gồm: 12 bản lề 3D, tay nắm+ khóa đađiểm, 03 bộ chốt trên+ dưới) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 73 | Cửa sổ mở quay, mở hất, mở trượt lùa hệ, khung bao và khung cánh nhôm dày 1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15,576 | m2 |
| 74 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 75 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 76 | Bộ phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 4cánh (gồm: bản lề chữ A, khóa taynắm đa điểm, thanh cài) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 77 | Vách kính cố định hệ, nhôm dày 1,4mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,36 | m2 |
| 78 | Vách kính cố định hệ, nhôm dày 1,8- 2mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19,904 | m2 |
| 79 | Hoa sắt vuông 12 x 12, trọng lượng18kg/m2 ÷ 22 Kg/m2, cả lắp dựng, sơn3 nước. | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,2 | m2 |
| 80 | Vách ngăn bằng tấm compact HPL dày 18mm(đã bao gồm phụ kiện đồng bộ bằng Inox, phụ kiện cửa liền vách (nếu có); lắp đặt hoàn thiện tại công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8,757 | m2 |
| 81 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D160 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1 | 100m |
| 83 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 84 | Lắp đặt côn nhựa, D160x90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa, D160 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa, D90 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16 | cái |
| 87 | Lắp đặt Phễu thu inox 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt cáp CU/XLPE/PVC (2x16)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 89 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x2,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 130 | m |
| 90 | Lắp đặt cáp CU/PVC/PVC (2x1,5)mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| 91 | Lắp đặt quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | cái |
| 92 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 93 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | bộ |
| 94 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 95 | Lắp đặt đèn ốp trần bóng led 14W | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | bộ |
| 96 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 98 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 99 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-40A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-25A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 101 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-16A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt các Aptomat 1 cực MCB-1P-10A | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D25mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 104 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây điện PVC, D20mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 450 | m |
| 105 | Consol đón điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt tủ điện tổng KT 300x400x150 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | hộp |
| 107 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 108 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 109 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| 110 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | m |
| 111 | Gia công, đóng cọc chống sét 63x63x6x2500 mạ kẽm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | cọc |
| 112 | Bầu sứ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 113 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,128 | 100m3 |
| 114 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,128 | m3 |
| 115 | Đo điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | ca |
| 116 | Lắp đặt xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 117 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 118 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 119 | Van xa tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 123 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi chậu rửa | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 124 | Lắp đặt gương soi | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 125 | Lắp đặt phễu thu sàn inox 100x100 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa tay gạt đồng | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt van phao D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt bể nước Inox 1,2m3 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bể |
| 129 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR-CW(X)/S5, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,6 | 100m |
| 131 | Lắp đặt van cửa có ren, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt rắc co, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt van cửa có ren, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 134 | Lắp đặt rắc co, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D32 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 136 | Lắp đặt cút tê nhựa PPR, D32/25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 137 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR, D25 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 140 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,35 | 100m |
| 141 | Ống nhựa thoát nước thải, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1 | 100m |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 144 | Lắp đặt côn nhựa D110/42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 145 | Lắp đặt côn nhựa D60/34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 100mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 147 | Lắp đặt ống kiểm tra - Đường kính 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 148 | Miệng thông tắc D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 149 | Miệng thông tắc D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 150 | Lắp đặt cút nhựa, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | cái |
| 151 | Lắp đặt cút nhựa, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa, D42 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa, D75 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 155 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 156 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | cái |
| 157 | Lắp nút bịt nhựa PVC, D34 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 158 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,1313 | 100m3 |
| 159 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3,7056 | m3 |
| 160 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0939 | 100m3 |
| 161 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0939 | 100m3/1km |
| 162 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,567 | m3 |
| 163 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0685 | tấn |
| 164 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0488 | 100m2 |
| 165 | Bê tông móng, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1,1376 | m3 |
| 166 | Xây bể chứa bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,5301 | m3 |
| 167 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,236 | m2 |
| 168 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,236 | m2 |
| 169 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,236 | m2 |
| 170 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2,7403 | m2 |
| 171 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,475 | m3 |
| 172 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 173 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,0227 | tấn |
| 174 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0 | cái |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D110 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa thoát nước thải, D60 | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,006 | 100m |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| 178 | Lắp đặt tê nhựa PVC D110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 179 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 110mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 180 | Lắp nút bịt nhựa ĐK 60mm | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cái |
| B | Phần phá dỡ | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 31,56 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ hoa sắt cửa thủ công (vận dụng) | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10,56 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 109,7908 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ mái Fibroxi măng chiều cao ≤4m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 59,8364 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, chiều cao ≤6m | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7293 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,8275 | tấn |
| 7 | Tháo dỡ trần | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 76,5924 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ thiết bị điện | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | công |
| 9 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12,599 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 71,2191 | m3 |
| 11 | Đào móng, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 0,7667 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤1km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,0488 | 10m3/1km |
| 13 | Vận chuyển đất - Cự ly vận chuyển ≤10km | Theo hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 16,0488 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi