Gói thầu: Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200973907-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Diễn Phú |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Toàn bộ phần chi phí xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200962170 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Trích từ nguồn vốn đấu giá đất và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:31:00 đến ngày 2020-10-07 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,337,400,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hệ thống giao thông | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ các tuyến đường và san nền | Mục C chương V của E-HSMT | 1.312,2634 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 1.312,2634 | m3 |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Mục C chương V của E-HSMT | 377,3369 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất đào khuôn đường đổ đi | Mục C chương V của E-HSMT | 377,3369 | m3 |
| 5 | Đắp đất san nền K90 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.185,6291 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường K95 | Mục C chương V của E-HSMT | 1.774,3775 | m3 |
| 7 | Mua đất, thuế phí TNMT các loại | Mục C chương V của E-HSMT | 3.253,6825 | m3 |
| 8 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Mục C chương V của E-HSMT | 1.507,99 | m2 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2 | Mục C chương V của E-HSMT | 301,598 | m3 |
| 10 | Đắp lớp cát dày 3cm bằng thủ công | Mục C chương V của E-HSMT | 45,2397 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mục C chương V của E-HSMT | 154 | m2 |
| 12 | Lớp ni lông tái sinh chống mất nước xi măng | Mục C chương V của E-HSMT | 1.507,99 | m2 |
| B | Hạng mục 2: Hệ thống mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp II | Mục C chương V của E-HSMT | 19,066 | m3 |
| 2 | Đắp đất mương thoát nước | Mục C chương V của E-HSMT | 55,762 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng đường kính Dmax<= 6 | Mục C chương V của E-HSMT | 45,3109 | m3 |
| 4 | Đổ bê tông móng, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 63,1664 | m3 |
| 5 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 95,5593 | m3 |
| 6 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 200 | Mục C chương V của E-HSMT | 45,6743 | m3 |
| 7 | Đổ bê tông bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 4,8 | m3 |
| 8 | Đổ bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 8,064 | m3 |
| 9 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan đá 1x2, mác 250 | Mục C chương V của E-HSMT | 3,456 | m3 |
| 10 | Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mục C chương V của E-HSMT | 4,9608 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mục C chương V của E-HSMT | 6,965 | tấn |
| 12 | Ván khuôn thân mương | Mục C chương V của E-HSMT | 1.353,58 | m2 |
| 13 | Ván khuôn tấm đan | Mục C chương V của E-HSMT | 269,03 | m2 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Mục C chương V của E-HSMT | 572 | cấu kiện |
| C | Hạng mục 3: Cấp điện hạ thế | |||
| 1 | Móng cột đơn MT2-8,5 | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | Móng |
| 2 | Móng cột đôi MĐ2-8,5 | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | Móng |
| 3 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần xây dựng) | Mục C chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 4 | Di dời đường điện hiện trạng | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn gói |
| 5 | Cột bê tông ly tâm NPC.I.8,5-190-4,3 | Mục C chương V của E-HSMT | 15 | Cột |
| 6 | Tiếp địa lặp lại RLL (phần lắp đặt) | Mục C chương V của E-HSMT | 11 | Bộ |
| 7 | Cáp vặn xoắn AL/XLPE 4x70 mm2 | Mục C chương V của E-HSMT | 0,442 | km |
| 8 | Cổ dề cột tròn đơn 2 móc CD2-T | Mục C chương V của E-HSMT | 7 | bộ |
| 9 | Cổ dề cột tròn kép 2 móc dọc tuyến CDK2D-T | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| 10 | Kẹp hãm KH 4x70 | Mục C chương V của E-HSMT | 4 | cái |
| 11 | Ghíp nối GN2 | Mục C chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm Al-Cu 95 | Mục C chương V của E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Vận chuyển | Mục C chương V của E-HSMT | 1 | trọn bộ |
| 14 | Thí nghiệm cáp hạ thế | Mục C chương V của E-HSMT | 2 | sợi |
| 15 | Thí nghiệm tiếp địa cột bê tông | Mục C chương V của E-HSMT | 11 | vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi