Gói thầu: gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200980850-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý Dự án đầu tư xây dựng huyện Tuy Phong
Tên gói thầu gói thầu số 4: xây lắp toàn bộ công trình
Số hiệu KHLCNT 20200964708
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Chương trình mục tiêu Quốc gia xây dựng nông thôn mới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 14:02:00 đến ngày 2020-10-12 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,201,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 32,100,000 VNĐ ((Ba mươi hai triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HỘI TRƯỜNG 150 CHỖ
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,964 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 31,174 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Tại Chương V 0,814 100m3
4 Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Tại Chương V 13,021 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 33,556 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 14,276 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD >0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 2,22 m3
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 3,708 m3
9 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 13,356 m3
10 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,48 tấn
11 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Tại Chương V 1,105 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,284 tấn
13 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,673 tấn
14 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Tại Chương V 0,306 100m2
15 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Tại Chương V 0,753 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Tại Chương V 1,37 100m2
17 Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Tại Chương V 45,804 m3
18 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 273,03 m3
19 Lát gạch terazoo 400x400mm- Tiết diện gạch ≤0.16m2. PCB40 Tại Chương V 28,5 m2
20 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 7,31 m3
21 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 1,824 m3
22 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 81,6 m2
23 Ốp đá da Tại Chương V 81,6 m2
24 Láng nền. sàn không đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 91,34 m2
25 Lát gạch bậc tam cấp gạch ceramic nhám 400x400mm Tại Chương V 26,58 m2
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 8,846 m3
27 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 15,58 m3
28 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 27,893 m3
29 Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 4,577 m3
30 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,431 tấn
31 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 1,384 tấn
32 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,42 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 2,193 tấn
34 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,113 tấn
35 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,577 tấn
36 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Tại Chương V 2,468 tấn
37 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Tại Chương V 1,629 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Tại Chương V 1,647 100m2
39 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V 4,472 100m2
40 Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan Tại Chương V 0,759 100m2
41 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 97,716 m2
42 Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 164,728 m2
43 Trát trần. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 447,24 m2
44 Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 75,932 m2
45 Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần Tại Chương V 717,856 m2
46 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 581,232 m2
47 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 136,624 m2
48 Láng sê nô. mái hắt. máng nước dày 1cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 286,84 m2
49 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Tại Chương V 286,84 m2
50 Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 651,2 m
51 Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 231,4 m
52 kẻ ron lỏm trang trí Tại Chương V 110,4 m
53 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 41,92 m3
54 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 4,795 m3
55 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 14,591 m3
56 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 15,205 m3
57 Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm Tại Chương V 95,63 m2
58 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. có chia ô Tại Chương V 71,15 m2
59 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. có chia ô Tại Chương V 17,28 m2
60 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. không chia ô Tại Chương V 7,2 m2
61 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Tại Chương V 14,4 m2
62 Vách khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly Tại Chương V 14,4 m2
63 Lắp dựng hoa sắt cửa Tại Chương V 57,302 m2
64 Hoa sắt cửa 14x14x1.2 +sơn Tại Chương V 57,302 m2
65 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 26,038 m2
66 Lan can inox Tại Chương V 21,6 m2
67 Tay vịn lan can D60x1.6 + thanh chống D42x1.4 Tại Chương V 44,38 m2
68 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 1,426 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 1,426 tấn
70 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ. khẩu độ ≤9m Tại Chương V 1,892 tấn
71 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Tại Chương V 1,892 tấn
72 Gia công giằng mái thép Tại Chương V 0,224 tấn
73 Lắp dựng giằng thép bu lông Tại Chương V 0,224 tấn
74 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 193,123 1m2
75 Bu lông neo D20 L600 Tại Chương V 40 cái
76 Bu lông neo D14 L50 Tại Chương V 22 cái
77 Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4.2zem Tại Chương V 2,538 100m2
78 Nẹp chỉ trần nhôm L 20x20x1 Tại Chương V 68,4 m
79 Trần tôn lạnh sóng nhỏ màu dày 2.7zem + khung thép (VL+NC) Tại Chương V 214,72 m2
80 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3.6m - Chiều cao chuẩn 3.6m Tại Chương V 2,147 100m2
81 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3.6m - Mỗi 1.2m tăng thêm Tại Chương V 2,147 100m2
82 Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m Tại Chương V 7,622 100m2
83 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 348,418 m2
84 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 26,64 m2
85 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 534,8 m2
86 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 159,82 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Tại Chương V 534,878 m2
88 Bả bằng matit vào tường trong Tại Chương V 491,67 m2
89 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 534,878 m2
90 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 491,67 m2
91 Lát nền. sàn gạch ceramic 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0.16m2. XM PCB40 Tại Chương V 330,98 m2
92 Lát nền. sàn gạch ceramic 250x250- Tiết diện gạch ≤ 0.09m2. XM PCB40 Tại Chương V 25,43 m2
93 Ốp tường trụ. cột gạch ceramic 250x400mm - Tiết diện gạch ≤0.16m2. XM PCB40 Tại Chương V 97 m2
94 Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch ceramic 100x400mm Tại Chương V 16,49 m2
95 Bộ chữ bảng tên Tại Chương V 1 bộ
96 Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V KT 1200x75x25 Tại Chương V 28 bộ
97 Bộ đèn Led ốp trần 14W 220V D220x48mm Tại Chương V 18 bộ
98 Bộ đèn Led ốp trần 9W 220V D160x48mm Tại Chương V 8 bộ
99 Bộ quạt trần 80W 220V Tại Chương V 16 cái
100 Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250V Tại Chương V 21 cái
101 Công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 3 cái
102 Công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 6 cái
103 Công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 3 cái
104 Dimmer đơn Tại Chương V 1 cái
105 Dimmer ba Tại Chương V 5 cái
106 MCB 1P 6A 6.0kA Tại Chương V 1 cái
107 MCB 1P 10A 6.0kA Tại Chương V 1 cái
108 MCB 1P 16A 6.0kA Tại Chương V 3 cái
109 MCB 2P 6A 10.0kA Tại Chương V 1 cái
110 MCB 2P 10A 10.0kA Tại Chương V 1 cái
111 MCB 2P 16A 10.0kA Tại Chương V 1 cái
112 MCB 2P 32A 10.0kA Tại Chương V 2 cái
113 MCB 2P 50A 10.0kA Tại Chương V 1 cái
114 Hộp + mặt công tắc ổ cắm 1.2.3.4 lỗ Tại Chương V 39 hộp
115 Hộp + mặt CB 1 lỗ Tại Chương V 2 hộp
116 Hộp nối dây vuông 150x150 Tại Chương V 3 hộp
117 Hộp nối dây tròn Tại Chương V 70 hộp
118 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x1.5mm2 Tại Chương V 1.158 m
119 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x2.5mm2 Tại Chương V 505 m
120 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x4mm2 Tại Chương V 25 m
121 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x6mm2 Tại Chương V 25 m
122 Ống nhựa cứng PVC D16 luồn dây điện âm Tại Chương V 771 m
123 Ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây điện âm Tại Chương V 25 m
124 Măng sông nối ống D16 Tại Chương V 266 cái
125 Măng sông nối ống D20 Tại Chương V 8 cái
126 Băng keo cách điện Tại Chương V 7 cuộn
127 Tủ điện âm tường loại 10 module + phụ kiện Tại Chương V 1 hộp
128 Tủ điện tổng 600x400x200 + phụ kiện Tại Chương V 1 hộp
129 Thép hình Tại Chương V 292,397 kg
130 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 31,04 1m2
131 Hộp đựng bình chữa cháy Tại Chương V 6 cái
132 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 Tại Chương V 6 cái
133 Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 Tại Chương V 6 cái
134 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC Tại Chương V 6 cái
135 Lắp đặt cầu thu sét R=39m + khớp nối kim cách điện Tại Chương V 1 cái
136 Dây dẫn sét ruột đồng bọc nhựa 70mm2 Tại Chương V 26 m
137 Cọc tiếp địa đồng D16. L=2.4m Tại Chương V 10 cọc
138 Dây tiếp địa D70 Tại Chương V 30 m
139 Ốc xiếc cáp bằng đồng Tại Chương V 12 cái
140 Phụ gia dẫn điện Tại Chương V 6 kg
141 ống sơi thủy tinh cách điện cao 2m + khớp nối Tại Chương V 1 cái
142 Trụ đỡ kim thu sét STK D60 cao 3.3m Tại Chương V 1 cái
143 Hộp đo điện trở Tại Chương V 1 cái
144 Lắp đặt ống nhựa luồn dây chống sét D34 Tại Chương V 11 m
145 Dây chằng cáp thép D8 Tại Chương V 47 m
146 Sứ cách ly Tại Chương V 3 cái
147 Tăng đơ căng cáp Tại Chương V 3 cái
148 Kẹp nối cáp Tại Chương V 26 cái
149 Đào kênh mương. chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0.4m3 - Cấp đất II Tại Chương V 0,146 100m3
150 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Tại Chương V 0,146 100m3
151 Lắp đặt ống nhựa PVC D114mm Tại Chương V 0,157 100m
152 Lắp đặt ống nhựa PVC D168mm Tại Chương V 0,308 100m
153 Lắp đặt ống nhựa PVC D90mm Tại Chương V 1,184 100m
154 Lắp đặt ống nhựa PVC D60mm Tại Chương V 0,284 100m
155 Lắp đặt ống nhựa PVC D34mm Tại Chương V 0,521 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PVC D27mm Tại Chương V 0,088 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PVC D21mm Tại Chương V 0,117 100m
158 Tê PVC D114 Tại Chương V 3 cái
159 Tê PVC D90 Tại Chương V 2 cái
160 Tê PVC D90/60 Tại Chương V 1 cái
161 Y PVC D90/60 Tại Chương V 1 cái
162 Tê PVC D60 Tại Chương V 4 cái
163 Cút PVC 90o D168 Tại Chương V 1 cái
164 Cút PVC 90o D114 Tại Chương V 9 cái
165 Cút PVC 90o D90 Tại Chương V 41 cái
166 Cút PVC 90o D60 Tại Chương V 8 cái
167 Cút PVC 135o D90 Tại Chương V 1 cái
168 Côn PVC D90/32 Tại Chương V 3 cái
169 Cầu chắn rác inox D90 Tại Chương V 18 cái
170 Cút PVC 135o D34 Tại Chương V 1 cái
171 Cút PVC 90o D34 Tại Chương V 5 cái
172 Cút PVC 90o D27 Tại Chương V 2 cái
173 Cút PVC 90o D21 Tại Chương V 32 cái
174 Tê PVC D34/27 Tại Chương V 1 cái
175 Tê PVC D34/34 Tại Chương V 4 cái
176 Tê PVC D27/21 Tại Chương V 6 cái
177 Lắp đặt khóa nhựa D34mm Tại Chương V 2 cái
178 Lắp đặt khóa nhựa D27mm Tại Chương V 1 cái
179 Côn PVC D34/27 Tại Chương V 1 cái
180 Côn PVC D34/21 Tại Chương V 4 cái
181 Côn PVC D27/21 Tại Chương V 2 cái
182 Van phao D34 Tại Chương V 1 cái
183 Lavabo + xi phông D21 Tại Chương V 4 bộ
184 Gương soi Tại Chương V 4 cái
185 Kệ kính Tại Chương V 4 cái
186 Giá treo Tại Chương V 4 cái
187 Tiểu nam Tại Chương V 2 bộ
188 Xí xổm + xi phông D50 + két nước + vòi xịt Tại Chương V 5 bộ
189 Phễu thu inox D60 Tại Chương V 7 cái
190 Ster nước inox 2.0m3 Tại Chương V 1 bể
191 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 0,517 100m3
192 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Tại Chương V 0,165 100m3
193 Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Tại Chương V 3,607 m3
194 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 1,065 m3
195 Lát gạch thẻ. vữa lót M75. XM PCB40 Tại Chương V 10,56 m2
196 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 6,494 m3
197 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Tại Chương V 0,003 100m3
198 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 10,72 m2
199 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 44,064 m2
200 Quét nước xi măng 2 nước Tại Chương V 44,064 m2
201 Bê tông tấm đan. mái hắt. lanh tô. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Tại Chương V 1,319 m3
202 Gia công. lắp đặt tấm đan. hàng rào. cửa sổ. lá chớp. nan hoa. con sơn Tại Chương V 0,202 tấn
203 Gia công. lắp dựng. tháo dỡ ván khuôn gỗ. nắp đan. tấm chớp Tại Chương V 0,048 100m2
204 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công. trọng lượng ≤50kg Tại Chương V 4 cái
205 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Tại Chương V 13 1cấu kiện
B KHỐI 05 PHÒNG CHỨC NĂNG
1 Đào móng bằng máy đào 0.8m3. chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Tại Chương V 1,08 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công. rộng ≤3m. sâu ≤1m - Cấp đất II Tại Chương V 8,908 1m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg. độ chặt Y/C K = 0.85 Tại Chương V 1,035 100m3
4 Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Tại Chương V 5,448 m3
5 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 10,796 m3
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. rộng ≤250cm. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 3,647 m3
7 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 2,085 m3
8 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 5,704 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤10mm Tại Chương V 0,128 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng. ĐK ≤18mm Tại Chương V 0,276 tấn
11 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,118 tấn
12 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,578 tấn
13 Ván khuôn móng cột - Móng vuông. chữ nhật Tại Chương V 0,118 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Tại Chương V 0,278 100m2
15 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Tại Chương V 0,58 100m2
16 Bê tông đá 4x6. M75. XM PCB40 Tại Chương V 18,264 m3
17 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Tại Chương V 56,623 m3
18 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch KN 4x8x18cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 1,631 m3
19 Xây tường bằng gạch KN 4x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 1,043 m3
20 Trát tường ngoài dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 16,544 m2
21 Ốp đá da Tại Chương V 10,448 m2
22 Láng nền. sàn có đánh màu. dày 2cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 59,2 m2
23 Lát gạch bậc tam cấp gạch ceramic 400x400mm Tại Chương V 10,29 m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. TD ≤0.1m2. chiều cao ≤6m. M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 3,598 m3
25 Bê tông xà dầm. giằng nhà SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 6,546 m3
26 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn. đổ bằng thủ công. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 3,185 m3
27 Bê tông lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan. ô văng. bê tông M200. đá 1x2. PCB40 Tại Chương V 1,459 m3
28 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,151 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột. trụ. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,535 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,147 tấn
31 Lắp dựng cốt thép xà dầm. giằng. ĐK ≤18mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,61 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,073 tấn
33 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt. máng nước. ĐK >10mm. chiều cao ≤6m Tại Chương V 0,184 tấn
34 Lắp dựng cốt thép sàn mái. ĐK ≤10mm. chiều cao ≤28m Tại Chương V 0,327 tấn
35 Ván khuôn cột - Cột vuông. chữ nhật Tại Chương V 0,72 100m2
36 Ván khuôn gỗ xà dầm. giằng Tại Chương V 0,445 100m2
37 Ván khuôn gỗ sàn mái Tại Chương V 0,644 100m2
38 Ván khuôn gỗ lanh tô. lanh tô liền mái hắt. máng nước. tấm đan Tại Chương V 0,34 100m2
39 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 43,176 m2
40 Trát xà dầm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 44,512 m2
41 Trát trần. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 64,359 m2
42 Trát sê nô. mái hắt. lam ngang. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 33,964 m2
43 Bả bằng bột bả vào cột. dầm. trần Tại Chương V 169,576 m2
44 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 64,359 m2
45 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 105,217 m2
46 Láng sê nô. mái hắt. máng nước dày 1cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 24,488 m2
47 Quét dung dịch chống thấm mái. sê nô. ô văng Tại Chương V 24,488 m2
48 Đắp phào đơn. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 152,16 m
49 Trát gờ chỉ. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 62,16 m
50 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 22,323 m3
51 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤30cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 1,872 m3
52 Xây tường thẳng bằng gạch ống KN 8x8x18cm - Chiều dày ≤10cm. chiều cao ≤6m. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 2,268 m3
53 Lắp dựng cửa khung sắt. khung nhôm Tại Chương V 57,04 m2
54 Cửa đi khung nhôm hệ 1000 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. không chia ô Tại Chương V 19,04 m2
55 Cửa sổ khung nhôm hệ 700 sơn tĩnh điện. kính dày 4.8 ly. không chia ô Tại Chương V 38 m2
56 Lắp dựng hoa sắt cửa 14x14x1.2 + sơn Tại Chương V 41,468 m2
57 Hoa sắt cửa 14x14x1.2 + sơn Tại Chương V 41,468 m2
58 Lắp dựng lan can inox Tại Chương V 2,48 m2
59 Lan can inox D60x1.6+D42x1.4 Tại Chương V 12,4 m
60 Gia công xà gồ thép Tại Chương V 0,869 tấn
61 Lắp dựng xà gồ thép Tại Chương V 0,869 tấn
62 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 63 1m2
63 Lợp mái che tường bằng tôn kẽm sóng vuông mạ màu dày 4.2zem Tại Chương V 1,706 100m2
64 Nẹp chỉ trần nhôm V30x30x1.2 Tại Chương V 136,6 m
65 Trần tôn lạnh sóng nhỏ màu dày 2.7zem + khung thép hộp (VL+NC) Tại Chương V 139,36 m2
66 Lắp dựng dàn giáo ngoài. chiều cao ≤16m Tại Chương V 3,311 100m2
67 Trát tường ngoài. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 183,715 m2
68 Trát tường trong. dày 1.5cm. Vữa XM M75. XM PCB40 Tại Chương V 406,93 m2
69 Trát trụ cột. lam đứng. cầu thang. dày 1.5cm. vữa XM M75. PCB40 Tại Chương V 40,23 m2
70 Bả bằng matit vào tường ngoài Tại Chương V 213,005 m2
71 Bả bằng matit vào tường trong Tại Chương V 284,26 m2
72 Sơn dầm. trần. tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 213,005 m2
73 Sơn dầm. trần. tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Tại Chương V 284,26 m2
74 Lát nền. sàn gạch ceramic 400x400mm- Tiết diện gạch ≤ 0.16m2. XM PCB40 Tại Chương V 141,02 m2
75 Ốp chân tường. viền tường viền trụ. cột gạch ceramic 100x400mm - Tiết diện gạch ≤ 0.048m2 Tại Chương V 9,78 m2
76 Bộ đèn Led bán nguyệt 36W 220V KT 1200x75x25 Tại Chương V 12 bộ
77 Bộ đèn Led downlight ốp trần 14W 220V D220x48mm Tại Chương V 6 bộ
78 Bộ quạt trần 80W 220V Tại Chương V 6 cái
79 Ổ cắm điện đôi âm 2 chấu 16A 250V Tại Chương V 21 cái
80 Công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250V Tại Chương V 6 cái
81 Dimmer đơn Tại Chương V 4 cái
82 Dimmer đôi Tại Chương V 2 cái
83 MCB 2P 10A 10.0kA Tại Chương V 7 cái
84 MCB 2P 32A 10.0kA Tại Chương V 1 cái
85 MCB 2P 40A 10.0kA Tại Chương V 1 cái
86 Hộp + mặt công tắc ổ cắm 1.2.3.4 lỗ Tại Chương V 34 hộp
87 Hộp + mặt CB 1 lỗ Tại Chương V 7 hộp
88 Hộp nối dây vuông 150x150 Tại Chương V 7 hộp
89 Hộp nối dây tròn Tại Chương V 24 hộp
90 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x1.5mm2 Tại Chương V 288 m
91 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x2.5mm2 Tại Chương V 248 m
92 Dây đồng đơn bọc nhựa PVC CV 1x6mm2 Tại Chương V 75 m
93 Ống nhựa cứng PVC D16 luồn dây điện âm Tại Chương V 249 m
94 Ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây điện âm Tại Chương V 37 m
95 Măng sông nối ống D16 Tại Chương V 86 cái
96 Măng sông nối ống D20 Tại Chương V 12 cái
97 Băng keo cách điện Tại Chương V 6 cuộn
98 Tủ điện âm tường loại 10 module + phụ kiện Tại Chương V 1 hộp
99 Thép hình 40x80x1.2 Tại Chương V 21 m
100 Hộp đựng bình chữa cháy Tại Chương V 2 cái
101 Bình chữa cháy khí CO2 3KG MT3 Tại Chương V 2 cái
102 Bình chữa cháy bột 4KG MFZ4 Tại Chương V 2 cái
103 Bảng tiêu lệnh + nôi quy PCCC Tại Chương V 2 cái
104 Router wifi 450Mbps IEEE 802 Tại Chương V 1 bộ
105 Switch 24 port Tại Chương V 1 bộ
106 Ổ cắm mạng RJ45 Tại Chương V 17 cái
107 Ổ cắm điện thoại RJ11 Tại Chương V 1 cái
108 Hộp + mặt 1.2.3.4 lỗ Tại Chương V 17 hộp
109 Dây cáp mạng Cat 6 Tại Chương V 238 m
110 Dây cấp tín hiệu điện thoại 2P 2x2x0.5mm2 Tại Chương V 17 m
111 Ống nhựa cứng PVC D20 luồn dây Tại Chương V 102 m
112 Măng sông nối ống D20 Tại Chương V 30 cái
113 Tủ rack 4U gắn tường Tại Chương V 1 hộp
114 Đầu bấm cáp mạng RJ45 Tại Chương V 20 cái
115 Đầu bấm cáp mạng RJ11 Tại Chương V 2 cái
116 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90mm Tại Chương V 0,567 100m
117 Lắp đặt cút nhựa D90 Tại Chương V 14 cái
118 Cầu chắn rác Tại Chương V 14 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->