Gói thầu: Xây dựng hạ tầng cống bể xã hội hóa cáp viễn thông tại tuyến đường tỉnh 359 đoạn từ cầu Bính đến xã Trung Hà, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200969629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/10/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TỔNG CÔNG TY MẠNG LƯỚI VIETTEL - CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN CÔNG NGHIỆP - VIỄN THÔNG QUÂN ĐỘI |
| Tên gói thầu | Xây dựng hạ tầng cống bể xã hội hóa cáp viễn thông tại tuyến đường tỉnh 359 đoạn từ cầu Bính đến xã Trung Hà, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200880069 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn góp của chủ sở hữu |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-29 20:28:00 đến ngày 2020-10-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,740,223,533 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Công trình: Xây dựng hạ tầng cống bể xã hội hóa cáp viễn thông tại tuyến đường tỉnh 359 đoạn từ Cầu Bính đến xã Trung Hà, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng | |||
| 1 | Phần mời thầu | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Vật liệu A cấp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 3 | ống nhựa PVC D110x7 | Tham khảo Phần II, chương V | 555 | mét |
| 4 | ống nhựa PVC D110x5 | Tham khảo Phần II, chương V | 18.509 | mét |
| 5 | Phần xây dựng | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Xây dựng tuyến cống bể cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 7 | Ống nhựa xoắn HDPE D65/50 | Tham khảo Phần II, chương V | 501 | mét |
| 8 | Cắt mặt hè, đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 28,9427 | 100m |
| 9 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 17,21 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền bê tông, nền láng vữa xi măng | Tham khảo Phần II, chương V | 13,94 | m3 |
| 11 | Phá dỡ hè gạch block, terrazo, nền gạch lá nem bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 841,14 | m2 |
| 12 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 694,36 | m3 |
| 13 | Đào đất rãnh cáp, hố ga, rộng <= 3m, sâu <=1m, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 101,46 | m3 |
| 14 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 1 nắp đan dọc) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 15 | Xây lắp bể cáp thông tin (bể 2 nắp đan vuông) bằng gạch chỉ dưới hè 1 tầng ống | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bể |
| 16 | Xây hố ga. Kích thước hố ga 300 x 300 x 600 mm (bao gồm cả nắp đan) | Tham khảo Phần II, chương V | 334 | hố ga |
| 17 | Sản xuất nắp đan bể cáp, loại nắp đan 1200x500x70 | Tham khảo Phần II, chương V | 16 | nắp đan |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 19 | Lắp đặt cấu kiện đối với bể 1 tầng cống. Loại nắp đan 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bể |
| 20 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 21 | Sản xuất khung bể cho bể xây gạch, xây đá (khung bể cáp dưới hè), loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bể |
| 22 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 1 đan dọc | Tham khảo Phần II, chương V | 4 | bể |
| 23 | Sản xuất chân khung bể cáp cho loại bể cáp 2 đan vuông | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bể |
| 24 | Sản xuất ke đỡ cáp bể dưới hè (cho bể cáp 1 tầng cống). Loại bể cáp 2 đan vuông (ĐM x 0,5) | Tham khảo Phần II, chương V | 6 | bể |
| 25 | Lắp ống dẫn cáp loại F <= 114 nong một đầu. Số lượng ống (F<=114 nong 1 đầu) <= 3 | Tham khảo Phần II, chương V | 46,3729 | 100 m/1ống |
| 26 | Lắp đặt ống PVC trong tuy nen kỹ thuật | Tham khảo Phần II, chương V | 14.469 | m |
| 27 | Lắp đặt nút bịt ống dẫn cáp | Tham khảo Phần II, chương V | 40 | nút bịt ống |
| 28 | Khoan lấy lõi xuyên qua bê tông cốt thép, góc khoan nghiêng bất kỳ, lỗ khoan đường kính d110mm - Chiều sâu khoan <=35cm | Tham khảo Phần II, chương V | 46 | 1lỗ khoan |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa HDPE chôn trực tiếp. Đường kính ống <= 40 mm | Tham khảo Phần II, chương V | 5,01 | 100 m |
| 30 | Phân giải và đầm nén cát tuyến ống dẫn cáp thông tin bằng thủ công | Tham khảo Phần II, chương V | 241,2514 | m3 |
| 31 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất II (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 235,2 | m3 |
| 32 | Lấp đất và đầm rãnh cáp đào qua nền, lề đường, cấp đất III (Công trình thuộc xã) | Tham khảo Phần II, chương V | 38,87 | m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5916 | 100m3 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp II | Tham khảo Phần II, chương V | 4,5916 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6802 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <= 7km (6km tiếp theo), đất cấp III | Tham khảo Phần II, chương V | 1,6802 | 100m3 |
| 37 | Hoàn trả | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 38 | Hoàn trả mặt đường Beton Asfalt cũ có chiều rộng mặt đường >= 10.5m (Mã hiệu 4.2.1a). Cấp phối lớp dưới 20cm, cấp phối đá dăm lớp trên dày 15cm, tưới thấm nhũ tương 1.6kg/m2, thảm BT nhựa hạt trung 7cm, thảm BT nhựa hạt mịn 3cm, nhũ tương 2kg/m2 | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 39 | Rải cấp phối đá dăm,lớp trên dày 15 cm | Tham khảo Phần II, chương V | 172,05 | m2 |
| 40 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm,đường bê tông xi măng cũ | Tham khảo Phần II, chương V | 172,05 | m2 |
| 41 | Đổ BTXM mác 300 | Tham khảo Phần II, chương V | 34,41 | m3 |
| 42 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Block màu; đệm cát vàng dày 13cm, lát gạch block màu dày 6cm | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 43 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Block màu (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 626,944 | m2 |
| 44 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Block màu (không tận dụng gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 156,736 | m2 |
| 45 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Terraro; Đệm cát vàng dày 3cm; Cát vàng 8% xi măng dày 10cm; Lát gạch Terraro | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 46 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (tận dụng toàn bộ gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 72,013 | m2 |
| 47 | Hoàn trả 1m2 mặt hè lát gạch Terraro màu (không tận dụng gạch) | Tham khảo Phần II, chương V | 288,052 | m2 |
| 48 | Hoàn trả mặt hè lát gạch Hạ Long; Đệm cát vàng dày 3cm; Cát vàng 8% xi măng dày 10cm; Lát gạch Hạ long | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 49 | Làm lớp móng cát vàng (dày 10 cm) cho 1m2 hoàn trả bê tông | Tham khảo Phần II, chương V | 253,12 | m2 |
| 50 | Đổ BTXM mác 250 | Tham khảo Phần II, chương V | 12,656 | m3 |
| 51 | Vận chuyển cơ giới | Tham khảo Phần II, chương V | 0 | 0.0 |
| 52 | Vận chuyển vật liệu và phụ kiện đến địa điểm thi công. Quãng đường vận chuyển 30 km, loại đường III | Tham khảo Phần II, chương V | 28,6871 | tấn |
| 53 | Bốc vật liệu phụ kiện các loại.Bốc lên | Tham khảo Phần II, chương V | 28,6871 | tấn |
| 54 | Bốc vật liệu phụ kiện các loại.Xếp xuống | Tham khảo Phần II, chương V | 28,6871 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi