Gói thầu: Gói thầu số 4: Kết cấu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200975573-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hậu Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 4: Kết cấu
Số hiệu KHLCNT 20200973864
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn khấu hao cơ bản 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 09:04:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,429,953,235 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Phần xây dựng mới
B Phần cọc BTCT DƯL D300
1 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1.620 m
2 Cắt đầu cọc BTCT D300 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 60 cái
3 Thử tĩnh cọc Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 tim
4 Sản xuất thép tấm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,0377 tấn
5 Lắp dựng thép tấm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,0377 tấn
6 Bê tông đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,9839 m3
7 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1476 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,25 tấn
C Phần kết cấu
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
2 Đào móng HTH, HNN công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
6 Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4,4211 m3
7 Bê tông lót HTH, HNN, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 7,134 m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
9 Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, L=4,5m Vào đất cấp I, mật độ 20 -25 cây / m2 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 69,156 100m
10 Đệm cát đầu cừ bể tự hoại và hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12,736 m3
11 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 39,4011 m3
12 Trải nilon lót nền trệt Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 293,466 m2
13 Bê tông sàn đá 1x2 M250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 211,2534 m3
14 Bê tông cột đá 1x2 cao <=4m, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,2601 m3
15 Bê tông cột đá 1x2 cao <=16m, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 44,928 m3
16 Bê tông cột đá 1x2 cao <=16 m, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 11,24 m3
17 Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 17,542 m3
18 Bê tông xà dầm, đà lầu đá 1x2 M250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 85,999 m3
19 Bê tông Pít thang máy đá 1x2 M250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5,4825 m3
20 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 22,9555 m3
21 Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13,599 m3
22 Bê tông hầm tự hoại đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 16,9342 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái HNN, HTH đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4,268 m3
24 Bê tông thành HNN đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13,192 m3
25 Bê tông cột HNN đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,72 m3
26 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,0158 tấn
27 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,5697 tấn
28 SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1302 tấn
29 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,5196 tấn
30 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,2715 tấn
31 SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,278 tấn
32 SXLD cốt thép đà lầu, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,3334 tấn
33 SXLD cốt thép đà lầu, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10,5414 tấn
34 SXLD cốt thép đà lầu, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6,8436 tấn
35 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 17,406 tấn
36 SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1348 tấn
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,4123 tấn
38 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,1047 tấn
39 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,7746 tấn
40 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4,1263 tấn
41 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,3101 tấn
42 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8,4833 tấn
43 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,2723 tấn
44 Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=10mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1548 tấn
45 Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=18mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,6463 tấn
46 Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép >18mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1085 tấn
47 SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,9222 tấn
48 SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,7369 tấn
49 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột vuông chữ nhật Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
50 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột vuông chữ nhật Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
51 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông chữ nhật Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
52 SXLD ván khuôn thép vách thang máy ,cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
53 SXLD ván khuôn thép đà kiềng Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
54 SXLD ván khuôn thép đà lầu, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
55 SXLD ván khuôn thép lanh tô Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
56 SXLD ván khuôn thép cầu thang Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
57 SXLD ván khuôn thép sàn mái Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
58 SXLD ván khuôn thép máng nước, tấm đan Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
59 SXLD ván khuôn thép xà dầm, giằng hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
60 SXLD khuôn thép cột vuông chữ nhật hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
61 SXLD ván khuôn thép thành HNN dày <=45cm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
62 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 48,115 m2
63 Quét 3 lớp sika chống thấm hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 114,075 m2
64 Láng nền sàn không đánh mầu tạo dốc, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 khu vực vệ sinh Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 104,525 m2
65 Láng nền sàn không đánh mầu tạo dốc, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 khu vực sàn mái Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 121,63 m2
D Phần kiến trúc
1 Xây gạch thẻ hầm tự hoại 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,8016 m3
2 Xây gạch thẻ hầm tự hoại, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,3444 m3
3 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 45,78 m2
4 Quét 3 lớp chống thấm HTH Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 45,78 m2
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
6 Xây gạch thẻ tam cấp 4x8x18 chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,4213 m3
7 Xây gạch thẻ cầu thang 4x8x18 chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6,8327 m3
8 Xây tường ngoài bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 172,5433 m3
9 Xây tường trong gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 51,3632 m3
10 Xây tường hộp gen gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9,7524 m3
11 Công tác Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch 300x600 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 369 m2
12 Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 540,416 m2
13 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 185,65 m2
14 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 288,7 m2
15 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1.765,781 m2
16 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 889,456 m2
17 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 121,63 m2
18 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 203,63 m2
19 Lát nền gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 978,4004 m2
20 Lát nền gạch 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 98,8825 m2
21 Lát nền, sàn gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 khu vực vệ sinh Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 104,525 m2
22 Lát nền sàn ốp đá kích thước 300x600 màu xám, khò nhám mặt ram dốc Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,82 m2
23 Công tác ốp cầu thang đá tự nhiên vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 144,9715 m2
24 Công tác ốp tam cấp đá tự nhiên, sảnh Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 30,8015 m2
25 Công tác ốp đá granite ngạch cửa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6,77 m2
26 Công tác ốp đá marble tự nhiên vào tường thang máy Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 25,4 m2
27 Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 60,66 m2
28 Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 51,145 m2
29 Quét 3 lớp chống thấm nhà vệ sinh Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 83,62 m2
30 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
31 Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,1141 100m2
32 Lớp cách nhiệt hai túi khí Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 211,41 m2
33 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,1075 tấn
34 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,1075 tấn
35 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,1598 tấn
36 Sản xuất xà gồ thép Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,1598 tấn
37 Sản xuất khung thép, bệ đỡ Lavabo Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,2095 tấn
38 Lắp đặt khung thép, bệ đỡ Lavabo Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,2095 tấn
39 Sơn sắt thép các loại 3 nước Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 21,744 m2
40 Lát đá granit tự nhiên vữa xi măng M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14,04 m2
41 Gương tráng thủy dày 5 ly Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18 m2
E PHẦN CẢI TẠO
1 Phá dỡ nền gạch tam cấp + bồn hoa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
2 Phá dỡ Nền gạch ceramic Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
3 Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
4 Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
5 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
7 Tháo dỡ cửa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
8 Tháo dỡ lan can Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
9 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
10 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
11 Bê tông lót móng nền xe ô tô, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5,6 m3
12 Bê tông lót móng ram dốc, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,21 m3
13 Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10,215 m3
14 Kẻ ron chống nứt, chống trượt, xoa láng tạo nhám Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 68,1 m2
15 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 nhà xe Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 56,88 m2
16 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nhà xe Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 56,88 m2
17 Xây tường trong gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 11,6576 m3
18 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 276,15 m2
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 15,29 m2
20 Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ tường, cột ngoài nhà Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
21 Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ tường, cột trong nhà Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
22 Cạo bỏ lớp sơn rỉ lan can hiện hữu Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
23 Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ xà dầm, trần Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
24 Cạo bỏ vệ sinh sê nô Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
25 Xây bồn bông, tam cấp gạch thẻ 4x8x18 chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,2443 m3
26 Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,4125 m2
27 Công tác ốp tam cấp đá granite tam cấp, sảnh Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 11,955 m2
28 Công tác ốp đá tự nhiên ngạch cửa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,64 m2
29 Lát nền, sàn gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 281,06 m2
30 Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14,784 m2
F HỆ THỐNG NƯỚC
1 Lắp đặt đồng hồ nước DN50 + hộp bảo vệ + phụ kiện Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
2 Lắp đặt co 90 PPr đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
3 Lắp đặt van cổng PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
4 Lắp đặt van một chiều PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt nối thẳng ren trong PPr đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
6 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
7 Lắp đặt măng sông PPr, đường kính măng sông d=63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
8 Máy bơm tăng áp SH Q=4-6m3/h, h=40m.c.n Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
9 Lắp đặt van đáy PPR đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
10 Lắp đặt van phao cơ PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
11 Lắp đặt ống PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,15 100m
12 Lắp đặt côn giảm lệch tâm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
13 Lắp đặt y lọc PPR đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
14 Lắp đặt van cổng PPR đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
15 Lắp đặt van một chiều PPR đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
16 Lắp đặt khớp nối mềm PPR đường kính mối nối d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
17 Lắp đặt co 90 PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
18 Lắp đặt tê đều PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
19 Lắp đặt van mặt bích mù PPR đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
20 Lắp đặt van mặt bích rỗng PPR đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
21 Lắp đặt adapter PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
22 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
23 Lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
24 Hệ thống cơ khí cụm bơm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 ht
25 Lắp đặt dây tín hiệu Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 25 m
26 Lắp đặt phễu thu đường kính 140mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
27 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
28 Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
29 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 bồn
30 Lắp đặt van phao điện báo mực nước Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
31 Lắp đặt cảm biến mực nước Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
32 Lắp đặt chậu xí bệt (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 bộ
33 Lắp đặt Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa DN15 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
G Hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 168mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,02 100m
2 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,47 100m
3 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,91 100m
4 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,05 100m
5 Lắp đặt phễu thu sàn DN50 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
6 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18 cái
7 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 108 cái
8 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
9 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
10 Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
11 Lắp đặt Giảm u PVC đường kính 90/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
12 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18 cái
13 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
14 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 21 cái
15 Lắp đặt nối ren trong u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
16 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 60/42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13 cái
17 Lắp đặt Xiphong u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20
18 Lắp đặt y đều u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
19 Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 16 cái
20 Lắp đặt Giảm u PVC đường kính 90/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 28 cái
H Hệ thống thoát mưa
1 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,46 100m
2 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9 cái
3 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 140/114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
4 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12 cái
5 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,64 100m
6 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 22 cái
7 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 90/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
8 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 16 cái
I Hệ thống thông hơi
1 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,26 100m
2 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,57 100m
3 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,21 100m
4 Lắp đặt lưới côn trùng đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt lưới côn trùng đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
6 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
7 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
8 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
9 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5 cái
10 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
11 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
12 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
13 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
14 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
15 Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
J Hệ thống thoát phân
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,61 100m
2 Lắp đặt y đều ống nhựa u PVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 23 cái
3 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 65 cái
4 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 114/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
5 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 17 cái
6 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 114/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
7 Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 114/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
K Hệ thống cấp nước lạnh
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,49 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,19 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,28 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,44 100m
5 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,38 100m
6 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 27mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,28 100m
7 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 21mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,16 100m
8 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,29 100m
9 Lắp đặt co 90 PPR đường kính 25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 11 cái
10 Lắp đặt co 90 PPR đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9 cái
11 Lắp đặt co 90 PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 28 cái
12 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12 cái
13 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=32mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5 cái
14 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 7 cái
15 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 11 cái
16 Lắp đặt nối giảm PPR đường kính 63/32mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
17 Lắp đặt tê đều PPR đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
18 Lắp đặt tê đều PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
19 Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
20 Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 32/25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
21 Lắp đặt vòi nước tưới cây D25 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
22 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
23 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 72 cái
24 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
25 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12 cái
26 Lắp đặt co ren trong u PVC đường kính 21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 52 cái
27 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
28 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12 cái
29 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
30 Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
31 Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9 cái
32 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
33 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
34 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
35 Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
36 Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18 cái
37 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 17 cái
38 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
39 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 60/34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
40 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
41 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 27/21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 24 cái
42 Lắp đặt union u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
43 Lắp đặt union u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9 cái
44 Lắp đặt lưới côn trùng đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
45 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,4312 100m3
46 Đắp cát móng đường ống, đường cống Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8,1414 m3
47 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 34,9786 m3
L XỬ LÝ MỐI
1 Công tác xử lý mối sàn tầng trệt (phun thuốc 3 lít/m2) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
M Bảo hiểm công trình
1 Mua bảo hiểm công trình Theo quy định 1 C Trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->