Gói thầu: Gói thầu số 4: Kết cấu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200975573-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 4: Kết cấu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973864 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 09:04:00 đến ngày 2020-10-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,429,953,235 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng mới | |||
| B | Phần cọc BTCT DƯL D300 | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.620 | m |
| 2 | Cắt đầu cọc BTCT D300 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 60 | cái |
| 3 | Thử tĩnh cọc | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | tim |
| 4 | Sản xuất thép tấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0377 | tấn |
| 5 | Lắp dựng thép tấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0377 | tấn |
| 6 | Bê tông đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,9839 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1476 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,25 | tấn |
| C | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Đào móng HTH, HNN công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 6 | Bê tông lót móng đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,4211 | m3 |
| 7 | Bê tông lót HTH, HNN, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,134 | m3 |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, L=4,5m Vào đất cấp I, mật độ 20 -25 cây / m2 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 69,156 | 100m |
| 10 | Đệm cát đầu cừ bể tự hoại và hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,736 | m3 |
| 11 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 39,4011 | m3 |
| 12 | Trải nilon lót nền trệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 293,466 | m2 |
| 13 | Bê tông sàn đá 1x2 M250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 211,2534 | m3 |
| 14 | Bê tông cột đá 1x2 cao <=4m, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,2601 | m3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2 cao <=16m, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 44,928 | m3 |
| 16 | Bê tông cột đá 1x2 cao <=16 m, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,24 | m3 |
| 17 | Bê tông đà kiềng đá 1x2 M250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,542 | m3 |
| 18 | Bê tông xà dầm, đà lầu đá 1x2 M250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 85,999 | m3 |
| 19 | Bê tông Pít thang máy đá 1x2 M250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,4825 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 22,9555 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,599 | m3 |
| 22 | Bê tông hầm tự hoại đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16,9342 | m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái HNN, HTH đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,268 | m3 |
| 24 | Bê tông thành HNN đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,192 | m3 |
| 25 | Bê tông cột HNN đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,72 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0158 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,5697 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép móng, đường kính >18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1302 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5196 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2715 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép đà kiềng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,278 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép đà lầu, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,3334 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép đà lầu, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,5414 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép đà lầu, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,8436 | tấn |
| 35 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17,406 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính >10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1348 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4123 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,1047 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7746 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,1263 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,3101 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,4833 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính >18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2723 | tấn |
| 44 | Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=10mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1548 | tấn |
| 45 | Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=18mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6463 | tấn |
| 46 | Sản xuất lắp dựng cốt thép pít thang máy, đường kính thép >18mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1085 | tấn |
| 47 | SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,9222 | tấn |
| 48 | SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,7369 | tấn |
| 49 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép móng cột vuông chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 50 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cổ cột vuông chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 51 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 52 | SXLD ván khuôn thép vách thang máy ,cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 53 | SXLD ván khuôn thép đà kiềng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 54 | SXLD ván khuôn thép đà lầu, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 55 | SXLD ván khuôn thép lanh tô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 56 | SXLD ván khuôn thép cầu thang | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 57 | SXLD ván khuôn thép sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 58 | SXLD ván khuôn thép máng nước, tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 59 | SXLD ván khuôn thép xà dầm, giằng hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 60 | SXLD khuôn thép cột vuông chữ nhật hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 61 | SXLD ván khuôn thép thành HNN dày <=45cm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 62 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48,115 | m2 |
| 63 | Quét 3 lớp sika chống thấm hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 114,075 | m2 |
| 64 | Láng nền sàn không đánh mầu tạo dốc, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 khu vực vệ sinh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 104,525 | m2 |
| 65 | Láng nền sàn không đánh mầu tạo dốc, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 khu vực sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 121,63 | m2 |
| D | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch thẻ hầm tự hoại 4x8x18, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,8016 | m3 |
| 2 | Xây gạch thẻ hầm tự hoại, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3444 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,78 | m2 |
| 4 | Quét 3 lớp chống thấm HTH | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,78 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Xây gạch thẻ tam cấp 4x8x18 chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,4213 | m3 |
| 7 | Xây gạch thẻ cầu thang 4x8x18 chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,8327 | m3 |
| 8 | Xây tường ngoài bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 172,5433 | m3 |
| 9 | Xây tường trong gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 51,3632 | m3 |
| 10 | Xây tường hộp gen gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9,7524 | m3 |
| 11 | Công tác Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch 300x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 369 | m2 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 540,416 | m2 |
| 13 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 185,65 | m2 |
| 14 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 288,7 | m2 |
| 15 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.765,781 | m2 |
| 16 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 889,456 | m2 |
| 17 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 121,63 | m2 |
| 18 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 203,63 | m2 |
| 19 | Lát nền gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 978,4004 | m2 |
| 20 | Lát nền gạch 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 98,8825 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 khu vực vệ sinh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 104,525 | m2 |
| 22 | Lát nền sàn ốp đá kích thước 300x600 màu xám, khò nhám mặt ram dốc | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,82 | m2 |
| 23 | Công tác ốp cầu thang đá tự nhiên vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 144,9715 | m2 |
| 24 | Công tác ốp tam cấp đá tự nhiên, sảnh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 30,8015 | m2 |
| 25 | Công tác ốp đá granite ngạch cửa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,77 | m2 |
| 26 | Công tác ốp đá marble tự nhiên vào tường thang máy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25,4 | m2 |
| 27 | Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 60,66 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 51,145 | m2 |
| 29 | Quét 3 lớp chống thấm nhà vệ sinh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 83,62 | m2 |
| 30 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 31 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,1141 | 100m2 |
| 32 | Lớp cách nhiệt hai túi khí | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 211,41 | m2 |
| 33 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,1075 | tấn |
| 34 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,1075 | tấn |
| 35 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,1598 | tấn |
| 36 | Sản xuất xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,1598 | tấn |
| 37 | Sản xuất khung thép, bệ đỡ Lavabo | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2095 | tấn |
| 38 | Lắp đặt khung thép, bệ đỡ Lavabo | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2095 | tấn |
| 39 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21,744 | m2 |
| 40 | Lát đá granit tự nhiên vữa xi măng M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14,04 | m2 |
| 41 | Gương tráng thủy dày 5 ly | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | m2 |
| E | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Phá dỡ nền gạch tam cấp + bồn hoa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Phá dỡ Nền gạch ceramic | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 5 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 7 | Tháo dỡ cửa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 11 | Bê tông lót móng nền xe ô tô, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5,6 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng ram dốc, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,21 | m3 |
| 13 | Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,215 | m3 |
| 14 | Kẻ ron chống nứt, chống trượt, xoa láng tạo nhám | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 68,1 | m2 |
| 15 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 nhà xe | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 56,88 | m2 |
| 16 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 nhà xe | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 56,88 | m2 |
| 17 | Xây tường trong gạch không nung 8x8x18 chiều dầy <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,6576 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 276,15 | m2 |
| 19 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15,29 | m2 |
| 20 | Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ tường, cột ngoài nhà | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 21 | Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ tường, cột trong nhà | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn rỉ lan can hiện hữu | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 23 | Cạo bỏ vệ sinh lớp sơn cũ xà dầm, trần | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 24 | Cạo bỏ vệ sinh sê nô | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 25 | Xây bồn bông, tam cấp gạch thẻ 4x8x18 chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,2443 | m3 |
| 26 | Công tác ốp đá tự nhiên 10x20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,4125 | m2 |
| 27 | Công tác ốp tam cấp đá granite tam cấp, sảnh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11,955 | m2 |
| 28 | Công tác ốp đá tự nhiên ngạch cửa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,64 | m2 |
| 29 | Lát nền, sàn gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 281,06 | m2 |
| 30 | Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14,784 | m2 |
| F | HỆ THỐNG NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt đồng hồ nước DN50 + hộp bảo vệ + phụ kiện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 2 | Lắp đặt co 90 PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt van cổng PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt van một chiều PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt nối thẳng ren trong PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt măng sông PPr, đường kính măng sông d=63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Máy bơm tăng áp SH Q=4-6m3/h, h=40m.c.n | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van đáy PPR đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt van phao cơ PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt ống PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 12 | Lắp đặt côn giảm lệch tâm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 13 | Lắp đặt y lọc PPR đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt van cổng PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 15 | Lắp đặt van một chiều PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt khớp nối mềm PPR đường kính mối nối d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 17 | Lắp đặt co 90 PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê đều PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt van mặt bích mù PPR đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 20 | Lắp đặt van mặt bích rỗng PPR đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 21 | Lắp đặt adapter PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 22 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 23 | Lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 24 | Hệ thống cơ khí cụm bơm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | ht |
| 25 | Lắp đặt dây tín hiệu | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | m |
| 26 | Lắp đặt phễu thu đường kính 140mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 28 | Lắp đặt phễu thu đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | bồn |
| 30 | Lắp đặt van phao điện báo mực nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt cảm biến mực nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu xí bệt (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 33 | Lắp đặt Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 34 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | bộ |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| G | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 168mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,02 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,47 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,91 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 108 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 11 | Lắp đặt Giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21 | cái |
| 15 | Lắp đặt nối ren trong u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 16 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| 17 | Lắp đặt Xiphong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | |
| 18 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| 20 | Lắp đặt Giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28 | cái |
| H | Hệ thống thoát mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,46 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 3 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 140/114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,64 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 22 | cái |
| 7 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| I | Hệ thống thông hơi | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,26 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,57 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 4 | Lắp đặt lưới côn trùng đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt lưới côn trùng đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 9 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| J | Hệ thống thoát phân | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,61 | 100m |
| 2 | Lắp đặt y đều ống nhựa u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 23 | cái |
| 3 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 65 | cái |
| 4 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| K | Hệ thống cấp nước lạnh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,49 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,19 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,44 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 27mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,28 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 21mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,16 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,29 | 100m |
| 9 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| 10 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 11 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28 | cái |
| 12 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| 16 | Lắp đặt nối giảm PPR đường kính 63/32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt tê đều PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt tê đều PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 32/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt vòi nước tưới cây D25 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 72 | cái |
| 24 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 25 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 26 | Lắp đặt co ren trong u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 52 | cái |
| 27 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 29 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 30 | Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 32 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 35 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 37 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 17 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 60/34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 27/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 42 | Lắp đặt union u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 43 | Lắp đặt union u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 44 | Lắp đặt lưới côn trùng đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4312 | 100m3 |
| 46 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,1414 | m3 |
| 47 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 34,9786 | m3 |
| L | XỬ LÝ MỐI | |||
| 1 | Công tác xử lý mối sàn tầng trệt (phun thuốc 3 lít/m2) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| M | Bảo hiểm công trình | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi