Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ ĐA |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200972091 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 10:21:00 đến ngày 2020-10-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,473,357,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 140,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 33,6 | m2 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,704 | m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 50,0387 | m3 |
| 5 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7,5286 | 100m3 |
| 6 | Đào móng băng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7,1293 | m3 |
| 7 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6,5244 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,0755 | 100m3 |
| 9 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 26,5731 | m3 |
| 10 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 25,4176 | m3 |
| 11 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 52,2018 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7,609 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,7776 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,5772 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,8329 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,8124 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,7909 | tấn |
| 18 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 100,5966 | m3 |
| 19 | Bê tông cột , M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,5178 | m3 |
| 20 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 15,8627 | m3 |
| 21 | Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,098 | 100m2 |
| 22 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,442 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,3593 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,5206 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,7756 | tấn |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 31,7263 | m3 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,7238 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,8186 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,5406 | tấn |
| 30 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,0292 | 100m2 |
| 31 | Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 51,7589 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4,4582 | tấn |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5,2762 | 100m2 |
| 34 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5,0173 | m3 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,2055 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,4034 | tấn |
| 37 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,7676 | 100m2 |
| 38 | Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,5806 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,2222 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,2143 | tấn |
| 41 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,3912 | 100m2 |
| 42 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,48 | tấn |
| 43 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,48 | tấn |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 145,1136 | 1m2 |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,7053 | 100m2 |
| 46 | Tôn úp nóc | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 53 | m |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 124,216 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 13,2937 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 10,6866 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,237 | m3 |
| 51 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 9,4679 | m3 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 30,798 | m2 |
| 53 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 326,9876 | m2 |
| 54 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 52,3422 | m2 |
| 55 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 929,196 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 102,786 | m2 |
| 57 | Trát trụ cột, lam đứng ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 134,284 | m2 |
| 58 | Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 248,7912 | m2 |
| 59 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 527,62 | m2 |
| 60 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 332 | m |
| 61 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 103,5 | m |
| 62 | Ốp chân cột gạch thẻ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,4 | m2 |
| 63 | Ốp tường khu vệ sinh kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 139,568 | m2 |
| 64 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,0809 | m3 |
| 65 | Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 39,3802 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 437,23 | m2 |
| 67 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 19,5272 | m2 |
| 68 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 19,5272 | m2 |
| 69 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 27 | m2 |
| 70 | Lát đá granit bậc cầu thang | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 26,019 | m2 |
| 71 | Lan can INOX hành lang loại 304 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 739,38 | kg |
| 72 | Lắp dựng lan can sắt | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 57,596 | m2 |
| 73 | Lan can INOX cầu thang loại 304 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 116,61 | kg |
| 74 | Lắp dựng lan can cầu thang | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 9,18 | m2 |
| 75 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 544,4118 | m2 |
| 76 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1.808,3932 | m2 |
| 77 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 42,12 | m2 |
| 78 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 12,76 | m2 |
| 79 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 18,24 | m2 |
| 80 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 36,48 | m2 |
| 81 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,44 | m2 |
| 82 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa vách kính cố định, kính dày 5ly | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 15,66 | m2 |
| 83 | Hoa INOX cửa sổ loại 304 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 270 | kg |
| 84 | Lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 68,4 | m2 |
| 85 | Vách ngăn WC bằng tấm Compact dày 12mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7,2 | m2 |
| B | Bể phốt | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,1953 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6,19 | m3 |
| 3 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,775 | m3 |
| 4 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,0005 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,1654 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,0156 | 100m2 |
| 7 | Xây bể chứa bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4,5969 | m3 |
| 8 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 24,745 | m2 |
| 9 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4,1552 | m2 |
| 10 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 28,9002 | m2 |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,7613 | m3 |
| 12 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,062 | tấn |
| 13 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,0366 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 9 | 1cấu kiện |
| C | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 36 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ốp trần led chống hơi nước 12w D270 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 21 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần hộp 5 số 75W (cánh nhôm 1400mm) | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 22 | cái |
| 4 | Móc treo quạt trần | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 22 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 14 | cái |
| 8 | Công tắc đảo chiều cầu thang | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 38 | cái |
| 10 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/06A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 11 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/10A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 11 | cái |
| 12 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/16A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 16 | cái |
| 13 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/25A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 14 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/32A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 15 | Aptomat loại 1P-1C, 250V/50A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 16 | Aptomat loại 3P, 500V/30A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 17 | Aptomat loại 3P, 500V/50A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 18 | Hộp cài 04ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6 | hộp |
| 19 | Hộp cài 05ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| 20 | Hộp cài 06ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | hộp |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 567 | m |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 480 | m |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 120 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 60 | m |
| 25 | Cáp CU/XLPE/PVC - 3x10+1x6mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 10 | m |
| 26 | Cáp CU/XLPE/PVC - 3x16+1x10mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 30 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 bảo vệ dây dẫn | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1.227 | m |
| 28 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 bảo vệ dây dẫn | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 40 | m |
| 29 | Tủ điện -KT: 400x300x150, tôn 1,5ly lắp âm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| 30 | Tủ điện -KT: 380x220x120, tôn 1,5ly lắp âm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| D | Phần chống sét | |||
| 1 | Đào móng băng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 20 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 20 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 50 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 80 | m |
| 6 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5 | cái |
| E | Phần cấp, thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt xí bệt | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | bộ |
| 5 | Lắp đặt gương soi | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt kệ kính | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6 | bộ |
| 8 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6 | bộ |
| 9 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | bể |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 11 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,25 | 100m |
| 12 | Van 2 chiều PPR - D20 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 13 | Van 2 chiều PPR - D32 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | cái |
| 14 | Tê nhựa PPR - D32x32 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 15 | Tê nhựa PPR - D32x20 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 16 | Tê nhựa PPR - D20x20 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 30 | cái |
| 17 | Cút nhựa 90 độ PPR - D32 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 18 | Cút nhựa 90 độ PPR - D20 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 30 | cái |
| 19 | Cút nhựa 90 độ PPR - D32 1 đầu ren | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 26 | cái |
| 20 | Côn thu nhựa PPR - D32x20 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 125mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 22 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,2 | 100m |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,16 | 100m |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,22 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,1 | 100m |
| 26 | T chếch nhựa PVC D110/110 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6 | cái |
| 27 | T chếch nhựa PVC D125/125 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 28 | T chếch nhựa PVC D125/110 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 29 | T chếch nhựa PVC D110/60 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 30 | T chếch nhựa PVC D60/60 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 31 | Cút chếch nhựa PVC D60/34 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 24 | cái |
| 32 | Cút nhựa PVC D125 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | cái |
| 33 | Cút nhựa PVC D110 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 18 | cái |
| 34 | Cút nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 20 | cái |
| 35 | Cút nhựa PVC D34 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 24 | cái |
| 36 | Rọ chắn rác + phễu thu D125 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 8 | cái |
| F | Vận chuyển vật tư đá về chân công trình | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 24,638 | 10m3/1km |
| G | HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| H | Cải tạo sân | |||
| 1 | Lớp bạt nilong lót nền | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 424 | m2 |
| 2 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 42,4 | m3 |
| 3 | Lát gạch terazzo 400x400x30 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1.026,8 | m2 |
| I | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,3315 | 100m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,2175 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, đất C2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,4659 | m3 |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4,5909 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6,455 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5,375 | m3 |
| 7 | Xây hố van, hố ga, gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,4405 | m3 |
| 8 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 6,006 | m3 |
| 9 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 59,08 | m2 |
| 10 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,895 | m3 |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,3062 | tấn |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,2337 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 107 | 1cấu kiện |
| J | Vận chuyển đá về chân công trình | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5,461 | 10m3/1km |
| K | HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG | |||
| L | Phần móng - Nhà đa năng | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,4209 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 23,334 | m3 |
| 3 | Đắp đất đầm chặt độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,9833 | 100m3 |
| 4 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 16,298 | m3 |
| 5 | Bê tông nền M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 54,4568 | m3 |
| 6 | Bê tông móng M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 45,8591 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,2913 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,4557 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,7288 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,1128 | tấn |
| 11 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 11,3402 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5,149 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,7779 | m3 |
| M | Phần thân | |||
| 1 | Bê tông cột M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 14,1779 | m3 |
| 2 | Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,786 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,2171 | tấn |
| 4 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,2417 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,6747 | tấn |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 21,1252 | m3 |
| 7 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,5404 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,4824 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,8624 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,3764 | tấn |
| 11 | Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 15,3152 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,6276 | 100m2 |
| 13 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1,3031 | tấn |
| 14 | Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,9178 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,4302 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 0,3342 | tấn |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4,9376 | tấn |
| 18 | Sản xuất xà gồ thép | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,4132 | tấn |
| 19 | Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4,9376 | tấn |
| 20 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3,4132 | tấn |
| 21 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 422,9512 | 1m2 |
| N | Phần xây trát | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 44,9256 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 68,9113 | m3 |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,7794 | m3 |
| 4 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2,4398 | m3 |
| 5 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 13,7121 | m3 |
| 6 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 142,718 | m2 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 606,7872 | m2 |
| 8 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 665,0195 | m2 |
| 9 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 48,98 | m2 |
| 10 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 48,98 | m2 |
| 11 | Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 24,864 | m2 |
| 12 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 134,4904 | m2 |
| 13 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 254,04 | m2 |
| 14 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 208,4 | m |
| 15 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 60,556 | m2 |
| 16 | Công kẻ chỉ tường ( NC bậc 4,5/7) | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7 | công |
| 17 | Trát đắp các biểu tượng TDTT ( NC bậc 4,5/7) | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 16 | biểu tượng |
| O | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 5,7753 | 100m2 |
| 2 | Tôn úp nóc, khổ rộng 400 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 62,42 | m |
| 3 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 35,9036 | m2 |
| 4 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 701,2052 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1.101,8499 | m2 |
| 6 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 88,754 | m2 |
| 7 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 367,3584 | m2 |
| 8 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 13,44 | m2 |
| 9 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 9,18 | m2 |
| 10 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 48,48 | m2 |
| 11 | SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa vách kính cố định, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 57,28 | m2 |
| 12 | Sản xuất hoa sắt inox cửa loại 304 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 608,76 | kg |
| 13 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 105,76 | m2 |
| P | Phần điện | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ốp trần led chống hơi nước 12w D270 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 4 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Chóa đèn + bóng đèn pha Metal Halide 250W | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 22 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 7 | cái |
| 7 | Hộp cài 06ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 90 | m |
| 9 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 150 | m |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 100 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 50 | m |
| 12 | Lắp đặt ống ruột gà D20 bảo hộ dây ngầm trong tường | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 100 | m |
| 13 | Tủ điện -KT: 380x220x120, tôn 1,5ly lắp âm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 1 | hộp |
| Q | Chống sét | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 28 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 28 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 12 | cọc |
| 4 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 70 | m |
| 5 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 195 | m |
| 6 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3 | cái |
| 7 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3 | cái |
| 8 | Hồ lô sứ | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 3 | bộ |
| R | Vận chuyển vật tư đá về chân công trình | |||
| 1 | Vận chuyển đá dăm các loại | Theo yêu cầu phần 2, Chương V | 15,851 | 10m3/1km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi