Gói thầu: Gói thầu số 5: Kết Cấu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200977461-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hậu Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 5: Kết Cấu |
| Số hiệu KHLCNT | 20200973842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Khấu hao cơ bản 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-09-30 09:21:00 đến ngày 2020-10-12 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,108,474,167 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN SAN NỀN | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bẳng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Bơm cát nền mặt bằng phương tiện thủy (Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Cát nền | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| B | Phần cọc BTCT DƯL D300 | |||
| 1 | Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.728 | m |
| 2 | Cắt đầu cọc BTCT D300 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 72 | cái |
| 3 | Thử tĩnh cọc | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | tim |
| 4 | Sản xuất thép tấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0452 | tấn |
| 5 | Lắp dựng thép tấm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0452 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,3806 | m3 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1772 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,5 | tấn |
| C | Phần kết cấu | |||
| 1 | Đào móng công trình đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 2 | Đào móng hầm tự hoại, bể nước ngầm, pít thang máy... đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 3 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,8673 | m3 |
| 5 | Bê tông lót Hầm tự hoại, hồ nước ngầm, pít thang máy... đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8,2215 | m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 7 | Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, L=4,5m Vào đất cấp I, mật độ 20 -25 cây / m2 (hầm tự hoại, hồ nước ngầm) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 49,626 | 100m |
| 8 | Đệm cát đầu cừ bể tự hoại và hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 9 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 77,4673 | m3 |
| 10 | Trải nilon lót nền trệt | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 364,4 | m2 |
| 11 | Bê tông lót bó nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,548 | m3 |
| 12 | Bê tông bó nền đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,274 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 255,1745 | m3 |
| 14 | Bê tông cổ cột đá 1x2 cao <=4m, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,9691 | m3 |
| 15 | Bê tông cột đá 1x2 cao <=16m, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 67,616 | m3 |
| 16 | Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21,3342 | m3 |
| 17 | Bê tông đà giằng, đà lầu đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 71,5238 | m3 |
| 18 | Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 (Pít thang máy) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,64 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, đà kiềng, sàn pít thang máy đá 1x2 M250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,84 | m3 |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21,1836 | m3 |
| 21 | Bê tông lanh tô,tấm đan đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13,2202 | m3 |
| 22 | Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng hầm tự hoại, hồ nước ngầm mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12,8107 | m3 |
| 23 | Bê tông dầm hồ nước ngầm đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,128 | m3 |
| 24 | Bê tông thành hồ nước ngầm chiều cao <=4m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,032 | m3 |
| 25 | Bê tông cột hồ nước ngầm đá 1x2 cao <=4 m, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6 | m3 |
| 26 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,0551 | tấn |
| 27 | SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,6164 | tấn |
| 28 | SXLD cốt thép bó nền, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1296 | tấn |
| 29 | SXLD cốt thép bó nền, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1168 | tấn |
| 30 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5621 | tấn |
| 31 | SXLD cốt thép đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4,1254 | tấn |
| 32 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,187 | tấn |
| 33 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,241 | tấn |
| 34 | SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =<18 mm, ở độ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18,1755 | tấn |
| 35 | SXLD dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 21,8635 | tấn |
| 36 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,4983 | tấn |
| 37 | SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,949 | tấn |
| 38 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,6348 | tấn |
| 39 | SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,7867 | tấn |
| 40 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,5415 | tấn |
| 41 | SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10,0496 | tấn |
| 42 | SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=10mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1426 | tấn |
| 43 | SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=18mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5946 | tấn |
| 44 | SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép >18mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,1085 | tấn |
| 45 | SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,7403 | tấn |
| 46 | SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,9847 | tấn |
| 47 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, móng cột vuông chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 48 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, móng cột vuông chữ nhật (cổ cột) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 49 | SXLD, tháo dỡ Ván khuôn ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 50 | SXLD, tháo dỡ Ván khuôn thép vách thang máy ,cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 51 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép Xà dầm, giằng pít thang máy | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 52 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép Xà dầm, giằng | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 53 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà, dầm, giằng, cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 54 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn Lanh tô máng nước, tấm đan | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 55 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang thường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 56 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 57 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tấm đan, đáy móng HTH, HNN | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 58 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 59 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông chữ nhật hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 60 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường hồ nước ngầm dày <=45cm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 61 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 28,88 | m2 |
| 62 | Quét 3 lớp sika chống thấm mái hồ nước ngầm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 129,2 | m2 |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 129,8 | m2 |
| D | Phần kiến trúc | |||
| 1 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,8016 | m3 |
| 2 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dày <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,3444 | m3 |
| 3 | Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,78 | m2 |
| 4 | Quét chống hầm tự hoại | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 45,78 | m2 |
| 5 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 6 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (tam cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7,6226 | m3 |
| 7 | Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (cầu thang) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,8 | m3 |
| 8 | Xây bó nền bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3,822 | m3 |
| 9 | Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 236,3224 | m3 |
| 10 | Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 58,2651 | m3 |
| 11 | Xây tường hộp gen gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm, vữa M75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6,08 | m3 |
| 12 | Công tác Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch 300x600 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 375,03 | m2 |
| 13 | Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 557,234 | m2 |
| 14 | Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 174,98 | m2 |
| 15 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 286,092 | m2 |
| 16 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2.275,33 | m2 |
| 17 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.225,134 | m2 |
| 18 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 167,12 | m2 |
| 19 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 190,4 | m2 |
| 20 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1.280,05 | m2 |
| 21 | Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 138,895 | m2 |
| 22 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 118,725 | m2 |
| 23 | Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 77,88 | m2 |
| 24 | Quét 3 lớp chống thấm khu vệ sinh | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 311,34 | m2 |
| 25 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 26 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 27 | Gương tráng thủy dày 5 ly | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18,9 | m2 |
| 28 | Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,8645 | 100m2 |
| 29 | Lớp cách nhiệt hai túi khí | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 186,45 | m2 |
| 30 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,782 | tấn |
| 31 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,782 | tấn |
| 32 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,2634 | tấn |
| 33 | Sản xuất xà gồ thép | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,2634 | tấn |
| E | Thiết bị nước | |||
| 1 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | bồn |
| 2 | Lắp đặt côn giảm lệch tâm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 4 | Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt van phao điện báo mực nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt cảm biến mực nước | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt đồng hồ nước DN50 + hộp bảo vệ + phụ kiện | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 8 | Máy bơm tăng áp SH Q=5-6m3/h, h=40m.c.n | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt dây tín hiệu | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 79 | m |
| 10 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | cái |
| 11 | Hệ thống cơ khí cụm bơm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | ht |
| 12 | Lắp đặt co PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 13 | Lắp đặt co PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 14 | Lắp đặt adapter PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 15 | Lắp đặt van mặt bích mù, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt van mặt bích rỗng, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 17 | Lắp đặt van một chiều đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt van một chiều đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt van cổng PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van cổng PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt khớp nối mềm, đường kính mối nối d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt măng sông PPr, đường kính măng sông d=63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 24 | Lắp đặt nối thẳng ren trong PPr đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt ống PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 26 | Lắp đặt van phao cơ đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tê đều PPr đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 28 | Lắp đặt van đáy, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 29 | Lắp đặt y lọc, đường kính van d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt phễu thu đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 32 | Lắp đặt phễu thu đường kính 140mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt chậu xí bệt (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 25 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | bộ |
| 35 | Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 15 | bộ |
| 36 | Lắp đặt vòi rửa DN15 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| F | Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 168mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,54 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,69 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 5 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 7 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 22 | cái |
| 10 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 102 | cái |
| 11 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 90/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| 13 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 14 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 11 | cái |
| 15 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt nối ren trong u PVC đường kính 32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 17 | Lắp đặt Xiphong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 18 | Lắp đặt phễu thu sàn DN50 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 19 | Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 27 | cái |
| G | Hệ thống thoát mưa | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 140mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 3 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=140mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,25 | 100m |
| 5 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 20 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 31 | cái |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 8 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| H | Hệ thống thông hơi | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,45 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,21 | 100m |
| 4 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 7 | cái |
| 5 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 6 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 8 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 10 | cái |
| 11 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 14 | cái |
| 12 | Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 13 | Lắp đặt lưới chắn côn trùng đường kính 90mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt lưới chắn côn trùng đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| I | Hệ thống thoát phân | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,5 | 100m |
| 2 | Lắp đặt y đều ống nhựa u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 26 | cái |
| 3 | Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 70 | cái |
| 4 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 5 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 6 | Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 114mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 8 | Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 114/60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| J | Hệ thống cấp nước lạnh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,69 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,75 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 - Băng đường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,03 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 Băng đường | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,15 | 100m |
| 6 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 7 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt co 90 PPR đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 13 | cái |
| 9 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 10 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 160 | cái |
| 11 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 6 | cái |
| 12 | Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 12 | cái |
| 13 | Lắp đặt tê đều PPR đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/32mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 15 | Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt co ren trong u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 48 | cái |
| 17 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 19 | Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 63mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 22 | Lắp đặt nối giảm PPR đường kính 63/25mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=50mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| 24 | Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 19 | cái |
| 25 | Lắp đặt lưới chắn côn trùng u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt vòi tưới cây DN20 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 28 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 29 | Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 4 | cái |
| 30 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 18 | cái |
| 32 | Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 34mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,38 | 100m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 27mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,36 | 100m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 21mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2,44 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 0,23 | 100m |
| 37 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 5 | cái |
| 38 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 75/34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/27mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 8 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 16 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 27/21mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 24 | cái |
| 44 | Lắp đặt union u PVC đường kính 60mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | cái |
| 45 | Lắp đặt union u PVC đường kính 34mm | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 9 | cái |
| 46 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 47 | Đắp cát móng đường ống, đường cống | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 48 | Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1 | Trọn gói |
| 49 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt | 1,158 | m3 |
| K | Bảo hiểm công trình xây dựng | |||
| 1 | Mua bảo hiểm công trình | Theo quy định | 1 | C Trình |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi