Gói thầu: Gói thầu số 5: Kết Cấu

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200977461-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/10/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hậu Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 5: Kết Cấu
Số hiệu KHLCNT 20200973842
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Khấu hao cơ bản 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-09-30 09:21:00 đến ngày 2020-10-12 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,108,474,167 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN SAN NỀN
1 Dọn dẹp mặt bẳng Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
2 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
3 Bơm cát nền mặt bằng phương tiện thủy (Tàu hoặc xà lan), cự ly vận chuyển <=0,5 Km Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
4 Cát nền Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
B Phần cọc BTCT DƯL D300
1 Ép trước cọc BTCT, chiều dài đoạn cọc > 4m Đất cấp I, kích thước cọc D300 M80MPa Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1.728 m
2 Cắt đầu cọc BTCT D300 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 72 cái
3 Thử tĩnh cọc Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 tim
4 Sản xuất thép tấm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,0452 tấn
5 Lắp dựng thép tấm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,0452 tấn
6 Bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,3806 m3
7 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1772 tấn
8 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,5 tấn
C Phần kết cấu
1 Đào móng công trình đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
2 Đào móng hầm tự hoại, bể nước ngầm, pít thang máy... đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
4 Bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8,8673 m3
5 Bê tông lót Hầm tự hoại, hồ nước ngầm, pít thang máy... đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8,2215 m3
6 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
7 Đóng cừ tràm đ.kính 8-10cm, L=4,5m Vào đất cấp I, mật độ 20 -25 cây / m2 (hầm tự hoại, hồ nước ngầm) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 49,626 100m
8 Đệm cát đầu cừ bể tự hoại và hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
9 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 77,4673 m3
10 Trải nilon lót nền trệt Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 364,4 m2
11 Bê tông lót bó nền, đá 4x6, chiều rộng < 250 cm, mác 100 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,548 m3
12 Bê tông bó nền đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,274 m3
13 Bê tông sàn đá 1x2, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 255,1745 m3
14 Bê tông cổ cột đá 1x2 cao <=4m, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,9691 m3
15 Bê tông cột đá 1x2 cao <=16m, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 67,616 m3
16 Bê tông đà kiềng đá 1x2, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 21,3342 m3
17 Bê tông đà giằng, đà lầu đá 1x2, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 71,5238 m3
18 Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 (Pít thang máy) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,64 m3
19 Bê tông xà dầm, đà kiềng, sàn pít thang máy đá 1x2 M250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,84 m3
20 Bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 21,1836 m3
21 Bê tông lanh tô,tấm đan đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13,2202 m3
22 Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng hầm tự hoại, hồ nước ngầm mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12,8107 m3
23 Bê tông dầm hồ nước ngầm đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,128 m3
24 Bê tông thành hồ nước ngầm chiều cao <=4m, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10,032 m3
25 Bê tông cột hồ nước ngầm đá 1x2 cao <=4 m, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,6 m3
26 SXLD cốt thép móng, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,0551 tấn
27 SXLD cốt thép móng, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,6164 tấn
28 SXLD cốt thép bó nền, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1296 tấn
29 SXLD cốt thép bó nền, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1168 tấn
30 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,5621 tấn
31 SXLD cốt thép đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4,1254 tấn
32 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính >18 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,187 tấn
33 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,241 tấn
34 SXLD cốt thép xà dầm, giằng, đường kính =<18 mm, ở độ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18,1755 tấn
35 SXLD dựng cốt thép sàn mái, cao <=16 m, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 21,8635 tấn
36 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,4983 tấn
37 SXLD cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,949 tấn
38 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính <=10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,6348 tấn
39 SXLD cốt thép cầu thang, đường kính >10 mm, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,7867 tấn
40 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,5415 tấn
41 SXLD cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10,0496 tấn
42 SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=10mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1426 tấn
43 SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép <=18mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,5946 tấn
44 SXLD cốt thép pít thang máy, đường kính thép >18mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,1085 tấn
45 SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=10 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,7403 tấn
46 SXLD cốt thép giếng nước, giếng cáp, đường kính <=18 mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,9847 tấn
47 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, móng cột vuông chữ nhật Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
48 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép, móng cột vuông chữ nhật (cổ cột) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
49 SXLD, tháo dỡ Ván khuôn ván khuôn thép, cột vuông, chữ nhật Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
50 SXLD, tháo dỡ Ván khuôn thép vách thang máy ,cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
51 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép Xà dầm, giằng pít thang máy Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
52 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép Xà dầm, giằng Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
53 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà, dầm, giằng, cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
54 SXLD, tháo dỡ ván khuôn Lanh tô máng nước, tấm đan Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
55 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cầu thang thường Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
56 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép sàn mái Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
57 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép tấm đan, đáy móng HTH, HNN Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
58 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép xà dầm, giằng hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
59 SXLD, tháo dỡ ván khuôn thép cột vuông chữ nhật hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
60 Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn tường hồ nước ngầm dày <=45cm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
61 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 28,88 m2
62 Quét 3 lớp sika chống thấm mái hồ nước ngầm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 129,2 m2
63 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 129,8 m2
D Phần kiến trúc
1 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dày <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,8016 m3
2 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây tường chiều dày <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,3444 m3
3 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 (hầm tự hoại) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 45,78 m2
4 Quét chống hầm tự hoại Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 45,78 m2
5 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
6 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 (tam cấp) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 7,6226 m3
7 Xây gạch thẻ 4x8x18, xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 (cầu thang) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6,8 m3
8 Xây bó nền bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3,822 m3
9 Xây tường bằng gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=30cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 236,3224 m3
10 Xây tường gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 58,2651 m3
11 Xây tường hộp gen gạch không nung 8x8x18 chiều dày <=10cm, vữa M75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6,08 m3
12 Công tác Ốp tường gạch khu vệ sinh gạch 300x600 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 375,03 m2
13 Trát trụ cột dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 557,234 m2
14 Trát cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 174,98 m2
15 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 286,092 m2
16 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2.275,33 m2
17 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1.225,134 m2
18 Trát trần, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 167,12 m2
19 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 190,4 m2
20 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 màu vàng kem giả đá, bóng, vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1.280,05 m2
21 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600 màu xám sẫm vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 138,895 m2
22 Lát nền, sàn bằng gạch 300x600, vữa xi măng mác 75 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 118,725 m2
23 Công tác ốp len chân tường bằng gạch 120x600mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 77,88 m2
24 Quét 3 lớp chống thấm khu vệ sinh Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 311,34 m2
25 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
26 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
27 Gương tráng thủy dày 5 ly Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18,9 m2
28 Lợp mái che bằng tole mạ màu 9 sóng vuông dày 0,45mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,8645 100m2
29 Lớp cách nhiệt hai túi khí Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 186,45 m2
30 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,782 tấn
31 Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,782 tấn
32 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,2634 tấn
33 Sản xuất xà gồ thép Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,2634 tấn
E Thiết bị nước
1 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox dung tích 3m3 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 bồn
2 Lắp đặt côn giảm lệch tâm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
3 Lắp đặt công tắc đo áp suất + shiphong + van bi DN15 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
4 Lắp đặt đồng hồ đo áp suất + shiphong + van bi DN15 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
5 Lắp đặt van phao điện báo mực nước Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
6 Lắp đặt cảm biến mực nước Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
7 Lắp đặt đồng hồ nước DN50 + hộp bảo vệ + phụ kiện Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
8 Máy bơm tăng áp SH Q=5-6m3/h, h=40m.c.n Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
9 Lắp đặt dây tín hiệu Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 79 m
10 Lắp đặt phễu thu sàn DN50 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 25 cái
11 Hệ thống cơ khí cụm bơm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 ht
12 Lắp đặt co PPr đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
13 Lắp đặt co PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
14 Lắp đặt adapter PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
15 Lắp đặt van mặt bích mù, đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
16 Lắp đặt van mặt bích rỗng, đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
17 Lắp đặt van một chiều đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
18 Lắp đặt van một chiều đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
19 Lắp đặt van cổng PPR đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
20 Lắp đặt van cổng PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
21 Lắp đặt khớp nối mềm, đường kính mối nối d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
22 Lắp đặt măng sông PPr, đường kính măng sông d=63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
23 Lắp đặt nối thẳng ren ngoài PPr đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
24 Lắp đặt nối thẳng ren trong PPr đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
25 Lắp đặt ống PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,54 100m
26 Lắp đặt van phao cơ đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
27 Lắp đặt tê đều PPr đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
28 Lắp đặt van đáy, đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
29 Lắp đặt y lọc, đường kính van d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
30 Lắp đặt phễu thu đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
31 Lắp đặt phễu thu đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
32 Lắp đặt phễu thu đường kính 140mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
33 Lắp đặt chậu xí bệt (hộp giấy + vòi xịt + dây cấp) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 25 bộ
34 Lắp đặt Lavabo (vói + bộ xả + dây cấp) Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 bộ
35 Lắp đặt chậu tiểu nam + van xả Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 15 bộ
36 Lắp đặt vòi rửa DN15 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
F Hệ thống thoát nước
1 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 168mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,03 100m
2 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,54 100m
3 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,69 100m
4 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,06 100m
5 Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
6 Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 7 cái
7 Lắp đặt y đều u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5 cái
8 Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 90/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13 cái
9 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 22 cái
10 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 102 cái
11 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
12 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 90/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13 cái
13 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
14 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 11 cái
15 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18 cái
16 Lắp đặt nối ren trong u PVC đường kính 32mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
17 Lắp đặt Xiphong u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 24 cái
18 Lắp đặt phễu thu sàn DN50 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 24 cái
19 Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
20 Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 27 cái
G Hệ thống thoát mưa
1 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 140mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,2 100m
2 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
3 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=140mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5 cái
4 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,25 100m
5 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 20 cái
6 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 31 cái
7 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,5 100m
8 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
9 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13 cái
H Hệ thống thông hơi
1 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 90mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,2 100m
2 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,45 100m
3 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 42mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,21 100m
4 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 7 cái
5 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
6 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
7 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
8 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=42mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
9 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5 cái
10 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 10 cái
11 Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 14 cái
12 Lắp đặt y đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
13 Lắp đặt lưới chắn côn trùng đường kính 90mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
14 Lắp đặt lưới chắn côn trùng đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
I Hệ thống thoát phân
1 Lắp đặt ống nhựa uPVC đường kính 114-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,5 100m
2 Lắp đặt y đều ống nhựa u PVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 26 cái
3 Lắp đặt co 45 u PVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 70 cái
4 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 114/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
5 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12 cái
6 Lắp đặt tê cong u PVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
7 Lắp đặt thông tắc uPVC đường kính 114mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
8 Lắp đặt y giảm u PVC đường kính 114/60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
J Hệ thống cấp nước lạnh
1 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,69 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,06 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,75 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 50 mm-PN10 - Băng đường Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,03 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63 mm-PN10 Băng đường Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,15 100m
6 Lắp đặt co 90 PPR đường kính 25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
7 Lắp đặt co 90 PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
8 Lắp đặt co 90 PPR đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 13 cái
9 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
10 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 160 cái
11 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 6 cái
12 Lắp đặt co 90 u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 12 cái
13 Lắp đặt tê đều PPR đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
14 Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/32mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
15 Lắp đặt tê giảm PPR đường kính 63/25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
16 Lắp đặt co ren trong u PVC đường kính 21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 48 cái
17 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 60/34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
18 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
19 Lắp đặt giảm u PVC đường kính 34/21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
20 Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
21 Lắp đặt van cổng u PVC đường kính 63mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9 cái
22 Lắp đặt nối giảm PPR đường kính 63/25mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
23 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=50mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 16 cái
24 Lắp đặt măng sông PPR, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 19 cái
25 Lắp đặt lưới chắn côn trùng u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
26 Lắp đặt vòi tưới cây DN20 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
27 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
28 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
29 Lắp đặt măng sông u PVC, đường kính măng sông d=60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 4 cái
30 Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
31 Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 18 cái
32 Lắp đặt nối ren ngoài u PVC đường kính 21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
33 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 34mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,38 100m
34 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 27mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,36 100m
35 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 21mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2,44 100m
36 Lắp đặt ống nhựa u PVC đường kính 60mm-PN6 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 0,23 100m
37 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 5 cái
38 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
39 Lắp đặt tê đều u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 2 cái
40 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 75/34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 3 cái
41 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/27mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 8 cái
42 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 34/21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 16 cái
43 Lắp đặt tê giảm u PVC đường kính 27/21mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 24 cái
44 Lắp đặt union u PVC đường kính 60mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 cái
45 Lắp đặt union u PVC đường kính 34mm Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 9 cái
46 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
47 Đắp cát móng đường ống, đường cống Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
48 Đắp đất móng đường ống, đường cống, độ chặt yêu cầu K=0,85 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1 Trọn gói
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 Bản vẽ BCKTKT đã phê duyệt 1,158 m3
K Bảo hiểm công trình xây dựng
1 Mua bảo hiểm công trình Theo quy định 1 C Trình
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->