Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200980995-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 15:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN XÃ PHÚ ĐA
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20200972091
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 10:21:00 đến ngày 2020-10-12 15:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,473,357,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: NHÀ HIỆU BỘ
1 Tháo dỡ mái tôn Theo yêu cầu phần 2, Chương V 140,88 m2
2 Tháo dỡ cửa Theo yêu cầu phần 2, Chương V 33,6 m2
3 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,704 m3
4 Phá dỡ kết cấu gạch đá Theo yêu cầu phần 2, Chương V 50,0387 m3
5 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7,5286 100m3
6 Đào móng băng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7,1293 m3
7 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6,5244 100m3
8 Vận chuyển đất, đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,0755 100m3
9 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 26,5731 m3
10 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 25,4176 m3
11 Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 52,2018 m3
12 Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7,609 m3
13 Ván khuôn móng dài Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,7776 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,5772 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,8329 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,8124 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,7909 tấn
18 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 100,5966 m3
19 Bê tông cột , M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,5178 m3
20 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 15,8627 m3
21 Ván khuôn cột - Cột tròn, đa giác Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,098 100m2
22 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,442 100m2
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,3593 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,5206 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,7756 tấn
26 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 31,7263 m3
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,7238 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,8186 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,5406 tấn
30 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,0292 100m2
31 Bê tông sàn mái bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 51,7589 m3
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4,4582 tấn
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5,2762 100m2
34 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5,0173 m3
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,2055 tấn
36 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,4034 tấn
37 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,7676 100m2
38 Bê tông cầu thang thường bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,5806 m3
39 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,2222 tấn
40 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,2143 tấn
41 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,3912 100m2
42 Gia công xà gồ thép Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,48 tấn
43 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,48 tấn
44 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 145,1136 1m2
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,7053 100m2
46 Tôn úp nóc Theo yêu cầu phần 2, Chương V 53 m
47 Xây tường thẳng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 124,216 m3
48 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 13,2937 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 10,6866 m3
50 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,237 m3
51 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 9,4679 m3
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 30,798 m2
53 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 326,9876 m2
54 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 52,3422 m2
55 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 929,196 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 102,786 m2
57 Trát trụ cột, lam đứng ngoài nhà dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 134,284 m2
58 Trát xà dầm, vữa XM cát mịn M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 248,7912 m2
59 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 527,62 m2
60 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 332 m
61 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 103,5 m
62 Ốp chân cột gạch thẻ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,4 m2
63 Ốp tường khu vệ sinh kích thước gạch 300x450mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 139,568 m2
64 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,0809 m3
65 Lát nền, sàn kích thước gạch 300x300mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 39,3802 m2
66 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 437,23 m2
67 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 19,5272 m2
68 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu phần 2, Chương V 19,5272 m2
69 Lát đá granit bậc tam cấp Theo yêu cầu phần 2, Chương V 27 m2
70 Lát đá granit bậc cầu thang Theo yêu cầu phần 2, Chương V 26,019 m2
71 Lan can INOX hành lang loại 304 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 739,38 kg
72 Lắp dựng lan can sắt Theo yêu cầu phần 2, Chương V 57,596 m2
73 Lan can INOX cầu thang loại 304 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 116,61 kg
74 Lắp dựng lan can cầu thang Theo yêu cầu phần 2, Chương V 9,18 m2
75 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 544,4118 m2
76 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1.808,3932 m2
77 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 42,12 m2
78 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 12,76 m2
79 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 2 cánh mở trượt, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 18,24 m2
80 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 36,48 m2
81 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 1 cánh mở hất, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,44 m2
82 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa vách kính cố định, kính dày 5ly Theo yêu cầu phần 2, Chương V 15,66 m2
83 Hoa INOX cửa sổ loại 304 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 270 kg
84 Lắp dựng hoa sắt cửa sổ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 68,4 m2
85 Vách ngăn WC bằng tấm Compact dày 12mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7,2 m2
B Bể phốt
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,1953 100m3
2 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6,19 m3
3 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,775 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,0005 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,1654 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,0156 100m2
7 Xây bể chứa bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4,5969 m3
8 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 24,745 m2
9 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4,1552 m2
10 Quét nước xi măng 2 nước Theo yêu cầu phần 2, Chương V 28,9002 m2
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,7613 m3
12 Sản xuất, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,062 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,0366 100m2
14 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu phần 2, Chương V 9 1cấu kiện
C Phần điện
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo yêu cầu phần 2, Chương V 36 bộ
2 Lắp đặt đèn ốp trần led chống hơi nước 12w D270 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 21 bộ
3 Lắp đặt quạt trần hộp 5 số 75W (cánh nhôm 1400mm) Theo yêu cầu phần 2, Chương V 22 cái
4 Móc treo quạt trần Theo yêu cầu phần 2, Chương V 22 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo yêu cầu phần 2, Chương V 14 cái
8 Công tắc đảo chiều cầu thang Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 cái
9 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu phần 2, Chương V 38 cái
10 Aptomat loại 1P-1C, 250V/06A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7 cái
11 Aptomat loại 1P-1C, 250V/10A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 11 cái
12 Aptomat loại 1P-1C, 250V/16A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 16 cái
13 Aptomat loại 1P-1C, 250V/25A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6 cái
14 Aptomat loại 1P-1C, 250V/32A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 cái
15 Aptomat loại 1P-1C, 250V/50A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 cái
16 Aptomat loại 3P, 500V/30A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 cái
17 Aptomat loại 3P, 500V/50A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 cái
18 Hộp cài 04ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6 hộp
19 Hộp cài 05ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 hộp
20 Hộp cài 06ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 hộp
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 567 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 480 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 120 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 60 m
25 Cáp CU/XLPE/PVC - 3x10+1x6mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 10 m
26 Cáp CU/XLPE/PVC - 3x16+1x10mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 30 m
27 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 bảo vệ dây dẫn Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1.227 m
28 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 bảo vệ dây dẫn Theo yêu cầu phần 2, Chương V 40 m
29 Tủ điện -KT: 400x300x150, tôn 1,5ly lắp âm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 hộp
30 Tủ điện -KT: 380x220x120, tôn 1,5ly lắp âm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 hộp
D Phần chống sét
1 Đào móng băng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 20 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu phần 2, Chương V 20 m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=16 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 50 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 80 m
6 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5 cái
E Phần cấp, thoát nước
1 Lắp đặt xí bệt Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
3 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 bộ
4 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 bộ
5 Lắp đặt gương soi Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
6 Lắp đặt kệ kính Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
7 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6 bộ
8 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6 bộ
9 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 bể
10 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 32mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,25 100m
11 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống 20mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,25 100m
12 Van 2 chiều PPR - D20 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 cái
13 Van 2 chiều PPR - D32 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 cái
14 Tê nhựa PPR - D32x32 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
15 Tê nhựa PPR - D32x20 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 cái
16 Tê nhựa PPR - D20x20 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 30 cái
17 Cút nhựa 90 độ PPR - D32 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6 cái
18 Cút nhựa 90 độ PPR - D20 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 30 cái
19 Cút nhựa 90 độ PPR - D32 1 đầu ren Theo yêu cầu phần 2, Chương V 26 cái
20 Côn thu nhựa PPR - D32x20 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 cái
21 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 125mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,1 100m
22 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 110mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,2 100m
23 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 90mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,16 100m
24 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 60mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,22 100m
25 Lắp đặt ống nhựa, nối bằng p/p măng sông, dài 8m, ĐK 34mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,1 100m
26 T chếch nhựa PVC D110/110 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6 cái
27 T chếch nhựa PVC D125/125 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
28 T chếch nhựa PVC D125/110 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
29 T chếch nhựa PVC D110/60 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 8 cái
30 T chếch nhựa PVC D60/60 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 8 cái
31 Cút chếch nhựa PVC D60/34 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 24 cái
32 Cút nhựa PVC D125 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 cái
33 Cút nhựa PVC D110 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 18 cái
34 Cút nhựa PVC D60 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 20 cái
35 Cút nhựa PVC D34 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 24 cái
36 Rọ chắn rác + phễu thu D125 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 8 cái
F Vận chuyển vật tư đá về chân công trình
1 Vận chuyển đá dăm các loại Theo yêu cầu phần 2, Chương V 24,638 10m3/1km
G HẠNG MỤC: SÂN VƯỜN, RÃNH THOÁT NƯỚC
H Cải tạo sân
1 Lớp bạt nilong lót nền Theo yêu cầu phần 2, Chương V 424 m2
2 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 42,4 m3
3 Lát gạch terazzo 400x400x30 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1.026,8 m2
I Hệ thống thoát nước
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,3315 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,2175 m3
3 Đào móng cột, trụ, đất C2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,4659 m3
4 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4,5909 m3
5 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6,455 m3
6 Bê tông móng M150, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5,375 m3
7 Xây hố van, hố ga, gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,4405 m3
8 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, gạch KN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 6,006 m3
9 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 59,08 m2
10 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,895 m3
11 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,3062 tấn
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,2337 100m2
13 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Theo yêu cầu phần 2, Chương V 107 1cấu kiện
J Vận chuyển đá về chân công trình
1 Vận chuyển đá dăm các loại Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5,461 10m3/1km
K HẠNG MỤC PHỤ TRỢ: XÂY MỚI NHÀ ĐA NĂNG
L Phần móng - Nhà đa năng
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,4209 100m3
2 Đào móng băng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 23,334 m3
3 Đắp đất đầm chặt độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,9833 100m3
4 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 16,298 m3
5 Bê tông nền M150, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 54,4568 m3
6 Bê tông móng M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 45,8591 m3
7 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,2913 100m2
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,4557 tấn
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,7288 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,1128 tấn
11 Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 11,3402 m3
12 Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày >33cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5,149 m3
13 Xây móng bằng gạch KN 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,7779 m3
M Phần thân
1 Bê tông cột M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 14,1779 m3
2 Ván khuôn thép tường, cột vuông, chữ nhật, xà dầm, giằng Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,786 100m2
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,2171 tấn
4 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,2417 tấn
5 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,6747 tấn
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 21,1252 m3
7 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,5404 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,4824 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,8624 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,3764 tấn
11 Bê tông sàn mái , bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 15,3152 m3
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,6276 100m2
13 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1,3031 tấn
14 Bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,9178 m3
15 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,4302 100m2
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 0,3342 tấn
17 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4,9376 tấn
18 Sản xuất xà gồ thép Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,4132 tấn
19 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4,9376 tấn
20 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3,4132 tấn
21 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 422,9512 1m2
N Phần xây trát
1 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 44,9256 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 68,9113 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,7794 m3
4 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2,4398 m3
5 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 13,7121 m3
6 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 142,718 m2
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 606,7872 m2
8 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 665,0195 m2
9 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 48,98 m2
10 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu phần 2, Chương V 48,98 m2
11 Lát gạch đất nung kích thước gạch 300x300mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 24,864 m2
12 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 134,4904 m2
13 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 254,04 m2
14 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 208,4 m
15 Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 60,556 m2
16 Công kẻ chỉ tường ( NC bậc 4,5/7) Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7 công
17 Trát đắp các biểu tượng TDTT ( NC bậc 4,5/7) Theo yêu cầu phần 2, Chương V 16 biểu tượng
O Phần hoàn thiện
1 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 5,7753 100m2
2 Tôn úp nóc, khổ rộng 400 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 62,42 m
3 Lát đá bậc tam cấp Theo yêu cầu phần 2, Chương V 35,9036 m2
4 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 701,2052 m2
5 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1.101,8499 m2
6 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75, PCB30 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 88,754 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 367,3584 m2
8 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 4 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 13,44 m2
9 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh mở quay, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 9,18 m2
10 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa sổ 4 cánh mở trượt, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 48,48 m2
11 SX cửa khung nhôm hệ, loại cửa vách kính cố định, kính dày 5ly, phụ kiện đồng bộ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 57,28 m2
12 Sản xuất hoa sắt inox cửa loại 304 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 608,76 kg
13 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo yêu cầu phần 2, Chương V 105,76 m2
P Phần điện
1 Lắp đặt đèn ốp trần led chống hơi nước 12w D270 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 4 bộ
2 Lắp đặt Chóa đèn + bóng đèn pha Metal Halide 250W Theo yêu cầu phần 2, Chương V 22 bộ
3 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu phần 2, Chương V 2 bộ
4 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu phần 2, Chương V 8 cái
5 Lắp đặt ô cắm đôi Theo yêu cầu phần 2, Chương V 14 cái
6 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo yêu cầu phần 2, Chương V 7 cái
7 Hộp cài 06ATM vỏ kim loại có nắp bảo hộ PC Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 hộp
8 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 90 m
9 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 150 m
10 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 100 m
11 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Theo yêu cầu phần 2, Chương V 50 m
12 Lắp đặt ống ruột gà D20 bảo hộ dây ngầm trong tường Theo yêu cầu phần 2, Chương V 100 m
13 Tủ điện -KT: 380x220x120, tôn 1,5ly lắp âm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 1 hộp
Q Chống sét
1 Đào móng đất cấp II Theo yêu cầu phần 2, Chương V 28 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Theo yêu cầu phần 2, Chương V 28 m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét Theo yêu cầu phần 2, Chương V 12 cọc
4 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 70 m
5 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Theo yêu cầu phần 2, Chương V 195 m
6 Gia công kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3 cái
7 Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3 cái
8 Hồ lô sứ Theo yêu cầu phần 2, Chương V 3 bộ
R Vận chuyển vật tư đá về chân công trình
1 Vận chuyển đá dăm các loại Theo yêu cầu phần 2, Chương V 15,851 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->