Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979528-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/10/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Thăng Bình, huyện Nông Cống, tỉnh Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200979404 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí hỗ trợ theo QĐ số 2405/QĐ-UBND ngày 25/6/2020 của Chủ tịch UBND tỉnh Thanh Hóa |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:25:00 đến ngày 2020-10-06 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,393,158,397 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN KÊNH | |||
| 1 | Bóc phong hóa | Theo TC phê duyệt | 129,684 | m3 |
| 2 | Đào xúc đất, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 11,6716 | 100m3 |
| 3 | Đào kênh mương, đất cấp II | Theo TC phê duyệt | 291,78 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất, phạm vi ≤1000m-đất cấp I(Ra bãi thải) | Theo TC phê duyệt | 15,8862 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo, trong phạm vi ≤5km, đất cấp I | Theo TC phê duyệt | 15,8862 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình | Theo TC phê duyệt | 229,109 | m3 |
| 7 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TC phê duyệt | 20,6198 | 100m3 |
| 8 | Mua đất đồi | Theo TC phê duyệt | 2.520,199 | m3 |
| 9 | Vận chuyển đất - cự ly vận chuyển ≤1km | Theo TC phê duyệt | 252,0199 | 10m3/1km |
| 10 | Vận chuyển đất - cự ly vận chuyển ≤10km | Theo TC phê duyệt | 252,0199 | 10m3/1km |
| 11 | Ni non tái sinh | Theo TC phê duyệt | 1.812,8 | m2 |
| 12 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo TC phê duyệt | 60,7 | m2 |
| 13 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 3,686 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 181,28 | m3 |
| 15 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 457,79 | m3 |
| 16 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 4.934,1 | m2 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC phê duyệt | 1,7127 | 100m2 |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm | Theo TC phê duyệt | 2,1518 | tấn |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 1,3539 | tấn |
| 20 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 16,16 | m3 |
| 21 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | Theo TC phê duyệt | 850 | cái |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 54 | cái |
| B | CỬA CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 12,77 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo TC phê duyệt | 0,6272 | 100m2 |
| 3 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 15,13 | m3 |
| 4 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 137,59 | m2 |
| 5 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC phê duyệt | 0,4324 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 8,89 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 1,2503 | tấn |
| 8 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 80 | cái |
| C | CỤM CHIA NƯỚC | |||
| 1 | Nilon tái sinh | Theo TC phê duyệt | 12,48 | m2 |
| 2 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 1,24 | m3 |
| 3 | Ván khuôn móng | Theo TC phê duyệt | 0,024 | 100m2 |
| 4 | Xây tường thẳng gạch bê tông đặc kích thước: (6x10,5x22)cm, tường dày <33cm, chiều cao < 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo TC phê duyệt | 3,16 | m3 |
| 5 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TC phê duyệt | 34,08 | m2 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, ván khuôn pa nen | Theo TC phê duyệt | 0,1194 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Theo TC phê duyệt | 2,98 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TC phê duyệt | 0,3827 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤50kg | Theo TC phê duyệt | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi