Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200980850-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong |
| Tên gói thầu | gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200964708 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 14:02:00 đến ngày 2020-10-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,201,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 32,100,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu một trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HỘI TRƯỜNG 150 CHỖ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,964 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 31,174 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Tại Chương V | 0,814 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 13,021 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 33,556 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 14,276 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD >0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 2,22 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 3,708 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 13,356 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,48 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 1,105 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,284 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,673 | tấn |
| 14 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,306 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,753 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Tại Chương V | 1,37 | 100m2 |
| 17 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 45,804 | m3 |
| 18 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 273,03 | m3 |
| 19 | Lát gạch terazoo 400x400mm- Tiết diện gạch ≤0.16m2. PCB40 | Tại Chương V | 28,5 | m2 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 7,31 | m3 |
| 21 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,824 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 81,6 | m2 |
| 23 | Ốp đá da | Tại Chương V | 81,6 | m2 |
| 24 | Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 91,34 | m2 |
| 25 | Lát gạch bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm | Tại Chương V | 26,58 | m2 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 8,846 | m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 15,58 | m3 |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 27,893 | m3 |
| 29 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 4,577 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,431 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 1,384 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,42 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 2,193 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,113 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,577 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 2,468 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 1,629 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Tại Chương V | 1,647 | 100m2 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tại Chương V | 4,472 | 100m2 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Tại Chương V | 0,759 | 100m2 |
| 41 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 97,716 | m2 |
| 42 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 164,728 | m2 |
| 43 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 447,24 | m2 |
| 44 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 75,932 | m2 |
| 45 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Tại Chương V | 717,856 | m2 |
| 46 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 581,232 | m2 |
| 47 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 136,624 | m2 |
| 48 | Láng sê nô. mái hắt. máng nước dày 1cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 286,84 | m2 |
| 49 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Tại Chương V | 286,84 | m2 |
| 50 | Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 651,2 | m |
| 51 | Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 231,4 | m |
| 52 | kẻ ron lỏm trang trí | Tại Chương V | 110,4 | m |
| 53 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 41,92 | m3 |
| 54 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 4,795 | m3 |
| 55 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 14,591 | m3 |
| 56 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 15,205 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Tại Chương V | 95,63 | m2 |
| 58 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. có chia ô | Tại Chương V | 71,15 | m2 |
| 59 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. có chia ô | Tại Chương V | 17,28 | m2 |
| 60 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. không chia ô | Tại Chương V | 7,2 | m2 |
| 61 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 62 | Vách khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly | Tại Chương V | 14,4 | m2 |
| 63 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Tại Chương V | 57,302 | m2 |
| 64 | Hoa sắt cửa 14x14x1.2 +sơn | Tại Chương V | 57,302 | m2 |
| 65 | Lắp dựng lan can inox | Tại Chương V | 26,038 | m2 |
| 66 | Lan can inox | Tại Chương V | 21,6 | m2 |
| 67 | Tay vịn lan can D60x1.6 + thanh chống D42x1.4 | Tại Chương V | 44,38 | m2 |
| 68 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 1,426 | tấn |
| 69 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 1,426 | tấn |
| 70 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ. khẩu độ ≤9m | Tại Chương V | 1,892 | tấn |
| 71 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Tại Chương V | 1,892 | tấn |
| 72 | Gia công giằng mái thép | Tại Chương V | 0,224 | tấn |
| 73 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Tại Chương V | 0,224 | tấn |
| 74 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 193,123 | 1m2 |
| 75 | Bu lông neo D20 L600 | Tại Chương V | 40 | cái |
| 76 | Bu lông neo D14 L50 | Tại Chương V | 22 | cái |
| 77 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4.2zem | Tại Chương V | 2,538 | 100m2 |
| 78 | Nẹp chỉ trần nhôm L 20x20x1 | Tại Chương V | 68,4 | m |
| 79 | Trần tôn lạnh sóng nhỏ màu dày 2.7zem + khung thép (VL+NC) | Tại Chương V | 214,72 | m2 |
| 80 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3.6m - Chiều cao chuẩn 3.6m | Tại Chương V | 2,147 | 100m2 |
| 81 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3.6m - Mỗi 1.2m tăng thêm | Tại Chương V | 2,147 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 7,622 | 100m2 |
| 83 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 348,418 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 26,64 | m2 |
| 85 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 534,8 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 159,82 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Tại Chương V | 534,878 | m2 |
| 88 | Bả bằng matit vào tường trong | Tại Chương V | 491,67 | m2 |
| 89 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 534,878 | m2 |
| 90 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 491,67 | m2 |
| 91 | Lát nền. sàn gạch ceramic 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0.16m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 330,98 | m2 |
| 92 | Lát nền. sàn gạch ceramic 250x250- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 25,43 | m2 |
| 93 | Ốp tường trụ. cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 97 | m2 |
| 94 | Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch ceramic 100x400mm | Tại Chương V | 16,49 | m2 |
| 95 | Bộ chữ bảng tên | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 96 | Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V KT 1200x75x25 | Tại Chương V | 28 | bộ |
| 97 | Bộ đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm | Tại Chương V | 18 | bộ |
| 98 | Bộ đèn Led ốp trần 9W 220V D160x48mm | Tại Chương V | 8 | bộ |
| 99 | Bộ quạt trần 80W 220V | Tại Chương V | 16 | cái |
| 100 | Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250V | Tại Chương V | 21 | cái |
| 101 | Công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 3 | cái |
| 102 | Công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 6 | cái |
| 103 | Công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 3 | cái |
| 104 | Dimmer đơn | Tại Chương V | 1 | cái |
| 105 | Dimmer ba | Tại Chương V | 5 | cái |
| 106 | MCB 1P 6A 6.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 107 | MCB 1P 10A 6.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 108 | MCB 1P 16A 6.0kA | Tại Chương V | 3 | cái |
| 109 | MCB 2P 6A 10.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 110 | MCB 2P 10A 10.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 111 | MCB 2P 16A 10.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 112 | MCB 2P 32A 10.0kA | Tại Chương V | 2 | cái |
| 113 | MCB 2P 50A 10.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 114 | Hộp + mặt công tắc ổ cắm 1.2.3.4 lỗ | Tại Chương V | 39 | hộp |
| 115 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | Tại Chương V | 2 | hộp |
| 116 | Hộp nối dây vuông 150x150 | Tại Chương V | 3 | hộp |
| 117 | Hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 70 | hộp |
| 118 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x1.5mm2 | Tại Chương V | 1.158 | m |
| 119 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x2.5mm2 | Tại Chương V | 505 | m |
| 120 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x4mm2 | Tại Chương V | 25 | m |
| 121 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x6mm2 | Tại Chương V | 25 | m |
| 122 | Ống nhựa cứng PVC D16 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 771 | m |
| 123 | Ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 25 | m |
| 124 | Măng sông nối ống D16 | Tại Chương V | 266 | cái |
| 125 | Măng sông nối ống D20 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 126 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 7 | cuộn |
| 127 | Tủ điện âm tường loại 10 module + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 128 | Tủ điện tổng 600x400x200 + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 129 | Thép hình | Tại Chương V | 292,397 | kg |
| 130 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 31,04 | 1m2 |
| 131 | Hộp đựng bình chữa cháy | Tại Chương V | 6 | cái |
| 132 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 133 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 134 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC | Tại Chương V | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt cầu thu sét R=39m + khớp nối kim cách điện | Tại Chương V | 1 | cái |
| 136 | Dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 | Tại Chương V | 26 | m |
| 137 | Cọc tiếp địa đồng D16. L=2.4m | Tại Chương V | 10 | cọc |
| 138 | Dây tiếp địa D70 | Tại Chương V | 30 | m |
| 139 | Ốc xiếc cáp bằng đồng | Tại Chương V | 12 | cái |
| 140 | Phụ gia dẫn điện | Tại Chương V | 6 | kg |
| 141 | ống sơi thủy tinh cách điện cao 2m + khớp nối | Tại Chương V | 1 | cái |
| 142 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 3.3m | Tại Chương V | 1 | cái |
| 143 | Hộp đo điện trở | Tại Chương V | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống sét D34 | Tại Chương V | 11 | m |
| 145 | Dây chằng cáp thép D8 | Tại Chương V | 47 | m |
| 146 | Sứ cách ly | Tại Chương V | 3 | cái |
| 147 | Tăng đơ căng cáp | Tại Chương V | 3 | cái |
| 148 | Kẹp nối cáp | Tại Chương V | 26 | cái |
| 149 | Đào kênh mương. chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0.4m3 - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 150 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Tại Chương V | 0,146 | 100m3 |
| 151 | Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm | Tại Chương V | 0,157 | 100m |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PVC D168mm | Tại Chương V | 0,308 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm | Tại Chương V | 1,184 | 100m |
| 154 | Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm | Tại Chương V | 0,284 | 100m |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm | Tại Chương V | 0,521 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm | Tại Chương V | 0,088 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm | Tại Chương V | 0,117 | 100m |
| 158 | Tê PVC D114 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 159 | Tê PVC D90 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 160 | Tê PVC D90/60 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 161 | Y PVC D90/60 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 162 | Tê PVC D60 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 163 | Cút PVC 90o D168 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 164 | Cút PVC 90o D114 | Tại Chương V | 9 | cái |
| 165 | Cút PVC 90o D90 | Tại Chương V | 41 | cái |
| 166 | Cút PVC 90o D60 | Tại Chương V | 8 | cái |
| 167 | Cút PVC 135o D90 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 168 | Côn PVC D90/32 | Tại Chương V | 3 | cái |
| 169 | Cầu chắn rác inox D90 | Tại Chương V | 18 | cái |
| 170 | Cút PVC 135o D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 171 | Cút PVC 90o D34 | Tại Chương V | 5 | cái |
| 172 | Cút PVC 90o D27 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 173 | Cút PVC 90o D21 | Tại Chương V | 32 | cái |
| 174 | Tê PVC D34/27 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 175 | Tê PVC D34/34 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 176 | Tê PVC D27/21 | Tại Chương V | 6 | cái |
| 177 | Lắp đặt khóa nhựa D34mm | Tại Chương V | 2 | cái |
| 178 | Lắp đặt khóa nhựa D27mm | Tại Chương V | 1 | cái |
| 179 | Côn PVC D34/27 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 180 | Côn PVC D34/21 | Tại Chương V | 4 | cái |
| 181 | Côn PVC D27/21 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 182 | Van phao D34 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 183 | Lavabo + xi phông D21 | Tại Chương V | 4 | bộ |
| 184 | Gương soi | Tại Chương V | 4 | cái |
| 185 | Kệ kính | Tại Chương V | 4 | cái |
| 186 | Giá treo | Tại Chương V | 4 | cái |
| 187 | Tiểu nam | Tại Chương V | 2 | bộ |
| 188 | Xí xổm + xi phông D50 + két nước + vòi xịt | Tại Chương V | 5 | bộ |
| 189 | Phễu thu inox D60 | Tại Chương V | 7 | cái |
| 190 | Ster nước inox 2.0m3 | Tại Chương V | 1 | bể |
| 191 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 0,517 | 100m3 |
| 192 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Tại Chương V | 0,165 | 100m3 |
| 193 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 3,607 | m3 |
| 194 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,065 | m3 |
| 195 | Lát gạch thẻ. vữa lót M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 10,56 | m2 |
| 196 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 6,494 | m3 |
| 197 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Tại Chương V | 0,003 | 100m3 |
| 198 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 10,72 | m2 |
| 199 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 44,064 | m2 |
| 200 | Quét nước xi măng 2 nước | Tại Chương V | 44,064 | m2 |
| 201 | Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Tại Chương V | 1,319 | m3 |
| 202 | Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn | Tại Chương V | 0,202 | tấn |
| 203 | Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp | Tại Chương V | 0,048 | 100m2 |
| 204 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg | Tại Chương V | 4 | cái |
| 205 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tại Chương V | 13 | 1cấu kiện |
| B | KHỐI 05 PHÒNG CHỨC NĂNG | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Tại Chương V | 1,08 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II | Tại Chương V | 8,908 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 | Tại Chương V | 1,035 | 100m3 |
| 4 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 5,448 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 10,796 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 3,647 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 2,085 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 5,704 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm | Tại Chương V | 0,128 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm | Tại Chương V | 0,276 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,118 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,578 | tấn |
| 13 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,118 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,278 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,58 | 100m2 |
| 16 | Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 18,264 | m3 |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Tại Chương V | 56,623 | m3 |
| 18 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,631 | m3 |
| 19 | Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,043 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 16,544 | m2 |
| 21 | Ốp đá da | Tại Chương V | 10,448 | m2 |
| 22 | Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 59,2 | m2 |
| 23 | Lát gạch bậc tam cấp gạch ceramic 400x400mm | Tại Chương V | 10,29 | m2 |
| 24 | Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 3,598 | m3 |
| 25 | Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 6,546 | m3 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 3,185 | m3 |
| 27 | Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 | Tại Chương V | 1,459 | m3 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,151 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,535 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,147 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,61 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,073 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m | Tại Chương V | 0,184 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m | Tại Chương V | 0,327 | tấn |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật | Tại Chương V | 0,72 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng | Tại Chương V | 0,445 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Tại Chương V | 0,644 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan | Tại Chương V | 0,34 | 100m2 |
| 39 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 43,176 | m2 |
| 40 | Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 44,512 | m2 |
| 41 | Trát trần. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 64,359 | m2 |
| 42 | Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 33,964 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần | Tại Chương V | 169,576 | m2 |
| 44 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 64,359 | m2 |
| 45 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 105,217 | m2 |
| 46 | Láng sê nô. mái hắt. máng nước dày 1cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 24,488 | m2 |
| 47 | Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng | Tại Chương V | 24,488 | m2 |
| 48 | Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 152,16 | m |
| 49 | Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 62,16 | m |
| 50 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 22,323 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 1,872 | m3 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 2,268 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm | Tại Chương V | 57,04 | m2 |
| 54 | Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. không chia ô | Tại Chương V | 19,04 | m2 |
| 55 | Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. không chia ô | Tại Chương V | 38 | m2 |
| 56 | Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14x1.2 + sơn | Tại Chương V | 41,468 | m2 |
| 57 | Hoa sắt cửa 14x14x1.2 + sơn | Tại Chương V | 41,468 | m2 |
| 58 | Lắp dựng lan can inox | Tại Chương V | 2,48 | m2 |
| 59 | Lan can inox D60x1.6+D42x1.4 | Tại Chương V | 12,4 | m |
| 60 | Gia công xà gồ thép | Tại Chương V | 0,869 | tấn |
| 61 | Lắp dựng xà gồ thép | Tại Chương V | 0,869 | tấn |
| 62 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 63 | 1m2 |
| 63 | Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4.2zem | Tại Chương V | 1,706 | 100m2 |
| 64 | Nẹp chỉ trần nhôm V30x30x1.2 | Tại Chương V | 136,6 | m |
| 65 | Trần tôn lạnh sóng nhỏ màu dày 2.7zem + khung thép hộp (VL+NC) | Tại Chương V | 139,36 | m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m | Tại Chương V | 3,311 | 100m2 |
| 67 | Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 183,715 | m2 |
| 68 | Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 | Tại Chương V | 406,93 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 | Tại Chương V | 40,23 | m2 |
| 70 | Bả bằng matit vào tường ngoài | Tại Chương V | 213,005 | m2 |
| 71 | Bả bằng matit vào tường trong | Tại Chương V | 284,26 | m2 |
| 72 | Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 213,005 | m2 |
| 73 | Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tại Chương V | 284,26 | m2 |
| 74 | Lát nền. sàn gạch ceramic 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0.16m2. XM PCB40 | Tại Chương V | 141,02 | m2 |
| 75 | Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch ceramic 100x400mm - Tiết diện gạch ≤ 0.048m2 | Tại Chương V | 9,78 | m2 |
| 76 | Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V KT 1200x75x25 | Tại Chương V | 12 | bộ |
| 77 | Bộ đèn Led downlight ốp trần 14W 220V D220x48mm | Tại Chương V | 6 | bộ |
| 78 | Bộ quạt trần 80W 220V | Tại Chương V | 6 | cái |
| 79 | Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250V | Tại Chương V | 21 | cái |
| 80 | Công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V | Tại Chương V | 6 | cái |
| 81 | Dimmer đơn | Tại Chương V | 4 | cái |
| 82 | Dimmer đôi | Tại Chương V | 2 | cái |
| 83 | MCB 2P 10A 10.0kA | Tại Chương V | 7 | cái |
| 84 | MCB 2P 32A 10.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 85 | MCB 2P 40A 10.0kA | Tại Chương V | 1 | cái |
| 86 | Hộp + mặt công tắc ổ cắm 1.2.3.4 lỗ | Tại Chương V | 34 | hộp |
| 87 | Hộp + mặt CB 1 lỗ | Tại Chương V | 7 | hộp |
| 88 | Hộp nối dây vuông 150x150 | Tại Chương V | 7 | hộp |
| 89 | Hộp nối dây tròn | Tại Chương V | 24 | hộp |
| 90 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x1.5mm2 | Tại Chương V | 288 | m |
| 91 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x2.5mm2 | Tại Chương V | 248 | m |
| 92 | Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x6mm2 | Tại Chương V | 75 | m |
| 93 | Ống nhựa cứng PVC D16 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 249 | m |
| 94 | Ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây điện âm | Tại Chương V | 37 | m |
| 95 | Măng sông nối ống D16 | Tại Chương V | 86 | cái |
| 96 | Măng sông nối ống D20 | Tại Chương V | 12 | cái |
| 97 | Băng keo cách điện | Tại Chương V | 6 | cuộn |
| 98 | Tủ điện âm tường loại 10 module + phụ kiện | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 99 | Thép hình 40x80x1.2 | Tại Chương V | 21 | m |
| 100 | Hộp đựng bình chữa cháy | Tại Chương V | 2 | cái |
| 101 | Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 102 | Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 103 | Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC | Tại Chương V | 2 | cái |
| 104 | Router wifi 450Mbps IEEE 802 | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 105 | Switch 24 port | Tại Chương V | 1 | bộ |
| 106 | Ổ cắm mạng RJ45 | Tại Chương V | 17 | cái |
| 107 | Ổ cắm điện thoại RJ11 | Tại Chương V | 1 | cái |
| 108 | Hộp + mặt 1.2.3.4 lỗ | Tại Chương V | 17 | hộp |
| 109 | Dây cáp mạng Cat 6 | Tại Chương V | 238 | m |
| 110 | Dây cấp tín hiệu điện thoại 2P 2x2x0.5mm2 | Tại Chương V | 17 | m |
| 111 | Ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây | Tại Chương V | 102 | m |
| 112 | Măng sông nối ống D20 | Tại Chương V | 30 | cái |
| 113 | Tủ rack 4U gắn tường | Tại Chương V | 1 | hộp |
| 114 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | Tại Chương V | 20 | cái |
| 115 | Đầu bấm cáp mạng RJ11 | Tại Chương V | 2 | cái |
| 116 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm | Tại Chương V | 0,567 | 100m |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa D90 | Tại Chương V | 14 | cái |
| 118 | Cầu chắn rác | Tại Chương V | 14 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi