Gói thầu: CPC-CamLien-W02: Thi công xây dựng phần đường dây 22kV và phần TBA 110kV Cam Liên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200979125-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án điện nông thôn miền Trung |
| Tên gói thầu | CPC-CamLien-W02: Thi công xây dựng phần đường dây 22kV và phần TBA 110kV Cam Liên |
| Số hiệu KHLCNT | 20200634408 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 16:22:00 đến ngày 2020-10-20 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 23,386,104,827 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 700,000,000 VNĐ ((Bảy trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần thiết bị 110kV và 22kV | |||
| 1 | Lắp đặt Máy cắt 3 pha 123kV-1250A-31,5kA/1s (bao gồm cả nạp khí, lắp tủ điều khiển, trụ đỡ, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện; cung cấp là lắp đặt ghế thao tác) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Lắp đặt Dao cách ly 3 cực 110kV 2 lưỡi tiếp đất; 1250A (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện, sơn cần truyền động và lưỡi tiếp địa theo quy định và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Lắp đặt Dao cách ly 3 cực 110kV 1 lưỡi tiếp đất; 1250A (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện, sơn cần truyền động và lưỡi tiếp địa theo quy định và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Lắp đặt Biến dòng điện 110kV 1 pha tỷ số biến đổi: 200-400-800/1/1/1/1A (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 5 | Lắp đặt Biến dòng điện 110kV 1 pha tỷ số biến đổi: 400-800-1200/1/1/1/1A (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Lắp đặt Biến điện áp 110kV 1 pha (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt Chống sét van 110kV 1 pha (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, bộ đếm sét, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 8 | Lắp đặt Sứ đỡ thanh cái ngoài trời đỡ ống nhôm 80/70 (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt Sứ đỡ thanh cái ngoài trời đỡ dây dẫn (bao gồm lắp đặt trụ đỡ, phụ kiện và đấu nối hoàn thiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt Tủ máy cắt lộ tổng 24kV-2500A-25kA/1s kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 11 | Lắp đặt Tủ máy cắt lộ đi 24kV-630A-25kA/1s kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Tủ |
| 12 | Lắp đặt Tủ biến điện áp đo lường 24kV kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 13 | Lắp đặt Tủ máy cắt 24KV cho MBA tự dùng kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 14 | Lắp đặt Tủ máy cắt lộ phân đoạn 24KV kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 15 | Lắp đặt Tủ phân phối xoay chiều (380/220-VAC) kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 16 | Lắp đặt Tủ phân phối một chiều 220V-VDC kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 17 | Lắp đặt Tủ nạp acquy 380/220VAC kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Tủ |
| 18 | Lắp đặt Bộ ắcquy 220VDC (200Ah-5h) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 19 | Lắp đặt Tủ điều khiển ,bảo vệ máy biến áp và lộ tổng 110KV kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 20 | Lắp đặt Tủ bảo vệ ngăn đường dây TBA 110KV Lệ Thủy kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 21 | Lắp đặt Tủ bảo vệ thanh cái RCP3 kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 22 | Lắp đặt Tủ I/O kèm phụ kiện đấu nối cáp. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Tủ |
| 23 | Lắp đặt Dây đồng trần M120 để nối đất trung tính MBA 110kV phía 110kV và 22kV | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 40 | m |
| 24 | Lắp đặt Dây dẫn ACSR-400mm2 (bao gồm nối ép dây, vá dây, đấu lèo, kẹp rẽ nhánh) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 160 | m |
| 25 | Lắp đặt Ống nhôm D80/70 (bao gồm đầu bịt ống nhôm, kẹp cực; cung cấp và lắp đặt kẹp nối ống nhôm) theo hồ sơ thiết kế | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | m |
| 26 | Lắp đặt Cáp lực 1 pha 24kV: Cu/XLPE/PVC-1x500mm2 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168 | m |
| 27 | Lắp đặt Cáp lực 3 pha 24kV Cu/XLPE/PVC-3x50mm2 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | m |
| 28 | Lắp đặt Đầu cáp 1 pha ngoài trời 24kV-1x500mm2 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 29 | Lắp đặt Đầu cáp 1 pha trong nhà 24kV-1x500mm2 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 30 | Lắp đặt Đầu cáp 3 pha ngoài trời 24kV-3x50mm2 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 31 | Lắp đặt Đầu cáp 3 pha trong nhà 24kV-3x50mm2 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| B | Phần Hệ thống nối đất chống sét | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt hoàn thiện hệ thống tiếp địa trạm (bao gồm cọc nối đất, thép dẹt nối đất, cọc đồng D16, dây đồng trần M120 nối đất, dây đồng bọc nối đất thiết bị M12 và toàn bộ phụ kiện lắp đặt nối đất hoàn thiện theo thiết kế) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| C | Phần xây dựng TBA | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công San nền trạm, chỉnh trang trạm theo hồ sơ thiết kế ( bao gồm Đào bóc lớp đất bề mặt theo thiết kế và vận chuyển đi đổ) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HM |
| 2 | Cung cấp vật liệu và thi công Đường, sân trong trạm và rải đá nền trạm theo hồ sơ thiết kế (bao gồm cả khe co giãn, bê tông lót, bê tông bó vỉa) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HM |
| 3 | Cung cấp vật liệu và thi công Cổng và hàng rào trạm theo hồ sơ thiết kế (bao gồm bảng tên trạm, tường rào, trụ tường rào và khe lún..) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HM |
| 4 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng máy biến áp 110kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 5 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ đỡ máy cắt 110kV (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | móng |
| 6 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ biến dòng điện 110kV (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | móng |
| 7 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ đỡ dao cách ly (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | móng |
| 8 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ đỡ biến điện áp 110kV (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | móng |
| 9 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ đỡ chống sét van 110kV (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | móng |
| 10 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng trụ đỡ sứ đứng 110kV (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | móng |
| 11 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng máy biến áp tự dùng 22kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 12 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột thép dàn pooctich CT16 +CT12 (bao gồm cả bu lông neo) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | móng |
| 13 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột chiếu sáng | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | móng |
| 14 | Cung cấp vật liệu và thi công Móng cột chống sét | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | móng |
| 15 | Cung cấp vật liệu và thi công Bể cát cứu hỏa theo hồ sơ thiết kế | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bể |
| 16 | Cung cấp vật liệu và thi công Bể dầu sự cố theo hồ sơ thiết kế | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bể |
| 17 | Cung cấp vật liệu và thi công Hệ thống mương cáp ngoài trời theo HSTK (bao gồm cả giá đỡ cáp, nắp đậy mương cáp, tiếp địa, ống HDPE luồn cáp, thoát nước,….) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HT |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp tự dùng 22kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | trụ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Cột chống sét: Cột bê tông ly tâm LT-14 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cột |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Cột chống sét: Cột bê tông ly tâm LT-18 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Cột |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Cột Pooctich: Cột thép 16m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Cột Pooctich: Cột thép 12m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | cột |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Xà Pooctich: Xà thép 10m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét 4m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt Kim thu sét 6m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 26 | Cung cấp vật liệu và thi công Nhà điều khiển phân phối (bao gồm cả móng, sân, hành lang, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống vệ sinh, bể tự hoại, vách ngăn phòng điều khiển, phân phối, các loại cửa và mương cáp trong nhà, trừ phần điện chiếu sáng, điện máy bơm bể dầu sự cố, điều hoà,..) theo hồ sơ thiết kế | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Toàn bộ |
| 27 | Cung cấp vật liệu và thi công Hệ thống Cấp thoát nước theo hồ sơ thiết kế (bao gồm Giếng khoan, hệ thống máy bơm, lọc nước, ống nhựa, ống gang, co, cút, van phao, bồn Inox ... dẫn nước đến các bể chứa,; hệ thống máy hố ga thăm thoát nước, hố thu nước, ống thoát nước, ống thoát dầu…) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | HM |
| D | Phần PCCC | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Trang bị, dụng cụ phòng cháy chữa cháy theo hồ sơ thiết kế (bao bồm: Bình Co2, bình bột khô, xe đẩy, thang tre, giá đỡ, Hộp dụng cụ PCCC, Xô xách Xẻng, Cát, Câu liêm, Giá đỡ bình chữa cháy, Bảng sơ đồ PCCC, Bảng tiêu lệnh PCCC, Bảng Nội quy PCCC, Đèn chỉ dẫn,...) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| E | Phần Thiết bị và vật tư hệ thống điện chiếu sáng ngoài trời và trong nhà điều khiển, thông gió và điều hòa nhiệt độ | |||
| 1 | Cung cấp vật liệu và thi công lắp đặt hoàn thiện hệ thống chiếu sáng ngoài trời theo thiết kế (bao gồm các loại đèn, áp tô mát, cáp hạ áp cấp nguồn, ống bảo vệ cáp, phụ kiện, tủ bảng…) chiếu sáng sân trạm, thiết bị các loại và cổng ngõ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| 2 | Cung cấp vật liệu, vật tư thiết bị và lắp đặt hoàn thiện hệ thống điện, chiếu sáng (cả chiếu sáng sự cố), điện máy bơm bể dầu sự cố, thông gió, điều hoà nhiệt độ cho nhà điều khiển (bao gồm các loại Tủ bảng điện, bộ điều khiển auto/manual, máy điều hoà nhiệt độ, cảm biến nhiệt độ và độ ẩm, máy hút ẩm, đèn chiếu sáng, quạt thông gió, áp tô mát, Contactor, ổ cắm điện, công tắc, Switch chuyển mạch 3 vị trí, hộp đấu rẽ nhánh, cáp lực, ống xoắn ruột gà, phụ kiện đấu nối...) theo hồ sơ thiết kế | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Trọn bộ |
| F | Phần hệ thống viễn thông | |||
| 1 | Kéo rãi dây Cáp quang ADSS theo hồ sơ thiết kế (bao gồm khóa kẹp, khung phân phối, ống luồn cáp HPDE Ф49, giá cuộn cáp, lắp đặt biển báo vượt đường) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 24.368 | m |
| 2 | Lắp đặt Giá phân phối kênh 2Mbit/s DDF | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Gông cột néo thép 1 phía | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Gông cột néo thép 2 phía | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 8 | bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Gông cột đỡ BTLT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 212 | bộ |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Gông cột néo BTLT 2 phía | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 159 | bộ |
| 7 | Lắp đặt Hộp nối quang ADSS | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 11 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cáp quang vượt đường | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Biển báo cáp quang | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 398 | bộ |
| G | ĐZ 22kV xây dựng mới | |||
| 1 | Lắp đặt dao cách ly 3 pha 22kv ngoài trời - DN24/630A bao gồm phụ kiện. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 2 | Lắp chống sét van 22kV - ZnO-18 (bao gồm cung cấp và lắp đặt dây đồng mềm M-35 nối trung tính) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 3 | Kéo rải căng dây lấy độ võng Dây nhôm lõi thép bọc XLPE-12,7/24kV ACWBCC 240 (bao gồm lắp đặt các phụ kiện) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 58.516 | m |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 14m PC.I-14-190-11 (bao gồm biển cấm và STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 105 | cột |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 14m PC.I-14-190-13 (bao gồm biển cấm và STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | cột |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 16m PC.I-16-190-13 (bao gồm biển cấm và STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 100 | cột |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 18m PC.I-18-190-13 (bao gồm biển cấm và STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | cột |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Cột BTLT 20m PC.I-20-190-13 (bao gồm biển cấm và STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | cột |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Cột sắt CS-14 (bao gồm biển cấm và STT cột) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | cột |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 2 mạch cột BTLT (ĐTL-2M) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 82 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 2 mạch cột BTLT (ĐGL-2M) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp 2 mạch cột BTLT (XNĐN-2M) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ thẳng lệch 1 mạch cột BTLT (ĐTL-5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | Bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt Xà đỡ góc lệch 1 mạch cột BTLT (ĐGL-5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 22 | Bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp 1 mạch cột BTLT (XNĐN-5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo góc đúp 1 mạch cột BTLT (XNĐD-5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | Bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo rẽ 1 mạch cột BTLT (XNR-10B) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo cột sắt (XNCS-8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 32 | Bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Xà néo lệch cột sắt (XNCS-8) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt Giằng cột đúp (GC-K) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 14 | Bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt Xà cầu dao cột sắt (XCD-CS) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt Xà lắp chống sét van và đỡ cáp cột sắt (XSĐ-CSV-CS) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột BTLT cột đúp (CĐCĐ-1,5m) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 24 | Lắp đặt Sứ đứng trung thế SĐ-22P (bao gồm cung cấp và lắp đặt dây buộc dạng giáp níu MV-5) | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.184 | Quả |
| 25 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn 24kV CN-22P-70 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 318 | Chuỗi |
| 26 | Lắp đặt cách điện Polymer néo kép cho dây dẫn 24kV CNK-22P-70 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo ép cho dây bọc A-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 90 | Cái |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CCA-3.240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 36 | Cái |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp cáp nhôm 3 bu lông CCA-3.95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Cái |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 240mm2 ĐCA-2.240B | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 54 | Cái |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 AM35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo kép 24kV Polymer lực căng 70KN kèm phụ kiện | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Chuỗi |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây đồng bọc M35 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Cái |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép trần AC-120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | VT |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi nhôm bọc A-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 93 | GT |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột LR-10 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | Bộ |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột LR-4 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 19 | Bộ |
| 38 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa cột LR-12 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 66 | Bộ |
| 39 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa gốc CT-TĐG | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 95 | Bộ |
| 40 | Cung cấp và lắp đặt Chi tiết tiếp địa ngọn (trung áp đi riêng) TĐN-1 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 81 | Bộ |
| 41 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột BTLT đơn (MT-5T) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 17 | Móng |
| 42 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng dùng cho cột BTLT đơn (MG-5T) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 85 | Móng |
| 43 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng dùng cho cột BTLT đơn (MT-4T) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 102 | Móng |
| 44 | Cung cấp và lắp đặt Móng trụ cột BTLT đôi (MTĐ-4T) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 9 | Móng |
| 45 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột BTLT đôi (MGĐ-4T) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 7 | Móng |
| 46 | Cung cấp và lắp đặt Móng giếng cột sắt CS-14 (MGS-5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 13 | Móng |
| 47 | Cung cấp và lắp đặt Móng cột sắt CS-14 và CS-12,1 (MS-5) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Móng |
| H | Đường dây 22kV ngầm | |||
| 1 | Kéo rải và lắp đặt cáp đồng ngầm CU/XLPE/PVC/ATA/PVC-12/20(24)kV-240mm2 - M(1x240)-24kV | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.529 | m |
| 2 | Cung cấp và lắp đặt Ống nhựa bảo vệ cáp HDPE 85/65 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 294 | m |
| 3 | Lắp đặt Đầu cáp 35kV trong nhà, 3 pha. ĐCTN-1x240 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| 4 | Lắp đặt Đầu cáp 24kV ngoài trời, 3 pha. ĐCNT-1x240 | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Cái |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Gông ôm cáp lên cột GO-K | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 6 | Bộ |
| 6 | Cung cấp vật tư và Thi công Rãnh cáp chôn trực tiếp trong đất RC-2ĐĐ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 43 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Mốc báo hiệu cáp bằng bê tông MBT | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Cái |
| I | Đường dây hạ áp | |||
| 1 | Lắp đặt cáp vặn xoắn ABC-4x95 bao gồm lắp đặt phụ kiện. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.489 | m |
| 2 | Kéo rải và lắp đặt cáp A(3x95+1x70)-0,6/1kV. | VTTB A cấp/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 168 | m |
| 3 | Cung cấp và Lắp đặt áptômát và khởi động từ MCCB-150A. | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đầu cáp lực hạ thế ĐCNT-4x95. | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 5 | Cung cấp và lắp đặt Ép đầu cốt Tiết diện cáp <= 95mm2 ĐCAM-2.95 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 10 | Cái |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt Ép đầu cốt Tiết diện cáp <= 70mm2 ĐCAM-70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Cái |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt Đai cố định giá móc cáp+ khóa đai | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 64 | Bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt Khóa néo cáp KH4x95-ABC | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt Khóa đỡ cáp KT4x95-ABC | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 28 | Bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt Giá móc cáp ABC - MGC-ABC | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 33 | Bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt Lắp đặt ống thép bảo vệ cáp - HDPE D65/50 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 20 | m |
| J | Phần tháo dỡ thu hồi | |||
| 1 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm bọc AWBCC-120 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.197 | m |
| 2 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm trần lõi thép AC-70 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2.031 | m |
| 3 | Tháo dỡ và thu hồi Dây nhôm lõi thép bọc ALWBCC-240 | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 198 | m |
| 4 | Tháo dỡ và thu hồi Cột BTLT 12m | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 27 | Cột |
| 5 | Tháo dỡ và thu hồi Xà đỡ thẳng | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Bộ |
| 6 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 5 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ và thu hồi Xà néo tam giác cột thép | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ và thu hồi Chụp đầu cột | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 9 | Tháo dỡ và thu hồi Cách điện đứng 22kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 60 | Quả |
| 10 | Tháo dỡ và thu hồi Chuỗi néo cách điện đơn 22kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 18 | Chuỗi |
| K | Phần tháo dỡ lắp đặt lại | |||
| 1 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Dao cắt có tải 24kV kiểu kín | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 2 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Máy biến áp nguồn TU | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 3 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Dao cách ly 1pha 24kV-630A | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 2 | Bộ |
| 4 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Chống sét van 18kV | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 4 | Bộ |
| 5 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Dây nhôm lõi thép bọc | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1.275 | m |
| 6 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Xà sứ đỡ & CSV cột sắt | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 7 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Xà lắp LBS 24kV sang vị trí cột 2BTLT (xà lắp mới) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Xà néo (vị trí TBA Cam Liên 2) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 1 | bộ |
| 9 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Chuỗi néo cách điện đơn 22kV (vị trí C134/475CLI & C49/471+473/CLI) | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 15 | cái |
| 10 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Kẹp cáp nhôm 3 bu lông | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 12 | cái |
| 11 | Tháo dỡ và lắp đặt lại Cụm đấu rẽ | Phần II-Chương 5: Yêu cầu kỹ thuật/ Hồ sơ thiết kế được phê duyệt | 3 | cái |
| L | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | |||
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi