Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200948840-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/10/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Phát triển quỹ đất huyện Mộ Đức
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200907683
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn thu đấu giá quyền sử dụng đất
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 09:13:00 đến ngày 2020-10-10 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,832,937,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A San nền
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - đất phong hóa Chương V: yêu cầu kỹ thuật 31,906 100m3
2 Vận chuyển đất phong hóa ra bãi thải (3Km) bằng ô tô 7T tự đổ Chương V: yêu cầu kỹ thuật 31,906 100m3
3 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K=0,90 (bao gồm cả đất đắp và vận chuyển đến chân công trình) Chương V: yêu cầu kỹ thuật 169,374 100m3
4 San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C k=0,95 (bao gồm cả đất đắp và vận chuyển đến chân công trình) Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,751 100m3
B Cống thoát nước
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng <=6m - đất cấp III Chương V: yêu cầu kỹ thuật 8,093 100m3
2 Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 150mm Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,25 100m
3 Ván khuôn móng dài Chương V: yêu cầu kỹ thuật 17,318 100m2
4 Ván khuôn móng bờ kênh mương Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,456 100m2
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 31,555 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M150, đá 2x4 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 15,219 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng &lt;&#x3D;250cm, M200, đá 2x4 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 59,4 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, chiều cao &lt;&#x3D;6m, M200, đá 2x4 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 105,247 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, chiều cao &lt;&#x3D;6m, M150, đá 2x4 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 8,655 m3
10 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều dày &lt;&#x3D;45cm, chiều cao &lt;&#x3D;6m, M200, đá 1x2 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 2,66 m3
11 Bê tông ống cống hình hộp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 21,295 m3
12 Ván khuôn móng cột Chương V: yêu cầu kỹ thuật 1,275 100m2
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 3,644 m3
14 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 2x4 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 22,683 m3
15 Bê tông SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 4,442 m3
16 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK<=10mm Chương V: yêu cầu kỹ thuật 2,605 tấn
17 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK<=18mm Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,193 tấn
18 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V: yêu cầu kỹ thuật 1,6 100m2
19 Sản xuất, lắp dựng cốt thép pa nen, ĐK>10mm Chương V: yêu cầu kỹ thuật 2,87 tấn
20 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V: yêu cầu kỹ thuật 25,892 m3
21 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V: yêu cầu kỹ thuật 641 cái
22 SXLD lưới chắn rác bằng gan Chương V: yêu cầu kỹ thuật 8 cái
23 Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống Chương V: yêu cầu kỹ thuật 190,515 m2
24 Quét nhựa bitum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,445 m2
25 Vữa xi măng M150 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,197 m3
26 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường >25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 58,336 m3
27 Đắp đất bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K=0,95 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 3,181 100m3
C Mặt đường
1 Đắp đất đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0,98 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,751 100m3
2 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,378 100m2
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đỗ thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường <=25cm, bê tông M250, đá 1x2 Chương V: yêu cầu kỹ thuật 75,09 m3
4 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Chương V: yêu cầu kỹ thuật 375,43 m2
5 Thi công khe co Chương V: yêu cầu kỹ thuật 260,35 m
6 Thi công khe giãn Chương V: yêu cầu kỹ thuật 260,35 m
7 Gỗ làm khe Chương V: yêu cầu kỹ thuật 1,04 m3
8 Matit nhựa đường Chương V: yêu cầu kỹ thuật 0,26 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->