Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đường và cống thoát nước tổ 4 khu 10 phường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980505-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/10/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Hạ Long |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp công trình Đường và cống thoát nước tổ 4 khu 10 phường Bãi Cháy, thành phố Hạ Long |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964576 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách UBND phường Bãi Cháy |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 21:53:00 đến ngày 2020-10-10 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,171,105,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | phần đường, cống thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng cống, đất cấp 3 | Theo HSTK | 3,0107 | 100m3 |
| 2 | Nạo vét bùn | Theo HSTK | 1,2623 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo HSTK | 1,7281 | 100m3 |
| 4 | Cắt đường bê tông 2 mạch | Theo HSTK | 63,22 | 10m |
| 5 | Phá dỡ nền đường bê tông | Theo HSTK | 137,754 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch (đoạn đấu nối) | Theo HSTK | 0,132 | m3 |
| 7 | Tháo dỡ tấm đan tại cọc CT (60% lắp đặt) | Theo HSTK | 5 | cấu kiện |
| 8 | Đệm cát sạn đáy móng đầm chặt | Theo HSTK | 34,5162 | m3 |
| 9 | Lót ni lông 2 lớp | Theo HSTK | 4,3758 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn đáy móng cống | Theo HSTK | 0,9984 | 100m2 |
| 11 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Theo HSTK | 68,1732 | m3 |
| 12 | Xây gạch đặc tường cống vữa XM mác 75 D220 | Theo HSTK | 125,5918 | m3 |
| 13 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo HSTK | 570,872 | m2 |
| 14 | Bê tông mũ mố đá 1x2, mác 200 | Theo HSTK | 18,8546 | m3 |
| 15 | Cốt thép mũ mố đường kính <=10 mm | Theo HSTK | 1,0159 | tấn |
| 16 | Ván khuôn mũ mố | Theo HSTK | 2,0553 | 100m2 |
| 17 | Sản xuất tấm đan đá 1x2, vữa mác 250 | Theo HSTK | 47,5356 | m3 |
| 18 | Sản xuất cốt thép tấm đan đường kính <= 10 mm | Theo HSTK | 6,2154 | tấn |
| 19 | Sản xuất cốt thép tấm đan đường kính > 10 mm | Theo HSTK | 2,7402 | tấn |
| 20 | Ván khuôn tấm đan | Theo HSTK | 2,6186 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng tấm đan bằng cần cầu | Theo HSTK | 595 | cấu kiện |
| 22 | Gia công thép mạ kẽm cắt nước U100x50x5mm | Theo HSTK | 0,4577 | tấn |
| 23 | Lắp dựng thép mạ kẽm cắt nước U100x50x5mm | Theo HSTK | 0,4577 | tấn |
| 24 | Bu lông M16 | Theo HSTK | 30 | cái |
| B | phần lan can | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 48mm | Theo HSTK | 0,54 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép không rỉ, nối bằng phương pháp hàn, đường kính 34mm | Theo HSTK | 2,64 | 100m |
| 3 | SXLD thép đặc 10x10 | Theo HSTK | 0,0053 | tấn |
| 4 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HSTK | 13,2 | m2 |
| 5 | Gia công đầu chụp thép D48 | Theo HSTK | 45 | cái |
| C | phần đường bê tông | |||
| 1 | Đệm cấp phối đá dăm loại I nền đường dày 16cm | Theo HSTK | 1,4859 | 100m3 |
| 2 | Lót ni lông 2 lớp | Theo HSTK | 9,2867 | 100m2 |
| 3 | Bê tông mặt đường đá 2x4 M250 dày 18cm | Theo HSTK | 167,1606 | m3 |
| 4 | Ván khuôn thép. Ván khuôn mặt đường | Theo HSTK | 1,138 | 100m2 |
| 5 | Xúc phế thải đổ lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Theo HSTK | 3,9275 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1km, đất cấp IV | Theo HSTK | 1,3826 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất thải đổ đi, đất cấp III | Theo HSTK | 1,2826 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển bùn đổ đi | Theo HSTK | 1,2623 | 100m3 |
| D | Di chuyển đường nước | |||
| 1 | Lắp đặt nối nhựa ren ngoài D25 | Theo HSTK | 90 | cái |
| 2 | Lắp đặt cút HDPE D25 | Theo HSTK | 45 | cái |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D25 PN10 | Theo HSTK | 0,9 | 100m |
| 4 | Băng keo | Theo HSTK | 90 | cuộn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi