Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980651-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Vũ Bản |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200974883 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, huyện hỗ trợ, ngân sách xã và các nguồn vốn khác. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 22:42:00 đến ngày 2020-10-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,510,092,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: Đường giao thông và công trình trên tuyến | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,623 | 100m3 |
| 2 | Đào hữu cơ đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 40,256 | m3 |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4277 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,752 | m3 |
| 5 | Đào cấp đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,5564 | 100m3 |
| 6 | Đào cấp đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,293 | m3 |
| 7 | Đào khuôn đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 19,5768 | 100m3 |
| 8 | Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất II (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 217,52 | 1m3 |
| 9 | Đào phá nền đường BT bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,9624 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,4866 | 100m3 |
| 11 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 31,3791 | 100m3 |
| 12 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3.736,521 | m3 |
| 13 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,618 | 100m3 |
| 14 | Mua đá lẫn đất về đắp nền đường K98 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2.290,34 | m3 |
| 15 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.073,96 | m3 |
| 16 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,8824 | 100m2 |
| 17 | Rải li long lót | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 52,9653 | 100m2 |
| 18 | Đắp cát tạo phằng công trình bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 154,13 | m3 |
| 19 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10,7465 | 100m3 |
| 20 | Thi công khe giãn | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 123,75 | m |
| 21 | Thi công khe co | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1.766,25 | m |
| 22 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,6 | 100m3 |
| 23 | Đào bờ vây bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3,6 | 100m3 |
| 24 | Bơm nước ao để kè đá | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 10 | ca |
| 25 | Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 13,7169 | 100m3 |
| 26 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 152,41 | m3 |
| 27 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,0138 | 100m3 |
| 28 | Đắp đất hoàn trả móng kè bằng thủ công | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 11,264 | m3 |
| 29 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 674,6691 | 100m |
| 30 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 126,72 | m3 |
| 31 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 647,68 | m3 |
| 32 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 497,5 | m3 |
| 33 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 392,58 | m3 |
| 34 | Chét khe nún bằng dây thừng tẩm nhựa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 297,5 | m |
| 35 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 89,25 | m2 |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 76mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,316 | 100m |
| 37 | Đổ đá dăm làm tầng lọc | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,12 | m3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 7,96 | m3 |
| 39 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,5 | m3 |
| 40 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (tính 90%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,0408 | 100m3 |
| 41 | Đào móng cống bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất II(tính 10%) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 22,675 | m3 |
| 42 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 54,85 | 100m |
| 43 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,78 | m3 |
| 44 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 59,79 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 39,92 | m3 |
| 46 | Mua sẵn đế cống đúc sẵn D600 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36 | cái |
| 47 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính D600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 36 | cái |
| 48 | Mua sẵn ông cống D600 tải trọng HL93 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18 | m |
| 49 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính D600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 18 | 1 đoạn ống |
| 50 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16 | mối nối |
| 51 | Lắp đặt cống hộp đơn, đoạn ống dài 1m - Quy cách ống: 1250x1250mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9 | 1 đoạn ống |
| 52 | Mua sẵn cống hộp 1250x1250 tải trọng HL93 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9 | m |
| 53 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1250mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8 | mối nối |
| 54 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,7558 | 100m3 |
| 55 | Mua đá lẫn đất về đắp nền, lề đường K95 (hệ số đầm chặt 1,3) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 98,254 | m3 |
| 56 | Bê tông giàn van nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,38 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0095 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,1589 | tấn |
| 59 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,0945 | 100m2 |
| 60 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | 1cấu kiện |
| 61 | Gia công cửa van phẳng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,31 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 30 | 1m2 |
| 63 | Vít nâng V1 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 64 | Lắp đặt cửa van phẳng | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,31 | tấn |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,2829 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất I | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 17,2829 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16,4369 | 100m3 |
| 68 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 16,4369 | 100m3 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,087 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 5,087 | 100m3 |
| 71 | Làm biển báo bê tông cốt thép, biển tam giác, kích thước 0,7x0,7x0,7 (m) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 72 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 3 | cái |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6 | m3 |
| 74 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2,187 | m3 |
| 75 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 1,587 | m3 |
| 76 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,263 | m3 |
| 77 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,6403 | 100m2 |
| 78 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,4608 | tấn |
| 79 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 8,9327 | m3 |
| 80 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4,6915 | m3 |
| 81 | Lắp cọc tiêu đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 174 | cái |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 9,57 | m3 |
| 83 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 3,2mm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 14,616 | m2 |
| 84 | Sơn cọc tiêu không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 60,03 | m2 |
| 85 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 0,54 | m3 |
| 86 | Cọc tre | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 84 | m |
| 87 | Băng nhựa rộng 3.5cm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 300 | m |
| 88 | Cờ hiệu nheo tam giác | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 50 | cái |
| 89 | Nhân công đảm bảo an toàn giao thông | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 300 | công |
| 90 | Áo phản quang | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 2 | cái |
| 91 | Đèn báo hiệu | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 4 | cái |
| 92 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 250 | m |
| 93 | Điện năng tiêu thu đèn báo an toàn ban đêm | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 300 | Kw |
| 94 | Sản xuất, lắp đặt biển W.245a, W.227, W.203b | Hồ sơ thiết kế bản vẽ thi công | 6 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi